Khi tốc độ truyền dữ liệu của SSD không như kỳ vọng: những dấu hiệu cần chú ý trong quá trình sử dụng
Trong một thời gian ngắn sau khi lắp đặt, người dùng có thể nhận thấy tốc độ truyền giảm so với thông số quảng cáo. Nguyên nhân thường bắt nguồn từ cấu hình hệ thống hoặc firmware chưa tối ưu. Việc kiểm tra trạng thái SMART và cập nhật driver giúp xác định vấn đề nhanh hơn. Khi những dấu hiệu này xuất hiện, việc đánh giá lại môi trường làm việc là cần thiết.
Đăng lúc 9 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại máy tính hiện đại, ổ cứng thể rắn (SSD) đã trở thành tiêu chuẩn cho hầu hết các thiết bị nhờ vào tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn nhiều so với ổ cứng cơ truyền thống (HDD). Tuy nhiên, không phải lúc nào SSD cũng hoạt động ở mức tốc độ tối đa như quảng cáo. Nhiều người dùng gặp phải hiện tượng “SSD chậm” – thời gian khởi động kéo dài, các file lớn mở ra mất vài giây, hoặc thậm chí khi sao chép dữ liệu tốc độ dường như giảm đáng kể. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện những dấu hiệu cho thấy SSD không đạt hiệu suất mong đợi, đồng thời cung cấp các phương pháp kiểm tra và khắc phục một cách thực tế.
Những nguyên nhân phổ biến khiến SSD không đạt tốc độ chuẩn
Trước khi đi sâu vào các dấu hiệu cụ thể, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng SSD là rất cần thiết. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp, được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng từ phần cứng tới phần mềm.
1. Độ tuổi và mức độ sử dụng của SSD
SSD có giới hạn về số lần ghi (TBW – Total Bytes Written) và số vòng ghi/xóa (P/E cycles). Khi một ổ đã tích lũy một lượng dữ liệu ghi đáng kể, các cell nhớ sẽ dần mất đi khả năng giữ điện tích, dẫn đến tốc độ ghi giảm. Ngoài ra, khi các cell đã bị “đầy” và không còn không gian trống để thực hiện việc ghi mới, bộ điều khiển sẽ phải thực hiện quá trình garbage collection và wear leveling thường xuyên hơn, làm chậm đáng kể tốc độ truyền.
2. Cấu hình giao diện kết nối không phù hợp
SSD hiện nay thường sử dụng giao diện SATA III (tốc độ tối đa 6 Gbps) hoặc NVMe (PCIe x4 Gen3/Gen4). Nếu SSD NVMe được gắn vào khe cắm PCIe chỉ hỗ trợ Gen2, hoặc nếu cáp SATA cũ không đạt chuẩn, tốc độ thực tế sẽ bị giới hạn nghiêm trọng. Đôi khi, người dùng vô tình gắn SSD vào cổng M.2 hỗ trợ chỉ SATA mà không nhận ra, khiến SSD NVMe hoạt động ở chế độ SATA chậm hơn.
3. Firmware chưa được cập nhật
Những phiên bản firmware cũ có thể chứa lỗi tối ưu hoá bộ nhớ, gây ra hiện tượng “tràn bộ nhớ cache” hoặc xử lý không hiệu quả các lệnh đọc/ghi. Khi nhà sản xuất phát hành bản cập nhật, thường có cải tiến về hiệu năng và độ ổn định. Do đó, việc bỏ qua cập nhật firmware có thể khiến SSD hoạt động dưới chuẩn.
4. Thiết lập BIOS/UEFI chưa tối ưu
Một số bo mạch chủ có tùy chọn “AHCI” hoặc “RAID”. Nếu SSD được cấu hình ở chế độ IDE hoặc chế độ RAID không tương thích, tốc độ truyền sẽ giảm đáng kể. Thêm vào đó, chế độ “Secure Boot” hoặc “Fast Boot” không liên quan trực tiếp, nhưng nếu BIOS không nhận dạng đúng chuẩn NVMe, SSD có thể chạy ở tốc độ thấp hơn.
5. Thiếu không gian trống và hiện tượng “TRIM” không hoạt động
SSD cần không gian trống để thực hiện việc ghi mới nhanh chóng. Khi dung lượng gần đầy, bộ điều khiển phải di chuyển dữ liệu hiện có sang các block khác trước khi ghi, làm tăng thời gian chờ. Ngoài ra, nếu hệ điều hành không bật tính năng TRIM, các block đã xóa sẽ không được “xóa sạch” ngay lập tức, dẫn tới hiệu năng giảm dần theo thời gian.
