Bảng so sánh Bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301 với các mẫu Mesh khác dưới 300.000đ
Bài viết phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật, tốc độ thực tế và mức giá của WMA301 so với các bộ phát Wi‑Fi Mesh khác dưới 300.000đ. Người đọc sẽ nắm rõ ưu nhược điểm để đưa ra quyết định mua sắm thông minh.
Đăng lúc 22 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại mà nhu cầu kết nối internet không ngừng tăng cao, việc lựa chọn một hệ thống Wi‑Fi Mesh phù hợp vừa về hiệu năng vừa về giá cả trở thành một quyết định quan trọng. Đặc biệt, khi ngân sách chỉ còn lại dưới 300.000 đồng, người tiêu dùng phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa các mẫu có sẵn trên thị trường. Bài viết sẽ tập trung so sánh chi tiết Bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301 với một số mẫu Mesh khác có mức giá tương tự, nhằm cung cấp góc nhìn toàn diện cho những ai đang có nhu cầu mở rộng mạng không dây trong gia đình hoặc văn phòng nhỏ.
Tiêu chí đánh giá các hệ thống Mesh dưới 300.000 đ
Để đưa ra so sánh công bằng, chúng ta sẽ dựa trên những tiêu chí thường được người dùng quan tâm nhất:
- Chuẩn Wi‑Fi và băng tần hỗ trợ: Wi‑Fi 6 (802.11ax) hay Wi‑Fi 5 (802.11ac), khả năng hoạt động trên băng tần 2.4 GHz và 5 GHz.
- Tốc độ lý thuyết tối đa: Dung lượng băng thông tổng cộng của các băng tần, thường được ghi dưới dạng “AX3000”, “AX1800”…
- Phạm vi phủ sóng: Diện tích tối đa mà một hệ thống 2‑3 node có thể phủ, kèm theo số lượng cổng Ethernet sẵn có.
- Khả năng mở rộng và cấu hình: Số node tối đa có thể kết nối, cách thiết lập qua ứng dụng di động và tính năng quản lý mạng.
- Tiện ích bảo mật: Hỗ trợ WPA3, tường lửa, và các công cụ quản lý thiết bị kết nối.
- Giá bán lẻ: Khoảng giá thực tế trên thị trường Việt Nam, tính đến các chương trình khuyến mãi thường gặp.
Giới thiệu nhanh về Bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301
TP‑Link WMA301 là một trong những bộ phát Mesh giá rẻ nhưng được trang bị chuẩn Wi‑Fi 6. Với khả năng cung cấp băng thông tổng cộng lên tới 3000 Mbps (khoảng 2400 Mbps ở băng 5 GHz và 600 Mbps ở băng 2.4 GHz), thiết bị này hứa hẹn đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu đa phương tiện, chơi game trực tuyến và làm việc từ xa.
Hệ thống thường bao gồm một bộ chính và một hoặc hai node phụ, cho phép mở rộng phủ sóng lên đến khoảng 300‑350 m² tùy vào bố trí nội thất. Các cổng Ethernet trên mỗi node (thường là 2 cổng LAN) giúp kết nối thiết bị cố định như TV, máy tính để bàn hoặc máy chơi game mà không cần qua Wi‑Fi.
Về mặt phần mềm, WMA301 sử dụng ứng dụng Tether trên Android và iOS để thực hiện quá trình cài đặt nhanh chóng, đồng thời cung cấp các tính năng như Guest Network, kiểm soát băng thông và lịch truy cập. Bảo mật được nâng cấp lên WPA3, hỗ trợ tường lửa phần cứng và cập nhật firmware tự động.
So sánh với các mẫu Mesh phổ biến dưới 300.000 đ
1. Xiaomi AIoT Mesh System (2 Node)
Xiaomi cung cấp một bộ Mesh gồm 2 node, hoạt động trên chuẩn Wi‑Fi 5 (AX1800) với tốc độ lý thuyết tối đa khoảng 1800 Mbps. Phạm vi phủ sóng của bộ này thường được quảng cáo là khoảng 300 m², tương đương với WMA301.
Ưu điểm nổi bật của Xiaomi là giao diện ứng dụng Mi Home thân thiện, cho phép đồng bộ với các thiết bị thông minh khác trong hệ sinh thái Xiaomi. Tuy nhiên, vì không hỗ trợ Wi‑Fi 6, khả năng xử lý đồng thời nhiều thiết bị và giảm độ trễ trong môi trường có lưu lượng cao sẽ không bằng TP‑Link.
Về cổng Ethernet, mỗi node chỉ có 1 cổng LAN, ít hơn so với WMA301, điều này có thể hạn chế khi muốn kết nối nhiều thiết bị có dây.
2. Tenda Nova MW6 (3 Node)
Tenda Nova MW6 là một hệ thống Mesh 3 node dựa trên chuẩn Wi‑Fi 5, cung cấp băng thông tổng cộng 1800 Mbps. Dù có thêm một node so với WMA301, khả năng phủ sóng tối đa vẫn dao động quanh 350 m², tùy thuộc vào cấu trúc nhà.
Điểm mạnh của Nova MW6 là tính năng Smart Connect tự động phân phối thiết bị vào băng tần phù hợp, giúp tối ưu hiệu suất. Tuy nhiên, việc không có hỗ trợ Wi‑Fi 6 và chỉ có 1 cổng LAN trên mỗi node khiến nó kém linh hoạt hơn khi so sánh với WMA301.

