Cú sốc năng lượng từ Hormùz: Động lực giá xăng dầu, rủi ro nhập khẩu và chiến lược ổn định thị trường Việt Nam
Khi Iran tuyên bố phong tỏa eo biển Hormùz, chuỗi cung ứng dầu mỏ và LPG toàn cầu rơi vào bối cảnh căng thẳng chưa từng có. Giá dầu thô vọt lên mức cao kỷ lục, chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng vọt, khiến Việt Nam – quốc gia nhập khẩu gần 17 tỷ USD năng lượng mỗi năm – phải đối mặt với áp lực giá và rủi ro nguồn cung. Bài viết tổng hợp sâu các yếu tố thị trường, phân tích tác động tới nền kinh tế trong nước và đề xuất các biện pháp dự phòng cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Đăng ngày 5 tháng 3, 2026

Đánh giá bài viết
Chưa có đánh giá nào
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này
Mục lục›
Trong những ngày đầu tháng 3 năm 2026, các diễn biến tại Trung Đông đã khiến thị trường năng lượng toàn cầu rơi vào trạng thái “bão táp”. Khi Iran tuyên bố sẽ đốt cháy mọi tàu qua eo biển Hormùz – tuyến vận tải huyết mạch của khoảng 20 % nguồn cung dầu và khí tự nhiên hoá lỏng (LNG) thế giới – giá dầu thô Brent và WTI đã bật tăng mạnh, phụ phí bảo hiểm và cước vận chuyển tăng gấp đôi, và các hãng tàu lớn bắt đầu ngừng nhận đơn đặt hàng cho khu vực này. Những biến động này không chỉ là tin tức quốc tế; chúng đang tạo ra một chuỗi phản ứng sâu rộng trên thị trường xăng‑dầu trong nước, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, lãi suất và lạm phát.
1. Động lực tăng giá dầu thô quốc tế
Theo dữ liệu Trading Economics, vào ngày 3 /3, giá WTI đã tăng lên 70,7 USD/thùng (+5,56 % trong ngày) và Brent đạt 77,6 USD/thùng (+6,54 %). Đến ngày 4 /3, các mức này tiếp tục tăng, WTI lên 75,1 USD/thùng (+5,51 %) và Brent 82,2 USD/thùng (+5,73 %) – mức tăng cao nhất trong tháng 6 năm 2026 (theo báo 24h ngày 4/3/2026). Nguyên nhân chính là “cú sốc nguồn cung” do xung đột leo thang giữa Mỹ‑Israel và Iran, cùng với các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào nhà máy lọc dầu Ras Tanura (Ả Rập Xê‑út) và các cơ sở năng lượng ở Fujairah (UAE). Các nhà phân tích cho rằng nếu các tàu không thể qua Hormùz trong hơn một tuần, giá Brent có thể chạm mốc 100 USD/thùng, mức chưa từng thấy kể từ thập niên 1970 (theo Dantri ngày 4/3/2026).

Song song với tăng giá, phụ phí chiến tranh (ESC) và phí bảo hiểm đã tăng tới 4.000 USD/tứp cho mỗi container, khiến chi phí vận chuyển một lô dầu thô từ Trung Đông tới châu Á tăng lên hơn 10 % so với mức bình thường (theo báo Dantri ngày 3/3/2026). Khi chi phí này được cộng vào giá nhập khẩu, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng xăng‑dầu tại Việt Nam sẽ chịu áp lực chi phí tăng đáng kể.
2. Tác động trực tiếp tới thị trường xăng‑dầu Việt Nam
Việt Nam nhập khẩu gần 9,9 triệu tấn xăng‑dầu thành phẩm và 14,1 triệu tấn dầu thô trong năm 2025, trị giá tổng cộng khoảng 17 tỷ USD (theo báo 24h ngày 4/3/2026). Hai nhà máy lọc dầu lớn – Nghi Sơn (Thanh Hóa) và Dung Quất (Quảng Ngãi) – cung cấp khoảng 72‑80 % nhu cầu nội địa, nhưng vẫn phụ thuộc vào nguồn dầu thô nhập khẩu, trong đó Kuwait chiếm gần 80 % tổng lượng dầu thô nhập khẩu (theo báo 24h ngày 4/3/2026). Khi Hormùz bị gián đoạn, các lô dầu từ Kuwait và các khu vực Tây Phi phải đi vòng qua mũi Hảo Vọng (Nam Phi), kéo dài thời gian vận chuyển thêm 8‑10 ngày và làm tăng chi phí vận tải lên tới 30 %.
