So sánh hiệu năng giữa NVIDIA Tesla P40, P100 và M40 cho các tác vụ AI và tính toán
Bài viết phân tích chi tiết kiến trúc và khả năng tính toán của NVIDIA Tesla P40, P100 và M40, giúp bạn hiểu rõ ưu nhược điểm khi lựa chọn cho các dự án AI hoặc HPC. Nội dung dựa trên dữ liệu kỹ thuật và các benchmark công khai.
Đăng lúc 12 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo và tính toán hiệu năng cao, việc lựa chọn phần cứng phù hợp là một quyết định quan trọng đối với các nhà phát triển và nhà nghiên cứu. Ba mẫu card đồ họa thuộc dòng NVIDIA Tesla – P40, P100 và M40 – thường xuất hiện trong các môi trường yêu cầu khả năng xử lý song song mạnh mẽ và bộ nhớ lớn. Bài viết sẽ đi sâu vào việc so sánh hiệu năng của ba mẫu này, tập trung vào các khía cạnh kiến trúc, bộ nhớ, băng thông và cách chúng đáp ứng các tác vụ AI cũng như tính toán khoa học.
Kiến trúc nền tảng và thế hệ công nghệ
Ba card Tesla này được xây dựng trên hai thế hệ kiến trúc chính của NVIDIA: Maxwell và Pascal. M40 dựa trên kiến trúc Maxwell (được giới thiệu năm 2014), trong khi P40 và P100 đều thuộc dòng Pascal (ra mắt năm 2016). Kiến trúc Pascal mang lại cải tiến đáng kể về hiệu suất tính toán mỗi watt, tăng cường khả năng xử lý FP16 và hỗ trợ bộ nhớ HBM2 ở một số mẫu.
Việc hiểu rõ kiến trúc giúp người dùng dự đoán cách các lỗ hổng phần cứng có thể ảnh hưởng đến các thuật toán cụ thể. Ví dụ, Maxwell tập trung vào tối ưu hoá hiệu suất FP32, còn Pascal mở rộng khả năng tính toán ở độ chính xác thấp hơn (FP16), một yếu tố quan trọng trong các mô hình inference hiện đại.
Bộ nhớ và băng thông – Yếu tố quyết định tốc độ truyền dữ liệu
M40: GDDR5 12 GB
M40 được trang bị 12 GB bộ nhớ GDDR5, với băng thông khoảng 288 GB/s. Đối với các tác vụ yêu cầu truyền tải dữ liệu lớn nhưng không quá phức tạp, như một số mô hình học sâu được tối ưu cho FP32, mức băng thông này đủ đáp ứng. Tuy nhiên, khi so sánh với các mẫu sử dụng HBM2, M40 sẽ gặp hạn chế trong việc duy trì luồng dữ liệu liên tục cho các mạng nơ-ron sâu.
P40: GDDR5 12 GB, băng thông cải thiện
P40 cũng sở hữu 12 GB GDDR5, nhưng nhờ tối ưu hoá kiến trúc Pascal, băng thông được nâng lên khoảng 346 GB/s. Sự tăng lên này cho phép truyền tải dữ liệu nhanh hơn, đặc biệt hữu ích trong các công việc inference mà mô hình cần truy cập bộ nhớ thường xuyên để lấy trọng số.
P100: HBM2 16 GB, băng thông vượt trội
P100 là mẫu duy nhất trong ba card này sử dụng bộ nhớ HBM2, với dung lượng 16 GB và băng thông lên tới 720 GB/s. Đối với các bài toán đào tạo (training) yêu cầu di chuyển lượng dữ liệu khổng lồ giữa GPU và bộ nhớ, HBM2 mang lại lợi thế rõ rệt. Ngoài ra, dung lượng 16 GB giúp chứa các mô hình lớn hơn mà không cần phải chia nhỏ dữ liệu.
Khả năng tính toán FP32 và FP16
FP32 (độ chính xác đơn) vẫn là tiêu chuẩn cho hầu hết các công việc đào tạo mạng nơ-ron, trong khi FP16 (độ chính xác nửa) đang ngày càng được áp dụng trong giai đoạn inference để giảm tải tính toán mà không làm giảm đáng kể độ chính xác của mô hình.

