Cách lựa chọn găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phù hợp cho công nhân xây dựng: những yếu tố cần xem xét
Trong môi trường xây dựng, bảo hộ cá nhân luôn là yếu tố quan trọng nhất. Găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến năng suất làm việc. Bài viết sẽ phân tích các tiêu chí chọn lựa như chất liệu, tiêu chuẩn an toàn và tính tiện dụng. Đọc tiếp để hiểu cách đánh giá đúng nhu cầu thực tế và tránh những sai lầm phổ biến.
Đăng lúc 6 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong môi trường xây dựng, mỗi công đoạn đều tiềm ẩn những rủi ro khác nhau, từ việc cắt, mài, hàn cho tới việc di chuyển vật liệu nặng. Để bảo vệ sức khỏe và giảm thiểu tai nạn, việc lựa chọn trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp là yếu tố không thể bỏ qua. Ba công cụ bảo hộ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng là găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ. Khi được chọn đúng, chúng không chỉ ngăn ngừa chấn thương mà còn giúp công nhân duy trì năng suất làm việc một cách ổn định.
Việc đưa ra quyết định mua sắm hay sử dụng PPE không chỉ dựa trên cảm tính mà còn cần một quy trình cân nhắc kỹ lưỡng. Bài viết sẽ đi sâu vào các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ cho công nhân xây dựng, đồng thời đưa ra những lời khuyên thực tiễn dựa trên kinh nghiệm thực địa và các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Hiểu rõ môi trường và các nguy cơ tiềm ẩn
Trước khi xem xét bất kỳ loại bảo hộ nào, người quản lý và người lao động cần nắm rõ các loại nguy cơ thường gặp tại công trường xây dựng. Những nguy cơ này có thể được phân loại thành ba nhóm chính: vật lý, hoá học và sinh học.
- Nguy cơ vật lý: va chạm, cắt, rơi vật nặng, tia UV từ ánh sáng mặt trời, tia lửa điện, tiếng ồn.
- Nguy cơ hoá học: bụi xi măng, bụi silica, hơi độc từ keo, sơn, dung môi.
- Nguy cơ sinh học: vi khuẩn, nấm mốc, vi rút trong không khí ẩm ướt.
Mỗi loại nguy cơ đòi hỏi một hoặc nhiều loại bảo hộ riêng biệt. Ví dụ, khi thực hiện công việc mài thép, rủi ro cắt và tia lửa sẽ yêu cầu găng tay chịu nhiệt và kính bảo hộ chịu va đập. Ngược lại, khi làm việc trong khu vực có bụi xi măng, mặt nạ lọc bụi sẽ là thiết bị không thể thiếu. Nhận diện đúng các nguy cơ giúp định hướng lựa chọn PPE một cách chính xác và hiệu quả.
Tiêu chí chung khi lựa chọn găng tay bảo hộ
Vật liệu và tính năng bảo vệ
Găng tay bảo hộ được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, mỗi loại mang lại những ưu điểm và hạn chế riêng. Các vật liệu phổ biến bao gồm:
- Da tự nhiên: cung cấp độ bám tốt, chịu mài mòn cao, thích hợp cho công việc cầm nắm và thao tác với các vật liệu thô ráp. Tuy nhiên, da không chịu được các chất hoá học mạnh và có thể bị thấm nước.
- Da tổng hợp (PU, PVC): nhẹ, chống thấm nước và kháng một số chất hoá học. Thường được dùng cho công việc liên quan đến điện hoặc các chất lỏng.
- Vải dệt (nylon, polyester): thoáng khí, phù hợp cho công việc kéo dài, giảm hiện tượng đổ mồ hôi. Tuy nhiên, khả năng chịu cắt và chịu nhiệt thấp hơn so với da.
- Vật liệu chịu nhiệt (Kevlar, Nomex): chịu nhiệt độ cao, chống cháy, thích hợp cho hàn, cắt kim loại.
Việc xác định loại vật liệu phù hợp cần dựa trên mức độ tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm. Nếu công nhân thường xuyên phải cầm nắm dụng cụ kim loại nóng, găng tay chịu nhiệt sẽ là lựa chọn ưu tiên.
Kích thước và độ vừa vặn
Găng tay quá chật có thể gây cảm giác khó chịu, làm giảm độ linh hoạt và tăng nguy cơ chấn thương tay. Ngược lại, găng tay quá rộng sẽ giảm độ kiểm soát và dễ bị trượt ra trong quá trình làm việc. Đo kích thước tay (độ dài và vòng cổ tay) và tham khảo bảng size của nhà sản xuất là cách tốt nhất để đảm bảo găng tay vừa vặn. Khi thử, người lao động nên di chuyển các khớp tay, kéo dài ngón tay để kiểm tra sự linh hoạt và không có cảm giác gò bó.
Tiêu chuẩn an toàn và chứng nhận
Mặc dù không cần liệt kê các chứng nhận cụ thể, việc lựa chọn găng tay đã được kiểm định bởi các tổ chức an toàn quốc tế hoặc quốc gia là một yếu tố quan trọng. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng găng tay đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu cắt, chịu lực, chịu nhiệt và khả năng chống thấm. Khi mua, người quản lý nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu chứng minh găng tay đã qua kiểm nghiệm.
Độ bền và khả năng bảo trì
Găng tay được sử dụng thường xuyên sẽ chịu mài mòn và hư hỏng. Một số loại găng tay có thể được làm sạch bằng nước và xà phòng nhẹ, trong khi các loại chịu nhiệt hoặc chịu hoá chất cần được thay mới sau một thời gian ngắn hơn. Đánh giá độ bền dựa trên tần suất sử dụng và môi trường làm việc giúp xác định chu kỳ thay thế hợp lý, tránh việc sử dụng găng tay đã hư hỏng gây nguy hiểm.