Trong bối cảnh này, các dự báo giá xăng‑dầu trong nước cho ngày 5 /3 cho thấy mức tăng mạnh: xăng E5 RON92 có thể lên tới 19 523 đồng/lít (+889 đồng), RON 95‑III lên 20 151 đồng/lít (+999 đồng), trong khi diesel có thể tăng 3 500‑4 000 đồng/lít (theo báo 24h ngày 4/3/2026). Một số doanh nghiệp đầu mối phía Nam thậm chí dự báo mức tăng lên 2 000‑2 500 đồng/lít cho xăng và 3 500‑4 000 đồng/lít cho diesel (theo báo 24h ngày 4/3/2026). Khi chiết khấu tại các kho giảm về 0 đồng/lít, các cửa hàng bán lẻ phải chịu lỗ lên tới 200‑240 đồng/lít, tương đương 4‑5 triệu đồng cho một xe bồn 19 000 lít (theo VNExpress ngày 4/3/2026).
Hệ thống phân phối gồm 30 doanh nghiệp đầu mối, 257 thương nhân và hơn 17 000 cửa hàng bán lẻ đã phản ánh áp lực này bằng việc giảm chiết khấu, thậm chí tạm ngừng nhận đơn hàng ở một số khu vực (theo báo Dantri ngày 3/3/2026). Các doanh nghiệp như PVOIL, BSR và PVGas Trading đã phải điều chỉnh kế hoạch nhập khẩu, tăng tồn kho dự trữ và tìm nguồn thay thế để tránh gián đoạn cung ứng.
2.1. Phản ứng của các nhà máy lọc dầu
BSR (Dung Quất) đã ký hợp đồng mua khoảng 3 triệu thùng dầu thô nhập khẩu trong giai đoạn tháng 3‑5, tập trung vào các nguồn không thuộc khu vực Hormùz (Iboe, Bu Attifel, Medanito, Palanca Blend). Tuy nhiên, gián đoạn vận tải có thể làm chậm tiến độ giao hàng, khiến công suất vận hành trong tháng 5‑6 chỉ đạt 118‑120 % và phải dự trữ thêm để tránh giảm công suất (theo báo 24h ngày 4/3/2026). Nhà máy Nghi Sơn, phụ thuộc vào dầu thô Kuwait, đã chuẩn bị ba lô hàng an toàn qua Hormùz, nhưng nếu xung đột kéo dài, nguồn cung sẽ bị áp lực nặng nề hơn.
2.2. Ảnh hưởng tới LPG và khí hoá lỏng
PVGas Trading thông báo tình trạng bất khả kháng do sự cố sập cầu tại NGL Juaymah (Saudi Aramco) và các tàu VLCC bị trúng tên lửa khi qua Hormùz. Kết quả là các lô LPG dự kiến giao về kho Thị Vải/Diêm Điền từ 10 /3 bị hoãn, gây ra tình trạng khan hiếm nguồn cung cho các doanh nghiệp tiêu thụ LPG trong khu vực miền Nam (theo báo 24h ngày 3/3/2026).
3. Kịch bản ảnh hưởng tới nền kinh tế Việt Nam
Ba kịch bản được chuyên gia Ngô Trí Long (theo báo 24h ngày 4/3/2026) mô tả mức độ rủi ro:
- Kịch bản 1 – “Nóng nhưng kiểm soát”: Xung đột không kéo dài, các tuyến vận tải vẫn hoạt động. Giá dầu tăng nhưng không vượt 80 USD/thùng, lạm phát được kiểm soát nhờ các biện pháp điều chỉnh thuế và quỹ bình ổn giá.
- Kịch bản 2 – “Leo thang kéo dài”: Hormùz bị gián đoạn một phần, phụ phí bảo hiểm và cước vận chuyển tăng 200‑300 %. Giá dầu có thể chạm 90‑100 USD/thùng, đẩy CPI Việt Nam lên 0,4‑0,6 điểm phần trăm, gây áp lực lên lãi suất và cân bằng thương mại.
- Kịch bản 3 – “Sốc cung thực sự”: Hormùz bị phong tỏa hoàn toàn, nguồn cung giảm 4 triệu thùng/ngày. Giá dầu có thể lên trên 100 USD/thùng, đồng thời LNG và khí đốt cũng tăng mạnh, khiến chi phí sản xuất và vận tải tăng tới 15‑20 %.
Trong các kịch bản này, Việt Nam sẽ chịu tác động nặng nhất ở kịch bản 2 và 3, bởi mức nhập khẩu xăng‑dầu và dầu thô chiếm tới 17 tỷ USD mỗi năm (theo báo 24h ngày 4/3/2026). Khi giá dầu tăng, chi phí nhập khẩu sẽ tăng tương đương, làm tăng áp lực lên ngân sách quốc gia và giảm khả năng tài trợ cho các dự án phát triển hạ tầng.
