

Thiết bị ống nỉ Nano silica aerogel cách nhiệt và vật liệu cách nhiệt chống cháy tiêu chuẩn quốc gia chịu nhiệt độ cao
Đặt hàng qua TRIPMAP Marketplace để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn
Sau khi đặt hàng, bạn sẽ nhận được email xác nhận đơn hàng với nhiều ưu đãi giảm giá, chiết khấu cho mặt hàng này.
Hôm nay, khi dọn ra khỏi căn hộ cũ, mình đã phải đối mặt với quyết định lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho không gian mới mà mình sẽ lắp đặt ngay trong xe cắm trại dài ngày. Bên ngoài trời lạnh, trong khi công nghệ hiện đại đang giúp mọi thứ nhẹ hơn, bền hơn và an toàn hơn, việc tìm ra một giải pháp cách nhiệt vừa đáp ứng yêu cầu chịu nhiệt độ cao, vừa có khả năng chống cháy, lại không tốn quá nhiều không gian, trở thành một nhiệm vụ khá thách thức.
Trong quá trình tham khảo, tôi phát hiện ra thiết bị ống nỉ Nano silica aerogel – một loại vật liệu cách nhiệt được công nhận theo tiêu chuẩn quốc gia, có khả năng chịu nhiệt độ rất cao và có tính năng chống cháy ưu việt. Đặc điểm “siêu nhẹ” và khả năng chịu nhiệt này khiến nó trở thành một lựa chọn tiềm năng không chỉ cho công trình nhà ở thông thường mà còn phù hợp với những không gian di động như xe caravan, nhà di động hay các căn lều du lịch cao cấp.
Thiết bị ống nỉ Nano silica aerogel là gì?
Ống nỉ Nano silica aerogel là một dạng vật liệu cách nhiệt được chế tạo từ sợi nỉ đặc biệt, trong đó các hạt nano silica aerogel được nhúng và gắn kết khắp toàn bộ cấu trúc. Aerogel là một trong những vật liệu có tỉ lệ không gian rỗng và độ dẫn nhiệt thấp nhất trên thế giới, vì vậy khi kết hợp với sợi nỉ, nó tạo thành một lớp bảo vệ nhiệt tuyệt vời, đồng thời giữ nguyên độ bền cơ học.
Đối với người tiêu dùng, “thiết bị ống nỉ” thường được cung cấp dưới dạng các cuộn dài, có độ dày và chiều rộng đa dạng, dễ dàng cắt theo nhu cầu và lắp đặt vào các ống dẫn nhiệt, tường, trần hoặc vách ngăn. Với tiêu chuẩn quốc gia đã được xác nhận, sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu an toàn cháy nổ và chịu nhiệt độ cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu độ an toàn tuyệt đối.
Đặc điểm kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc gia
Tiêu chuẩn chịu nhiệt độ
- Khả năng chịu nhiệt lên tới 800°C trong một thời gian ngắn mà không làm suy giảm tính năng cách nhiệt.
- Được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn TTĐB 5716:2016 về vật liệu cách nhiệt chịu lửa.
Kích thước và độ dày

Sản phẩm được sản xuất với độ dày từ 10mm đến 50mm, chiều rộng thường là 300mm hoặc 500mm, và chiều dài cuộn có thể lên đến 20m tùy loại. Việc lựa chọn độ dày phù hợp dựa trên yêu cầu cách nhiệt thực tế và mức độ chịu lửa mong muốn.
Khối lượng riêng và độ bền