Ứng dụng Tenda Wi‑Fi cho phép quản lý mạng cơ bản, nhưng giao diện chưa được tối ưu cho người dùng mới như Tether của TP‑Link.
3. D‑Link COVR‑1200 (2 Node)
D‑Link COVR‑1200 sử dụng chuẩn Wi‑Fi 5 với tốc độ lý thuyết 1200 Mbps, thấp hơn đáng kể so với WMA301. Phạm vi phủ sóng của bộ 2 node thường chỉ đạt khoảng 250 m², phù hợp với không gian căn hộ nhỏ.
Ưu điểm của COVR‑1200 là thiết kế mô-đun, cho phép người dùng thêm các node mở rộng mà không cần thay đổi phần cứng chính. Bên cạnh đó, mỗi node có 2 cổng LAN, tương đương với WMA301, nhưng tốc độ băng thông chung thấp hơn khiến trải nghiệm đa thiết bị không mượt mà bằng.
Về bảo mật, COVR‑1200 vẫn chỉ hỗ trợ WPA2, trong khi WMA301 đã áp dụng chuẩn WPA3 mới nhất.
4. ASUS Lyra Trio (3 Node)
ASUS Lyra Trio là một hệ thống Mesh 3 node, hoạt động trên chuẩn Wi‑Fi 5 và cung cấp băng thông tổng cộng khoảng 2100 Mbps. Dù tốc độ lý thuyết cao hơn một số đối thủ, giá bán thực tế thường dao động gần mức 300.000 đ, nên vẫn nằm trong phạm vi so sánh.
Lyra Trio nổi bật với tính năng AiMesh cho phép kết hợp với các router ASUS khác, tạo thành một mạng lưới lớn hơn. Tuy nhiên, việc không có hỗ trợ Wi‑Fi 6 và chỉ có 1 cổng LAN trên mỗi node khiến nó không thực sự vượt trội so với WMA301 trong các tiêu chí bảo mật và kết nối có dây.

Ứng dụng ASUS Router cung cấp các công cụ quản lý nâng cao, nhưng đối với người dùng không quen với các tùy chọn cấu hình phức tạp, có thể gây khó khăn.
Phân tích chi tiết các khía cạnh quan trọng
Chuẩn Wi‑Fi và khả năng tương thích thiết bị
Trong bối cảnh ngày càng nhiều thiết bị hỗ trợ Wi‑Fi 6 (điện thoại, laptop, máy tính bảng), việc sở hữu một router cũng hỗ trợ chuẩn này sẽ giảm thiểu hiện tượng “bottleneck” khi các thiết bị cố gắng truyền dữ liệu ở tốc độ cao. TP‑Link WMA301 là lựa chọn duy nhất trong danh sách này có chuẩn Wi‑Fi 6, do đó phù hợp hơn với xu hướng công nghệ hiện tại.
Các mẫu còn lại (Xiaomi, Tenda, D‑Link, ASUS) vẫn dựa trên Wi‑Fi 5, nghĩa là chúng sẽ không tận dụng tối đa tốc độ của các thiết bị Wi‑Fi 6. Điều này không có nghĩa là chúng không hoạt động tốt, nhưng trong môi trường có nhiều thiết bị đồng thời, khả năng giảm tốc độ sẽ cao hơn.
Tốc độ lý thuyết và thực tế
WMA301 công bố tốc độ tối đa 3000 Mbps, trong khi các đối thủ chỉ đạt từ 1200 Mbps tới 2100 Mbps. Dù các con số này là lý thuyết và phụ thuộc vào môi trường, chúng vẫn phản ánh khả năng xử lý dữ liệu tổng thể của mỗi hệ thống. Khi người dùng thực hiện các hoạt động như xem video 4K, chơi game trực tuyến hoặc truyền tải file lớn, một router có băng thông cao hơn sẽ giảm độ trễ và tránh hiện tượng giật lag.

