Trải nghiệm thực tế Kashi Pro MT500: Đánh giá tính năng nghe gọi và độ chính xác đo sức khỏe
Người dùng chia sẻ trải nghiệm khi sử dụng Kashi Pro MT500 để nghe gọi trực tiếp từ đồng hồ và kiểm tra các chỉ số sức khỏe. Bài viết tổng hợp những điểm mạnh, hạn chế và cảm nhận chung về độ ổn định của thiết bị.
Đăng lúc 17 tháng 2, 2026

Mục lục›
Khi xu hướng đeo thiết bị thông minh ngày càng lan tỏa, các mẫu đồng hồ đa chức năng không chỉ là phụ kiện thời trang mà còn trở thành công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe và giao tiếp hàng ngày. Trong bối cảnh này, Kashi Pro MT500 – một mẫu đồng hồ thông minh do Kashi Japan ra mắt – đã thu hút sự chú ý nhờ tích hợp các cảm biến đo huyết áp, nhịp tim, SpO2 cùng khả năng nghe gọi trực tiếp từ cổ tay. Bài viết sẽ đi sâu vào trải nghiệm thực tế, tập trung vào hai khía cạnh chính: chất lượng tính năng nghe gọi và độ chính xác của các chỉ số sức khỏe khi sử dụng trong môi trường hàng ngày.
Trước khi đưa ra những quan sát chi tiết, cần lưu ý rằng mọi thiết bị đeo thông minh đều có giới hạn kỹ thuật và không thể thay thế hoàn toàn các thiết bị y tế chuyên dụng. Tuy nhiên, việc hiểu rõ mức độ đáp ứng của Kashi Pro MT500 trong các tình huống thực tế sẽ giúp người dùng quyết định liệu mẫu đồng hồ này có phù hợp với nhu cầu cá nhân hay không.
1. Vị trí của Kashi Pro MT500 trong danh mục đồng hồ thông minh đo sức khỏe
Kashi Pro MT500 được thiết kế như một “điểm giao thoa” giữa đồng hồ thời trang và thiết bị y tế gia đình. So với các mẫu đồng hồ thông minh phổ biến trên thị trường, MT500 nổi bật với ba tính năng đo sức khỏe cốt lõi: huyết áp, nhịp tim và SpO2, đồng thời hỗ trợ nhận và thực hiện cuộc gọi mà không cần rút điện thoại ra.
Về mặt thiết kế, đồng hồ có mặt kính cường lực, khung kim loại mỏng nhẹ, phù hợp để đeo cả trong môi trường làm việc lẫn hoạt động thể thao nhẹ. Giao diện người dùng dựa trên hệ điều hành tùy biến, cho phép người dùng truy cập nhanh vào các màn hình đo nhanh, lịch sử dữ liệu và danh bạ điện thoại.
2. Tính năng nghe gọi: Đánh giá chất lượng âm thanh và trải nghiệm thực tế
2.1. Cơ chế kết nối và quy trình thực hiện cuộc gọi
Kashi Pro MT500 sử dụng Bluetooth 5.0 để kết nối với smartphone. Khi đồng hồ đã ghép nối thành công, người dùng có thể nhận cuộc gọi thông qua một thông báo trên màn hình. Bằng cách chạm vào biểu tượng cuộc gọi, đồng hồ sẽ tự động chuyển sang chế độ trả lời và phát âm thanh qua loa tích hợp.
Quy trình trả lời cuộc gọi tương đối đơn giản: chỉ cần chạm vào màn hình một lần hoặc nhấn nút bên hông. Đối với việc thực hiện cuộc gọi, người dùng có thể mở ứng dụng “Phone” trên đồng hồ, chọn danh bạ đã đồng bộ hoặc nhập số bằng bàn phím ảo. Tất cả các thao tác đều diễn ra trên mặt đồng hồ, giảm thiểu nhu cầu lấy điện thoại ra.
2.2. Chất lượng âm thanh và độ ổn định của kết nối
Trong các buổi thử nghiệm thực tế, âm thanh phát ra từ loa của MT500 được đánh giá là đủ rõ ràng để nghe được giọng nói ở mức âm lượng trung bình trong môi trường yên tĩnh. Khi môi trường ồn ào, chẳng hạn như trong giao thông công cộng, âm lượng có thể không đủ mạnh để nghe rõ, nhưng vẫn cho phép người dùng nhận biết nội dung cơ bản.
Về độ ổn định, Bluetooth 5.0 giúp duy trì kết nối liên tục trong khoảng thời gian trung bình từ 4‑6 giờ cho một buổi sử dụng liên tục. Khi khoảng cách giữa đồng hồ và smartphone vượt quá 10 mét, tín hiệu có thể giảm mạnh, dẫn đến gián đoạn hoặc mất kết nối tạm thời. Tuy nhiên, trong các tình huống thông thường – khi người dùng để điện thoại trong túi áo hoặc trong túi xách – kết nối thường ổn định.
2.3. Trải nghiệm khi sử dụng trong các hoạt động hàng ngày
- Trong khi di chuyển: Khi đang đi bộ hoặc chạy nhẹ, người dùng có thể trả lời cuộc gọi mà không cần dừng lại. Việc giữ đồng hồ trên cổ tay giúp giảm thiểu rủi ro làm rơi điện thoại.
- Trong môi trường làm việc: Khi tham gia hội nghị hoặc làm việc tại văn phòng, việc trả lời qua đồng hồ giúp giảm tiếng ồn phát ra từ loa, đồng thời tránh gây phiền toái cho đồng nghiệp.
- Trong các buổi tập thể dục: Khi thực hiện các bài tập nhẹ như yoga hoặc thể dục tại nhà, âm thanh phát ra có thể bị che khuất bởi tiếng nhạc hoặc tiếng thở, nhưng vẫn đủ để người dùng nhận biết cuộc gọi quan trọng.
Một điểm cần lưu ý là microphone của đồng hồ có độ nhạy vừa phải; trong môi trường có tiếng ồn mạnh, người nói có thể cần nâng giọng để người bên kia nghe rõ. Tuy nhiên, đối với các cuộc gọi ngắn hoặc thông báo nhanh, tính năng này vẫn đáp ứng được nhu cầu.
3. Độ chính xác của các chỉ số sức khỏe: Huyết áp, nhịp tim và SpO2
3.1. Cảm biến đo huyết áp và cách thức hoạt động
MT500 sử dụng công nghệ đo huyết áp bằng cảm biến áp suất tại cổ tay, kết hợp với thuật toán phân tích sóng tim mạch để ước lượng áp lực trong động mạch. Khi người dùng đặt tay lên mặt đồng hồ và thực hiện một loạt động tác nhẹ (đẩy nhẹ vào cảm biến), đồng hồ sẽ hiển thị giá trị huyết áp systolic và diastolic.