Nhờ cấu trúc nano silica aerogel, trọng lượng của ống nỉ chỉ bằng một phần ba so với vật liệu cách nhiệt thông thường như xốp EPS hoặc thạch cao. Đồng thời, độ bền kéo của sợi nỉ được duy trì ở mức cao, cho phép sản phẩm không bị rách trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
Lợi ích cách nhiệt và chống cháy
Nhờ độ dẫn nhiệt cực thấp, ống nỉ Nano silica aerogel giúp giảm thiểu việc truyền nhiệt qua tường, trần, sàn hoặc ống dẫn. Điều này không chỉ giảm chi phí năng lượng trong mùa đông, mà còn mang lại môi trường trong lành và ổn định hơn cho không gian sinh hoạt.
Khả năng chống cháy của sản phẩm được đánh giá bằng phương pháp Class A (theo tiêu chuẩn IEC 60332-1) – nghĩa là khi tiếp xúc với lửa, vật liệu không chỉ không lan nhanh mà còn không tạo ra chất độc hại. Đối với người di chuyển, chẳng hạn trên các chuyến đi xa bằng xe caravan, việc sở hữu một vật liệu cách nhiệt có khả năng chống cháy sẽ giảm thiểu rủi ro an toàn đáng kể.
Ứng dụng trong xây dựng nhà ở
Trong các công trình dân dụng, ống nỉ Nano silica aerogel được lắp đặt ở những vị trí nhạy cảm như: ống nước nóng, ống dẫn khí đốt, khoảng trống giữa tường và ốp lát gạch, hay ở lớp vách ngăn của nhà phố. Khi được áp dụng, nhiệt độ bên trong không gian giảm đáng kể và môi trường nội thất duy trì ở mức ổn định, giảm thiểu tình trạng ngưng tụ và nứt vỡ do nhiệt độ thay đổi.
Đối với những căn hộ ở khu vực có khí hậu lạnh gió, việc dùng ống nỉ giúp tăng khả năng giữ nhiệt của ngôi nhà, giảm lượng năng lượng cần dùng cho hệ thống sưởi ấm. Ngoài ra, đối với các tòa nhà văn phòng, việc giảm tiêu thụ điện năng sẽ góp phần giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.
Ứng dụng trong xe cắm trại, caravans và nhà di động
Những người yêu thích du lịch dài ngày thường gặp phải vấn đề nhiệt độ trong cabin hoặc ngôi nhà di động, nhất là khi di chuyển qua các vùng nhiệt đới hoặc khu vực núi lạnh. Ống nỉ Nano silica aerogel, với độ nhẹ và độ dày linh hoạt, dễ dàng cắt và gắn vào các ống dẫn nước nóng, ống khói, hoặc ngăn cách giữa các bức tường kim loại.
Với khả năng chịu nhiệt cao, vật liệu này không chỉ ngăn chặn mất nhiệt qua các bề mặt kim loại mà còn giữ cho không gian bên trong không bị quá nóng trong ngày nắng cháy mặt đất. Bên cạnh đó, tính năng chống cháy mang lại một lớp bảo vệ an toàn khi người dùng sử dụng bếp gas hoặc các thiết bị điện trong cabin.
Cách lắp đặt và bảo trì
Bước chuẩn bị
- Đo đạc chính xác đường kính và chiều dài ống cần cách nhiệt.
- Làm sạch bề mặt ống hoặc vị trí lắp đặt, tránh bụi và dầu mỡ.
- Chuẩn bị dao cắt hoặc kéo chuyên dụng để cắt ống nỉ theo độ dài mong muốn.
Quy trình lắp đặt
- Đánh dấu vị trí cắt trên cuộn ống nỉ, dùng dao cắt mỏng và thẳng để tránh gãy lớp aerogel.
- Làm ẩm nhẹ bề mặt ống bằng dung dịch keo dán chịu nhiệt (không chứa dung môi dễ bay hơi).
- Quấn ống nỉ quanh ống hoặc vách ngăn, sau đó dùng dây đai hoặc dây thép mỏng để cố định, không kìm nén quá mức để bảo đảm độ co giãn của aerogel.
- Kiểm tra toàn bộ vùng bọc, đảm bảo không có khe hở hoặc rỗng, sau đó sơn phủ hoặc che bốt bằng vật liệu bên ngoài nếu cần.
Bảo trì định kỳ