Chọn kính bảo hộ phù hợp cho công trường
Loại kính và tính năng bảo vệ
Kính bảo hộ được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi các tác nhân vật lý và hoá học. Các loại kính phổ biến bao gồm:
- Kính mắt tròn (goggle): kín kín, bảo vệ toàn bộ vùng quanh mắt, thích hợp cho công việc cắt, mài, hàn hoặc khi có nguy cơ bắn bụi mạnh.
- Kính mắt dạng kính râm: có lớp mạ chống tia UV, giảm chói mắt khi làm việc ngoài trời, nhưng cần đồng thời có khả năng chống va đập.
- Kính mắt dạng kính cường lực (polycarbonate): nhẹ, chịu va đập tốt, thường được trang bị lớp kháng trầy xước.
- Kính bảo hộ tích hợp (over‑the‑head): gắn trực tiếp lên mũ bảo hiểm, giảm thiểu việc rơi rơi và dễ dàng điều chỉnh.
Việc lựa chọn loại kính phụ thuộc vào môi trường ánh sáng, mức độ bụi bẩn và nguy cơ bắn vật thể. Ví dụ, trong công việc hàn, kính bảo hộ cần có lớp lọc tia hồng ngoại và khả năng chịu nhiệt, trong khi công việc sơn ngoài trời yêu cầu kính chống tia UV và chống trầy xước.
Độ trong suốt và khả năng chống mờ
Trong môi trường ẩm ướt hoặc khi làm việc lâu giờ, kính thường bị mờ do hơi nước và mồ hôi. Các công nghệ kháng mờ (anti‑fog) được áp dụng trên bề mặt kính giúp duy trì độ trong suốt, giảm nguy cơ tai nạn do mất tầm nhìn. Khi lựa chọn, nên ưu tiên những mẫu có lớp phủ kháng mờ được chứng nhận, đồng thời kiểm tra tính hiệu quả trong thực tế bằng cách thử nghiệm trong môi trường ẩm.

Độ vừa vặn và khả năng điều chỉnh
Kính bảo hộ cần ôm sát khuôn mặt nhưng không gây áp lực quá mức lên mũi hoặc tai. Dây đeo có thể điều chỉnh độ căng và chiều dài, giúp phù hợp với nhiều hình dạng đầu. Đối với công nhân có kính cận, việc chọn kính bảo hộ có thể lắp ghép với kính cận hoặc sử dụng mẫu có thiết kế mở rộng là một giải pháp tiện lợi.
Tiêu chuẩn và chứng nhận an toàn
Giống như găng tay, kính bảo hộ cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chịu va đập, khả năng chống tia UV và độ bền cơ học. Khi lựa chọn, người quản lý nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu chứng nhận tiêu chuẩn, đảm bảo rằng kính đã được kiểm tra và đạt yêu cầu an toàn cho môi trường xây dựng.
Mặt nạ lọc bụi và respirator: Đánh giá nhu cầu thực tế
Phân loại mặt nạ bảo hộ
Mặt nạ bảo hộ được chia thành hai nhóm chính: mặt nạ lọc bụi (dust mask) và respirator (máy thở). Mặt nạ lọc bụi thường sử dụng bộ lọc cơ học để ngăn chặn các hạt bụi lớn, phù hợp cho môi trường có mức độ bụi vừa phải như công việc san nền, trộn xi măng. Respirator được trang bị bộ lọc hoá chất hoặc bộ lọc hạt siêu mịn, thích hợp cho môi trường có bụi silica, hơi dung môi, hoặc các chất độc hại.

