Âm thanh khi gọi video chất lượng cao: Những chi tiết nhỏ có thể ảnh hưởng đến cảm nhận của người dùng
Khi thực hiện cuộc gọi video, không chỉ hình ảnh mà âm thanh cũng đóng vai trò quan trọng. Một số người dùng phản ánh tiếng vang hoặc tiếng ồn nền làm giảm chất lượng giao tiếp. Việc kiểm tra micro và môi trường xung quanh thường mang lại cải thiện đáng kể. Những quan sát này giúp người dùng nhận ra yếu tố âm thanh cũng là một phần không thể bỏ qua trong trải nghiệm gọi video.
Đăng lúc 9 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại kết nối mạng rộng khắp, cuộc gọi video đã trở thành một phần không thể thiếu của cả công việc lẫn sinh hoạt cá nhân. Khi hình ảnh được truyền tải ở độ phân giải cao, chất lượng âm thanh lại là yếu tố quyết định cuối cùng cho trải nghiệm người dùng. Một tiếng nói rõ ràng, không nhiễu hay trễ sẽ giúp thông tin được truyền đạt chính xác, trong khi những chi tiết âm thanh nhỏ – như tiếng vang, tiếng ồn nền, hay độ trễ nhẹ – cũng có thể làm giảm cảm giác “gần gũi” và làm người nghe cảm thấy không thoải mái. Bài viết này sẽ đi sâu vào những yếu tố ảnh hưởng đến âm thanh khi gọi video chất lượng cao, đồng thời cung cấp một số gợi ý thực tiễn để người dùng có thể tối ưu hoá trải nghiệm của mình.
Những yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến âm thanh
Microphone và khả năng thu âm
Microphone là “cánh cửa” đầu tiên đưa tiếng nói của người dùng ra ngoài. Độ nhạy, tần số đáp ứng và khả năng lọc tiếng ồn của micro sẽ quyết định mức độ trung thực của âm thanh được truyền. Các microphone tích hợp trên điện thoại hiện đại thường được thiết kế để thu âm ở dải tần 20 Hz – 20 kHz, đáp ứng được hầu hết âm thanh giọng nói người trưởng thành. Tuy nhiên, nếu micro không được bảo vệ bằng các lớp giảm âm thanh (windshield) hoặc đặt quá gần miệng, âm thanh sẽ bị méo, hoặc có thể thu vào tiếng thở, tiếng cười, gây cảm giác không chuyên nghiệp.
Thuật toán giảm tiếng ồn và khử tiếng vang
Hầu hết các ứng dụng gọi video hiện nay đều tích hợp các thuật toán xử lý âm thanh thời gian thực. Những thuật toán này thực hiện hai nhiệm vụ chính: giảm tiếng ồn nền (như tiếng quạt, tiếng xe) và loại bỏ tiếng vang (echo) khi âm thanh phản hồi qua loa. Khi thuật toán được tối ưu, người nghe sẽ chỉ nghe được giọng nói chính, không bị “đè” bởi tiếng ồn không mong muốn. Tuy nhiên, nếu thuật toán quá “aggressive”, nó có thể cắt bớt các âm thanh tự nhiên như âm thanh của giọng nói mềm, làm cho giọng nói trở nên khô và không tự nhiên.
Tốc độ mạng và độ trễ (latency)
Âm thanh trong cuộc gọi video không chỉ phụ thuộc vào phần cứng mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ kết nối mạng. Độ trễ thấp (thường dưới 150 ms) cho phép cuộc trò chuyện diễn ra một cách mượt mà, trong khi độ trễ cao sẽ tạo ra hiện tượng “ngắt quãng” âm thanh, khiến người nói và người nghe phải chờ đợi. Bên cạnh độ trễ, băng thông cũng quyết định chất lượng mã hoá âm thanh; băng thông đủ rộng cho phép sử dụng các codec âm thanh có bitrate cao hơn, mang lại âm thanh trong trẻo hơn.
