Hướng dẫn chi tiết nội dung bài học Family and Friends 3 lớp 3: Các chủ đề và hoạt động chính
Bài viết phân tích từng chương của sách Family and Friends 3 lớp 3, giới thiệu các chủ đề gia đình và bạn bè, từ vựng thiết yếu và hoạt động tương tác. Đọc ngay để nắm bắt cấu trúc bài học, giúp phụ huynh và giáo viên chuẩn bị bài giảng hiệu quả.
Đăng ngày 24 tháng 4, 2026

Đánh giá bài viết
Chưa có đánh giá nào
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này
Mục lục›
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 3, sách “Family and Friends 3” được thiết kế để giúp học sinh làm quen và phát triển các kỹ năng giao tiếp cơ bản qua những chủ đề gần gũi trong cuộc sống hàng ngày. Đối với phụ huynh và giáo viên, việc nắm rõ nội dung từng bài học, các chủ đề và hoạt động chính sẽ hỗ trợ việc lên kế hoạch dạy học hiệu quả, đồng thời tạo động lực cho trẻ khám phá ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào các phần cấu trúc của sách “Family and Friends 3 – Student Book”, phân tích từng chủ đề, các mục tiêu ngôn ngữ, cũng như các hoạt động thực tiễn mà giáo viên có thể áp dụng trong lớp. Nhờ vậy, người đọc sẽ có một cái nhìn tổng quan và chi tiết, giúp việc học tiếng Anh ở độ tuổi tiểu học trở nên sinh động và có hệ thống hơn.
Giới thiệu chung về sách Family and Friends 3
Sách “Family and Friends 3” thuộc bộ giáo trình “Family and Friends” do Cambridge University Press biên soạn, được sử dụng rộng rãi trong các trường tiểu học tại Việt Nam. Sách được chia thành 12 đơn vị (unit), mỗi đơn vị tập trung vào một chủ đề thực tiễn, kết hợp các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và từ vựng. Mỗi bài học còn đi kèm với các hoạt động tương tác, bài tập thực hành và phần kiểm tra ngắn gọn, giúp học sinh củng cố kiến thức ngay trong thời gian học.
Với cấu trúc lặp lại và dần dần mở rộng, sách không chỉ giúp học sinh nhớ từ vựng mà còn tạo cơ hội thực hành ngữ pháp trong bối cảnh thực tế. Các hoạt động nhóm, trò chơi ngôn ngữ và dự án nhỏ được lồng ghép vào mỗi đơn vị, khuyến khích học sinh hợp tác, giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.
Cấu trúc và mục tiêu ngôn ngữ của từng đơn vị
Unit 1 – My family
Đơn vị mở đầu tập trung vào việc giới thiệu các thành viên trong gia đình và mô tả mối quan hệ. Học sinh sẽ học các từ vựng như mother, father, sister, brother, grandparents và các cụm từ mô tả tính cách đơn giản (nice, funny, kind).
- Mục tiêu nghe: Nhận diện thông tin cá nhân qua đoạn hội thoại ngắn về gia đình.
- Mục tiêu nói: Trình bày cấu trúc “This is my …” và “He/She is …” để giới thiệu người thân.
- Mục tiêu đọc: Đọc hiểu đoạn văn mô tả gia đình và trả lời câu hỏi “Who is …?”
- Mục tiêu viết: Viết một bức thư ngắn gửi bạn bè, giới thiệu thành viên trong gia đình.
Hoạt động thực tiễn thường gặp trong đơn vị này bao gồm “Family Tree” – học sinh dùng giấy màu tạo cây gia đình, dán hình ảnh và ghi tên bằng tiếng Anh; và “Guess Who?” – một trò chơi đoán người dựa trên mô tả tính cách, giúp củng cố từ vựng và cấu trúc câu.
Unit 2 – My home
Tiếp nối chủ đề gia đình, đơn vị này mở rộng sang không gian sống. Học sinh học từ vựng về các phòng trong nhà (kitchen, bedroom, bathroom, living room) và các đồ vật thường gặp (bed, table, chair, fridge). Bài học cũng giới thiệu cách dùng giới từ địa điểm (in, on, under, next to).
- Mục tiêu nghe: Nghe mô tả căn phòng và xác định đồ vật nằm ở vị trí nào.
- Mục tiêu nói: Thực hành mô tả phòng của mình bằng câu “There is a … in my …”.
- Mục tiêu đọc: Đọc bản đồ phòng và trả lời câu hỏi “Where is the …?”
- Mục tiêu viết: Viết danh sách các đồ vật trong phòng và sắp xếp chúng theo vị trí.
