Sự khác biệt giữa giấy in liên tục dày 80 g và 120 g ảnh hưởng tới độ bền và chất lượng in như thế nào

Giấy in liên tục dày hơn thường mang lại cảm giác chắc chắn hơn khi cầm, nhưng cũng yêu cầu lực nén lớn hơn từ máy in. Ngược lại, giấy nhẹ hơn dễ dàng cuốn và giảm hao mòn đầu in, tuy nhiên có thể gây rách trong quá trình xử lý. Người dùng thường phải cân nhắc giữa độ bền của bản in và khả năng tương thích với thiết bị. Việc lựa chọn phù hợp giúp duy trì tốc độ in ổn định và giảm lỗi giấy.

Đăng lúc 10 tháng 2, 2026

Sự khác biệt giữa giấy in liên tục dày 80 g và 120 g ảnh hưởng tới độ bền và chất lượng in như thế nào
Mục lục

Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một lát bánh mì nở mềm, vừa đủ để gắp một chiếc bánh mì kẹp mà không lo rách. Bây giờ thay thế lớp bánh mì ấy bằng một tờ giấy in liên tục mỏng như tờ giấy vệ sinh, và bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt rõ rệt. Cũng giống như cách mà độ dày của bánh mì quyết định cảm giác khi ăn, trọng lượng của giấy in (80 g so với 120 g) quyết định mức độ bền và chất lượng in. Bài viết sẽ dẫn bạn khám phá từng khía cạnh của hai loại giấy này, giúp bạn lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.

Giấy in liên tục 80 g là gì và đặc điểm cơ bản?

Độ dày và cảm giác khi cầm

Giấy in liên tục có trọng lượng 80 g thường được tính theo gram mỗi mét vuông. Trọng lượng này tương đương với một lớp giấy mỏng, chỉ dày khoảng 0,09 mm. Khi cầm, người dùng thường cảm nhận giấy như một tờ giấy in thường, nhẹ và dễ gập. Độ mỏng này giúp máy in có thể cuộn nhanh, giảm tải trọng trên trục cuộn, do đó tốc độ in thường cao hơn.

Thành phần và cấu trúc lớp bề mặt

Giấy 80 g thường được sản xuất bằng công nghệ giấy tráng phủ nhẹ, lớp phủ chỉ đủ để bề mặt mịn, cho phép mực nhiệt bám vào mà không bị lan rộng. Tuy nhiên, lớp phủ không dày, nên khi giấy bị ẩm hoặc tiếp xúc lâu với không khí, bề mặt có thể mất độ mịn, ảnh hưởng tới độ nét của các ký tự.

Ứng dụng phổ biến

Với độ mỏng và nhẹ, giấy 80 g thường được dùng trong các máy in nhiệt POS (point‑of‑sale) tại các quầy bán lẻ, nhà hàng, quán cà phê. Các hoá đơn, phiếu thu, phiếu giao hàng ngắn hạn thường được in trên loại giấy này vì nhu cầu in nhanh, chi phí thấp và không yêu cầu lưu trữ lâu dài.

Giấy in liên tục 120 g: Đặc điểm nổi bật

Độ dày và cảm giác khi cầm

Trọng lượng 120 g tương đương với giấy dày khoảng 0,13 mm, dày hơn khoảng 40 % so với giấy 80 g. Khi cầm, giấy này cảm giác chắc chắn hơn, giống như một tờ giấy A5 dày hơn bình thường. Sự dày hơn giúp giấy chịu lực tốt hơn khi cuộn và giải cuộn, giảm nguy cơ gập gãy trong quá trình vận chuyển.

Cấu trúc lớp phủ và khả năng chịu nhiệt

Giấy 120 g thường được phủ một lớp polymer hoặc silicone dày hơn, tạo ra bề mặt nhẵn hơn và chịu nhiệt tốt hơn. Điều này có nghĩa là khi máy in nhiệt hoạt động ở nhiệt độ cao, lớp phủ không bị biến dạng nhanh, giúp mực nhiệt bám chặt và không bị lem. Ngoài ra, lớp phủ dày hơn còn giảm độ thấm nước, giúp giấy không bị ướt trong môi trường ẩm ướt.

Ứng dụng thực tế

Nhờ độ bền và chất lượng in tốt hơn, giấy 120 g thường được lựa chọn cho các tài liệu cần lưu trữ lâu dài như phiếu bảo hành, phiếu xuất kho, hoặc các mẫu in mẫu thiết kế. Một số doanh nghiệp cũng dùng loại giấy này cho các nhãn mác cần chịu lực trong quá trình vận chuyển.