- P40 cung cấp khoảng 12 TFLOPS cho FP16 và 7 TFLOPS cho FP32, cho thấy khả năng xử lý nhanh các tác vụ inference.
- P100 nâng cấp lên khoảng 18,7 TFLOPS cho FP16 và 9,3 TFLOPS cho FP32, đáp ứng tốt hơn cho cả đào tạo và inference.
- M40 đạt khoảng 7 TFLOPS cho FP32, nhưng không có tối ưu hoá đáng kể cho FP16, khiến nó ít phù hợp với các mô hình inference hiện đại.
Việc lựa chọn giữa FP32 và FP16 phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác và tốc độ. Khi mô hình đã được tối ưu hoá để hỗ trợ FP16, P40 và P100 sẽ mang lại lợi thế đáng kể so với M40.
Tiêu thụ năng lượng và hiệu suất trên watt
Ba mẫu card đều có mức tiêu thụ năng lượng tối đa khoảng 250 W, nhưng hiệu suất trên watt lại khác nhau do kiến trúc và khả năng tính toán khác nhau. Pascal (P40, P100) được thiết kế để đạt hiệu suất cao hơn trên mỗi watt so với Maxwell (M40). Điều này có ý nghĩa thực tiễn trong các trung tâm dữ liệu, nơi chi phí điện năng và tản nhiệt là những yếu tố quan trọng.
Ứng dụng thực tế: Khi nào nên chọn P40?
P40 thường được ưu tiên trong các môi trường yêu cầu inference nhanh, chẳng hạn như triển khai dịch vụ AI trên server, xử lý video thời gian thực, hoặc các hệ thống nhận dạng hình ảnh có khối lượng yêu cầu lớn. Với khả năng FP16 mạnh mẽ và băng thông GDDR5 cải tiến, P40 giúp giảm thời gian đáp ứng mà không cần đầu tư vào bộ nhớ HBM2.
Ví dụ, một công ty cung cấp dịch vụ phân tích video an ninh có thể triển khai nhiều mô hình phát hiện đối tượng trên một cụm P40, tận dụng khả năng xử lý FP16 để giảm thời gian mỗi khung hình mà vẫn duy trì độ chính xác đủ cho mục đích giám sát.

Ứng dụng thực tế: Khi nào nên chọn P100?
P100 là lựa chọn hợp lý cho các dự án đào tạo mô hình sâu (deep learning) với dữ liệu lớn, như đào tạo mạng nơ-ron cho nhận dạng giọng nói, dịch máy hay mô phỏng vật lý. Băng thông HBM2 và bộ nhớ 16 GB cho phép lưu trữ và xử lý các tập dữ liệu lớn mà không gặp hiện tượng bottleneck về bộ nhớ.
Trong một phòng thí nghiệm nghiên cứu y sinh, việc đào tạo mô hình dự đoán cấu trúc protein thường yêu cầu truyền tải khối lượng dữ liệu khổng lồ giữa GPU và bộ nhớ. P100 với HBM2 sẽ giảm thời gian chờ đợi dữ liệu, tăng tốc độ vòng lặp đào tạo và cho phép thử nghiệm nhiều kiến trúc mô hình hơn trong cùng một khoảng thời gian.
Ứng dụng thực tế: Khi nào nên chọn M40?
M40 vẫn còn giá trị trong những môi trường mà chi phí đầu tư phần cứng là yếu tố quyết định và các tác vụ không đòi hỏi FP16 hoặc băng thông cực cao. Các công việc tính toán truyền thống, như mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) ở mức độ trung bình, hoặc các thuật toán học máy không sâu (shallow learning) có thể chạy ổn định trên M40.

Ví dụ, một doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn chạy các mô hình dự báo doanh thu dựa trên dữ liệu lịch sử có thể sử dụng M40 để thực hiện các phép tính ma trận mà không gặp vấn đề về bộ nhớ hay băng thông.
So sánh chi tiết các chỉ số quan trọng
- Số lượng CUDA cores: P40 (3840), P100 (3584), M40 (3072). Số lượng lõi cao hơn thường đồng nghĩa với khả năng thực hiện đa luồng mạnh hơn, nhưng còn phụ thuộc vào kiến trúc và tốc độ xung nhịp.
- Tốc độ xung nhịp: P40 và P100 có tốc độ tăng dần trong khoảng 1500–1600 MHz, trong khi M40 có tốc độ thấp hơn một chút. Tốc độ xung nhịp ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thực hiện các phép toán đơn giản.
- Băng thông bộ nhớ: M40 (288 GB/s), P40 (346 GB/s), P100 (720 GB/s). Băng thông cao hơn giúp giảm độ trễ khi di chuyển dữ liệu giữa GPU và bộ nhớ.
- Hỗ trợ công nghệ: Pascal (P40, P100) hỗ trợ NVLink (đối với một số biến thể), giúp kết nối đa GPU nhanh hơn; Maxwell (M40) không có tính năng này.
Đánh giá tổng quan dựa trên các tiêu chí sử dụng
Hiệu năng inference
Với khả năng FP16 mạnh mẽ và băng thông GDDR5 được tối ưu, P40 thường đạt hiệu năng inference tốt hơn M40 và gần bằng P100 trong các mô hình không quá sâu. Khi mô hình đã được chuyển đổi sang FP16, P40 có thể xử lý khối lượng công việc lớn hơn mà không cần tăng bộ nhớ.
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Card đồ họa NVIDIA Tesla P40 P100 M40 - Vận chuyển 24h - Giá chỉ 614900đ
Giá gốc: 793.221 đ
- Giá bán: 614.900 đ
(Tiết kiệm: 178.321 đ)
Giá gốc: 555.148 đ
- Giá bán: 447.700 đ
(Tiết kiệm: 107.448 đ)
Sách Sài Gòn Kiểm Soát Tập Trung Giữa Cơn Bão Công Nghệ - Cải Thiện Năng Lực Tập Trung
Giá gốc: 277.350 đ
- Giá bán: 215.000 đ
(Tiết kiệm: 62.350 đ)
Sách Kỹ Năng Để Cân Bằng Giữa Công Việc Và Cuộc Sống (Tái Bản)
Giá gốc: 173.184 đ
- Giá bán: 140.800 đ
(Tiết kiệm: 32.384 đ)
Hiệu năng đào tạo (training)
P100 nổi bật nhờ HBM2 và bộ nhớ 16 GB, cho phép xử lý các lớp mạng sâu và dữ liệu lớn một cách mượt mà. P40 có thể tham gia đào tạo nhưng thường gặp giới hạn bộ nhớ và băng thông khi mô hình vượt quá 12 GB.

