Bánh cáy Làng Nguyễn Đình Mạnh: Câu chuyện truyền thống và quy trình làm bánh đặc trưng
Bài viết khám phá nguồn gốc của bánh cáy Làng Nguyễn Đình Mạnh, một món đặc sản của Thái Bình. Bạn sẽ biết cách người dân địa phương chọn nguyên liệu, quy trình nướng và những bí quyết giữ độ giòn đặc trưng qua từng thế hệ.
Đăng lúc 19 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong không gian ẩm thực miền Bắc, bánh cáy luôn được nhắc đến như một biểu tượng của sự giản dị nhưng đầy tinh tế. Đặc biệt, bánh cáy Làng Nguyễn Đình Mạnh ở Thái Bình đã trở thành một phần không thể thiếu trong các dịp lễ tết và những buổi gặp gỡ gia đình. Bài viết sẽ đi sâu vào câu chuyện truyền thống, những giá trị văn hoá và quy trình làm bánh đặc trưng của làng, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguồn gốc và cách thức tạo ra hương vị đặc biệt này.
Lịch sử hình thành và phát triển của bánh cáy trong vùng Thái Bình
Nguyên liệu chính của bánh cáy – gạo nếp, đường và đậu xanh – đã được người nông dân miền Bắc sử dụng từ hàng trăm năm trước. Tại làng Nguyễn Đình Mạnh, câu chuyện về bánh cáy bắt đầu từ thời kỳ phong kiến, khi nông dân cần một món ăn có thể bảo quản lâu ngày và cung cấp năng lượng cho những ngày làm việc nặng nhọc. Theo những ghi chép lịch sử địa phương, bánh cáy được làm vào các dịp lễ hội như Tết Nguyên Đán, Giỗ Tổ Hùng Vương và các lễ hội làng để tỏ lòng kính trọng tổ tiên.
Trong suốt quá trình phát triển, bánh cáy đã trải qua những biến đổi nhẹ về hương vị và hình thức, nhưng bản chất vẫn giữ nguyên: một món bánh khô, giòn rụm, có thể bảo quản trong thời gian dài mà không mất hương vị. Nhờ vào sự kiên trì của các thế hệ người làm bánh, công thức truyền thống của làng Nguyễn Đình Mạnh đã được bảo tồn và lan tỏa ra các vùng lân cận, trở thành một phần của di sản ẩm thực địa phương.
Văn hoá và ý nghĩa xã hội của bánh cáy trong đời sống người dân
Bánh cáy không chỉ là thực phẩm mà còn là một yếu tố gắn kết cộng đồng. Khi mùa vụ thu hoạch gạo kết thúc, người dân thường tụ tập tại các nhà làm bánh để cùng nhau chuẩn bị bánh cáy cho những ngày lễ sắp tới. Hoạt động này không chỉ giúp duy trì truyền thống mà còn tạo cơ hội giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và củng cố mối quan hệ gia đình, hàng xóm.
Ở một số gia đình, việc tặng bánh cáy cho khách tới thăm được xem là biểu hiện của lòng hiếu khách và sự trân trọng. Đặc biệt, trong các dịp lễ Tết, bánh cáy thường được bày trong mâm cỗ, bên cạnh các món ăn truyền thống khác, mang ý nghĩa “bảo tồn hương vị cội nguồn” và “đảm bảo sự thịnh vượng”.
Thành phần và nguyên liệu chính của bánh cáy Làng Nguyễn Đình Mạnh
Nguyên liệu cốt lõi của bánh cáy bao gồm:
- Gạo nếp: Lựa chọn gạo nếp địa phương, có độ dẻo vừa phải, giúp bánh giữ được độ giòn sau khi sấy.
- Đậu xanh: Đậu xanh được ngâm mềm, nghiền nhuyễn và trộn vào bột gạo, tạo nên vị ngọt thanh tự nhiên.
- Đường phèn hoặc đường mía: Được sử dụng để tạo độ ngọt nhẹ, đồng thời giúp bánh có màu sắc vàng ruộm hấp dẫn.
- Dầu ăn (thường là dầu dừa hoặc dầu thực vật): Dùng để trộn bột và chiên sơ, giúp bánh không dính và tăng độ bóng.
Một điểm đáng chú ý là việc sử dụng đường phèn thay vì đường tinh luyện thông thường. Đường phèn không chỉ mang lại hương vị đặc trưng mà còn giúp bánh có độ giòn lâu hơn, phù hợp với nhu cầu bảo quản trong thời gian dài.
Quy trình truyền thống làm bánh cáy tại làng Nguyễn Đình Mạnh
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu và xử lý gạo nếp
Gạo nếp được rửa sạch, ngâm trong nước khoảng 4–6 tiếng để làm mềm hạt. Sau khi ngâm, gạo được xay nhuyễn thành bột mịn, sau đó trộn với một phần nước để tạo hỗn hợp đồng nhất. Quá trình xay bột cần được thực hiện cẩn thận để tránh tạo ra bột quá dày hoặc quá loãng, vì cả hai đều ảnh hưởng đến độ giòn của bánh.
Bước 2: Xử lý đậu xanh
Đậu xanh được ngâm qua đêm, sau đó hấp chín và nghiền nhuyễn. Đậu xanh đã nghiền sẽ được trộn vào hỗn hợp bột gạo, tạo ra màu xanh nhạt đặc trưng cho bánh cáy. Việc nghiền đậu phải đạt độ mịn vừa phải, không để lại cặn vụn lớn để tránh làm hỏng kết cấu bánh.

