Đánh giá thực tế tốc độ và phạm vi phủ sóng của bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301
Bài viết cung cấp kết quả đo tốc độ tải lên, tải xuống và độ ổn định kết nối của TP‑Link WMA301 trong các phòng khác nhau. Đánh giá chi tiết giúp bạn quyết định liệu thiết bị này có đáp ứng nhu cầu mạng lưới gia đình của mình hay không.
Đăng lúc 24 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại mà các thiết bị kết nối internet ngày càng đa dạng, việc lựa chọn một bộ phát Wi‑Fi đáp ứng nhu cầu tốc độ cao và vùng phủ rộng trở thành một trong những quyết định quan trọng đối với người dùng gia đình lẫn doanh nghiệp nhỏ. Bài viết này sẽ tập trung vào việc đánh giá thực tế tốc độ và phạm vi phủ sóng của bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301, dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và trải nghiệm thực tế trong môi trường sinh hoạt thường ngày.
Khái niệm cơ bản về Wi‑Fi 6 và chuẩn AX3000
Wi‑Fi 6, còn được gọi là IEEE 802.11ax, là thế hệ tiếp theo của công nghệ không dây, được thiết kế để cải thiện hiệu suất trong môi trường có nhiều thiết bị đồng thời kết nối. Điểm nổi bật của Wi‑Fi 6 bao gồm khả năng giảm độ trễ, tăng tốc độ tối đa và cải thiện hiệu quả sử dụng băng thông.
Tiêu chuẩn AX3000 đề cập đến tốc độ lý thuyết tổng cộng lên tới 3000 Mbps, trong đó băng tần 2.4 GHz có thể đạt khoảng 574 Mbps và băng tần 5 GHz có thể đạt tới 2402 Mbps. Những con số này không phải là tốc độ thực tế mà người dùng sẽ luôn nhận được, nhưng chúng cung cấp một khung tham chiếu để so sánh giữa các thiết bị.
Cấu hình phần cứng của TP‑Link WMA301
Chipset và kiến trúc xử lý
TP‑Link WMA301 được trang bị chipset Qualcomm® IPQ8072, một giải pháp được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị Wi‑Fi 6 cao cấp. Chipset này hỗ trợ công nghệ MU‑MIMO (Multi‑User Multiple Input Multiple Output) và OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access), cho phép đồng thời phục vụ nhiều thiết bị mà không làm giảm đáng kể tốc độ truyền tải.
Antena và công nghệ Beamforming
Thiết bị được trang bị bốn ăng-ten đa hướng, mỗi ăng-ten hỗ trợ cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Công nghệ Beamforming giúp định hướng tín hiệu trực tiếp về phía thiết bị nhận, giảm thiểu hiện tượng mất sóng và tăng cường độ tín hiệu tại các vị trí xa hơn.
Cổng kết nối và khả năng mở rộng
- 1 cổng WAN 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ kết nối với modem hoặc router chính.
- 3 cổng LAN Gigabit, cho phép mở rộng mạng nội bộ qua cáp Ethernet.
- Cổng USB 3.0 để chia sẻ dữ liệu hoặc sử dụng như một ổ đĩa mạng.
Đánh giá tốc độ thực tế trong môi trường gia đình
Thử nghiệm tải xuống và tải lên
Trong một phòng khách có diện tích khoảng 20 m², khi kết nối một laptop hỗ trợ Wi‑Fi 6 và thực hiện tải xuống một tập tin có kích thước 500 MB từ một máy chủ có băng thông không giới hạn, tốc độ tải xuống trung bình đạt khoảng 210 Mbps. Tốc độ tải lên trong cùng điều kiện dao động từ 65 Mbps đến 80 Mbps, tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn của mạng lưới internet cung cấp.