Chi phí và khả năng mở rộng
M40 thường có mức giá thấp hơn so với P40 và P100, phù hợp cho các dự án có ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, khi cần mở rộng quy mô hoặc tích hợp nhiều GPU, tính năng NVLink của Pascal (đối với P40, P100) mang lại lợi thế về khả năng kết nối và đồng bộ dữ liệu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn
Việc quyết định sử dụng card nào không chỉ dựa vào các chỉ số kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào môi trường triển khai và mục tiêu dự án. Dưới đây là một số câu hỏi mà người dùng có thể tự đặt ra để định hướng:
- Liệu mô hình sẽ được đào tạo hay chỉ triển khai inference?
- Dữ liệu và trọng số mô hình có vượt quá 12 GB không?
- Hệ thống có hỗ trợ NVLink hoặc các giải pháp tản nhiệt nâng cao không?
- Ngân sách cho phần cứng và chi phí vận hành (điện năng) là bao nhiêu?
Trả lời những câu hỏi này sẽ giúp thu hẹp phạm vi lựa chọn giữa P40, P100 và M40, đồng thời tối ưu hoá hiệu suất chi phí cho dự án.
Những xu hướng phát triển và vị trí của các card Tesla trong tương lai
Mặc dù các mẫu card này đã ra mắt từ vài năm trước, chúng vẫn giữ vai trò quan trọng trong các hệ thống tính toán truyền thống và một số môi trường AI không yêu cầu công nghệ mới nhất. Tuy nhiên, xu hướng chuyển sang kiến trúc Ampere và Hopper, cùng với sự xuất hiện của các card chuyên dụng cho AI (ví dụ: A100, H100), đang dần làm giảm nhu cầu sử dụng các mẫu Tesla cũ.
Trong bối cảnh đó, các card như P40, P100 và M40 vẫn có thể được tái sử dụng trong các dự án legacy, hoặc làm nền tảng cho các phòng thí nghiệm giáo dục, nơi chi phí phần cứng là yếu tố quyết định. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của chúng giúp người dùng khai thác tối đa tiềm năng và tránh các bẫy hiệu năng không mong muốn.
Nhìn chung, lựa chọn giữa NVIDIA Tesla P40, P100 và M40 phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể: P40 thích hợp cho inference tốc độ cao, P100 là lựa chọn mạnh mẽ cho đào tạo và xử lý dữ liệu lớn, trong khi M40 vẫn là một giải pháp kinh tế cho các tác vụ không quá khắt khe về bộ nhớ và băng thông. Khi cân nhắc các yếu tố như kiến trúc, bộ nhớ, băng thông và chi phí, người dùng có thể đưa ra quyết định hợp lý nhất cho môi trường AI và tính toán của mình.
Bài viết liên quan

Cách chọn size phù hợp cho dép tổ ong ASIA (32‑44) để tối ưu sự thoải mái
Bài viết cung cấp các bước đo chân chuẩn và so sánh với bảng size 32‑44 của dép tổ ong ASIA, giúp bạn tránh mua sai kích cỡ. Ngoài ra, hướng dẫn kiểm tra độ vừa vặn khi thử dép tại nhà, đảm bảo cảm giác êm chân và ổn định khi di chuyển.

Trải nghiệm độ bền và độ êm của dép tổ ong ASIA: đánh giá thực tế từ người dùng
Dựa trên phản hồi của khách hàng, bài viết tổng hợp những điểm mạnh của dép tổ ong ASIA như độ êm chân, độ bền vượt trội và đế cao 3,7 cm. Độc giả sẽ có cái nhìn thực tế về chất lượng sản phẩm trước khi quyết định mua.

Hướng dẫn chi tiết Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7: thành phần, cách chơi và lựa chọn kích thước
Bài viết giải thích thành phần, cách chơi và các kích thước 45 g, 54 g, 100 g của Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7. Đồng thời so sánh giá 56.000 đ và đề xuất cách lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu. Thông tin chi tiết giúp bạn quyết định mua hàng thông minh.
Sản phẩm liên quan

Mâm điện xoay hâm nóng thức ăn ZIHA 3 size 60CM-70CM-80CM có bếp ăn lẩu ở giữa đa năng


Ben nâng chống giữa di chuyển MB105,Bàn xoay di chuyển các dòng xe có chống giữa chính hãng MBiker
