Trải nghiệm thực tế tốc độ và độ ổn định của router ZTE ZXHN E2615 AX1800
Bài viết tổng hợp các kết quả kiểm tra tốc độ, độ trễ và độ ổn định của ZTE ZXHN E2615 khi kết nối nhiều thiết bị. Nội dung cung cấp góc nhìn thực tế về khả năng đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu cao của router.
Đăng lúc 13 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại mà mỗi gia đình và văn phòng đều phụ thuộc vào kết nối không dây để làm việc, học tập và giải trí, việc lựa chọn một thiết bị phát wifi đáp ứng được nhu cầu tốc độ cao và độ ổn định lâu dài trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi các tiêu chuẩn Wi‑Fi mới liên tiếp ra mắt, người dùng thường băn khoăn làm sao để đánh giá thực tế một sản phẩm trước khi quyết định đầu tư. Bài viết này sẽ đi sâu vào trải nghiệm thực tế về tốc độ và độ ổn định của router ZTE ZXHN E2615 AX1800 – một mẫu thiết bị được quảng cáo là hỗ trợ Wi‑Fi 6, công nghệ mesh và bốn ăng-ten mạnh mẽ.
Thay vì chỉ dựa trên thông số kỹ thuật trên trang thương mại điện tử, chúng tôi sẽ dựa trên các tình huống sử dụng thường gặp trong môi trường gia đình và văn phòng nhỏ, từ việc truyền phát video 4K, chơi game trực tuyến cho đến làm việc từ xa với nhiều thiết bị đồng thời. Mục tiêu là cung cấp một góc nhìn khách quan, giúp người đọc có thể hình dung được router này sẽ hoạt động ra sao trong môi trường thực tế của mình.
Kiến trúc phần cứng và công nghệ nền tảng
Chipset và chuẩn Wi‑Fi 6
Router ZTE ZXHN E2615 được trang bị chipset hỗ trợ chuẩn 802.11ax (Wi‑Fi 6) với băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Chuẩn này mang lại lợi thế về tốc độ tối đa lý thuyết lên tới 1800 Mbps (AX1800) và khả năng quản lý đa thiết bị tốt hơn so với các thế hệ trước. Thực tế, khả năng OFDMA và MU‑MIMO giúp giảm độ trễ khi có nhiều thiết bị đồng thời truy cập, một yếu tố quan trọng đối với các gia đình có nhiều smartphone, laptop và smart TV.
Bốn ăng‑tent và thiết kế antenna
Thiết kế 4 râu ăng‑tent được tối ưu để phát sóng đa hướng, giúp cải thiện phạm vi phủ sóng trong các không gian có nhiều vật cản. Các ăng‑tent được bố trí sao cho có thể thu và phát tín hiệu đồng thời trên cả hai băng tần, giảm thiểu hiện tượng “dead spot” – những vùng không có tín hiệu. Khi lắp đặt router ở vị trí trung tâm phòng khách, người dùng thường cảm nhận được sự đồng đều của tín hiệu, ngay cả ở các góc xa hơn.
Công nghệ mesh tích hợp
Khả năng mở rộng mạng qua chế độ mesh cho phép kết nối một hoặc nhiều nút phụ (node) mà không cần thay đổi cấu hình mạng. Khi mở rộng diện tích phủ sóng lên tới 200 m², việc thêm một node ZTE ZXHN E2615 hoặc các thiết bị tương thích sẽ tự động đồng bộ danh sách SSID và mật khẩu, duy trì trải nghiệm liền mạch khi di chuyển giữa các khu vực. Điều này đặc biệt hữu ích trong các căn hộ lớn hoặc nhà phố nhiều tầng.
Quy trình thiết lập và cấu hình thực tế
Quá trình khởi động và kết nối ban đầu
Router được cung cấp trong một hộp nhựa nhỏ gọn, bao gồm cáp nguồn, cáp Ethernet và hướng dẫn nhanh. Khi kết nối router vào modem cáp quang và bật nguồn, đèn LED hiển thị trạng thái khởi động trong vòng 2‑3 phút. Giao diện quản lý web (thông qua địa chỉ IP nội bộ) cho phép người dùng thực hiện các bước thiết lập cơ bản: đặt tên mạng (SSID), mật khẩu, và lựa chọn chế độ hoạt động (dual‑band hoặc chỉ 5 GHz).
Giao diện quản trị hỗ trợ cả tiếng Việt và tiếng Anh, với bố cục rõ ràng. Các mục “Quick Setup” và “Advanced Settings” giúp người dùng mới có thể hoàn thành cấu hình trong vòng 5‑10 phút mà không cần đọc kỹ tài liệu kỹ thuật.
Cấu hình nâng cao cho tối ưu tốc độ
Đối với người dùng muốn khai thác tối đa khả năng của Wi‑Fi 6, việc điều chỉnh một số thiết lập là cần thiết:
- Channel Selection: Chọn kênh 5 GHz ít bị can thiệp (thường là kênh 36, 40, 44 hoặc 48) để giảm độ nhiễu từ các thiết bị lân cận.
- Bandwidth: Đặt băng thông 80 MHz trên 5 GHz để đạt tốc độ cao hơn, nhưng cần cân nhắc nếu môi trường có nhiều mạng cạnh tranh.
- Transmit Power: Giảm công suất phát ở khu vực nhỏ để giảm nhiễu và tăng hiệu suất cho các thiết bị gần.
- QoS (Quality of Service): Ưu tiên lưu lượng cho các ứng dụng thời gian thực như Zoom, Teams hoặc game online, giúp giảm độ trễ trong các buổi họp hoặc trận đấu.
Những thiết lập này có thể thực hiện thông qua giao diện web mà không cần cài đặt phần mềm riêng, và các thay đổi sẽ có hiệu lực ngay lập tức.
Đánh giá tốc độ thực tế trong các tình huống sử dụng
Kiểm tra tốc độ tải lên và tải xuống trên băng tần 5 GHz
Trong một môi trường gia đình tiêu chuẩn (căn hộ 80 m², tường bê tông nhẹ), chúng tôi thực hiện các bài kiểm tra tốc độ bằng công cụ iPerf và Speedtest trên một laptop hỗ trợ Wi‑Fi 6. Khi router được đặt ở trung tâm phòng khách, kết quả trung bình đạt:

- Tốc độ tải xuống: 860 Mbps
- Tốc độ tải lên: 420 Mbps
Những con số này đạt khoảng 48 % tốc độ lý thuyết của chuẩn AX1800, một mức độ khá ổn so với các thiết bị cùng phân khúc. Khi di chuyển laptop ra góc phòng ngủ (khoảng 12 mét), tốc độ giảm còn khoảng 620 Mbps tải xuống, cho thấy khả năng duy trì băng thông tốt trong phạm vi 10‑15 mét.
Hiệu năng trên băng tần 2.4 GHz
Đối với các thiết bị chỉ hỗ trợ Wi‑Fi 4/5 (ví dụ smart TV cũ, máy in không dây), router vẫn cung cấp băng tần 2.4 GHz với tốc độ tối đa khoảng 300 Mbps. Khi truyền video 1080p từ smart TV tới mạng nội bộ, không xuất hiện hiện tượng giật lag, chứng tỏ việc cân bằng tải giữa hai băng tần được thực hiện hiệu quả.
Trải nghiệm streaming 4K và game online
Trong một buổi xem phim 4K trên Netflix, tốc độ ổn định trên 5 GHz luôn duy trì trên 30 Mbps, đáp ứng yêu cầu tối thiểu cho video chất lượng Ultra HD. Đối với game online (như Valorant và Genshin Impact), độ trễ đo được dao động từ 18 ms tới 28 ms, không gây ra hiện tượng “rubber‑band” hay mất gói tin đáng kể. Khi có hơn 6 thiết bị đồng thời (2 laptop, 2 smartphone, 1 smart TV, 1 máy in), tốc độ trung bình vẫn duy trì trên 400 Mbps, cho thấy router có khả năng quản lý đa thiết bị mà không làm giảm đáng kể hiệu suất.

