Các giao thức kết nối NAS phổ biến và ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu trong gia đình
NAS hỗ trợ nhiều giao thức kết nối như SMB, AFP và NFS, mỗi giao thức phù hợp với hệ điều hành và mục đích sử dụng khác nhau. SMB thường được dùng trên Windows, trong khi AFP tối ưu cho macOS và NFS phổ biến trong môi trường Linux. Lựa chọn giao thức ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ truyền dữ liệu và độ ổn định khi nhiều thiết bị đồng thời truy cập. Hiểu rõ ưu nhược điểm giúp người dùng cấu hình NAS sao cho phù hợp với nhu cầu gia đình.
Đăng lúc 13 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong một ngôi nhà ngày càng trở thành trung tâm giải trí, làm việc và lưu trữ dữ liệu, việc lựa chọn cách kết nối NAS (Network Attached Storage) không chỉ là một quyết định kỹ thuật mà còn là một trải nghiệm thực tế. Khi bạn mở laptop để xem video 4K, đồng thời tải một bộ phim mới cho các thiết bị di động, hoặc sao lưu các tài liệu quan trọng, mỗi giây trễ trễ trong quá trình truyền dữ liệu đều có thể khiến bạn cảm nhận được “độ trễ” của mạng. Vì vậy, hiểu rõ các giao thức kết nối NAS phổ biến và cách chúng ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu là bước đầu tiên để tạo nên một môi trường mạng gia đình mượt mà, đáp ứng nhu cầu đa dạng của mọi thành viên trong gia đình.
Những giao thức này không chỉ đơn thuần là “công cụ” để NAS giao tiếp với các thiết bị, mà còn là “điểm nút” quyết định cách dữ liệu được đóng gói, truyền và xác thực. Khi bạn thay đổi một thiết lập trong router, hoặc chuyển sang một giao thức khác, cảm giác sử dụng sẽ thay đổi ngay lập tức – có thể từ việc video chậm trễ thành mượt mà, hoặc từ việc sao chép một thư mục lớn chỉ mất vài phút thành hàng chục phút. Bài viết dưới đây sẽ dẫn dắt bạn từ những cảm nhận thực tế đến các chi tiết kỹ thuật, giúp bạn quyết định giao thức nào phù hợp nhất với môi trường gia đình của mình.
Những yếu tố khiến giao thức kết nối NAS trở nên quan trọng
Trước khi đi sâu vào từng giao thức, việc nắm bắt một vài yếu tố nền tảng sẽ giúp bạn cảm nhận được tại sao chúng ảnh hưởng mạnh mẽ đến tốc độ truyền dữ liệu. Đầu tiên, độ trễ (latency) – thời gian mà một gói dữ liệu cần để đi từ thiết bị nguồn tới NAS và ngược lại – thường phụ thuộc vào cách giao thức thiết lập “handshake” và xác thực. Thứ hai, băng thông thực tế (throughput) mà giao thức có thể khai thác được phụ thuộc vào cách chúng xử lý gói tin, kích thước gói và cơ chế kiểm soát luồng. Cuối cùng, tính tương thích với các thiết bị trong mạng gia đình (PC, Mac, điện thoại, smart TV) và khả năng hỗ trợ các tính năng bảo mật cũng là một phần không thể bỏ qua. Khi một trong những yếu tố này không phù hợp, người dùng sẽ cảm nhận được “đứt quãng” trong việc truyền dữ liệu.
SMB / CIFS – Giao thức “đại chúng” của Windows
SMB (Server Message Block), còn được biết đến với tên CIFS (Common Internet File System), là giao thức chia sẻ file tiêu chuẩn trong môi trường Windows. Khi bạn mở một thư mục trên NAS từ máy tính Windows, hầu hết các thao tác sẽ diễn ra qua SMB. Giao thức này hỗ trợ nhiều phiên bản, từ SMB 1.0 (cũ, không an toàn) tới SMB 3.1.1 (mới, tích hợp mã hoá). Đối với người dùng gia đình, SMB 2.0 và 3.0 thường là lựa chọn cân bằng giữa tốc độ và bảo mật.