6. Tác động từ phần mềm và dịch vụ nền
Các chương trình đồng thời thực hiện nhiều tác vụ I/O, chẳng hạn như phần mềm sao lưu, đồng bộ đám mây, hoặc các tiện ích tối ưu hoá ổ đĩa, có thể “chiếm dụng” băng thông I/O của SSD. Khi có quá nhiều lệnh đọc/ghi đồng thời, bộ điều khiển phải xếp hàng chờ, làm giảm tốc độ trung bình.
Dấu hiệu nhận biết SSD đang gặp vấn đề về tốc độ
Mỗi người dùng sẽ có những trải nghiệm khác nhau, nhưng có một số dấu hiệu chung mà bạn có thể dễ dàng nhận ra khi SSD không hoạt động ở mức tối ưu.
1. Thời gian khởi động hệ điều hành kéo dài
SSD thường cho phép máy tính khởi động trong vòng 10‑15 giây. Nếu thời gian này tăng lên 30‑45 giây hoặc hơn, đặc biệt khi không có bất kỳ phần mềm nặng nào được tải lên, đây là một chỉ báo rõ ràng rằng tốc độ đọc khởi động đang chậm.
2. Các ứng dụng nặng mở chậm hoặc “giật lag”
Những phần mềm như Photoshop, Premiere, hoặc các IDE (Integrated Development Environment) thường tải tài nguyên từ ổ đĩa trong vài giây. Khi bạn cảm nhận được thời gian chờ lâu hơn mức bình thường, hoặc khi chuyển đổi giữa các dự án gây “đơ” kéo dài, SSD có thể đang gặp vấn đề.
3. Tốc độ sao chép file giảm đáng kể
Trong môi trường bình thường, sao chép một file video 5 GB trên SSD SATA thường mất khoảng 30‑40 giây. Nếu bạn thấy thời gian này kéo dài lên hơn một phút, hoặc tốc độ ghi giảm xuống dưới 200 MB/s, đây là một dấu hiệu cảnh báo.
4. Đọc/ghi ngẫu nhiên chậm
Trong các công việc như tải game, mở tài liệu PDF lớn, hoặc chạy các lệnh hệ thống, SSD thực hiện nhiều thao tác đọc/ghi ngẫu nhiên. Khi các thao tác này mất thời gian hơn so với trước, có thể đoán được rằng IOPS (Input/Output Operations Per Second) đã giảm.
5. Độ trễ (latency) tăng lên
Latency là thời gian mà một lệnh I/O phải chờ trước khi được thực hiện. Khi latency vượt quá 0.2 ms đối với SSD NVMe, người dùng sẽ cảm nhận được “độ trễ” trong các tác vụ như mở file nhỏ hoặc chuyển đổi cửa sổ.
6. Thông báo lỗi “Device is not ready” hoặc “Disk error”
Một số hệ điều hành sẽ hiển thị thông báo khi không thể truy cập ổ đĩa hoặc gặp lỗi I/O. Những thông báo này thường xuất hiện cùng với giảm tốc độ, và cần được xem xét ngay lập tức.
Cách kiểm tra và đo tốc độ thực tế của SSD
Để xác định chắc chắn liệu SSD có thực sự chậm hay không, việc đo lường bằng các công cụ chuẩn là bước quan trọng. Dưới đây là quy trình cơ bản, không yêu cầu phần mềm thương mại hay kiến thức sâu về lập trình.
1. Sử dụng công cụ đo tốc độ tích hợp trong hệ điều hành
- Windows: Công cụ Performance Monitor (perfmon) cho phép theo dõi các chỉ số như Disk Read Bytes/sec, Disk Write Bytes/sec, và Avg. Disk sec/Read. Bạn có thể tạo một Data Collector Set để ghi lại dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định.
- macOS: Mở Activity Monitor, chuyển sang tab Disk để xem tốc độ đọc/ghi hiện tại và số lượng I/O.
- Linux: Lệnh
iostat -xz 1(cần cài đặt gói sysstat) hoặcdd if=/dev/zero of=/tmp/testfile bs=1M count=1024 oflag=directđể đo tốc độ ghi liên tục.
2. Dùng phần mềm benchmark chuyên dụng
Một số phần mềm miễn phí như CrystalDiskMark (Windows), Blackmagic Disk Speed Test (macOS), hoặc fio (Linux) cho phép thực hiện các bài kiểm tra đọc/ghi tuần tự và ngẫu nhiên, đồng thời cung cấp IOPS và latency. Khi chạy benchmark, hãy chắc chắn rằng:
- Không có ứng dụng nào đang sử dụng ổ đĩa.