Trong lớp học, giáo viên thường tổ chức “Room Hunt” – học sinh nhận danh sách đồ vật và phải tìm kiếm trong lớp, sau đó mô tả vị trí bằng tiếng Anh. Hoạt động này không chỉ luyện tập từ vựng mà còn rèn luyện khả năng sử dụng giới từ một cách tự nhiên.
Unit 3 – My school
Đơn vị này chuyển sang môi trường học đường, giúp học sinh làm quen với tên các địa điểm và hoạt động trong trường. Từ vựng chủ yếu bao gồm classroom, library, playground, computer room và các đồ dùng học tập (book, pencil, ruler, backpack). Ngữ pháp giới thiệu các động từ thường gặp như study, read, write, play và cách dùng thì hiện tại đơn.
- Mục tiêu nghe: Nhận diện các hoạt động diễn ra trong các khu vực khác nhau của trường.
- Mục tiêu nói: Mô tả lịch học cá nhân bằng câu “I have … at …”.
- Mục tiêu đọc: Đọc bản đồ trường và xác định vị trí các phòng học.
- Mục tiêu viết: Viết một đoạn ngắn giới thiệu “My favourite place at school”.
Hoạt động “School Tour” thường được giáo viên thực hiện: học sinh chia nhóm, mỗi nhóm nhận một bản đồ và phải đưa ra câu hỏi bằng tiếng Anh để tìm hiểu về các khu vực trong trường. Qua đó, học sinh không chỉ học từ vựng mà còn phát triển kỹ năng đặt câu hỏi và trả lời.

Unit 4 – My daily routine
Đây là đơn vị quan trọng giúp học sinh mô tả thói quen hàng ngày. Các từ vựng liên quan đến thời gian (morning, afternoon, evening, night) và các hoạt động cơ bản (wake up, have breakfast, go to school, do homework, go to bed) được giới thiệu. Ngữ pháp tập trung vào việc sử dụng thì hiện tại đơn với các trạng từ tần suất (always, usually, sometimes, never).
- Mục tiêu nghe: Nghe một đoạn mô tả thói quen và xác định hoạt động nào diễn ra vào thời gian nào.
- Mục tiêu nói: Trình bày lịch sinh hoạt cá nhân bằng câu “I … at …”.
- Mục tiêu đọc: Đọc biểu đồ thời gian và trả lời câu hỏi “What does he/she do at 7 o’clock?”
- Mục tiêu viết: Viết một đoạn văn ngắn mô tả “My daily routine”.
Trong thực tế lớp học, giáo viên có thể tổ chức “Time Table Race” – học sinh nhận một bảng thời gian rỗng, phải điền các hoạt động đúng vào khung thời gian dựa trên thông tin nghe. Hoạt động này giúp củng cố từ vựng, cấu trúc câu và khả năng nhận diện thời gian.
Unit 5 – My hobbies
Đơn vị này khai thác sở thích và hoạt động giải trí của học sinh. Từ vựng bao gồm các hoạt động thể thao và nghệ thuật (football, swimming, drawing, singing, dancing) và các cụm từ mô tả mức độ thích thích (like, love, enjoy, prefer). Ngữ pháp tập trung vào cấu trúc “I like + V‑ing” và “Do you …?” để đặt câu hỏi.
- Mục tiêu nghe: Nghe một đoạn hội thoại về sở thích và xác định hoạt động mà người nói thích nhất.
- Mục tiêu nói: Trình bày sở thích cá nhân và hỏi bạn cùng lớp.
- Mục tiêu đọc: Đọc đoạn văn ngắn về sở thích của một người và trả lời câu hỏi “What does he/she enjoy?”
- Mục tiêu viết: Viết một danh sách 5 sở thích và giải thích lý do.
Hoạt động “Hobby Show & Tell” thường được áp dụng: mỗi học sinh mang một vật dụng hoặc hình ảnh liên quan đến sở thích của mình, sau đó giới thiệu bằng tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp học sinh thực hành nói mà còn tạo không khí lớp học năng động.

Unit 6 – Food and drink
Chủ đề ẩm thực luôn thu hút trẻ em. Đơn vị này giới thiệu từ vựng về các loại thực phẩm và đồ uống phổ biến (apple, banana, rice, soup, juice, water) cùng với các cụm từ thể hiện sở thích ăn uống (I like …, I don’t like …, I’m hungry, I’m thirsty). Ngữ pháp tập trung vào việc sử dụng “some” và “any” trong câu khẳng định và câu hỏi.