Độ bền: 80 g so với 120 g

Khả năng chống rách, gập và chịu nhiệt

Về khả năng chống rách, giấy 120 g rõ ràng có lợi thế. Khi một tờ giấy mỏng như 80 g bị kéo mạnh, các sợi giấy dễ bị đứt, đặc biệt khi giấy đã qua in và có những vết nứt nhỏ. Ngược lại, giấy 120 g có mật độ sợi dày hơn, nên khi kéo mạnh hơn, giấy vẫn giữ nguyên hình dạng và ít bị rách.

Ảnh sản phẩm Giấy In Nhiệt K80x45mm - Thùng 100 Cuộn, Giá Cạnh Tranh 278k - Tem DEV Hóa Đơn
Ảnh: Sản phẩm Giấy In Nhiệt K80x45mm - Thùng 100 Cuộn, Giá Cạnh Tranh 278k - Tem DEV Hóa Đơn – Xem sản phẩm

Về khả năng chịu nhiệt, cả hai loại giấy đều được thiết kế để tương thích với máy in nhiệt, nhưng giấy 120 g có lớp phủ chịu nhiệt tốt hơn, giảm khả năng biến dạng khi nhiệt độ máy in tăng đột ngột. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường in liên tục, nơi máy in có thể hoạt động liên tục trong nhiều giờ.

Trong môi trường ẩm ướt, giấy 80 g thường hấp thụ độ ẩm nhanh hơn, dẫn đến việc giấy mềm, dễ rách và mực in có thể bị lem. Giấy 120 g với lớp phủ chống ẩm giúp duy trì độ cứng và giảm hiện tượng lem mực, kéo dài thời gian sử dụng trong các khu vực có độ ẩm cao như nhà kho hoặc khu vực bếp.

Tuổi thọ lưu trữ và ảnh hưởng tới dữ liệu

Đối với các tài liệu cần lưu trữ lâu dài, độ bền của giấy ảnh hưởng trực tiếp tới việc bảo quản thông tin. Giấy 120 g, nhờ cấu trúc dày và lớp phủ bảo vệ, thường giữ màu sắc và độ nét của in tốt hơn trong thời gian từ 2‑3 năm so với giấy 80 g, thường bắt đầu phai màu và mất độ nét sau khoảng 1‑1,5 năm nếu được bảo quản trong điều kiện không lý tưởng.

Ảnh sản phẩm Giấy In Nhiệt A7 75x100 Decal Tự Dính Giá Rẻ 28.000đ/Tệp 500 Tờ
Ảnh: Sản phẩm Giấy In Nhiệt A7 75x100 Decal Tự Dính Giá Rẻ 28.000đ/Tệp 500 Tờ – Xem sản phẩm

Chất lượng in: ảnh hưởng của trọng lượng giấy

Mực in và độ thấm

Trong công nghệ in nhiệt, mực không phải là dạng chất lỏng mà là một lớp phủ phản ứng với nhiệt. Khi giấy quá mỏng (80 g), lớp phủ bề mặt không đủ dày để chứa toàn bộ phản ứng nhiệt, dẫn tới hiện tượng “đánh lén” – một phần mực không đủ thời gian phản ứng, gây ra các ký tự mờ hoặc không đồng đều. Ngược lại, giấy 120 g với lớp phủ dày hơn cho phép mực phản ứng đầy đủ, tạo ra các ký tự sắc nét và đồng nhất hơn.

Độ thấm của giấy cũng ảnh hưởng tới độ nét. Giấy 80 g có khả năng thấm nhẹ, khi máy in quá nóng hoặc tốc độ in quá nhanh, mực có thể chảy sang các khu vực lân cận, tạo ra hiện tượng “bóng”. Giấy 120 g giảm thiểu hiện tượng này nhờ khả năng hấp thụ nhiệt tốt hơn và lớp phủ không thấm quá mức.

Độ tương phản và độ bão hòa màu

Mặc dù giấy in nhiệt thường chỉ in màu đen, độ tương phản giữa nền trắng và mực đen vẫn là yếu tố quan trọng. Giấy dày hơn thường có độ trắng cao hơn, vì lớp giấy dày hơn phản chiếu ánh sáng tốt hơn, làm cho ký tự in đen trở nên nổi bật hơn. Điều này giúp người đọc dễ dàng đọc các hoá đơn, phiếu thu ngay cả trong ánh sáng yếu.

