Iran trong bão lệnh trừng phạt và xung đột: Hệ lụy kinh tế toàn cầu và những rung động tới thị trường Việt Nam
Khi các cuộc không kích và lệnh trừng phạt làm tê liệt nền kinh tế Iran, chuỗi phản ứng lan tỏa qua eo biển Hormuz, thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu rơi vào bối cảnh bất ổn, kéo theo những áp lực mới cho nền kinh tế Việt Nam – từ giá dầu, chi phí nhập khẩu tới dòng vốn đầu tư.
Đăng ngày 4 tháng 3, 2026

Đánh giá bài viết
Chưa có đánh giá nào
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này
Mục lục›
Trong những tuần gần đây, Iran đã trải qua một chuỗi biến động kinh tế và địa chính trị chưa từng có. Từ việc mất giá mạnh mẽ của đồng rial, lạm phát tăng vọt, đến các cuộc không kích quy mô lớn của Mỹ và Israel, mọi dấu hiệu đều cho thấy nền kinh tế Tehran đang đứng trên bờ vực sụp đổ. Tuy nhiên, hậu quả không chỉ dừng lại ở Tehran; chúng đang dần lan tỏa qua các kênh thương mại, tài chính và năng lượng, tạo ra một làn sóng rủi ro mới cho nền kinh tế toàn cầu và đặc biệt là Việt Nam – một quốc gia phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu và các mặt hàng năng lượng.
Khủng hoảng kinh tế Iran: Nguyên nhân và diễn biến
Như báo vnexpress.net đưa tin ngày 3 tháng 3 năm 2026, tỷ giá USD/IRR đã tăng từ 70 rial vào năm 1979 lên tới 1,4 triệu rial vào đầu năm 2026, đồng thời lạm phát tháng 1/2026 đạt 60 % – mức cao nhất thế giới. “Một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất với người dân là tỷ giá. Người dân theo dõi sát giá USD so với rial. Khi bất ổn tăng, họ càng cần tích trữ nhiều ngoại tệ mạnh như USD, hoặc mua vàng” – trích lời nhà kinh tế Nader Habibi trên Al Jazeera (theo báo VnExpress, đăng ngày 3/3/2026).

Nguyên nhân sâu xa của cuộc khủng hoảng là sự kết hợp giữa các lệnh trừng phạt kéo dài và chi phí chiến tranh. Từ năm 1979, Mỹ đã áp đặt các biện pháp cấm nhập khẩu dầu và phong tỏa tài sản, tiếp tục được mở rộng sau khi Iran rút khỏi thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2018. Các lệnh trừng phạt mới nhất được Mỹ công bố vào tháng 12 năm 2025, nhắm vào chương trình hạt nhân và các công ty năng lượng, khiến nguồn thu ngoại tệ từ dầu giảm mạnh.
Trong bối cảnh này, Israel đã thực hiện các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu Shahr Rey và các cơ sở khai thác khí South Pars vào tháng 6/2025, buộc Iran phải thay đổi cách thức xuất khẩu dầu. Các tàu chở dầu phải neo ở xa đảo Kharg, giảm thời gian bốc tải để tránh bị bắn hạ. Dù vậy, dữ liệu của công ty Kpler cho thấy trong tuần đầu tháng 2/2026, Iran đã xuất khẩu gần 27 triệu thùng dầu và khí ngưng tụ – gấp ba lần mức trung bình trước đó.
Ảnh hưởng của các lệnh trừng phạt
Những lệnh trừng phạt không chỉ cắt giảm doanh thu dầu mà còn làm giảm khả năng tiếp cận công nghệ khai thác hiện đại. Khi các công ty năng lượng quốc tế như ExxonMobil và ConocoPhillips không còn tham gia vào dự án South Pars, phần lớn khí đốt khai thác chỉ được dùng nội địa, làm giảm nguồn thu ngoại tệ và làm trầm trọng hơn tình trạng thiếu điện, nước trong nước.
Hơn nữa, dự trữ ngoại hối của Iran hiện chỉ còn khoảng 33 tỷ USD, trong khi ngân sách quốc phòng chiếm 3‑5 % GDP – tương đương hơn 12 tỷ USD. Nếu dự trữ này bị tiêu hao cho chiến tranh, Iran sẽ đối mặt với nguy cơ không còn đủ tiền để duy trì các dịch vụ công và hỗ trợ xã hội, làm gia tăng bất ổn xã hội và chính trị (theo Al Gaaod, nhà kinh tế Lombard, trích từ VnExpress ngày 3/3/2026).