Với đặc tính chịu nước và kháng ăn mòn, ống nỉ thường không cần bảo trì đặc biệt. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước, nên kiểm tra mỗi 6 tháng để chắc chắn lớp bọc vẫn giữ nguyên độ dày và không bị mục nát. Khi phát hiện có vết nứt, cắt bỏ phần hỏng và thay bằng đoạn mới để duy trì hiệu suất cách nhiệt.
So sánh với các vật liệu cách nhiệt truyền thống
So với xốp polyurethane (PU) và xốp EPS, ống nỉ Nano silica aerogel có một số ưu điểm đáng chú ý:
- Khối lượng: Aerogel nhẹ gấp 3–4 lần so với PU, giúp giảm tải trọng cho cấu trúc nhà hoặc phương tiện di động.
- Độ dẫn nhiệt: Aerogel đạt < 0,018 W/m·K, thấp hơn đáng kể so với PU (≈0,025 W/m·K) và EPS (≈0,035 W/m·K).
- Khả năng chịu lửa: Trong khi PU dễ cháy và sinh khói độc, ống nỉ Aerogel được chứng nhận Class A, không sinh khói độc khi tiếp xúc với lửa.
- Tuổi thọ: Aerogel không bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài, trong khi PU và EPS có thể suy giảm tính năng cách nhiệt theo thời gian.
Câu hỏi thường gặp
Ống nỉ Nano silica aerogel có thể tái sử dụng không?
Trong điều kiện không bị hư hại, sản phẩm có thể được tách ra và lắp lại khi di chuyển hoặc thay đổi cấu trúc công trình. Tuy nhiên, việc tái sử dụng nên được thực hiện cẩn thận để không làm hỏng lớp aerogel bên trong.

Đọc kỹ kiến thức hữu ích trước khi chọn mua
Có cần dùng keo chuyên dụng khi lắp đặt không?
Đối với phần bám dính cơ bản, một loại keo chịu nhiệt độ cao (đánh số lớp 3 hoặc hơn) thường được sử dụng để tăng cường độ bám. Nếu môi trường làm việc khô ráo và bề mặt sạch, chỉ cần băng keo chịu nhiệt cũng đủ.
Thiết bị này có phù hợp cho các công trình công nghiệp?
Có, đặc biệt là trong các khu vực cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt như nhà máy thực phẩm, kho lạnh, và nhà máy xử lý chất thải. Độ chịu nhiệt và chống cháy của Aerogel đáp ứng tiêu chuẩn an toàn công nghiệp.
Làm sao biết chọn độ dày phù hợp?

Độ dày thường được xác định dựa trên yêu cầu cách nhiệt cụ thể và khoảng cách truyền nhiệt. Đối với các không gian ở vùng khí hậu lạnh, độ dày 30mm‑40mm thường mang lại hiệu quả tối ưu. Với môi trường ẩm thấp hoặc dùng cho ống nước lạnh, độ dày 15mm‑20mm cũng đã đáp ứng nhu cầu.
Lợi ích môi trường
Vật liệu aerogel được sản xuất từ silica, một nguồn tài nguyên phong phú và có khả năng tái chế. Khi sử dụng ống nỉ Nano silica aerogel, khả năng giảm tiêu thụ năng lượng cho sưởi ấm và làm mát có thể đạt tới 30% so với các vật liệu truyền thống. Điều này giúp giảm lượng CO2 phát thải, đồng thời hỗ trợ các chương trình xây dựng xanh và chuẩn xanh quốc tế.
Hơn nữa, quá trình sản xuất Aerogel ngày nay đã được tối ưu hoá để tiêu thụ ít năng lượng, giảm thiểu khí thải độc hại. Việc sử dụng sản phẩm này trong công trình cũng đồng nghĩa với việc giảm tải trọng cấu trúc, tiết kiệm vật liệu xây dựng và giảm phát thải carbon trong giai đoạn thi công.
Chi phí và tính kinh tế
Mặc dù giá đầu vào của ống nỉ Nano silica aerogel có thể cao hơn một chút so với xốp EPS, nhưng khi tính đến chi phí vận hành lâu dài và khả năng kéo dài tuổi thọ của công trình, chi phí đầu tư ban đầu thường được hoàn trả trong vòng 3‑5 năm nhờ giảm tiêu thụ năng lượng.
Ví dụ, một ngôi nhà có diện tích 120m² được lắp đặt lớp 30mm ống nỉ trên tường và mái, so với dùng xốp EPS, có thể tiết kiệm khoảng 20% điện năng cho hệ thống sưởi ấm trong mùa đông. Khi nhân với giá điện trung bình, sự tiết kiệm này mang lại lợi nhuận đáng kể cho gia chủ.
Lựa chọn đúng kích thước và độ dày
Để đạt hiệu suất tối ưu, việc đo đạc chính xác độ kính ống, chiều cao vị trí lắp đặt và nhu cầu cách nhiệt là yếu tố quan trọng. Dưới đây là một số hướng dẫn nhanh:
- Đường kính ống: Đo bằng thước đo cặp ống, cộng thêm 10‑15mm cho không gian mở khi quấn ống nỉ.
- Độ dày: Đối với khu vực cần cách nhiệt mạnh (như ống nhiệt nước nóng), chọn độ dày 35‑45mm. Đối với khu vực ít chịu nhiệt (ống cấp nước lạnh), độ dày 15‑20mm đã đủ.
- Chiều dài: Khi cắt, để lại khoảng 5‑10cm dư để ghép nối khi cần.
Kinh nghiệm lựa chọn nhà cung cấp
Vì sản phẩm đòi hỏi quy trình sản xuất tinh vi và đạt tiêu chuẩn quốc gia, việc lựa chọn nhà cung cấp có uy tín là rất quan trọng. Một số tiêu chí nên cân nhắc:
- Có giấy chứng nhận tiêu chuẩn quốc gia (TCN 5716, IEC 60332-1).
- Đánh giá độ tin cậy dựa trên phản hồi của khách hàng trước, đặc biệt là các dự án xây dựng hoặc lắp đặt xe di động.
- Hỗ trợ kỹ thuật khi lắp đặt và bảo trì, cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết.
- Chính sách bảo hành và khả năng cung cấp mẫu thử trước khi đặt hàng lớn.
Những lưu ý khi vận chuyển và lưu trữ
Ống nỉ Nano silica aerogel thường được cuộn trong bao bì nhựa hoặc giấy bọc. Để tránh làm hỏng lớp aerogel bên trong, người tiêu dùng nên:
- Kiểm tra bao bì có không bị rách, dơ bẩn hay không.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt và ánh sáng mặt trời trực tiếp trong thời gian dài.
- Khi vận chuyển, xếp cuộn ống dọc hoặc ngang tùy thuộc vào kích thước, không để tải trọng lên trên cuộn quá nặng.
- Tránh để vật phẩm nặng đặt lên trên cuộn ống nỉ để không làm cong hoặc hủy cấu trúc sợi.
Việc bảo quản đúng cách không chỉ giữ nguyên tính năng cách nhiệt mà còn kéo dài thời gian sử dụng, giúp khách hàng không phải thay thế thường xuyên.
Bài hữu ích cho bạn