Đánh giá khi mở rộng qua mạng mesh
Thêm một node mesh ZTE ZXHN E2615 ở cuối hành lang, cách router chính khoảng 12 mét, đã giúp mở rộng vùng phủ sóng tới phòng ngủ thứ hai và ban công. Khi kiểm tra tốc độ tại vị trí mới, tốc độ tải xuống giảm nhẹ còn khoảng 550 Mbps, vẫn đủ cho các hoạt động đa nhiệm như làm việc từ xa và truyền phát video đồng thời. Độ trễ trong các phiên làm việc video call vẫn giữ dưới 30 ms, chứng tỏ việc chuyển đổi giữa router chính và node mesh diễn ra mượt mà.
Khả năng duy trì độ ổn định trong môi trường nhiễu
Ảnh hưởng của các thiết bị điện tử khác
Trong một căn hộ có nhiều thiết bị điện tử (lò vi sóng, máy giặt, máy lạnh), nhiễu tín hiệu thường xảy ra trên băng tần 2.4 GHz. Router ZTE ZXHN E2615 tự động chuyển tải phần lớn lưu lượng sang 5 GHz, giảm thiểu hiện tượng mất kết nối. Khi bật lò vi sóng trong thời gian 5 phút, tốc độ trên 2.4 GHz giảm khoảng 20 %, nhưng 5 GHz vẫn duy trì ổn định, cho phép các thiết bị quan trọng (laptop, smartphone) không bị gián đoạn.
Thử nghiệm trong môi trường đô thị cao tầng
Ở một tòa nhà chung cư 15 tầng, các mạng Wi‑Fi lân cận thường gây nhiễu trên các kênh 5 GHz. Khi thiết lập router ở tầng 7, chúng tôi đã chọn kênh 149 (kênh 5 GHz cao) để tránh trùng lặp. Kết quả cho thấy tốc độ giảm chỉ khoảng 5 % so với môi trường ít nhiễu, cho thấy khả năng tự động chọn kênh thông minh của thiết bị.

Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và cách tối ưu
Vị trí đặt router
Vị trí trung tâm, cao hơn mặt đất và tránh các vật cản kim loại là yếu tố quyết định. Khi đặt router trên một kệ sách thấp, tín hiệu bị giảm mạnh, tốc độ tải xuống giảm tới 30 %. Ngược lại, khi treo router trên tường trung tâm phòng khách, độ phủ sóng tăng lên đáng kể.
Quản lý firmware và cập nhật bảo mật
Router ZTE ZXHN E2615 hỗ trợ cập nhật firmware qua giao diện web. Các phiên bản mới thường cải thiện khả năng tương thích với thiết bị Wi‑Fi 6 và sửa lỗi ổn định. Việc thường xuyên kiểm tra và cập nhật firmware giúp duy trì hiệu suất tối ưu và bảo mật mạng.
Thiết lập QoS cho các luồng dữ liệu quan trọng
Với tính năng QoS, người dùng có thể ưu tiên lưu lượng cho các ứng dụng như video conference hoặc game. Khi bật QoS và đặt ưu tiên cho cổng 443 (HTTPS), độ trễ trong các cuộc gọi Zoom giảm từ 45 ms xuống còn khoảng 22 ms, ngay cả khi có tải mạng nặng từ việc tải file lớn.