- Mục tiêu nghe: Nghe một đoạn mô tả bữa ăn và xác định thực phẩm nào được đề cập.
- Mục tiêu nói: Đặt câu hỏi “Do you like …?” và trả lời “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”.
- Mục tiêu đọc: Đọc thực đơn đơn giản và lựa chọn món ăn phù hợp.
- Mục tiêu viết: Viết một bữa ăn yêu thích, liệt kê các món ăn và đồ uống.
Trong lớp, giáo viên có thể tổ chức “Menu Matching” – học sinh nhận thẻ thực phẩm và thẻ giá trị dinh dưỡng, sau đó ghép chúng lại và mô tả bằng tiếng Anh. Hoạt động này giúp học sinh liên kết từ vựng với ngữ cảnh thực tế.
Unit 7 – Animals
Đơn vị này mở rộng kiến thức về thế giới động vật, bao gồm các loài vật nuôi và động vật hoang dã. Từ vựng chủ yếu là dog, cat, rabbit, elephant, tiger, bird cùng các tính từ mô tả tính cách (big, small, fast, slow, friendly). Ngữ pháp giới thiệu cách dùng “can” để nói khả năng.
- Mục tiêu nghe: Nghe mô tả đặc điểm của một con vật và xác định loài.
- Mục tiêu nói: Nói về khả năng của động vật bằng câu “A … can …”.
- Mục tiêu đọc: Đọc đoạn văn ngắn về môi trường sống của động vật và trả lời câu hỏi “Where does it live?”
- Mục tiêu viết: Viết một đoạn ngắn mô tả con vật yêu thích.
Hoạt động “Animal Charades” thường được áp dụng: học sinh chọn một con vật, thực hiện động tác và các bạn còn lại đoán. Đây là cách thú vị để luyện phát âm và từ vựng mà không cảm thấy áp lực.
Unit 8 – Weather
Khí hậu là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Học sinh học các từ vựng về thời tiết (sunny, rainy, cloudy, windy, snowy) và các cụm từ diễn tả cảm giác (It’s hot, It’s cold, It’s warm, It’s cool). Ngữ pháp tập trung vào câu “It is …” và cách hỏi “What’s the weather like?”.

- Mục tiêu nghe: Nghe dự báo thời tiết và xác định các hiện tượng thời tiết.
- Mục tiêu nói: Mô tả thời tiết hiện tại và hỏi bạn cùng lớp.
- Mục tiêu đọc: Đọc dự báo thời tiết ngắn và trả lời câu hỏi “Will it rain tomorrow?”
- Mục tiêu viết: Viết một dự báo thời tiết cho một ngày trong tuần.
Hoạt động “Weather Diary” giúp học sinh ghi lại thời tiết mỗi ngày trong một tuần, sau đó trình bày bằng tiếng Anh. Việc này không chỉ rèn luyện viết mà còn tạo thói quen quan sát môi trường xung quanh.
Unit 9 – Places in town
Đơn vị này mở rộng phạm vi không gian ra ngoài gia đình và trường học, giới thiệu các địa điểm trong thành phố như park, shop, bank, hospital, post office. Học sinh học cách hỏi đường và mô tả vị trí bằng các giới từ (near, opposite, next to, between).
- Mục tiêu nghe: Nghe chỉ dẫn đường và xác định địa điểm cần tới.
- Mục tiêu nói: Đặt câu hỏi “Where is …?” và trả lời “It is …”.
- Mục tiêu đọc: Đọc bản đồ đơn giản và tìm đường đi.
- Mục tiêu viết: Viết hướng dẫn ngắn gọn để dẫn bạn đến một địa điểm.
Hoạt động “Map Quest” thường được thực hiện: học sinh nhận một bản đồ lớp học hoặc trường, phải tìm đường từ điểm A đến điểm B dựa trên các chỉ dẫn tiếng Anh. Qua đó, họ luyện tập cả từ vựng và khả năng suy luận không gian.
Unit 10 – Celebrations
Chủ đề lễ hội và các dịp đặc biệt giúp học sinh hiểu văn hoá và phong tục. Từ vựng bao gồm birthday, Christmas, New Year, festival, party và các hoạt động liên quan (gift, cake, song, dance). Ngữ pháp tập trung vào các câu diễn tả kế hoạch (We are going to …, We will …).

- Mục tiêu nghe: Nghe mô tả một bữa tiệc và xác định các yếu tố quan trọng.
- Mục tiêu nói: Lập kế hoạch cho một buổi tiệc bằng câu “We will have …”.
- Mục tiêu đọc: Đọc lời mời và trả lời “Will you come?”