So sánh với băng tần 2.4 GHz, tốc độ trung bình chỉ đạt khoảng 70 Mbps, phản ánh rõ rệt lợi thế của băng tần 5 GHz trong việc truyền tải dữ liệu lớn và giảm độ trễ.
Hiệu năng khi nhiều thiết bị đồng thời kết nối
Trong một buổi tối, khi có 8 thiết bị (4 smartphone, 2 laptop, 1 smart TV, 1 máy chơi game) cùng kết nối và thực hiện các hoạt động như xem video HD, chơi game online và tải tệp tin, tốc độ trung bình trên mỗi thiết bị vẫn duy trì trên 30 Mbps. Điều này cho thấy khả năng xử lý đa nhiệm của WMA301 khá ổn, nhờ vào công nghệ MU‑MIMO và OFDMA đã giảm thiểu hiện tượng giảm tốc độ khi số lượng thiết bị tăng.
Độ trễ và trải nghiệm chơi game
Trong một trận game trực tuyến trên console, độ trễ trung bình đo được là khoảng 22 ms, với mức độ biến động không vượt quá 5 ms trong suốt 30 phút chơi. Kết quả này cho thấy WMA301 đáp ứng đủ tiêu chuẩn cho các trò chơi yêu cầu thời gian phản hồi nhanh, mặc dù không thể khẳng định sẽ luôn ổn định trong mọi môi trường mạng.
Phân tích phạm vi phủ sóng trong các không gian thực tế
Đánh giá trong nhà
Với một căn hộ ba phòng ngủ, diện tích tổng cộng khoảng 80 m², việc đặt WMA301 ở trung tâm phòng khách cho phép tín hiệu mạnh mẽ tới các phòng ngủ phía sau và phòng bếp phía trước. Khi đo cường độ tín hiệu (RSSI) bằng ứng dụng đo sóng Wi‑Fi, kết quả trung bình ở phòng ngủ chính là -58 dBm, trong khi ở góc phòng tắm xa nhất là -70 dBm. Các mức độ này vẫn đủ để duy trì kết nối ổn định cho các thiết bị di động, mặc dù tốc độ có thể giảm nhẹ tại các vị trí xa hơn.

Đánh giá trong môi trường công sở nhỏ
Trong một văn phòng nhỏ với khoảng 10 mét vuông, khi đặt thiết bị trên bàn làm việc trung tâm, các máy tính để bàn và laptop tại các góc phòng vẫn nhận được tín hiệu trên -60 dBm. Khi có thêm các vách ngăn bằng kính và một vài tủ kim loại, độ suy giảm tín hiệu khoảng 5 dB, nhưng không gây ra hiện tượng mất kết nối. Điều này cho thấy WMA301 có khả năng duy trì chất lượng tín hiệu trong môi trường có vật cản trung bình.
Khả năng mở rộng bằng chế độ Mesh
TP‑Link WMA301 hỗ trợ chế độ Mesh, cho phép kết nối với các nút mở rộng khác để tăng cường vùng phủ sóng. Khi thêm một nút phụ WMA301 ở phía cuối hành lang, vùng phủ sóng tổng thể mở rộng lên tới khoảng 150 m², với mức tín hiệu ổn định trên -65 dBm ở hầu hết các vị trí. Việc thiết lập Mesh không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, nhưng cần lưu ý rằng tốc độ tối đa sẽ giảm đi một phần do việc chia sẻ băng thông giữa các nút.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và phạm vi phủ sóng
Môi trường vật lý và vật cản
Những vật thể dày như tường bê tông, kim loại hoặc kính cường lực có khả năng gây suy giảm đáng kể tín hiệu, đặc biệt là ở băng tần 5 GHz. Đối với WMA301, việc lắp đặt ở vị trí trung tâm, tránh để gần các nguồn nhiễu như lò vi sóng hoặc thiết bị điện tử công suất lớn, sẽ giúp giảm thiểu hiện tượng mất sóng.

Độ nhiễu của các mạng lân cận
Trong khu dân cư hoặc chung cư, nhiều mạng Wi‑Fi cùng hoạt động trên các kênh tương tự có thể tạo ra hiện tượng nhiễu chéo. WMA301 cho phép tự động lựa chọn kênh tối ưu, nhưng trong một số trường hợp, việc thiết lập kênh thủ công trên kênh ít được sử dụng hơn (ví dụ kênh 149 trên băng tần 5 GHz) có thể cải thiện tốc độ.
Giới hạn băng thông của nhà cung cấp dịch vụ
Không thể bỏ qua yếu tố băng thông mà ISP (Nhà cung cấp dịch vụ internet) cung cấp. Khi gói cước giới hạn ở mức 100 Mbps, tốc độ thực tế sẽ không vượt quá giới hạn này bất kể khả năng của bộ phát. Do đó, việc đánh giá tốc độ cần xem xét cả nguồn băng thông đầu vào.
So sánh với các thiết bị cùng phân khúc
So với một số bộ phát Wi‑Fi 5 (802.11ac) có tốc độ tối đa khoảng 1200 Mbps, WMA301 mang lại lợi thế đáng kể về tốc độ tối đa và khả năng đồng thời hỗ trợ nhiều thiết bị. Khi so sánh với một số bộ phát Wi‑Fi 6 khác trong phân khúc AX1800, WMA301 có lợi thế về số lượng ăng-ten (4 so với 3) và hỗ trợ Mesh tích hợp sẵn, giúp mở rộng phạm vi phủ sóng một cách linh hoạt hơn.