- Mặt nạ lọc bụi đơn (single‑use): nhẹ, dễ đeo, thích hợp cho công việc ngắn hạn, thay mới sau mỗi ca làm việc.
- Mặt nạ lọc bụi tái sử dụng (re‑usable): có thể thay lõi lọc, giảm chi phí dài hạn, cần bảo dưỡng và vệ sinh định kỳ.
- Respirator bán mặt (half‑face): bảo vệ mũi và miệng, thường dùng bộ lọc hạt hoặc hạt‑hoá chất, cần kiểm tra độ kín.
- Respirator toàn mặt (full‑face): bảo vệ toàn bộ khuôn mặt, thích hợp khi có nguy cơ bắn chất lỏng hoặc khí độc.
Tiêu chuẩn lọc và chỉ số hiệu suất
Hiệu suất lọc của mặt nạ được đo bằng chỉ số như N95, P100 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Các chỉ số này cho biết phần trăm hạt bụi mà mặt nạ có thể chặn lại. Khi lựa chọn, cần xác định mức độ rủi ro hạt bụi trong môi trường làm việc và chọn mặt nạ có chỉ số lọc đáp ứng hoặc vượt quá yêu cầu đó. Ví dụ, trong công việc mài bê tông, mức độ bụi silica cao thường yêu cầu mặt nạ có chỉ số P100 hoặc respirator có bộ lọc hạt siêu mịn.
Độ vừa vặn và kiểm tra độ kín
Mặt nạ không vừa vặn sẽ tạo ra khe hở, làm giảm hiệu quả lọc. Việc thử nghiệm độ kín (fit test) là bước quan trọng, đặc biệt với respirator. Kiểm tra có thể thực hiện bằng cách hít thở mạnh, nói to hoặc dùng các thiết bị đo áp suất để xác định không có khí thải vào bên trong mặt nạ. Đối với công nhân có khuôn mặt đặc biệt (ví dụ: mặt tròn, mũi cao), việc lựa chọn mẫu có thiết kế điều chỉnh dây đeo và vòng đệm mềm sẽ giúp đạt độ kín tối ưu.
Bảo dưỡng và thời gian thay thế
Đối với mặt nạ lọc bụi tái sử dụng, lõi lọc cần được thay mới theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thường sau mỗi 8‑10 giờ làm việc hoặc khi cảm thấy giảm khả năng lọc. Respirator cần được làm sạch bằng dung dịch khử trùng nhẹ, kiểm tra các bộ phận như van, vòng đệm và ống thở để phát hiện rò rỉ hoặc hỏng hóc. Định kỳ kiểm tra và bảo dưỡng không chỉ kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn bảo đảm an toàn cho người sử dụng.