Ảnh sản phẩm Giấy In Hóa Đơn K80x80 - 50 Cuộn, Giá Tốt 549k, In Bill K80x80 Chất Lượng Cao
Ảnh: Sản phẩm Giấy In Hóa Đơn K80x80 - 50 Cuộn, Giá Tốt 549k, In Bill K80x80 Chất Lượng Cao – Xem sản phẩm

Tác động tới tốc độ in

Máy in nhiệt được tối ưu cho giấy mỏng, vì giấy mỏng giảm độ ma sát khi cuộn và giải cuộn. Khi chuyển sang giấy 120 g, tốc độ in có thể giảm nhẹ do máy phải tiêu tốn thêm năng lượng để làm nóng bề mặt dày hơn và cơ chế kéo giấy phải chịu tải lớn hơn. Tuy nhiên, trong hầu hết các máy in POS hiện đại, sự chênh lệch này chỉ khoảng 0,5‑1 giây mỗi tờ, không ảnh hưởng đáng kể tới quy trình bán hàng nhanh.

Hệ quả thực tiễn: Khi nào nên chọn 80 g, khi nào nên chọn 120 g?

Ứng dụng trong môi trường bán lẻ

Trong các quầy bán lẻ, tốc độ và chi phí thường được đặt lên hàng đầu. Giấy 80 g đáp ứng tốt nhu cầu in nhanh, chi phí thấp và đáp ứng đủ chất lượng cho các hoá đơn ngắn hạn. Nếu cửa hàng chỉ cần in hoá đơn trong vòng vài ngày và không cần lưu trữ lâu dài, việc dùng giấy 80 g sẽ tiết kiệm đáng kể.

Ngược lại, nếu cửa hàng bán các sản phẩm có giá trị cao, cần in phiếu bảo hành hoặc phiếu bảo trì kéo dài, việc dùng giấy 120 g sẽ giảm thiểu rủi ro giấy bị rách hoặc thông tin mất nét trong thời gian bảo hành kéo dài. Điều này giúp duy trì hình ảnh chuyên nghiệp và giảm thiểu tranh chấp khi khách hàng yêu cầu xem lại thông tin.

Ảnh sản phẩm Giấy In Nhiệt Tự Dính A6 Cuộn 350 Tờ - In Đơn Thương Mại Điện Tử Giá Rẻ 69.000đ
Ảnh: Sản phẩm Giấy In Nhiệt Tự Dính A6 Cuộn 350 Tờ - In Đơn Thương Mại Điện Tử Giá Rẻ 69.000đ – Xem sản phẩm

Ứng dụng trong in ấn nội bộ, kho lưu trữ

Đối với các tài liệu nội bộ như phiếu xuất kho, báo cáo kiểm kê, việc lưu trữ lâu dài là yếu tố quan trọng. Giấy 120 g với độ bền cao, khả năng chống ẩm và độ nét ổn định sẽ giúp tài liệu giữ nguyên giá trị trong thời gian dài, đồng thời giảm chi phí thay thế giấy khi tài liệu bị hỏng.

Trong khi đó, các tài liệu tạm thời như phiếu kiểm tra nhanh, ghi chú công việc trong ngày, không cần lưu trữ lâu dài, giấy 80 g vẫn là lựa chọn hợp lý vì giảm chi phí và không ảnh hưởng tới hiệu suất công việc.

Ảnh hưởng tới môi trường và chi phí vận chuyển

Giấy dày hơn (120 g) nặng hơn, do đó khi vận chuyển trong lượng lớn, chi phí vận chuyển sẽ tăng lên khoảng 15‑20 % so với giấy 80 g. Ngoài ra, khối lượng giấy dày hơn cũng tiêu thụ nhiều không gian lưu trữ hơn trong kho. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp cần giảm tần suất thay thế giấy do độ bền cao, chi phí tổng thể có thể cân bằng hoặc thậm chí giảm.

Về môi trường, giấy 80 g tiêu thụ ít nguyên liệu hơn mỗi mét vuông, giảm lượng khí thải CO₂ trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, nếu giấy 80 g bị hỏng nhanh và phải thay thế thường xuyên, tổng lượng giấy tiêu thụ có thể tăng lên, làm mất lợi thế môi trường. Do vậy, việc lựa chọn giấy cần cân nhắc cả khía cạnh bền vững và nhu cầu thực tế.