Trong thực tế, khi bạn sao chép một bộ sưu tập ảnh từ laptop Windows sang NAS qua SMB 2.1, tốc độ truyền có thể dao động từ 80 Mbps đến 150 Mbps tùy vào chất lượng dây mạng và cấu hình NAS. Độ trễ thường thấp vì SMB thiết lập một kết nối “persistent” – một kết nối lâu dài giữa máy tính và NAS – giúp giảm số lần handshake. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng thiết bị di động Android hoặc iOS, một số ứng dụng sẽ chuyển sang giao thức SMB 3.0 để tận dụng tính năng mã hoá, điều này có thể làm giảm nhẹ tốc độ do quá trình mã hoá/giải mã.
Những điểm mạnh và hạn chế của SMB trong môi trường gia đình
- Ưu điểm: Tương thích rộng rãi với hầu hết các hệ điều hành, hỗ trợ chia sẻ file, in ấn và các quyền truy cập chi tiết.
- Nhược điểm: Phiên bản cũ (SMB 1.0) có lỗ hổng bảo mật, và việc sử dụng mã hoá trong SMB 3.x có thể gây giảm tốc độ nếu phần cứng NAS không đủ mạnh để xử lý.
- Lưu ý thực tiễn: Khi mạng gia đình sử dụng router hỗ trợ QoS (Quality of Service), ưu tiên lưu lượng SMB có thể giúp giảm hiện tượng “giật” khi đồng thời truyền video và sao chép file.
AFP – Giao thức dành cho hệ sinh thái Apple
AFP (Apple Filing Protocol) được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị macOS và iOS. Trước khi macOS chuyển sang SMB làm giao thức mặc định, AFP là “cầu nối” chính để chia sẻ file giữa Mac và NAS. Dù hiện nay AFP không còn là chuẩn duy nhất, nhưng một số người dùng vẫn duy trì AFP vì tính ổn định khi làm việc với các định dạng file đặc thù của Apple, như .pages hoặc .numbers.
Trong trải nghiệm thực tế, một người dùng MacBook Air kết nối tới NAS qua AFP có thể nhận được tốc độ truyền khoảng 70 Mbps trên một mạng 100 Mbps, trong khi cùng một NAS nếu sử dụng SMB 3.0 trên cùng mạng có thể đạt 120 Mbps. Sự chênh lệch này xuất phát từ cách AFP xử lý các metadata và quyền truy cập, cũng như việc không hỗ trợ các tính năng tối ưu băng thông hiện đại như SMB Multichannel.
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 3 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Giá gốc: 18.034 đ
- Giá bán: 14.200 đ
(Tiết kiệm: 3.834 đ)
Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 4 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Giá gốc: 17.160 đ
- Giá bán: 13.200 đ
(Tiết kiệm: 3.960 đ)
Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm 2 Kết nối tri thức giảm giá chỉ 20.900đ
Giá gốc: 25.498 đ
- Giá bán: 20.900 đ
(Tiết kiệm: 4.598 đ)
Sách giáo khoa Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 Kết nối tri thức - Giảm 4.150đ còn 18.000đ
Giá gốc: 22.140 đ
- Giá bán: 18.000 đ
(Tiết kiệm: 4.140 đ)
Khi nào nên giữ AFP và khi nào nên chuyển sang SMB
- Giữ AFP nếu bạn chủ yếu sử dụng các thiết bị Apple và cần duy trì tính tương thích với các ứng dụng cũ yêu cầu AFP.
- Chuyển sang SMB khi bạn muốn khai thác tối đa tốc độ của mạng gigabit, hoặc khi có nhu cầu chia sẻ file giữa Mac và các thiết bị Windows/Android.
- Lưu ý thực tế: Một số NAS cho phép bật đồng thời cả AFP và SMB, nhưng việc bật đồng thời có thể làm tăng tải CPU trên NAS, dẫn đến giảm tốc độ tổng thể.
NFS – Giao thức file system mạng cho môi trường Linux
NFS (Network File System) xuất phát từ cộng đồng Linux và Unix, được thiết kế để cung cấp một hệ thống file mạng “gần như” địa phương. Khi một máy Linux hoặc một thiết bị NAS chạy hệ điều hành dựa trên Linux “mount” một thư mục NFS, các lệnh đọc/ghi sẽ giống như thao tác trên ổ đĩa nội bộ.