Bước 3: Pha hỗn hợp đường và dầu
Đường phèn được nấu chảy với một lượng nước vừa đủ, sau đó cho vào hỗn hợp bột gạo – đậu xanh. Dầu ăn được thêm vào để hỗ trợ quá trình chiên sơ và tạo bề mặt bánh không dính. Khi các thành phần đã hòa quyện, hỗn hợp sẽ được khuấy đều cho đến khi không còn cục bột.
Bước 4: Định hình bánh
Hỗn hợp bột được đổ lên một tấm gỗ hoặc khay kim loại có lớp lụa mỏng, sau đó dùng tay hoặc dụng cụ đặc biệt dẹt bánh thành lớp mỏng đồng đều. Độ dày của lớp bột thường chỉ khoảng 2–3 mm, vì bánh cần đủ mỏng để khi sấy sẽ giòn và không bị nở ra.
Bước 5: Sấy khô và chiên sơ
Sau khi định hình, bánh được đặt trong lò sấy truyền thống, sử dụng củi hoặc lửa nhẹ để sấy khô trong khoảng 30–45 phút. Khi bánh đã khô bề mặt, người làm sẽ chiên sơ nhanh trong dầu nóng (khoảng 150 °C) chỉ trong vài giây để tạo lớp vỏ mỏng, giúp bánh giữ được độ giòn khi bảo quản lâu dài.
Bước 6: Bảo quản và đóng gói
Sau khi chiên, bánh được để nguội hoàn toàn trên khay thoáng. Khi đã nguội, bánh được xếp thành từng lớp, ngăn cách bằng giấy bìa để tránh dính. Cuối cùng, bánh được đóng gói trong bao bì giấy hoặc túi nilon để bảo vệ khỏi ẩm ướt và côn trùng.

Quy trình trên được thực hiện bằng tay, không có sự can thiệp của máy móc công nghiệp, vì vậy mỗi chiếc bánh đều mang dấu ấn riêng của người làm. Đó cũng là một trong những lý do khiến bánh cáy Làng Nguyễn Đình Mạnh luôn giữ được vị ngon truyền thống, dù thời gian và môi trường thay đổi.
Những biến thể hiện đại và xu hướng tiêu thụ bánh cáy
Trong những năm gần đây, nhu cầu tiêu thụ bánh truyền thống đã mở rộng ra các thị trường đô thị và du lịch. Một số doanh nghiệp địa phương đã thử nghiệm các biến thể như bánh cáy vị hạt sen, bánh cáy vị dừa, hoặc kết hợp bánh cáy với các loại hạt dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Tuy nhiên, dù có những sáng tạo mới, phần lớn người tiêu dùng vẫn ưu tiên hương vị gốc, vì nó gợi nhớ đến ký ức tuổi thơ và những ngày lễ sum vầy.
Việc đưa bánh cáy lên các kênh thương mại điện tử như TRIPMAP Marketplace đã tạo điều kiện thuận lợi cho người dân ở các tỉnh thành khác có cơ hội thưởng thức sản phẩm mà không cần phải di chuyển đến Thái Bình. Điều này không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn góp phần bảo tồn truyền thống, khi nhu cầu tiêu thụ tăng lên đồng thời duy trì quy trình làm bánh truyền thống.

Đánh giá cảm quan: Hương vị và cấu trúc của bánh cáy
Khi cắn vào một miếng bánh cáy, người ta sẽ cảm nhận được sự kết hợp hài hòa giữa vị ngọt nhẹ của đường phèn, vị bùi của đậu xanh và độ giòn tan đặc trưng. Cấu trúc bánh bao gồm lớp vỏ mỏng, giòn tan bên ngoài và phần trong hơi mềm, tạo cảm giác “độn” nhẹ khi nhai. Hương thơm nhẹ nhàng của gạo nếp và dầu dừa (nếu sử dụng) cũng góp phần làm tăng trải nghiệm vị giác.
Đối với những người chưa từng thử, bánh cáy có thể gợi nhớ đến các loại bánh khô truyền thống khác như bánh đa, bánh giò, nhưng đặc điểm nổi bật nhất vẫn là độ giòn kéo dài ngay cả sau khi bảo quản trong thời gian dài.
Vai trò của bánh cáy trong các dịp lễ hội và nghi lễ truyền thống
Trong các lễ hội địa phương, bánh cáy thường xuất hiện như một phần không thể thiếu của mâm cỗ. Khi gia đình chuẩn bị mâm cỗ Tết, bánh cáy được sắp xếp cùng các món ăn khác như giò lụa, dưa hành, và các loại mứt. Ngoài ra, trong các nghi lễ cúng tổ tiên, bánh cáy được dâng lên bàn thờ như một biểu tượng của sự trân trọng và nhớ ơn.
Ở một số làng, bánh cáy còn được dùng làm “quà tặng” trong các buổi giao lưu văn hoá, như khi các đoàn văn nghệ tới thăm, người dân sẽ tặng bánh cáy như một lời chào mừng. Điều này không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn là cách để duy trì mối quan hệ giữa các cộng đồng.