Những câu hỏi thường gặp

  • Giấy 80 g có phù hợp với máy in nhiệt công nghiệp không? Máy in công nghiệp thường hỗ trợ cả hai loại giấy, nhưng để đạt tốc độ tối đa và giảm hao mòn bộ truyền, giấy 80 g thường được ưu tiên.
  • Giấy 120 g có gây kẹt giấy trong máy không? Nếu máy in được thiết kế cho giấy dày hơn (độ dày tối đa 0,15 mm), giấy 120 g sẽ không gây kẹt. Tuy nhiên, với máy in tiêu chuẩn dành cho POS, người dùng nên kiểm tra thông số tối đa của máy.
  • Có nên dùng giấy 120 g cho các phiếu giảm giá ngắn hạn? Không cần thiết; giấy 80 g đáp ứng đủ yêu cầu chất lượng và giảm chi phí.
  • Làm sao kiểm tra độ dày thực tế của giấy? Đo bằng thước vi sai hoặc cân trọng lượng mỗi mét vuông; giá trị gần 80 g/m² hoặc 120 g/m² tương ứng với độ dày tiêu chuẩn.
  • Giấy 120 g có ảnh hưởng tới độ bền của máy in không? Không đáng kể nếu máy được thiết kế cho giấy dày hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục giấy dày có thể làm tăng nhiệt độ hoạt động của đầu in, do đó cần bảo dưỡng định kỳ.

Để áp dụng ngay những kiến thức trên, bạn có thể thực hiện một thử nghiệm đơn giản: lấy một cuộn giấy 80 g và một cuộn giấy 120 g, in cùng một mẫu hoá đơn trên cùng một máy in, sau đó so sánh độ nét, cảm giác khi gập và khả năng chịu ẩm. Kết quả thực tế sẽ giúp bạn quyết định loại giấy nào phù hợp nhất với môi trường làm việc của mình.

Bài viết liên quan

Khám phá sự khác biệt giữa giấy in nhiệt và giấy in liên tục trong việc chuẩn bị bữa sáng nhanh gọn

Khám phá sự khác biệt giữa giấy in nhiệt và giấy in liên tục trong việc chuẩn bị bữa sáng nhanh gọn

Khi chuẩn bị bữa sáng, tôi thường phải quyết định giữa giấy in nhiệt và giấy in liên tục. Sau khi tìm hiểu cấu trúc và cách hoạt động, tôi nhận ra giấy in nhiệt thích hợp cho các món nhanh, còn giấy in liên tục phù hợp cho khối lượng lớn. Việc này giúp tôi sắp xếp thời gian và công sức hợp lý hơn. Nhờ vậy, những buổi sáng bận rộn trở nên trôi chảy hơn.

Đọc tiếp
Thử giấy in liên tục cho bữa trưa hai người, tốc độ in không như mong đợi nhưng tạo cảm giác thú vị

Thử giấy in liên tục cho bữa trưa hai người, tốc độ in không như mong đợi nhưng tạo cảm giác thú vị

Ban đầu tôi nghĩ giấy in liên tục sẽ in nhanh như một luồng nước, nhưng khi thực tế nấu bữa trưa cho hai người, tốc độ không như dự đoán. Thay vì cảm thấy thất vọng, tôi nhận ra việc in chậm hơn cho phép kiểm soát nội dung tốt hơn. Kết quả là mỗi món ăn đều có thông tin đầy đủ và dễ đọc. Trải nghiệm này khiến tôi đánh giá lại cách sử dụng giấy trong các bữa ăn ngắn.

Đọc tiếp
Mùa mưa làm giấy in nhiệt khô chậm, tôi điều chỉnh sắp xếp để giữ tốc độ chuẩn bị bữa sáng

Mùa mưa làm giấy in nhiệt khô chậm, tôi điều chỉnh sắp xếp để giữ tốc độ chuẩn bị bữa sáng

Vào những ngày mưa kéo dài, độ ẩm trong không khí làm giấy in nhiệt khô chậm hơn. Tôi nhận thấy tốc độ chuẩn bị bữa sáng bị kéo dài nếu không thay đổi cách sắp xếp giấy. Bằng cách để giấy gần nguồn nhiệt và tránh nơi ẩm ướt, tôi giữ được nhịp độ làm việc ổn định. Những điều chỉnh nhỏ này giúp tôi không phải dừng lại giữa buổi sáng bận rộn.

Đọc tiếp

Sản phẩm liên quan