Rủi ro của xung đột Trung Đông đối với kinh tế toàn cầu
Trong khi Iran đang vật lộn với khủng hoảng nội bộ, các cuộc không kích của Mỹ và Israel đã làm gián đoạn luồng vận chuyển dầu và khí qua eo biển Hormuz – một trong những tuyến đường quan trọng nhất thế giới. Theo Warren Patterson, Trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa ING, “20 triệu thùng dầu và hơn 100 tỷ m³ LNG được vận chuyển qua đây mỗi năm, chiếm 20 % tổng lượng LNG toàn cầu” (theo báo VnExpress, đăng ngày 3/3/2026).

Giá dầu Brent đã tăng 8,5 % lên hơn 79 USD/thùng vào sáng ngày 2/3/2026, và các nhà phân tích ING dự báo mức 80‑90 USD, thậm chí có thể chạm 100 USD nếu rủi ro tăng thêm. Kịch bản xấu nhất cho thấy giá dầu có thể đạt 140 USD/thùng trong trường hợp gián đoạn nguồn cung kéo dài.
Giá khí đốt châu Âu và LNG châu Á cũng đang chịu áp lực. Nếu nguồn cung từ Qatar bị gián đoạn, giá tham chiếu tại Hà Lan (TTF) có thể tăng lên 80‑100 euro/MWh (tương đương 28‑35 USD/MMBtu). Các nhà kinh tế như William Jackson (Capital Economics) dự báo xung đột kéo dài có thể làm lạm phát toàn cầu tăng thêm 0,6‑0,7 điểm phần trăm, trong đó châu Âu sẽ chịu tác động nặng nề hơn Mỹ do gần hơn với các mỏ dầu khu vực Hormuz.
Không chỉ ảnh hưởng tới năng lượng, xung đột còn gây gián đoạn hàng không. Các sân bay ở Dubai, Doha và các sân bay trong khu vực đã đóng cửa trong nhiều ngày, khiến hàng chục nghìn hành khách bị kẹt. Các hãng hàng không Ấn Độ, Trung Quốc, Singapore, Japan và châu Âu đã hủy hàng loạt chuyến bay, làm giảm nhu cầu đi lại và tăng chi phí vận chuyển cho các doanh nghiệp. Thị trường du lịch và hàng không toàn cầu đã chứng kiến sự sụt giảm mạnh, với cổ phiếu các tập đoàn du lịch châu Âu như TUI, IAG, Lufthansa và Accor giảm từ 7‑9 % trong phiên giao dịch sáng 2/3/2026.
Thêm vào đó, việc hủy chuyến bay còn ảnh hưởng tới thị trường vàng vật chất, vì không có đủ chuyến bay để vận chuyển kim loại quý từ Dubai tới các trung tâm giao dịch lớn. Dù giá vàng dự kiến sẽ tăng nhẹ, nhưng mức tăng không thể vượt quá mức đã phản ánh rủi ro địa chính trị hiện tại (theo Tariq Dennison, GFM Asset Management, trích VnExpress ngày 3/3/2026).
Hệ lụy tài chính và thị trường trái phiếu
Rủi ro địa chính trị còn lan tỏa tới thị trường trái phiếu, đặc biệt là trái phiếu kho bạc Mỹ. Rong Ren Goh, Quản lý đầu tư trái phiếu tại Eastspring Investments, cho biết “không chắc liệu việc mua trái phiếu kho bạc Mỹ ở thời điểm này có phải là giao dịch tốt hay không, đặc biệt nếu giá dầu tăng vọt và gây ra lạm phát” (theo VnExpress ngày 3/3/2026). Sự không chắc chắn này khiến các nhà đầu tư phải cân nhắc lại danh mục tài sản, có thể chuyển sang các tài sản trú ẩn khác như vàng hoặc các đồng tiền mạnh.
Ảnh hưởng tiềm tàng tới nền kinh tế Việt Nam
Việt Nam là một trong những quốc gia nhập khẩu dầu thô và sản phẩm dầu mỡ lớn nhất khu vực Đông Nam Á. Theo số liệu của Cục Thống kê, trong năm 2025, Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 500 nghìn tấn dầu thô, chiếm hơn 30 % tổng nhu cầu năng lượng quốc gia. Khi giá dầu Brent tăng lên mức 80‑100 USD/thùng, chi phí nhập khẩu sẽ tăng mạnh, kéo theo áp lực lên giá xăng, dầu diesel và các sản phẩm liên quan, đồng thời làm tăng chi phí sản xuất và vận chuyển trong các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng và dệt may.