Những thách thức và cơ hội trong việc bảo tồn nghệ thuật làm bánh cáy
Trong bối cảnh hiện đại, người trẻ ngày càng chuyển sang các ngành nghề mới, dẫn đến sự thiếu hụt nguồn nhân lực cho các nghề truyền thống. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc duy trì quy trình làm bánh cáy truyền thống. Tuy nhiên, việc đưa bánh cáy lên các nền tảng thương mại điện tử và các chương trình giáo dục nghề truyền thống tại các trường nghề địa phương đã tạo ra những cơ hội mới.
Đặc biệt, các hội chợ ẩm thực và sự kiện văn hoá thường xuyên được tổ chức ở các thành phố lớn đã giúp bánh cáy tiếp cận được với khán giả rộng hơn, đồng thời khuyến khích người trẻ tìm hiểu và học hỏi các kỹ thuật làm bánh truyền thống.
Ảnh hưởng kinh tế của bánh cáy đối với cộng đồng làng Nguyễn Đình Mạnh
Việc sản xuất bánh cáy không chỉ là hoạt động văn hoá mà còn là nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều gia đình trong làng. Các hộ gia đình thường bán bánh cáy tại chợ địa phương, các quầy hàng trên đường lớn và ngày nay còn có thể bán qua mạng. Doanh thu từ bánh cáy giúp cải thiện mức sống, hỗ trợ chi phí học hành cho con cái và đầu tư vào các hoạt động cộng đồng như xây dựng đường xá, trường học.
Hơn nữa, nhờ vào việc mở rộng thị trường, một số nhà sản xuất đã đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở vật chất, như mua các thiết bị sấy khô hiện đại hơn, giúp tăng năng suất và giảm thời gian sản xuất mà vẫn duy trì chất lượng truyền thống.
Những câu hỏi gợi mở cho người đọc
- Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao bánh cáy lại có độ giòn kéo dài ngay cả khi bảo quản trong thời gian dài?
- Trong những dịp lễ tết, bạn thường chọn món bánh nào để bày trong mâm cỗ và vì sao?
- Liệu việc đưa bánh truyền thống lên các nền tảng thương mại điện tử có ảnh hưởng đến cách chúng ta bảo tồn và truyền lại các kỹ năng làm bánh?
- Bạn có nghĩ rằng việc học làm bánh cáy có thể là một cách để kết nối các thế hệ trong gia đình?
Những câu hỏi này không chỉ giúp người đọc suy ngẫm về giá trị của bánh cáy mà còn mở ra những góc nhìn mới về cách bảo tồn di sản ẩm thực trong thời đại số.
Qua việc khám phá lịch sử, quy trình sản xuất và vai trò xã hội của bánh cáy Làng Nguyễn Đình Mạnh, chúng ta nhận ra rằng mỗi chiếc bánh không chỉ là một sản phẩm thực phẩm mà còn là một câu chuyện, một phần của bản sắc văn hoá và một sợi dây gắn kết cộng đồng. Khi thưởng thức bánh cáy, người ta không chỉ nếm vị ngọt, giòn mà còn cảm nhận được hương vị của thời gian, của công sức và của tình cảm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm thưởng thức bánh khẩu Sli Lạng Sơn trong dịp Tết: Hương vị và cảm nhận của người tiêu dùng
Cùng đọc cảm nhận thực tế của khách hàng khi thưởng thức bánh khẩu Sli Lạng Sơn trong mùa Tết, từ hương thơm đặc trưng đến độ giòn tan của lớp vỏ. Bài viết cung cấp góc nhìn người tiêu dùng giúp bạn quyết định lựa chọn món quà Tết phù hợp.

Công thức truyền thống làm bánh khẩu Sli Lạng Sơn – Bí quyết giữ hương vị quê nhà
Bài viết chi tiết quy trình làm bánh khẩu Sli Lạng Sơn theo công thức gia truyền, từ lựa chọn nguyên liệu đến kỹ thuật nướng bánh. Độc giả sẽ nắm bắt những mẹo quan trọng để tái tạo hương vị truyền thống tại nhà.

Trải nghiệm vị bánh chả lá chanh Đinh Thìn: Hướng dẫn ăn kèm và cảm nhận hương vị
Khám phá hương vị đặc trưng của bánh chả lá chanh Đinh Thìn cùng các gợi ý ăn kèm như nước chấm, rau sống và trà đá. Bài viết mang đến những trải nghiệm thực tế giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị của món đặc sản này.