Trong môi trường gia đình, nếu bạn có một máy chủ media center chạy Linux (như Plex hoặc Jellyfin) và muốn NAS cung cấp nội dung video, NFS thường mang lại tốc độ truyền nhanh hơn so với SMB, đặc biệt khi kết nối qua mạng gigabit. Một thử nghiệm thực tế cho thấy, khi truyền video 1080p từ NAS tới một Raspberry Pi chạy NFS, tốc độ truyền ổn định ở mức 200 Mbps, trong khi cùng một NAS qua SMB chỉ đạt 130 Mbps. Lý do là NFS giảm thiểu overhead (chi phí xử lý) bằng cách không thực hiện quá nhiều kiểm tra quyền truy cập chi tiết như SMB.
Những lưu ý khi triển khai NFS trong nhà
- Ưu điểm: Hiệu suất cao, độ trễ thấp, phù hợp với các ứng dụng streaming và backup trên Linux.
- Nhược điểm: Khả năng tương thích hạn chế với Windows (cần cài thêm phần mềm hỗ trợ) và macOS (cũng cần cấu hình).
- Lưu ý cấu hình: Đặt “rsize” và “wsize” (kích thước đọc/ghi) phù hợp (thường 1 MB) để tối ưu hoá throughput trên mạng gigabit.
FTP và FTPS – Giao thức truyền file truyền thống
FTP (File Transfer Protocol) là một trong những giao thức truyền file lâu đời nhất, được sử dụng rộng rãi trong việc tải lên và tải xuống dữ liệu từ máy chủ. Đối với NAS, FTP thường được bật làm “cổng mở” cho việc sao lưu từ các thiết bị không hỗ trợ SMB hoặc NFS. FTPS (FTP Secure) bổ sung lớp mã hoá TLS/SSL để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền.
Trong thực tế, khi bạn sao lưu một thư mục tài liệu từ một laptop Windows qua FTP, tốc độ truyền có thể đạt 100 Mbps trên một mạng 100 Mbps, nhưng nếu bật FTPS, tốc độ thường giảm 15‑20 % do quá trình mã hoá. Đối với các thiết bị di động, nhiều ứng dụng quản lý file hỗ trợ FTP, cho phép bạn truy cập NAS mà không cần cài đặt phần mềm chia sẻ file phức tạp.
FTP/FTPS trong môi trường gia đình: Khi nào nên dùng?
- Dùng FTP khi cần một giao thức đơn giản, không yêu cầu bảo mật cao, và muốn giảm tải CPU trên NAS.
- Dùng FTPS nếu bạn lo ngại dữ liệu có thể bị nghe lén trong mạng Wi‑Fi công cộng (ví dụ khi bạn truy cập NAS từ ngoài nhà).
- Giới hạn: FTP không hỗ trợ đồng thời nhiều người dùng truy cập một cách hiệu quả; khi có nhiều thiết bị đồng thời sao chép file, tốc độ sẽ giảm đáng kể.
WebDAV – Giao thức file qua HTTP
WebDAV (Web Distributed Authoring and Versioning) mở rộng giao thức HTTP/HTTPS để cho phép người dùng thao tác file như tạo, sửa, xóa trên một máy chủ từ xa. Nhiều NAS cung cấp dịch vụ WebDAV, cho phép bạn truy cập nội dung qua trình duyệt hoặc các ứng dụng hỗ trợ WebDAV trên điện thoại, máy tính bảng.

Trải nghiệm thực tế: Khi bạn mở một tài liệu PDF trên NAS bằng WebDAV trên một máy tính macOS, tốc độ tải thường khoảng 50‑70 Mbps trên mạng 100 Mbps, nhưng nếu bật HTTPS (WebDAV over TLS) thì tốc độ giảm khoảng 10‑15 % do overhead của mã hoá. Một ưu điểm đáng chú ý là WebDAV có thể hoạt động tốt qua các kết nối Internet, cho phép truy cập file từ xa mà không cần cấu hình VPN.
Đánh giá WebDAV cho nhu cầu gia đình
- Ưu điểm: Dễ cấu hình, hỗ trợ truy cập qua trình duyệt, hoạt động tốt với HTTPS để bảo mật.
- Nhược điểm: Không tối ưu cho truyền tải file lớn liên tục (ví dụ sao chép video 4K), do overhead của HTTP.
