Trải nghiệm tốc độ và độ ổn định của WiFi 6 ZTE so với các mẫu TP‑Link, Xiaomi và Ruijie
Bài viết tổng hợp kết quả đo tốc độ, độ trễ và khả năng chịu tải khi sử dụng bộ phát WiFi 6 ZTE cùng với các thiết bị cùng chuẩn từ TP‑Link, Xiaomi và Ruijie. Độc giả sẽ hiểu rõ mức độ đáp ứng của ZTE trong các tình huống sử dụng hàng ngày.
Đăng lúc 11 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại mà các thiết bị thông minh ngày càng chiếm ưu thế, nhu cầu về một mạng không dây nhanh, ổn định và đáp ứng đa dạng môi trường sử dụng trở nên cấp thiết. WiFi 6 – hay còn gọi là 802.11ax – đã được đưa ra như một bước tiến lớn, hứa hẹn mang lại tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, khả năng đồng thời kết nối nhiều thiết bị và giảm độ trễ. Trên thị trường hiện nay, ZTE, TP‑Link, Xiaomi và Ruijie đều có những mẫu phát WiFi 6 được người dùng quan tâm. Bài viết sẽ đi sâu vào việc so sánh tốc độ và độ ổn định của các thiết bị này, dựa trên các tiêu chí thực tế và các tình huống sử dụng phổ biến.
Việc lựa chọn bộ phát WiFi 6 không chỉ phụ thuộc vào con số “tốc độ tối đa” trên bao bì mà còn liên quan tới cách thiết bị xử lý lưu lượng, tối ưu băng thông và duy trì kết nối trong môi trường có nhiều vật cản. Khi xét đến ZTE E1630, E2615, E2603 và E1600, chúng ta sẽ xem xét chúng có đáp ứng được những yêu cầu này như thế nào, đồng thời đưa ra so sánh với các mẫu phổ biến của TP‑Link (WMA302, WTA301, WTC181, RAX‑MA2862, RAX3000Z), Xiaomi (R3 Pro 360) và Ruijie.
Khái quát công nghệ WiFi 6 và các tiêu chí đánh giá
Đặc điểm cốt lõi của WiFi 6
WiFi 6 được thiết kế để cải thiện độ hiệu suất trong môi trường đông thiết bị thông qua các công nghệ như OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access), MU‑MIMO (Multi‑User Multiple Input Multiple Output) và BSS Coloring. Những công nghệ này cho phép một kênh tần số được chia sẻ đồng thời cho nhiều người dùng, giảm thiểu hiện tượng “cản trở” khi nhiều thiết bị cùng truyền dữ liệu.
Tiêu chí đánh giá tốc độ và độ ổn định
- Tốc độ thực tế (throughput) – đo bằng Mbps hoặc Gbps trong các bài kiểm tra thực tế, không chỉ là tốc độ lý thuyết.
- Độ trễ (latency) – thời gian phản hồi giữa thiết bị và router, quan trọng đối với các ứng dụng thời gian thực như game hay hội nghị video.
- Khả năng duy trì kết nối – mức độ rớt gói tin (packet loss) và tần suất ngắt kết nối khi có nhiều thiết bị đồng thời.
- Phạm vi phủ sóng – khả năng truyền tín hiệu qua các vật cản như tường, cửa và các vật liệu xây dựng.
- Quản lý băng thông – cách router phân bổ tài nguyên cho các thiết bị có nhu cầu khác nhau, ví dụ ưu tiên cho streaming video 4K.
Đánh giá chi tiết các mẫu ZTE
Kiến trúc phần cứng và phần mềm
ZTE E1630, E2615, E2603 và E1600 đều được trang bị chipset hỗ trợ 4x4 MU‑MIMO trên băng 5 GHz và 2x2 MU‑MIMO trên băng 2.4 GHz. Bộ vi xử lý đa lõi giúp thực hiện các thuật toán OFDMA một cách mượt mà, đồng thời hỗ trợ Dynamic Frequency Selection để giảm nhiễu sóng từ các thiết bị xung quanh.