3.1. Tác động tới lạm phát và cán cân thương mại
Như các chuyên gia ING và JP Morgan (theo báo Dantri ngày 4/3/2026) dự báo, mỗi 10 % tăng giá dầu có thể làm giảm cán cân thương mại của các nước nhập khẩu năng lượng như Việt Nam tới 40‑60 điểm cơ bản. Đối với Việt Nam, với mức nhập khẩu năng lượng chiếm khoảng 10 % GDP, tăng 15 % giá dầu có thể làm thâm hụt thương mại tăng thêm 1,5‑2 tỷ USD và tạo áp lực lên đồng Việt Nam.
3.2. Rủi ro cho doanh nghiệp và chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp bán lẻ xăng‑dầu như Công ty Hải Âu Phát và Công ty Bội Ngọc đã báo cáo lỗ khoảng 200‑240 đồng/lít khi chiết khấu giảm về 0 đồng (theo VNExpress ngày 4/3/2026). Các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, linh kiện điện tử và hàng tiêu dùng – những ngành phụ thuộc vào chi phí vận tải – cũng sẽ phải đối mặt với chi phí logistics tăng 10‑30 % khi các tàu phải vòng qua Nam Phi. Điều này làm giảm lợi nhuận và có thể gây gián đoạn nguồn cung nguyên liệu.
4. Các biện pháp dự phòng và đề xuất chính sách
Để giảm thiểu rủi ro, các bên liên quan cần thực hiện đồng thời các giải pháp ngắn hạn và dài hạn:
- Tăng dự trữ chiến lược: Các nhà quản lý thị trường nên duy trì mức tồn kho dầu thô và xăng‑dầu tương đương ít nhất 30 % nhu cầu tiêu thụ trong 30 ngày, đồng thời mở rộng quỹ bình ổn giá để hỗ trợ doanh nghiệp khi chiết khấu giảm.
- Ưu tiên mua dầu thô nội địa: Như đề xuất BSR, ưu tiên mua tối đa dầu thô và condensate khai thác trong nước, đồng thời hạn chế xuất khẩu dầu thô nội địa trong giai đoạn cao điểm rủi ro (theo báo 24h ngày 4/3/2026).
- Đa dạng nguồn nhập khẩu: Tìm kiếm nguồn dầu thô và xăng‑dầu từ các thị trường không phụ thuộc vào Hormùz, chẳng hạn như Nga, Brazil, và các nhà cung cấp ở châu Phi, để giảm phụ thuộc vào tuyến Vịnh Ba Tư.
- Hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp: Cơ chế hỗ trợ tín dụng ngắn hạn, giảm lãi suất và cung cấp ngoại tệ dự trữ cho các doanh nghiệp nhập khẩu để tránh tình trạng “thiếu dòng tiền” (theo báo 24h ngày 4/3/2026).
- Đẩy mạnh năng lượng tái tạo: Đầu tư vào điện mặt trời, gió và năng lượng sinh khối để giảm nhu cầu nhập khẩu năng lượng hoá lỏng trong dài hạn, đồng thời giảm độ nhạy của nền kinh tế trước các cú sốc địa chính trị.
4.1. Vai trò của cơ quan quản lý
Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước đã ban hành công văn số 544 yêu cầu tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh xăng‑dầu, đồng thời làm rõ trách nhiệm của Thủ trưởng cơ quan quản lý khi không kịp thời phát hiện vi phạm (theo báo Dantri ngày 3/3/2026). Việc này cần được thực hiện đồng thời với việc triển khai các kịch bản điều hành giá, sử dụng quỹ bình ổn và điều chỉnh thuế nếu cần thiết.
5. Triển vọng và các biện pháp dự phòng
Trong ngắn hạn, thị trường xăng‑dầu Việt Nam sẽ tiếp tục chịu áp lực tăng giá do giá dầu thô thế giới duy trì ở mức 80‑90 USD/thùng và phụ phí vận tải cao. Tuy nhiên, nếu các bên liên quan thực hiện các biện pháp dự phòng nêu trên, tác động tới lạm phát và cán cân thương mại có thể được kiềm chế trong mức chấp nhận được. Trong dài hạn, việc giảm phụ thuộc vào nguồn cung từ Hormùz bằng cách đa dạng hoá nguồn nhập khẩu và đẩy mạnh năng lượng tái tạo sẽ là chìa khóa để bảo vệ nền kinh tế Việt Nam trước các cú sốc địa chính trị trong tương lai.
Bạn thấy bài viết này hữu ích không?
Chưa có đánh giá nào
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này