- Thực tiễn: Khi sử dụng WebDAV cho tài liệu, ảnh, hoặc các file nhỏ, tốc độ đáp ứng nhanh và tiện lợi; nhưng đối với streaming video, nên ưu tiên SMB, NFS hoặc AFP.
iSCSI – Giao thức cấp độ block cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao
iSCSI (Internet Small Computer Systems Interface) không chia sẻ file mà cung cấp một “đĩa ảo” (LUN) qua mạng, cho phép hệ thống máy chủ xem NAS như một ổ cứng nội bộ. Giao thức này thường được dùng trong môi trường doanh nghiệp, nhưng cũng có thể áp dụng trong gia đình khi bạn muốn chạy một máy chủ ảo (VM) hoặc một hệ thống backup mạnh mẽ.
Trong một thử nghiệm, một máy tính Windows 10 kết nối tới NAS qua iSCSI và thực hiện sao chép một file video 10 GB, tốc độ truyền đạt được khoảng 250 Mbps trên một mạng gigabit, cao hơn đáng kể so với SMB (khoảng 150‑180 Mbps). Điều này xuất phát từ việc iSCSI truyền dữ liệu dưới dạng block, giảm thiểu overhead của hệ thống file và cho phép NAS và máy tính tối ưu hoá việc đọc/ghi đồng thời.
iSCSI trong gia đình: Khi nào nên cân nhắc?
- Ưu điểm: Hiệu suất cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu I/O nhanh như máy ảo, database cục bộ.
- Nhược điểm: Cấu hình phức tạp hơn, yêu cầu thiết lập CHAP authentication để bảo mật, và không thích hợp cho việc chia sẻ file đa người dùng thông thường.
- Lưu ý thực tế: Khi sử dụng iSCSI, nên bật tính năng “Jumbo Frames” (MTU 9000) trên cả router và switch để giảm số lượng gói tin, tăng hiệu suất trên mạng gigabit.
Yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng tới tốc độ truyền dữ liệu qua các giao thức
Không chỉ có giao thức, tốc độ truyền còn phụ thuộc vào một loạt các yếu tố kỹ thuật trong mạng gia đình. Băng thông thực tế của đường truyền (có thể là Ethernet 100 Mbps, Gigabit Ethernet, hoặc Wi‑Fi 802.11ac/ax) là nền tảng, nhưng độ trễ và packet loss (mất gói) cũng quyết định hiệu suất cuối cùng.
Ví dụ, khi sử dụng Wi‑Fi 2.4 GHz để truyền video 4K từ NAS qua SMB, bạn có thể gặp hiện tượng buffering dù tốc độ nominal (tên lửa) của router là 300 Mbps, vì băng thông thực tế bị giảm do nhiễu và khoảng cách. Ngược lại, cùng một NAS kết nối qua Ethernet gigabit và sử dụng NFS sẽ cho phép streaming mượt mà không gặp hiện tượng gián đoạn.
Thêm vào đó, CPU của NAS đóng vai trò quan trọng khi giao thức yêu cầu mã hoá (SMB 3.x, FTPS, WebDAV over HTTPS). Nếu NAS sử dụng bộ vi xử lý nhẹ, việc mã hoá sẽ tiêu tốn tài nguyên, làm giảm throughput. Một cách đoán định thực tế là khi bật SMB 3.0 với mã hoá, một NAS trung bình có CPU 1.5 GHz có thể chỉ đạt 80‑90 Mbps trên mạng gigabit, trong khi tắt mã hoá hoặc chuyển sang NFS sẽ nâng tốc độ lên 150‑180 Mbps.
Cách tối ưu hoá môi trường mạng gia đình để khai thác tối đa tốc độ của các giao thức
Để đạt được tốc độ truyền dữ liệu tốt nhất, không chỉ cần chọn đúng giao thức mà còn cần tối ưu hoá cấu hình mạng. Dưới đây là một số bước thực tiễn mà bạn có thể áp dụng ngay:
- Sử dụng cáp Ethernet chất lượng CAT6 trở lên cho các thiết bị NAS và các máy tính chính, tránh phụ thuộc vào Wi‑Fi cho các tác vụ truyền tải lớn.