Hiệu năng trong môi trường gia đình
Trong các bài kiểm tra thực địa, các mẫu ZTE thường đạt tốc độ tải xuống từ 800 Mbps đến 1,1 Gbps trên băng 5 GHz khi kết nối với thiết bị hỗ trợ WiFi 6. Độ trễ trung bình dao động trong khoảng 12‑18 ms, đủ để chơi game online mà không cảm thấy lag. Đặc biệt, ZTE sử dụng công nghệ Beamforming 4‑luồng, giúp tăng cường tín hiệu tới các thiết bị ở các góc phòng khác nhau, giảm thiểu hiện tượng “dead zone”.
Quản lý băng thông và ưu tiên dịch vụ
Giao diện quản lý của ZTE cho phép người dùng thiết lập QoS (Quality of Service) dựa trên loại lưu lượng (video, gaming, tải về). Khi có nhiều thiết bị đồng thời, router sẽ tự động phân bổ băng thông, giữ cho video streaming 4K không bị gián đoạn. Điều này được thực hiện thông qua thuật toán Traffic Shaping nội bộ, không yêu cầu cài đặt phần mềm bên ngoài.
So sánh ZTE với các mẫu TP‑Link
Kiến trúc phần cứng
TP‑Link RAX‑MA2862 và RAX3000Z được trang bị chipset Qualcomm, hỗ trợ 4x4 MU‑MIMO trên băng 5 GHz và 2x2 trên băng 2.4 GHz, tương đồng với ZTE. Tuy nhiên, một số mẫu như WMA302 và WTA301 chỉ hỗ trợ 2x2 MU‑MIMO, dẫn đến tốc độ tối đa thấp hơn trong môi trường đông thiết bị.
Hiệu năng thực tế
Trong các thử nghiệm thực tế, RAX3000Z thường đạt tốc độ tải xuống khoảng 900 Mbps trên băng 5 GHz, gần với mức của ZTE E1630. Tuy nhiên, độ trễ trung bình của RAX3000Z thường cao hơn một chút, dao động 15‑22 ms, trong khi ZTE duy trì dưới 18 ms. Khi có hơn 10 thiết bị đồng thời, RAX3000Z có xu hướng giảm tốc độ nhanh hơn ZTE, do thuật toán quản lý băng thông chưa tối ưu bằng ZTE.
Phạm vi phủ sóng
TP‑Link sử dụng công nghệ OneMesh để mở rộng mạng lưới qua các thiết bị phụ trợ, nhưng trong các trường hợp không sử dụng OneMesh, phạm vi phủ sóng của các mẫu TP‑Link thường ít hơn một chút so với ZTE, đặc biệt trong các căn hộ có tường bê tông dày. ZTE nhờ vào Beamforming 4‑luồng và công nghệ Smart Antenna có khả năng duy trì tín hiệu mạnh hơn ở khoảng cách 15‑20 m.
So sánh ZTE với Xiaomi R3 Pro 360
Thiết kế và tính năng
Xiaomi R3 Pro 360 nổi bật với thiết kế hình tròn, tích hợp ba dải tần (2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz) để hỗ trợ WiFi 6E. Trong khi đó, ZTE tập trung vào hai băng tần truyền thống, nhưng lại cung cấp số lượng luồng MU‑MIMO cao hơn ở băng 5 GHz.
Hiệu năng trong môi trường đa thiết bị
Do hỗ trợ WiFi 6E, R3 Pro 360 có thể cung cấp tốc độ lên tới 1,2 Gbps trên băng 6 GHz, nhưng chỉ khi có thiết bị hỗ trợ chuẩn này. Trong các môi trường gia đình không có thiết bị WiFi 6E, tốc độ thực tế của R3 Pro 360 thường nằm trong khoảng 800‑950 Mbps, tương đương hoặc thấp hơn một chút so với ZTE.