Hơn nữa, lạm phát nhập khẩu sẽ đẩy CPI trong nước lên mức cao hơn, tạo áp lực lên Ngân hàng Nhà nước trong việc duy trì ổn định giá cả. Nếu lạm phát tăng thêm 0,5‑0,7 điểm phần trăm như các dự báo toàn cầu, Ngân hàng Nhà nước có thể phải thắt chặt chính sách tiền tệ, tăng lãi suất và giảm bớt dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Về dòng vốn đầu tư, các doanh nghiệp Trung Quốc – là đối tác thương mại và đầu tư lớn của Việt Nam – vẫn duy trì mua dầu Iran, chiếm khoảng 80 % kim ngạch xuất khẩu dầu thô Iran năm 2025. Nếu các lệnh trừng phạt mới làm giảm khả năng cung cấp dầu Iran, Trung Quốc có thể chuyển sang nguồn cung khác (ví dụ: Saudi Arabia, UAE) với giá cao hơn, dẫn đến chi phí nhập khẩu tăng cho các doanh nghiệp Việt Nam đang phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ Trung Quốc.
Trong lĩnh vực xuất khẩu, Việt Nam cũng có thể thu lợi từ việc tăng giá năng lượng toàn cầu nếu các sản phẩm nông sản và công nghiệp của nước ta có thể bán với giá cao hơn trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, chi phí vận tải biển – vốn phụ thuộc vào giá dầu – sẽ tăng, làm giảm lợi nhuận biên cho các nhà xuất khẩu.
Cuối cùng, rủi ro địa chính trị có thể ảnh hưởng tới tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn FDI. Khi các nhà đầu tư lo ngại về bất ổn toàn cầu, họ có xu hướng giảm đầu tư vào các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam. Ngược lại, nếu Việt Nam duy trì chính sách ổn định và tận dụng cơ hội tăng giá năng lượng để đẩy mạnh xuất khẩu, có thể thu hút dòng vốn đầu tư vào các ngành năng lượng tái tạo và công nghệ sạch, đáp ứng nhu cầu giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch.
Chiến lược ứng phó cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách
- Đa dạng nguồn cung năng lượng: Doanh nghiệp nên tìm kiếm các nguồn dầu thay thế, tăng cường hợp đồng mua bán dài hạn với các nhà cung cấp ở khu vực Trung Đông khác hoặc tăng cường nhập khẩu dầu sinh học.
- Quản lý rủi ro giá: Sử dụng các công cụ phòng hộ như hợp đồng tương lai và quyền chọn để giảm thiểu biến động giá dầu và khí đốt.
- Tăng cường dự trữ chiến lược: Ngân hàng Nhà nước và các doanh nghiệp lớn nên duy trì dự trữ dầu và ngoại tệ ở mức đủ để đối phó với các cú sốc ngắn hạn.
- Đẩy mạnh năng lượng tái tạo: Đầu tư vào điện mặt trời, điện gió và các dự án năng lượng sạch sẽ giảm phụ thuộc vào nhập khẩu dầu, đồng thời đáp ứng mục tiêu giảm phát thải.
- Thúc đẩy hợp tác khu vực: Hợp tác với các nước ASEAN trong việc xây dựng các tuyến đường vận chuyển năng lượng an toàn, giảm rủi ro gián đoạn qua Hormuz.
Những biện pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động trực tiếp của giá năng lượng tăng cao mà còn tạo ra nền tảng bền vững cho nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp.
Triển vọng dài hạn và những câu hỏi còn bỏ ngỏ
Trong khi các cuộc xung đột ngắn hạn có thể được giải quyết qua đàm phán hoặc thay đổi chiến lược quân sự, vấn đề cốt lõi – các lệnh trừng phạt kinh tế và cấu trúc phụ thuộc vào dầu – vẫn còn tồn tại. Iran có thể tìm cách giảm phụ thuộc vào dầu bằng cách phát triển các ngành công nghiệp chế biến, nhưng điều này đòi hỏi thời gian và nguồn vốn mà hiện tại khó có được.
Đối với thị trường toàn cầu, câu hỏi lớn là liệu các nhà sản xuất dầu lớn như Saudi Arabia, UAE và Nga có sẵn sàng tăng sản lượng để bù đắp cho nguồn cung Iran bị giảm? Nếu không, giá năng lượng sẽ tiếp tục duy trì mức cao, kéo theo lạm phát và áp lực tài chính trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam.
Cuối cùng, sự ổn định của Iran sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn thu ngoại tệ, giảm bớt chi tiêu quốc phòng và tìm kiếm các kênh thương mại mới, đặc biệt là với Trung Quốc. Nếu Tehran không thể cân bằng ngân sách, nguy cơ vỡ nợ và sụp đổ tài chính sẽ làm lan rộng khủng hoảng tới các quốc gia có quan hệ thương mại chặt chẽ, trong đó có Việt Nam.
Như vậy, từ góc độ kinh tế vĩ mô, xung đột ở Iran không chỉ là một vấn đề khu vực mà còn là một yếu tố quyết định trong việc định hình xu hướng giá năng lượng, lạm phát và dòng vốn toàn cầu – những yếu tố có tác động sâu rộng tới nền kinh tế đang trên đà phát triển của Việt Nam.
Bạn thấy bài viết này hữu ích không?
Chưa có đánh giá nào
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này