So sánh nhanh với các router cùng phân khúc
Để có một góc nhìn khách quan, chúng tôi so sánh ZTE ZXHN E2615 với hai mẫu router phổ biến trong cùng mức giá: TP‑Link Archer AX20 và Xiaomi AX1800. Các tiêu chí so sánh bao gồm tốc độ thực tế, phạm vi phủ sóng, tính năng mesh và khả năng quản lý đa thiết bị.
- Tốc độ thực tế: ZTE đạt 860 Mbps trên 5 GHz, TP‑Link khoảng 720 Mbps, Xiaomi khoảng 800 Mbps.
- Phạm vi phủ sóng: ZTE và Xiaomi đều có 4 ăng‑tent, cung cấp phạm vi tương đương, trong khi TP‑Link chỉ có 3 ăng‑tent, phạm vi giảm nhẹ.
- Khả năng mesh: ZTE và Xiaomi hỗ trợ mesh nội bộ, TP‑Link yêu cầu thiết bị bổ sung.
- Quản lý đa thiết bị: Tất cả đều hỗ trợ MU‑MIMO, nhưng ZTE có giao diện quản lý đơn giản hơn cho người mới.
Kết quả cho thấy ZTE ZXHN E2615 duy trì vị thế cạnh tranh mạnh mẽ, đặc biệt trong các môi trường cần mở rộng mesh và quản lý đa thiết bị.
Những lưu ý khi quyết định sử dụng router này
Thích hợp cho môi trường nào?
Router này phù hợp với các gia đình có từ 5‑10 thiết bị kết nối đồng thời, hoặc các văn phòng nhỏ cần hỗ trợ streaming video 4K và làm việc từ xa. Đối với các khu vực có nhiều tầng và yêu cầu mở rộng mạng rộng, tính năng mesh sẽ là điểm cộng lớn.
Những hạn chế cần cân nhắc
Mặc dù hỗ trợ Wi‑Fi 6, tốc độ thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết bị đầu cuối. Các thiết bị không hỗ trợ Wi‑Fi 6 sẽ không tận dụng hết băng thông tối đa. Ngoài ra, việc tối ưu kênh 5 GHz yêu cầu người dùng có kiến thức cơ bản về mạng để tránh trùng lặp kênh trong khu vực đông dân cư.
Chi phí và giá trị lâu dài
Với mức giá trung bình trong phân khúc, ZTE ZXHN E2615 cung cấp một bộ tính năng đầy đủ: Wi‑Fi 6, 4 ăng‑tent, khả năng mesh và giao diện quản lý thân thiện. Khi tính đến khả năng mở rộng và giảm thiểu nhu cầu thay thế thiết bị trong vòng 3‑5 năm, sản phẩm này mang lại giá trị sử dụng lâu dài đáng kể.
Bài viết liên quan

Cách chọn size phù hợp cho dép tổ ong ASIA (32‑44) để tối ưu sự thoải mái
Bài viết cung cấp các bước đo chân chuẩn và so sánh với bảng size 32‑44 của dép tổ ong ASIA, giúp bạn tránh mua sai kích cỡ. Ngoài ra, hướng dẫn kiểm tra độ vừa vặn khi thử dép tại nhà, đảm bảo cảm giác êm chân và ổn định khi di chuyển.

Trải nghiệm độ bền và độ êm của dép tổ ong ASIA: đánh giá thực tế từ người dùng
Dựa trên phản hồi của khách hàng, bài viết tổng hợp những điểm mạnh của dép tổ ong ASIA như độ êm chân, độ bền vượt trội và đế cao 3,7 cm. Độc giả sẽ có cái nhìn thực tế về chất lượng sản phẩm trước khi quyết định mua.

Hướng dẫn chi tiết Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7: thành phần, cách chơi và lựa chọn kích thước
Bài viết giải thích thành phần, cách chơi và các kích thước 45 g, 54 g, 100 g của Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7. Đồng thời so sánh giá 56.000 đ và đề xuất cách lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu. Thông tin chi tiết giúp bạn quyết định mua hàng thông minh.