Định dạng mã hoá âm thanh (codec)
Codec là công cụ nén và giải nén âm thanh trong quá trình truyền tải. Các codec phổ biến như Opus, AAC, và G.722 có những ưu nhược điểm riêng. Opus, được thiết kế đặc biệt cho giao tiếp thời gian thực, cung cấp chất lượng âm thanh cao ngay cả ở bitrate thấp và thích ứng tốt với thay đổi băng thông. G.722, ngược lại, thường được dùng trong các cuộc gọi doanh nghiệp vì khả năng truyền âm thanh ở tần số rộng (50 Hz – 7 kHz) với độ trễ thấp. Lựa chọn codec phù hợp sẽ giúp cân bằng giữa chất lượng âm thanh và yêu cầu về băng thông.
Môi trường âm thanh của người dùng
Không phải mọi yếu tố đều nằm trong tầm kiểm soát của phần mềm hay phần cứng. Môi trường xung quanh người dùng – chẳng hạn như phòng có rèm cách âm, hoặc một không gian mở đầy tiếng ồn – ảnh hưởng đáng kể đến cảm nhận âm thanh. Khi môi trường quá ồn, ngay cả những thuật toán giảm tiếng ồn tốt nhất cũng sẽ gặp khó khăn trong việc tách biệt giọng nói khỏi tiếng nền.
Loa và tai nghe
Âm thanh được truyền tới tai người nghe thông qua loa hoặc tai nghe. Chất lượng của thiết bị này quyết định mức độ chi tiết mà tai người nghe có thể cảm nhận. Tai nghe có khả năng cách ly tốt sẽ giúp người nghe tập trung vào giọng nói, giảm thiểu ảnh hưởng của tiếng ồn môi trường. Ngược lại, loa mở hoặc loa máy tính thường phát ra âm thanh rộng, dễ bị phản xạ trong phòng, tạo ra tiếng vang và làm giảm độ trong trẻo.
Các biện pháp tối ưu hoá trải nghiệm âm thanh cho người dùng
Kiểm tra và điều chỉnh cài đặt phần mềm
Nhiều ứng dụng gọi video cung cấp tùy chọn điều chỉnh độ nhạy micro, bật/tắt giảm tiếng ồn và chọn codec. Người dùng nên dành thời gian khám phá các cài đặt này và tùy chỉnh sao cho phù hợp với môi trường hiện tại. Ví dụ, trong một không gian yên tĩnh, việc tắt chế độ giảm tiếng ồn có thể giúp giọng nói nghe tự nhiên hơn, trong khi trong môi trường ồn ào, bật tính năng này sẽ giảm thiểu sự can thiệp của tiếng nền.
Vị trí đặt thiết bị
Đặt điện thoại hoặc máy tính ở mức cao hơn miệng, cách khoảng 15‑20 cm, giúp giảm tiếng thở và tiếng “pops” khi nói nhanh. Ngoài ra, tránh để micro hướng trực tiếp vào nguồn gây tiếng ồn (như máy lạnh, quạt). Khi sử dụng tai nghe có micro gắn trên dây, nên đặt micro gần môi miệng nhưng không chạm trực tiếp.
Kiểm tra kết nối mạng trước khi bắt đầu cuộc gọi
Đối với các cuộc gọi video chất lượng cao, việc có một kết nối Wi‑Fi ổn định hoặc dữ liệu di động có tốc độ tải lên ít nhất 3 Mbps là một tiêu chuẩn tối thiểu. Người dùng có thể thực hiện một bài test tốc độ internet hoặc chuyển sang mạng có độ trễ thấp hơn (ví dụ: kết nối có dây) để giảm khả năng gián đoạn âm thanh.
Sử dụng phụ kiện âm thanh phù hợp
Trong những buổi họp quan trọng hoặc khi tham gia các hội thảo trực tuyến, việc đầu tư vào một bộ tai nghe có microphone riêng (headset) sẽ mang lại lợi thế rõ rệt. Các headset thường được trang bị công nghệ chống tiếng ồn chủ động (ANC) và micro có khả năng lọc âm thanh tốt hơn so với micro tích hợp trên thiết bị di động.
Thực hiện kiểm tra âm thanh trước khi bắt đầu cuộc gọi
Nhiều nền tảng cung cấp tính năng “test microphone” cho phép người dùng nghe lại giọng nói của mình trước khi tham gia cuộc gọi. Đây là một bước đơn giản nhưng hiệu quả để phát hiện sớm các vấn đề như micro hỏng, âm thanh vang, hoặc mức âm lượng không phù hợp.