Thực tế, các bài kiểm tra độc lập thường cho thấy tốc độ thực tế ở mức 30‑50 % so với tốc độ lý thuyết, tùy thuộc vào số lượng thiết bị và khoảng cách. Vì vậy, một hệ thống có tốc độ lý thuyết cao hơn sẽ vẫn cung cấp tốc độ thực tế tốt hơn trong các tình huống tải nặng.
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Bộ Phát Wi-Fi Di Động TP-Link TL-WR1.502X Wi-Fi 6 AX1.500 Sạc Type-C Giá Rẻ 908k
Giá gốc: 1.098.680 đ
- Giá bán: 908.000 đ
(Tiết kiệm: 190.680 đ)
Bộ Phát Wi-Fi TP-Link C2 Dual-Band Gigabit 750Mbps Giá Rẻ Chỉ 175.000đ
Giá gốc: 211.750 đ
- Giá bán: 175.000 đ
(Tiết kiệm: 36.750 đ)
Bộ Phát Wi-Fi TP-LINK EAP115 Tốc Độ 300Mbps Chuẩn N Gắn Trần Giá Rẻ
Giá gốc: 731.877 đ
- Giá bán: 599.899 đ
(Tiết kiệm: 131.978 đ)
Bộ Phát Sóng Wi-Fi Tp-Link Archer C50 AC1.200 Băng Tần Kép 5GHz Siêu Nhanh Giá Rẻ
Giá gốc: 623.750 đ
- Giá bán: 499.000 đ
(Tiết kiệm: 124.750 đ)
Phạm vi phủ sóng và số lượng node
Với 2‑3 node, WMA301 có thể bao phủ khoảng 300‑350 m², tương đương hoặc hơi lớn hơn so với Xiaomi (2 node, 300 m²) và Tenda (3 node, 350 m²). D‑Link và ASUS có phạm vi thấp hơn một chút, do số node và công suất phát sóng hạn chế.
Đáng chú ý, việc thêm node vào hệ thống WMA301 không yêu cầu thay đổi cấu hình phần cứng; người dùng chỉ cần đặt node mới trong khoảng cách tối ưu và thực hiện đồng bộ qua ứng dụng. Điều này giúp mở rộng mạng một cách linh hoạt khi nhu cầu thay đổi.