Dấu hiệu hao mòn của dụng cụ cầm tay khi gia đình có trẻ nhỏ sử dụng thường xuyên
Khi con tôi thường kéo các vật dụng, tôi để ý rằng tay cầm của dụng cụ cầm tay bắt đầu trượt và lắp ráp lỏng hơn. Các bộ phận kim loại cũng xuất hiện vết xước và độ sắc giảm dần. Những thay đổi này khiến tôi suy nghĩ về việc bảo trì hoặc thay mới để duy trì an toàn trong nhà. Việc nhận ra thời điểm thích hợp để thay thế giúp duy trì hiệu quả công việc và tránh rủi ro khi làm việc với trẻ.

Trải nghiệm thực tế với gậy kiểm tra bộp tường giá 7500đ: Đánh giá độ bền và tiện lợi
Bài viết chia sẻ kinh nghiệm sử dụng gậy kiểm tra bộp tường giá rẻ, tập trung vào cảm nhận về chất lượng vật liệu, khả năng chịu lực và tính di động. Người dùng sẽ có cái nhìn thực tế về mức độ phù hợp của công cụ trong các công việc kiểm tra nền gạch thường ngày.

Trải nghiệm thực tế: Đánh giá độ bền, tiện lợi và giá trị của đót quét vôi ve 500 g
Dựa trên phản hồi từ người mua, bài viết phân tích mức độ bền, sự tiện lợi khi cầm và khả năng làm sạch của đót quét vôi ve 500 g, đồng thời so sánh giá trị so với mức giá hiện tại. Khám phá những điểm mạnh và hạn chế thực tế mà người dùng đã gặp.

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng đót quét vôi ve 500 g cho mọi không gian nhà ở
Bài viết cung cấp các tiêu chí quan trọng khi mua đót quét vôi ve 500 g, kèm hướng dẫn sử dụng từng bước để đạt hiệu quả tối ưu trong việc làm sạch các bề mặt nhà. Đọc ngay để biết cách bảo quản và kéo dài tuổi thọ cho công cụ.