- SSD đã được “warmed up” – thực hiện một vài lần đọc/ghi để ổ đĩa đạt nhiệt độ hoạt động ổn định.
- Chế độ kết nối (SATA/NVMe) đã được xác nhận trong BIOS.
3. Kiểm tra trạng thái SMART
SMART (Self‑Monitoring, Analysis and Reporting Technology) cung cấp thông tin về sức khỏe ổ đĩa, bao gồm số lần ghi, nhiệt độ, và các lỗi phát hiện. Các công cụ như smartctl (Linux/macOS) hoặc CrystalDiskInfo (Windows) cho phép xem các trường như Reallocated_Sector_Ct, Wear_Leveling_Count (đối với SSD) và Current_Pending_Sector. Nếu các giá trị này vượt quá ngưỡng khuyến cáo, khả năng SSD đang dần suy giảm.
4. Đo thời gian khởi động hệ thống
Trong Windows, bạn có thể dùng Event Viewer → Windows Logs → System → Event ID 100 (Boot Performance). Đối với macOS, công cụ system_profiler SPBootDataType hiển thị thời gian khởi động. So sánh kết quả với các lần trước hoặc với các hệ thống cùng cấu hình để xác định xu hướng chậm lại.
Những yếu tố hệ thống có thể “kéo” tốc độ SSD xuống
Đôi khi, SSD không phải là “kẻ gây lỗi” duy nhất. Các thành phần khác trong máy tính cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể.
1. Bộ nhớ RAM và bộ nhớ ảo
Khi RAM không đủ, hệ điều hành sẽ chuyển dữ liệu sang bộ nhớ ảo (page file) trên ổ đĩa. Nếu SSD đang phải chịu tải ghi/đọc của bộ nhớ ảo, tốc độ thực tế của các tác vụ khác sẽ giảm. Đảm bảo RAM đủ cho nhu cầu làm việc và cấu hình page file hợp lý sẽ giảm tải cho SSD.
2. Bộ xử lý (CPU) và nhiệt độ
CPU quá tải hoặc nhiệt độ cao có thể làm giảm tốc độ xử lý lệnh I/O. Khi CPU đang ở trạng thái throttling, các lệnh tới SSD sẽ bị chậm lại. Kiểm tra nhiệt độ CPU và tần số hoạt động trong quá trình benchmark để loại trừ nguyên nhân này.
3. Độ trễ của bus PCIe hoặc SATA
Trong một số bo mạch chủ, khi nhiều thiết bị cùng chia sẻ một lane PCIe, băng thông có thể bị giảm. Nếu bạn sử dụng nhiều card mở rộng (GPU, mạng, NVMe) trên cùng một bus, SSD có thể không nhận được toàn bộ băng thông mà nó hỗ trợ.
4. Cài đặt phần mềm bảo mật hoặc chống virus
Một số phần mềm diệt virus thực hiện quét realtime trên mọi file được tạo hoặc mở. Khi SSD liên tục bị quét, tốc độ ghi sẽ giảm. Bạn có thể thử tạm thời tắt tính năng realtime scan để kiểm tra xem tốc độ có cải thiện không.
Biện pháp tối ưu hoá và khắc phục khi SSD chậm
Những bước dưới đây được sắp xếp theo mức độ can thiệp, từ đơn giản đến nâng cao, giúp bạn nhanh chóng xác định và khắc phục vấn đề.
1. Đảm bảo SSD có đủ không gian trống
Đặt mục tiêu giữ ít nhất 20‑25 % dung lượng trống trên SSD. Khi dung lượng giảm xuống dưới mức này, hãy di chuyển các file không thường xuyên sử dụng sang ổ cứng khác hoặc xóa các tệp tạm thời. Điều này giúp bộ điều khiển có đủ không gian để thực hiện garbage collection và wear leveling hiệu quả.
2. Kiểm tra và bật tính năng TRIM
Trên Windows, mở cmd với quyền admin và nhập fsutil behavior query DisableDeleteNotify. Nếu trả về giá trị 0, TRIM đã bật. Nếu không, bạn có thể bật bằng lệnh fsutil behavior set DisableDeleteNotify 0. Trên macOS và Linux, TRIM thường được bật mặc định, nhưng bạn có thể kiểm tra bằng lệnh sudo fstrim -v / để thực hiện một lần trim thủ công.
3. Cập nhật firmware và driver
Truy cập trang hỗ trợ của nhà sản xuất bo mạch chủ hoặc SSD (đối với các model không có firmware tự động cập nhật) để tải phiên bản mới nhất. Đối với NVMe, việc cập nhật driver (Microsoft NVMe driver hoặc driver của nhà sản xuất) cũng có thể cải thiện tốc độ.