Những lỗi âm thanh thường gặp và cách khắc phục
Âm thanh gián đoạn hoặc “chop”
- Nguyên nhân: Băng thông không đủ, mạng không ổn định, hoặc phần mềm gặp lỗi xử lý.
- Cách khắc phục: Giảm chất lượng video (để dành băng thông cho âm thanh), chuyển sang mạng có dây, hoặc khởi động lại ứng dụng.
Tiếng vang (echo) hoặc âm thanh phản hồi
- Nguyên nhân: Âm thanh phát qua loa và lại được micro thu lại, hoặc môi trường phòng có bề mặt phản xạ mạnh.
- Cách khắc phục: Bật chế độ “echo cancellation” trong cài đặt, sử dụng tai nghe thay vì loa, hoặc đặt thiết bị ở vị trí cách xa bề mặt phản xạ.
Mất âm thanh một phía
- Nguyên nhân: Micro bị tắt, lỗi driver, hoặc phần mềm không cấp quyền truy cập micro.
- Cách khắc phục: Kiểm tra quyền truy cập micro trong cài đặt hệ thống, thử thay đổi micro khác, hoặc cập nhật driver âm thanh.
Âm thanh quá yếu hoặc quá to
- Nguyên nhân: Mức âm lượng micro hoặc loa không được cân bằng, hoặc tính năng tự động tăng giảm âm lượng (AGC) không hoạt động đúng.
- Cách khắc phục: Điều chỉnh mức âm lượng trong hệ thống, tắt hoặc bật tính năng AGC, và kiểm tra xem micro có bị che khuất hay không.
Tầm quan trọng của chất lượng âm thanh trong các ngữ cảnh sử dụng khác nhau
Gọi công việc và hội nghị trực tuyến
Trong môi trường doanh nghiệp, thông tin thường được truyền tải nhanh và chính xác. Một cuộc họp video với âm thanh mờ, trễ hoặc bị nhiễu có thể dẫn đến hiểu lầm, kéo dài thời gian thảo luận và giảm hiệu suất làm việc. Do đó, các công ty thường ưu tiên sử dụng phần mềm có khả năng giảm tiếng ồn mạnh, cùng với việc khuyến khích nhân viên sử dụng tai nghe chuyên dụng.
Giảng dạy và học tập trực tuyến
Đối với giáo viên và sinh viên, việc nghe rõ giọng giảng viên là yếu tố quyết định việc nắm bắt kiến thức. Nếu âm thanh không rõ ràng, sinh viên có thể bỏ lỡ các chi tiết quan trọng, gây khó khăn trong việc học. Việc chuẩn bị môi trường yên tĩnh, sử dụng micro chất lượng và kiểm tra kết nối mạng trước mỗi buổi học là những bước không thể bỏ qua.
Giao tiếp cá nhân và kết nối gia đình
Khi gọi video để nói chuyện với người thân, mục tiêu chính là cảm nhận được sự gần gũi và ấm áp qua giọng nói. Những tiếng ồn nền, tiếng vang, hay trễ âm thanh có thể làm giảm cảm giác “giao tiếp trực tiếp”, khiến người nghe cảm thấy như đang nói chuyện qua một “bức tường”. Đặt thiết bị ở vị trí phù hợp, tắt các thiết bị gây tiếng ồn và sử dụng tai nghe nếu cần sẽ giúp duy trì cảm giác thân mật.
Trò chơi trực tuyến và streaming
Mặc dù chủ yếu tập trung vào hình ảnh, nhưng âm thanh trong các trò chơi đa người chơi hoặc khi stream video vẫn đóng vai trò quan trọng. Đối với game, tiếng nói của đồng đội cần được truyền tải nhanh và rõ ràng để đưa ra quyết định chiến thuật. Đối với stream, người xem mong muốn nghe âm thanh của người phát sóng một cách trung thực, không bị nhiễu hay trễ.
Những xu hướng công nghệ đang nâng cao chất lượng âm thanh trong cuộc gọi video
AI và học máy trong xử lý âm thanh
Ngày nay, các thuật toán AI có khả năng phân tích và phân loại âm thanh trong thời gian thực, giúp tách biệt giọng nói và tiếng ồn một cách chính xác hơn. Công nghệ này không chỉ giảm tiếng ồn mà còn có thể tự động điều chỉnh mức âm lượng dựa trên môi trường, mang lại trải nghiệm nhất quán cho mọi người dùng.