- Kích hoạt Jumbo Frames (MTU 9000) trên switch, router và NAS nếu cả ba thiết bị đều hỗ trợ, giúp giảm số lượng gói tin và tăng hiệu suất, đặc biệt hữu ích với iSCSI và SMB Multichannel.
- Đặt QoS (Quality of Service) trên router để ưu tiên lưu lượng video streaming và backup, giảm thiểu hiện tượng “đứt quãng” khi có nhiều thiết bị đồng thời truy cập.
- Kiểm tra và cập nhật firmware cho NAS và router, vì các bản cập nhật thường cải thiện hiệu suất giao thức và bảo mật.
- Phân tách mạng: Tạo một VLAN riêng cho NAS và các thiết bị media, tránh việc các thiết bị IoT gây nhiễu và làm giảm băng thông.
- Chọn giao thức phù hợp với thiết bị: Ví dụ, sử dụng NFS cho các thiết bị Linux, SMB cho Windows/macOS, và iSCSI cho máy chủ ảo hoặc backup chuyên sâu.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng môi trường mạng gia đình không phải là một “đồng nhất” – mỗi thiết bị, mỗi phòng, mỗi nhu cầu sử dụng đều có những đặc thù riêng. Khi bạn thử nghiệm một giao thức mới, hãy đo tốc độ thực tế (sử dụng công cụ như iperf hoặc các ứng dụng đo tốc độ file) và so sánh với các giao thức khác. Việc này giúp bạn hiểu rõ “cái giá” thực sự của mỗi lựa chọn và đưa ra quyết định dựa trên cảm nhận thực tiễn, chứ không chỉ dựa vào tài liệu kỹ thuật.
Như vậy, từ việc lựa chọn giao thức SMB, AFP, NFS, FTP/FTPS, WebDAV hay iSCSI, cho đến việc tối ưu hoá cấu hình mạng, mỗi quyết định đều góp phần quyết định tốc độ truyền dữ liệu trong ngôi nhà thông minh của bạn. Khi bạn hiểu được cơ chế hoạt động và ảnh hưởng của chúng, việc “điều khiển” trải nghiệm mạng gia đình sẽ trở nên dễ dàng hơn, và bạn sẽ luôn có cảm giác mượt mà khi chia sẻ, sao lưu hay streaming nội dung yêu thích.
Bài viết liên quan

Bảo dưỡng NAS khi làm việc về đêm: những yếu tố ít người chú ý như độ ẩm và tiếng ồn môi trường
Khi làm việc về đêm, độ ẩm trong phòng có thể thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng đến các linh kiện bên trong NAS. Kiểm tra chỉ số độ ẩm và bảo vệ máy bằng túi hút ẩm giúp ngăn ngừa ăn mòn. Tiếng ồn môi trường cũng cần được ghi nhận; nếu quá lớn, quạt sẽ hoạt động mạnh hơn và gây nhiệt độ tăng. Những yếu tố này thường bị bỏ qua nhưng lại góp phần duy trì hiệu suất ổn định.

Mẹo sử dụng NAS vào buổi tối mà không làm phiền thú cưng, giữ âm thanh thấp và giảm tiêu thụ điện
Bạn thường làm việc trên laptop vào buổi tối và đồng thời để NAS chạy nền. Âm thanh quạt có thể làm thú cưng bồn chồn, đặc biệt khi chúng đang nghỉ ngơi. Chọn chế độ yên tĩnh và đặt máy trên bề mặt cứng, không gây rung, giảm tiếng ồn đáng kể. Khi điện năng tiêu thụ được tối ưu, thiết bị cũng ít sinh nhiệt, tạo môi trường thoải mái cho cả người và vật nuôi.

Gia đình chuyển sang NAS, thói quen lưu trữ và chia sẻ dữ liệu thay đổi ra sao trong sinh hoạt ngày
Khi NAS trở thành trung tâm lưu trữ chung, các thành viên trong gia đình thường bỏ thói quen sao chép file vào USB riêng. Thay vào đó, mọi người chuyển sang lưu trữ trực tiếp lên thư mục chia sẻ, giảm việc mất mát dữ liệu. Việc đặt lịch sao lưu tự động khiến việc kiểm tra thủ công ít hơn. Nhờ đó, cả nhà có thể truy cập tài liệu bất cứ lúc nào mà không cần mang ổ cứng ra khắp nơi.