4. Kiểm tra cấu hình BIOS/UEFI
- Đảm bảo chế độ SATA được đặt thành AHCI chứ không phải IDE.
- Đối với SSD NVMe, xác nhận rằng khe M.2 đang hoạt động ở chế độ PCIe (x4 hoặc x2) thay vì SATA.
- Kiểm tra xem tính năng Fast Boot có ảnh hưởng đến việc khởi tạo ổ đĩa không; một số bo mạch chủ có tùy chọn “NVMe Configuration” để tối ưu tốc độ.
5. Tối ưu hoá phần mềm và dịch vụ nền
Hạn chế các chương trình sao lưu tự động, đồng bộ đám mây hoặc các tiện ích tối ưu hoá ổ đĩa chạy đồng thời khi bạn thực hiện các tác vụ nặng. Sử dụng công cụ Task Manager (Windows) hoặc Activity Monitor (macOS) để xác định các tiến trình tiêu thụ I/O cao và tạm thời tắt chúng.
6. Thực hiện kiểm tra và sửa lỗi SMART
Nếu các chỉ số SMART cho thấy có lỗi vật lý (ví dụ Reallocated_Sector_Ct tăng lên), bạn nên sao lưu dữ liệu quan trọng ngay lập tức và cân nhắc thay thế ổ. Đối với các lỗi phần mềm như Uncorrectable_Error_Count tăng, việc chạy lại firmware hoặc thực hiện “secure erase” (xóa toàn bộ dữ liệu và đưa SSD về trạng thái nhà máy) có thể khôi phục lại hiệu năng.
7. Sử dụng “secure erase” hoặc “reset”
Phương pháp này xóa sạch toàn bộ dữ liệu và tái khởi động bảng nhớ, giúp bộ điều khiển loại bỏ các block “bẩn”. Tuy nhiên, cần lưu ý sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện, vì quá trình này không thể khôi phục lại. Nhiều công cụ như Parted Magic hoặc Samsung Magician (đối với một số SSD) hỗ trợ chức năng này.
8. Xem xét nâng cấp phần cứng liên quan
Nếu máy tính của bạn sử dụng cổng SATA II (3 Gbps) hoặc một khe M.2 chỉ hỗ trợ PCIe Gen2, việc nâng cấp bo mạch chủ hoặc chuyển sang bo mạch mới có hỗ trợ PCIe Gen3/Gen4 sẽ giúp SSD thực sự phát huy tiềm năng tốc độ.
Khi nào nên cân nhắc thay thế SSD
Không phải mọi trường hợp chậm đều yêu cầu thay mới, nhưng có một số dấu hiệu cho thấy việc tiếp tục sử dụng SSD hiện tại có thể gây rủi ro dữ liệu.
- SMART báo lỗi nghiêm trọng: Các giá trị như Reallocated_Sector_Ct, End-to-End_Error hoặc Uncorrectable_Error_Count vượt quá ngưỡng an toàn.
- Hiệu năng giảm hơn 30‑40 % so với thông số kỹ thuật: Khi mọi biện pháp tối ưu hoá vẫn không cải thiện, có khả năng bộ nhớ NAND đã hỏng.
- Tiếng kêu, nhiệt độ bất thường: Nếu SSD phát ra tiếng kêu (điều này hiếm nhưng có thể do bộ điều khiển) hoặc nhiệt độ vượt quá 70 °C trong quá trình tải cao, có thể là dấu hiệu hỏng phần cứng.
- Lỗi “read/write failure” liên tục: Khi hệ thống thường xuyên báo lỗi I/O, việc sao lưu và thay mới là cách an toàn nhất.
Trong những trường hợp trên, việc sao lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng lên thiết bị lưu trữ khác (HDD, ổ SSD dự phòng, hoặc dịch vụ đám mây) là bước đầu tiên. Sau khi dữ liệu đã an toàn, bạn có thể thực hiện thay thế hoặc nâng cấp lên một SSD có dung lượng và công nghệ mới hơn (ví dụ NVMe PCIe Gen4) để tận hưởng tốc độ tối đa.
Những câu hỏi thường gặp về tốc độ SSD
SSD chậm có phải do Windows “đánh giá” sai tốc độ không?
Windows có thể sử dụng chế độ “Power Saving” cho các thiết bị lưu trữ, giảm tốc độ để tiết kiệm năng lượng, đặc biệt trên laptop. Kiểm tra trong Power Options → “PCI Express” → “Link State Power Management” và chọn “Off” để đảm bảo SSD luôn chạy ở hiệu năng tối đa.