Âm thanh 3D và không gian
Mặc dù chưa phổ biến rộng rãi, nhưng một số nền tảng đang thử nghiệm âm thanh không gian (spatial audio) để tạo cảm giác âm thanh phát ra từ một vị trí cụ thể trong không gian ảo. Điều này giúp người dùng cảm nhận được “vị trí” của người nói trong một cuộc họp, tăng cường sự tương tác và giảm thiểu hiện tượng lẫn lộn âm thanh.
Giao thức truyền tải mới
WebRTC, một giao thức mã nguồn mở, đang được cải tiến liên tục để tối ưu hoá độ trễ và chất lượng âm thanh. Các phiên bản mới hỗ trợ codec âm thanh hiện đại hơn và khả năng thích ứng nhanh với thay đổi băng thông, giúp giảm thiểu hiện tượng mất gói tin âm thanh.
Phần cứng tích hợp tính năng âm thanh thông minh
Ngày càng có nhiều thiết bị di động và laptop được trang bị bộ xử lý âm thanh DSP (Digital Signal Processor) chuyên dụng, cho phép thực hiện các thuật toán giảm tiếng ồn và khử tiếng vang ngay trên thiết bị mà không cần dựa vào phần mềm. Điều này giảm tải cho CPU và mang lại hiệu suất âm thanh ổn định hơn.
Nhìn chung, âm thanh trong cuộc gọi video chất lượng cao không chỉ là một yếu tố phụ trợ mà còn là thành phần cốt lõi quyết định mức độ hài lòng của người dùng. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố kỹ thuật, môi trường và thói quen sử dụng, người dùng có thể thực hiện những điều chỉnh đơn giản nhưng hiệu quả để cải thiện trải nghiệm. Khi âm thanh được tối ưu, hình ảnh chất lượng cao sẽ thực sự tỏa sáng, mang lại cảm giác giao tiếp tự nhiên và hiệu quả trong mọi tình huống.
Bài viết liên quan

Đa nhiệm Huawei: cảm nhận của người mới khi chia màn hình so với người dùng kinh nghiệm
Người mới thường cảm thấy khó khăn khi kéo và sắp xếp các ứng dụng trên màn hình chia đôi, đôi khi mất tập trung giữa các tác vụ. Người dùng có kinh nghiệm thường biết cách ưu tiên các cửa sổ, sử dụng phím tắt để nhanh chóng chuyển đổi và giữ năng suất. Quan sát cách họ điều chỉnh kích thước ứng dụng và lựa chọn các công cụ hỗ trợ cho thấy sự khác nhau rõ rệt trong trải nghiệm. Hiểu được những thách thức này giúp người mới cải thiện kỹ năng đa nhiệm trên thiết bị Huawei.

Tận dụng cảm biến ánh sáng Huawei để chụp món ăn trong nhà bếp mở liền kề phòng khách
Những không gian mở kết hợp bếp và phòng khách thường gặp ánh sáng thay đổi nhanh chóng khi cửa sổ mở hoặc tắt. Cảm biến ánh sáng trên Huawei tự động điều chỉnh độ sáng màn hình, giúp người dùng có thể chụp ảnh món ăn mà không lo bị chói hay tối. Bằng cách đặt điện thoại gần nguồn sáng tự nhiên và bật chế độ HDR, ảnh sẽ giữ được chi tiết và màu sắc tự nhiên. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng mang lại lợi ích lớn trong việc ghi lại khoảnh khắc ẩm thực gia đình.

Lưu trữ Huawei: cách tối ưu cho một người dùng so với đồng bộ dữ liệu cho cả gia đình
Một người dùng cá nhân thường ưu tiên sắp xếp ảnh và tài liệu theo chủ đề riêng, sử dụng bộ nhớ trong để nhanh chóng truy cập. Khi chia sẻ cùng một thiết bị trong gia đình, việc tạo các album chung và bật đồng bộ tự động trên đám mây giúp mọi thành viên có thể lưu trữ và truy cập dữ liệu mà không lo tràn bộ nhớ. Quan sát cách mỗi người sử dụng giúp xác định nhu cầu sao lưu và phân quyền truy cập hợp lý. Những thay đổi nhỏ trong cách quản lý lưu trữ có thể cải thiện trải nghiệm chung cho cả nhà.