Đồng bộ hoá các thiết bị bảo hộ: Tích hợp và tương thích
Khả năng tương thích giữa găng tay, kính và mặt nạ
Khi sử dụng đồng thời ba thiết bị bảo hộ, việc chúng không gây cản trở lẫn nhau là điều quan trọng. Ví dụ, một đôi găng tay dày có thể làm giảm cảm giác khi điều chỉnh dây đeo kính hoặc mặt nạ, dẫn đến việc không thể siết chặt đủ. Do đó, nên ưu tiên các sản phẩm có thiết kế mỏng nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu bảo vệ, hoặc chọn các mẫu có hệ thống điều chỉnh độc lập cho mỗi thiết bị.
Thực hành kiểm tra trước khi vào công trường
Trước khi bắt đầu ca làm việc, công nhân nên thực hiện một quy trình kiểm tra nhanh bao gồm:
- Kiểm tra xem găng tay không có rách, lỗ thủng.
- Đảm bảo kính bảo hộ sạch, không có vết trầy xước và khớp mắt khít.
- Thử nghiệm độ kín mặt nạ bằng cách hít mạnh và lắng nghe âm thanh rò rỉ.
- Đảm bảo tất cả các dây đai và khớp nối được siết chặt đúng mức.
Quy trình này giúp phát hiện sớm các vấn đề và tránh việc phải ngừng làm việc giữa chừng, đồng thời tạo thói quen an toàn cho toàn đội ngũ.
Đào tạo và nâng cao nhận thức
Không chỉ có việc lựa chọn thiết bị, mà việc đào tạo công nhân cách sử dụng, bảo dưỡng và thay thế đúng thời điểm cũng đóng vai trò then chốt. Các buổi đào tạo nên bao gồm:
- Giới thiệu các loại nguy cơ và thiết bị bảo hộ tương ứng.
- Thực hành điều chỉnh, đeo và kiểm tra độ kín.
- Hướng dẫn quy trình bảo quản và vệ sinh thiết bị.
- Đánh giá định kỳ và phản hồi từ người lao động.
Khi công nhân hiểu rõ lý do tại sao mỗi thiết bị lại quan trọng, họ sẽ có xu hướng tuân thủ quy định và bảo quản PPE một cách cẩn thận hơn.
Tham khảo các tiêu chuẩn và quy định an toàn chung
Mặc dù bài viết không đề cập đến các tiêu chuẩn cụ thể, nhưng việc nắm bắt các quy định an toàn của cơ quan quản lý quốc gia và quốc tế là nền tảng để lựa chọn PPE phù hợp. Các quy định thường quy định mức độ bảo vệ tối thiểu, quy trình kiểm tra, và thời gian thay thế thiết bị. Khi các tiêu chuẩn này được áp dụng đồng bộ trong doanh nghiệp, việc lựa chọn găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ sẽ trở nên có cơ sở và dễ dàng kiểm soát.
Thực tế cho thấy, các công trình áp dụng quy trình kiểm tra PPE đầy đủ và đào tạo thường giảm đáng kể tỷ lệ tai nạn lao động liên quan đến chấn thương mắt, da tay và hô hấp. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn giảm thiểu chi phí gián tiếp do mất thời gian và chi phí y tế.
Cuối cùng, việc lựa chọn găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ không chỉ là một quyết định mua sắm đơn thuần mà là một phần của chiến lược an toàn tổng thể. Khi các yếu tố như loại nguy cơ, vật liệu, độ vừa vặn, tiêu chuẩn an toàn và quy trình bảo dưỡng được xem xét một cách toàn diện, công nhân sẽ được bảo vệ tối ưu, đồng thời môi trường làm việc sẽ trở nên an toàn và hiệu quả hơn.
Bài viết liên quan

Người cao tuổi một mình bỏ găng tay latex vì khó chịu; liệu bảo quản có khiến họ tiếp tục dùng?
Đối với người cao tuổi sống độc thân, cảm giác dính và bám dính của găng tay latex thường khiến họ cảm thấy không thoải mái. Khi không có ai hỗ trợ, việc tháo găng tay trở thành một rào cản nhỏ nhưng đáng kể. Một số người đã ngừng sử dụng sau vài lần vì cảm nhận này. Thử nghiệm một phương pháp bảo quản đơn giản, như để găng tay trong túi vải khô, có thể giảm độ dính và tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, từ đó khuyến khích họ tiếp tục sử dụng.

Không khí ẩm ướt trong căn hộ studio ảnh hưởng gì đến cảm giác khi dùng kính bảo hộ lần đầu?
Trong không gian studio nhỏ, độ ẩm cao thường khiến bề mặt kính bảo hộ bị sương mờ nhanh chóng. Khi người dùng lần đầu đặt kính lên mặt, cảm giác lạnh và hơi nước tụ lại có thể gây khó chịu. Nhiều người chỉ nhận ra vấn đề này sau vài giờ làm việc, khi tầm nhìn bắt đầu bị hạn chế. Việc quan sát cách môi trường ảnh hưởng đến trải nghiệm thực tế giúp điều chỉnh cách bảo quản và sử dụng ngay từ đầu.

Làm sạch găng tay latex sau ngày làm việc trên bề mặt nhám: những lưu ý thường bị bỏ qua
Găng tay latex thường tiếp xúc với bụi và các bề mặt nhám sau một ngày làm việc, khiến bề mặt chúng bám đầy cặn. Nếu không được rửa sạch đúng cách, các tạp chất này có thể gây kích ứng da và làm giảm độ bám. Việc ngâm găng tay trong nước ấm pha nhẹ dung dịch xà phòng, sau đó rửa lại bằng nước sạch, giúp loại bỏ cặn mà không làm hỏng lớp cao su. Thực hành những bước này thường xuyên giữ găng tay luôn trong tình trạng tốt.