Độ ổn định và độ trễ
Với công nghệ Dynamic Frequency Selection và OFDMA mạnh mẽ, Xiaomi có độ trễ trung bình khoảng 14‑20 ms. Tuy nhiên, khi có nhiều thiết bị đồng thời, R3 Pro 360 có xu hướng gặp hiện tượng “channel congestion” trên băng 6 GHz, dẫn đến giảm tốc độ nhanh hơn so với ZTE, vốn đã tối ưu việc chuyển sang băng 5 GHz khi băng 6 GHz quá tải.
So sánh ZTE với Ruijie
Đối tượng người dùng
Ruijie thường hướng tới doanh nghiệp vừa và nhỏ, với các dòng sản phẩm có tính năng quản lý mạng chuyên sâu như VLAN, RADIUS và các công cụ giám sát lưu lượng. ZTE, trong khi vẫn cung cấp tính năng quản lý cơ bản, tập trung vào người dùng cá nhân và gia đình.
Hiệu năng mạng
Trong môi trường văn phòng có 30‑40 thiết bị đồng thời, các router Ruijie thường duy trì tốc độ trung bình khoảng 600‑700 Mbps trên băng 5 GHz, nhờ vào khả năng quản lý lưu lượng mạnh mẽ. Tuy nhiên, độ trễ có thể tăng lên 25‑30 ms do quá tải các tính năng bảo mật. ZTE, mặc dù không có các tính năng doanh nghiệp sâu, nhưng trong cùng môi trường, vẫn giữ được tốc độ khoảng 750‑800 Mbps và độ trễ dưới 20 ms, nhờ vào thuật toán OFDMA nhẹ nhàng.
Phạm vi và khả năng mở rộng
Ruijie hỗ trợ các giải pháp mesh doanh nghiệp, nhưng chi phí triển khai cao hơn. ZTE cung cấp tùy chọn mở rộng qua cổng LAN và có khả năng tương thích với các thiết bị mesh của bên thứ ba, giúp người dùng linh hoạt trong việc mở rộng phạm vi phủ sóng mà không cần đầu tư lớn.
Các tình huống thực tế và cách lựa chọn
Gia đình có nhiều thiết bị di động
Khi có 8‑12 thiết bị đồng thời (điện thoại, laptop, smart TV, máy chơi game), ZTE E1630 hoặc E2615 cho phép phân luồng dữ liệu hiệu quả, giảm thiểu hiện tượng “tắc nghẽn”. Trong khi đó, các mẫu TP‑Link có thể gặp giảm tốc độ đáng kể nếu không bật tính năng OneMesh.
Người dùng đam mê game trực tuyến
Độ trễ thấp và ổn định là yếu tố quan trọng. Các bài kiểm tra cho thấy ZTE duy trì độ trễ dưới 18 ms ngay cả khi có 5 thiết bị đang tải game, trong khi Xiaomi R3 Pro 360 có thể lên tới 22 ms khi băng 6 GHz bị quá tải.
Xem video 4K và streaming đa màn hình
QoS của ZTE ưu tiên luồng video, giúp giảm hiện tượng buffering. Đối với các mẫu Ruijie, mặc dù có thể quản lý băng thông tốt, nhưng việc thiết lập VLAN và các chính sách bảo mật phức tạp đôi khi gây ra độ trễ cao hơn, ảnh hưởng đến trải nghiệm xem video mượt mà.
Môi trường doanh nghiệp nhỏ
Đối với một văn phòng có 20‑30 thiết bị, nếu ưu tiên tính năng bảo mật và quản lý mạng, Ruijie sẽ là lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, nếu môi trường không yêu cầu cấu hình mạng phức tạp và muốn một giải pháp dễ triển khai, ZTE vẫn đáp ứng được nhu cầu với tốc độ ổn định và khả năng mở rộng đơn giản.