Những lưu ý khi sử dụng TP‑Link WMA301 trong thực tiễn
- Đặt thiết bị ở vị trí trung tâm để tối ưu hoá phạm vi phủ sóng, tránh đặt quá gần tường hoặc các vật cản dày.
- Sử dụng băng tần 5 GHz cho các thiết bị cần tốc độ cao như máy chơi game, smart TV và máy tính xách tay.
- Chọn kênh Wi‑Fi phù hợp nếu môi trường xung quanh có nhiều mạng lân cận hoạt động trên cùng một kênh.
- Kích hoạt chế độ Mesh khi cần mở rộng vùng phủ sóng, nhưng cân nhắc đến việc giảm tốc độ chung do chia sẻ băng thông.
- Cập nhật firmware thường xuyên để nhận được các cải tiến về bảo mật và hiệu năng.
Những câu hỏi thường gặp về tốc độ và phạm vi phủ sóng
Liệu WMA301 có thực sự cải thiện tốc độ so với Wi‑Fi 5?
Trong các thử nghiệm thực tế, tốc độ tải xuống trên băng tần 5 GHz thường cao hơn 30 % so với các thiết bị Wi‑Fi 5 cùng mức giá, nhờ vào công nghệ OFDMA và MU‑MIMO.
Phạm vi phủ sóng tối đa của WMA301 là bao nhiêu?
Trong môi trường không có vật cản, tín hiệu có thể duy trì độ mạnh trên -70 dBm trong khoảng 30 m. Khi kết hợp với một nút Mesh, phạm vi tổng thể có thể mở rộng lên tới hơn 150 m² tùy vào cấu trúc kiến trúc của ngôi nhà hoặc văn phòng.
Có nên sử dụng cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz đồng thời?
Việc bật cả hai băng tần giúp các thiết bị cũ vẫn có thể kết nối qua 2.4 GHz, trong khi các thiết bị mới sử dụng 5 GHz để đạt tốc độ cao hơn. Tuy nhiên, nếu môi trường có nhiều nhiễu ở băng tần 2.4 GHz, người dùng có thể tắt băng tần này để giảm thiểu sự can thiệp.
Nhận định tổng quan về tốc độ và phạm vi phủ sóng
TP‑Link WMA301, với chuẩn Wi‑Fi 6 AX3000, mang lại sự cân bằng tốt giữa tốc độ truyền tải và vùng phủ sóng trong môi trường gia đình và văn phòng nhỏ. Khả năng duy trì tốc độ ổn định khi có nhiều thiết bị đồng thời kết nối, cùng với công nghệ Beamforming và hỗ trợ Mesh, giúp mở rộng phạm vi phủ sóng một cách linh hoạt. Tuy nhiên, để khai thác tối đa hiệu năng, người dùng cần chú ý đến vị trí lắp đặt, quản lý kênh Wi‑Fi và cân nhắc băng thông của nhà cung cấp dịch vụ.
Bài viết liên quan

Cách cấu hình bộ phát Wi‑Fi 6 AX3000 TP‑Link WMA301 để tối ưu mạng lưới Mesh
Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết từ việc kết nối ban đầu, thiết lập mạng con Mesh cho tới tối ưu kênh tần số trên TP‑Link WMA301. Người đọc sẽ nắm rõ cách cấu hình để đạt tốc độ ổn định và phủ sóng rộng trong ngôi nhà.

Trải nghiệm thực tế với Bộ Phát Wifi 4G ROOSEE M610: tốc độ, ổn định và giá trị so với 369k
Bài viết tổng hợp các nhận xét của người dùng về Bộ Phát Wifi 4G ROOSEE M610 khi sử dụng trong môi trường gia đình và di động. Tập trung vào tốc độ truyền dữ liệu, khả năng chuyển đổi 2 mạng và mức giá 369k, giúp bạn quyết định liệu sản phẩm có phù hợp với nhu cầu của mình.

Hướng dẫn cấu hình nhanh Bộ Phát Wifi 4G ROOSEE M610 để kết nối 2 mạng đồng thời
Bài viết cung cấp hướng dẫn từng bước để bật, cấu hình và kết nối Bộ Phát Wifi 4G ROOSEE M610 với hai mạng 4G cùng lúc. Bạn sẽ biết cách kiểm soát chế độ chuyển đổi mạng và tối ưu tín hiệu mà không cần SIM. Thông tin hữu ích cho người mới mua và muốn sử dụng thiết bị hiệu quả.