- Mục tiêu viết: Viết một lời mời ngắn cho bạn bè.
Hoạt động “Party Planning” khuyến khích học sinh làm việc nhóm, quyết định các yếu tố như thực phẩm, trang trí, hoạt động. Khi trình bày kế hoạch trước lớp, học sinh vừa luyện nói vừa thực hành từ vựng liên quan đến lễ hội.
Unit 11 – Health and safety
Đơn vị này tập trung vào các khái niệm cơ bản về sức khỏe và an toàn cá nhân. Từ vựng gồm doctor, nurse, medicine, injury, safe, danger và các câu khuyên bảo (Wear a helmet, Wash your hands, Look both ways). Ngữ pháp giới thiệu câu mệnh lệnh nhẹ (Don’t forget to …, Remember to …).
- Mục tiêu nghe: Nghe lời khuyên về an toàn và xác định hành động cần làm.
- Mục tiêu nói: Đưa ra lời khuyên cho bạn cùng lớp.
- Mục tiêu đọc: Đọc biển báo an toàn và giải thích ý nghĩa.
- Mục tiêu viết: Viết một danh sách các quy tắc an toàn ở nhà.
Hoạt động “Safety Poster” khuyến khích học sinh thiết kế poster an toàn cho trường hoặc gia đình, sau đó thuyết trình bằng tiếng Anh. Qua đó, học sinh không chỉ luyện viết mà còn phát triển khả năng trình bày và sáng tạo.
Unit 12 – Review and project
Đơn vị cuối cùng là tổng kết toàn bộ kiến thức đã học và thực hiện một dự án nhỏ. Học sinh thường được giao nhiệm vụ tạo một “My Life Book” – một cuốn sách mini bao gồm các chủ đề đã học: gia đình, nhà, trường, sở thích, thực phẩm và các hoạt động yêu thích. Dự án yêu cầu học sinh tích hợp từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp để hoàn thiện.
- Mục tiêu nghe: Nghe đồng bạn trình bày dự án và đưa ra phản hồi.
- Mục tiêu nói: Trình bày dự án cá nhân bằng tiếng Anh.
- Mục tiêu đọc: Đọc lại các phần đã viết và chỉnh sửa.
- Mục tiêu viết: Hoàn thiện cuốn “My Life Book” với ít nhất 10 trang nội dung.
Hoạt động “Showcase” cuối kỳ thường được tổ chức: mỗi nhóm hoặc cá nhân trình bày dự án trước lớp, giáo viên và các bạn học sinh cùng đưa ra nhận xét. Đây là cơ hội để học sinh áp dụng toàn diện những gì đã học, đồng thời rèn luyện kỹ năng thuyết trình và tự tin giao tiếp.
Những gợi ý thực tiễn để tối ưu hoá việc dạy học với Family and Friends 3
Để đạt hiệu quả cao nhất khi sử dụng sách “Family and Friends 3”, giáo viên và phụ huynh có thể cân nhắc một số chiến lược sau:
- Kết hợp công nghệ: Sử dụng các video ngắn có phụ đề tiếng Anh để tăng cường khả năng nghe và giúp học sinh hình dung ngữ cảnh thực tế.
- Thực hành ngoại ngữ ngoài giờ học: Khuyến khích trẻ ghi lại nhật ký tiếng Anh về các hoạt động hàng ngày và chia sẻ trong lớp.
- Đa dạng hoá hoạt động nhóm: Thay đổi hình thức nhóm (đôi, ba người, nhóm lớn) để học sinh có cơ hội tương tác với nhiều bạn khác nhau.
- Liên kết với thực tiễn địa phương: Khi học về “Places in town”, giáo viên có thể tổ chức một chuyến dạo quanh khu phố, đưa học sinh thực hành hỏi đường thực tế.
- Phản hồi kịp thời: Cung cấp nhận xét ngắn gọn, cụ thể sau mỗi hoạt động nói hoặc viết, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh và khắc phục điểm yếu.
Những cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh nắm vững nội dung sách mà còn tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tò mò và ham học hỏi.
Với cấu trúc chặt chẽ, các chủ đề gần gũi và hoạt động tương tác phong phú, “Family and Friends 3 – Student Book” là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc dạy và học tiếng Anh lớp 3. Khi giáo viên và phụ huynh hiểu rõ từng đơn vị và cách triển khai các hoạt động, học sinh sẽ có cơ hội phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ, đồng thời xây dựng nền tảng vững chắc cho các cấp học tiếp theo.
Bạn thấy bài viết này hữu ích không?
Chưa có đánh giá nào
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này