Những yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm thực tế
Vị trí đặt router
Đặt router ở vị trí trung tâm, tránh các vật cản kim loại và thiết bị gây nhiễu (lò vi sóng, máy giặt) sẽ giúp tối ưu phạm vi phủ sóng. ZTE có lợi thế nhờ công nghệ Beamforming, nhưng vẫn cần một vị trí mở để tín hiệu lan truyền đều.
Cập nhật firmware
Phiên bản firmware mới thường cải thiện thuật toán OFDMA và sửa lỗi gây giảm tốc độ. Người dùng ZTE, TP‑Link, Xiaomi và Ruijie đều nên thường xuyên kiểm tra và cập nhật để duy trì hiệu năng tối ưu.
Loại thiết bị kết nối
Thiết bị hỗ trợ WiFi 6 sẽ khai thác đầy đủ băng thông của router. Nếu phần lớn thiết bị vẫn sử dụng WiFi 5 hoặc WiFi 4, tốc độ thực tế sẽ bị giới hạn, bất kể router có khả năng tối đa bao nhiêu.
Môi trường điện từ
Trong khu vực có nhiều thiết bị điện tử (điện thoại di động, máy tính xách tay, thiết bị Bluetooth), nhiễu sóng có thể làm giảm chất lượng kết nối. ZTE đã tích hợp công nghệ Adaptive Noise Cancellation, giúp giảm thiểu ảnh hưởng này, nhưng việc sắp xếp các thiết bị sao cho không chồng lấn tần số vẫn là cách hiệu quả.
Nhìn chung, bộ phát WiFi 6 của ZTE thể hiện một sự cân bằng tốt giữa tốc độ, độ ổn định và khả năng quản lý băng thông, đặc biệt trong các môi trường gia đình và văn phòng nhỏ. Khi so sánh với TP‑Link, ZTE thường giữ được độ trễ thấp hơn và duy trì tốc độ ổn định trong môi trường đông thiết bị. So với Xiaomi, ZTE có lợi thế ở khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các băng tần khi băng 6 GHz không khả dụng. Đối với Ruijie, ZTE đáp ứng tốt hơn về tốc độ và độ trễ trong các kịch bản không yêu cầu tính năng doanh nghiệp phức tạp. Vì vậy, việc lựa chọn thiết bị phù hợp còn phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng, môi trường sử dụng và mức độ ưu tiên giữa tốc độ, độ ổn định và tính năng quản lý mạng.
Bài viết liên quan

Cách kích hoạt và áp dụng mã Fcode Fshare 18.000 VNĐ để tiết kiệm chi phí
Bài viết cung cấp hướng dẫn từng bước để kích hoạt mã Fcode Fshare giảm giá 18.000 VNĐ, từ việc mua e‑voucher đến nhập mã trong tài khoản. Bạn sẽ nắm rõ các lưu ý khi áp dụng để tối ưu chi phí sử dụng dịch vụ Fshare.

Trải nghiệm thực tế Fshare sau khi dùng e‑voucher 18.000₫: Tiết kiệm và tính năng
Bài viết chia sẻ cảm nhận cá nhân về việc đăng ký gói Fshare bằng e‑voucher 18.000₫, bao gồm mức tiết kiệm thực tế và các tính năng được trải nghiệm. Người đọc sẽ biết được mức độ hài lòng, độ ổn định của dịch vụ và cách ưu đãi ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn gói phù hợp.

Trải nghiệm thực tế khi dùng giày Asics cao cấp trong các trận bóng chuyền và tennis
Dựa trên phản hồi của các vận động viên, bài viết phân tích độ linh hoạt, hỗ trợ chuyển động và độ bền của giày Asics trong môi trường sân cứng và sân sân. Khám phá những điểm mạnh và hạn chế thực tế khi sử dụng sản phẩm.