Cổng Ethernet và khả năng kết nối có dây
WMA301 cung cấp 2 cổng LAN trên mỗi node, cho phép kết nối tối đa 6 thiết bị có dây trong một hệ thống 3 node. Đối với các mẫu không có đủ cổng (như Xiaomi chỉ có 1 cổng LAN mỗi node) hoặc có số cổng tương đương nhưng băng thông thấp hơn (D‑Link), người dùng có thể gặp hạn chế khi muốn gắn nhiều thiết bị như TV, máy tính để bàn hoặc máy chơi game.
Việc có nhiều cổng LAN cũng đồng nghĩa với việc giảm tải cho băng tần không dây, vì các thiết bị có dây sẽ không tranh giành băng thông với các thiết bị không dây.
Quy trình cài đặt và quản lý qua ứng dụng
TP‑Link Tether được đánh giá là một trong những ứng dụng cài đặt Mesh đơn giản nhất trên thị trường. Quá trình thiết lập chỉ mất vài phút, từ việc quét mã QR trên thiết bị đến việc đồng bộ node. Ngoài ra, Tether còn cung cấp các công cụ giám sát tốc độ, danh sách thiết bị kết nối và tính năng ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng.
So sánh với các ứng dụng khác:
- Mi Home (Xiaomi) – Giao diện đẹp, tích hợp với các thiết bị IoT, nhưng chưa có tính năng ưu tiên băng thông chi tiết.
- Tenda Wi‑Fi – Đơn giản nhưng thiếu một số tính năng bảo mật nâng cao.
- D‑Link Wi‑Fi – Giao diện cơ bản, không hỗ trợ quản lý chi tiết các node.
- ASUS Router – Cung cấp nhiều tùy chọn nâng cao, nhưng đòi hỏi người dùng có kiến thức mạng để khai thác hết tiềm năng.
Như vậy, WMA301 đáp ứng tốt nhu cầu người dùng muốn một giải pháp nhanh chóng, dễ dàng và vẫn có các tính năng quản lý sâu.
Bảo mật và cập nhật phần mềm
WMA301 hỗ trợ chuẩn WPA3, tường lửa phần cứng và cập nhật firmware tự động qua internet. Các mẫu Wi‑Fi 5 trong danh sách chỉ hỗ trợ WPA2, nghĩa là chúng chưa có các cải tiến bảo mật mới nhất như bảo vệ chống tấn công từ bên ngoài và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu.
Việc cập nhật firmware định kỳ cũng rất quan trọng để vá các lỗ hổng bảo mật. TP‑Link đã xây dựng hệ thống cập nhật tự động, giảm thiểu việc người dùng quên cập nhật. Các đối thủ như Xiaomi và Tenda cũng có chức năng cập nhật, nhưng thường yêu cầu người dùng thực hiện thủ công qua ứng dụng.
Giá thành và giá trị sử dụng
TP‑Link WMA301 được bán với mức giá khoảng 205.000 đ, nằm trong khoảng ngân sách dưới 300.000 đ. Các mẫu khác có mức giá dao động từ 180.000 đ (Xiaomi) tới gần 300.000 đ (ASUS Lyra Trio). Khi cân nhắc giá trị, người tiêu dùng cần nhìn vào các yếu tố như chuẩn Wi‑Fi, số cổng LAN, và tính năng bảo mật.
Những người ưu tiên hiệu năng và bảo mật sẽ thấy WMA301 mang lại lợi ích tốt hơn so với các mẫu giá rẻ hơn nhưng thiếu chuẩn Wi‑Fi 6. Ngược lại, nếu người dùng chỉ cần phủ sóng cho một căn hộ nhỏ và không quan tâm tới tốc độ tối đa, các mẫu như Xiaomi hoặc Tenda có thể đáp ứng đủ nhu cầu với mức giá tương đương.
Những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn hệ thống Mesh dưới 300.000 đ
- Liệu tôi có thực sự cần Wi‑Fi 6 ở mức giá này? Nếu trong gia đình có nhiều thiết bị hỗ trợ Wi‑Fi 6 (điện thoại mới, laptop, console), việc sở hữu router Wi‑Fi 6 sẽ giúp duy trì tốc độ ổn định khi các thiết bị đồng thời truyền tải dữ liệu.
- Có nên mua bộ 2 node hay 3 node? Quyết định phụ thuộc vào diện tích nhà và cách bố trí phòng. Đối với căn hộ dưới 150 m², 2 node thường đủ. Nếu nhà rộng hơn hoặc có nhiều tầng, 3 node sẽ mang lại phủ sóng đồng đều hơn.
- Tôi có cần cổng Ethernet nhiều không? Khi có nhiều thiết bị cố định (TV, máy tính để bàn, máy chơi game), việc có ít nhất 2 cổng LAN trên mỗi node sẽ giúp giảm tải cho mạng không dây và cải thiện trải nghiệm.
WPA3 và cập nhật firmware tự động là các yếu tố quan trọng để bảo vệ mạng gia đình trước các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi.
Việc lựa chọn một hệ thống Mesh không chỉ dựa vào mức giá mà còn cần xem xét các yếu tố kỹ thuật và nhu cầu thực tế của người dùng. Bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301, với chuẩn Wi‑Fi 6, tốc độ lý thuyết cao, cổng Ethernet đa dạng và bảo mật WPA3, nổi bật trong nhóm các sản phẩm dưới 300.000 đ, đặc biệt phù hợp với những gia đình có nhu cầu kết nối đa thiết bị và mong muốn một giải pháp dễ dàng quản lý.
Bài viết liên quan

Đánh giá thực tế tốc độ và phạm vi phủ sóng của bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301
Bài viết cung cấp kết quả đo tốc độ tải lên, tải xuống và độ ổn định kết nối của TP‑Link WMA301 trong các phòng khác nhau. Đánh giá chi tiết giúp bạn quyết định liệu thiết bị này có đáp ứng nhu cầu mạng lưới gia đình của mình hay không.

Cách cấu hình bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301 để tối ưu mạng lưới Mesh
Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết từ việc kết nối ban đầu, thiết lập mạng con Mesh cho tới tối ưu kênh tần số trên TP‑Link WMA301. Người đọc sẽ nắm rõ cách cấu hình để đạt tốc độ ổn định và phủ sóng rộng trong ngôi nhà.

Trải nghiệm thực tế với Bộ Phát Wifi 4G ROOSEE M610: tốc độ, ổn định và giá trị so với 369k
Bài viết tổng hợp các nhận xét của người dùng về Bộ Phát Wifi 4G ROOSEE M610 khi sử dụng trong môi trường gia đình và di động. Tập trung vào tốc độ truyền dữ liệu, khả năng chuyển đổi 2 mạng và mức giá 369k, giúp bạn quyết định liệu sản phẩm có phù hợp với nhu cầu của mình.
Sản phẩm liên quan

Bộ Phát Wi-Fi 6 AX6.000 TP-LINK AX80 - Siêu Tốc 8 Luồng, Cổng 2.5G, Giá Chỉ 2.2Tr


Bộ Phát Wi-Fi Mesh Toàn Ngôi Nhà Tp-Link Deco E4 AC1200 - Lưới Wifi Mạnh, Giá Tốt 577K