Làm sao để biết SSD đang chạy ở chế độ SATA hay NVMe?
Trong Windows, mở Device Manager, mở rộng “Disk drives”, chuột phải vào ổ SSD → Properties → Details → chọn “Device Instance Path”. Nếu chuỗi chứa “NVMe”, ổ đang hoạt động ở chế độ NVMe. Trên Linux, lệnh lsblk -d -o name,rota,tran sẽ hiển thị “nvme” hoặc “sata”.
Liệu việc sử dụng phần mềm “defragment” có giúp SSD nhanh hơn?
Defragmentation được thiết kế cho HDD, nơi dữ liệu được lưu trữ tuần tự. SSD không cần và thậm chí không nên được defragment, vì quá trình này gây ghi không cần thiết, làm giảm tuổi thọ NAND. Thay vào đó, hãy để SSD tự thực hiện “wear leveling” và “garbage collection”.
Có nên tắt tính năng “Windows Search Indexing” trên SSD không?
Windows Search Indexing tạo ra các file chỉ mục để tìm kiếm nhanh hơn, nhưng chúng gây ra một lượng nhỏ ghi ngẫu nhiên. Đối với SSD có dung lượng trống đủ, việc bật hoặc tắt không ảnh hưởng đáng kể tới tốc độ chung, nhưng nếu bạn muốn tối ưu tối đa, có thể tạm thời tắt tính năng này để kiểm tra.
Sự khác biệt giữa “sequential read/write” và “random read/write” có ảnh hưởng gì tới trải nghiệm thực tế?
Sequential tốc độ đo khi truyền một khối dữ liệu lớn liên tục (ví dụ sao chép video lớn). Random tốc độ đo khi đọc/ghi các khối dữ liệu nhỏ ngẫu nhiên (ví dụ mở nhiều file cùng lúc). Đối với hầu hết người dùng, trải nghiệm hàng ngày (khởi động, mở ứng dụng) phụ thuộc nhiều hơn vào random IOPS và latency. Do đó, một SSD có tốc độ sequential cao nhưng random thấp vẫn có thể “đơ” trong các tác vụ thường ngày.
Những câu hỏi trên chỉ là một phần trong số các thắc mắc mà người dùng thường gặp. Khi gặp vấn đề, việc thực hiện các bước kiểm tra cơ bản, tối ưu hoá cấu hình và theo dõi các chỉ số SMART sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn, tránh được những phiền toái không cần thiết.
Bài viết liên quan

Tiếng quạt xoay, hơi ẩm trong bếp mở mùa hè: bạn cảm nhận gì khi SSD hoạt động yên lặng?
Tiếng quạt xoay và hơi ẩm lan tỏa trong bếp mở tạo ra một không gian âm thanh và mùi hương đặc trưng mùa hè. Trong khi đó, SSD hoạt động yên lặng, không phát ra tiếng ồn nào. Sự khác biệt này khiến người dùng dễ nhận ra khi máy tính khởi động nhanh hơn so với ổ cứng HDD truyền thống. Cảm giác mát lạnh của không khí đôi khi làm cho nhiệt độ bề mặt SSD giảm nhẹ. Những chi tiết âm thanh và mùi vị này có thể làm tăng sự chú ý tới hiệu suất thiết bị.

Mùa hè miền Trung, SSD có làm thay đổi hiệu năng máy tính trong phòng bếp mở không?
Mùa hè miền Trung thường mang nhiệt độ cao khiến không gian nội thất trở nên ngột ngạt. Khi SSD được lắp trong phòng bếp mở, nhiệt độ môi trường có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bề mặt thiết bị. Một số người dùng nhận thấy máy tính chậm lại ngay sau khi bật quạt bếp. Hiện tượng này gợi ý rằng việc quản lý nhiệt độ vẫn quan trọng dù SSD không có bộ phun nhiệt. Bạn có thể cân nhắc vị trí lắp đặt sao cho lưu thông không khí được tối ưu.

Bật TRIM trong BIOS, thay đổi nhỏ giúp SSD giữ tốc độ ổn định cho máy tính trong căn hộ thuê
Trong môi trường thuê nhà, người dùng thường cài đặt lại hệ điều hành hoặc cập nhật phần mềm. Kích hoạt tính năng TRIM trong BIOS cho phép SSD tự dọn dẹp các khối dữ liệu không còn sử dụng. Nhờ đó tốc độ truy cập dữ liệu duy trì ổn định qua nhiều lần cài đặt. Đây là một bước thiết lập nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm hàng ngày.