Trong quá trình sử dụng thực tế, độ ổn định của các giá trị đo thường phụ thuộc vào việc đặt tay đúng vị trí và áp lực áp dụng lên cảm biến. Khi tay được đặt không ổn định hoặc áp lực quá mạnh, các giá trị có thể dao động. Người dùng thường được khuyên nên đo huyết áp vào cùng một thời điểm trong ngày và trong trạng thái nghỉ ngơi để giảm thiểu sai số.
3.2. Đo nhịp tim: Công nghệ PPG và mức độ phản hồi
Nhịp tim được đo bằng cảm biến quang học (PPG) đặt ở mặt trong của đồng hồ, phát sáng xanh và nhận phản xạ từ mạch máu. Khi người dùng đeo đồng hồ liên tục, nhịp tim được cập nhật mỗi vài giây, cho phép người dùng theo dõi biến động trong suốt ngày.
Trong các hoạt động như đi bộ, nhịp tim phản ánh sự tăng lên tự nhiên, và khi người dùng nghỉ ngơi, nhịp tim trở lại mức cơ bản. Các trường hợp có chuyển động mạnh – ví dụ khi chạy nhanh hoặc thực hiện các động tác mạnh – có thể gây ra hiện tượng “nhiễu” và làm giảm độ chính xác tạm thời.

3.3. Đo SpO2: Đánh giá mức độ oxy trong máu
SpO2 được đo bằng cảm biến hồng ngoại và đỏ, đặt ở phần mặt trong của đồng hồ, tương tự như các thiết bị đo nồng độ oxy khác. Khi người dùng giữ tay yên lặng trong khoảng 15‑20 giây, đồng hồ sẽ hiển thị mức độ oxy trong máu dưới dạng phần trăm.
Thực tế cho thấy, mức SpO2 thường dao động trong khoảng 95‑99% đối với người khỏe mạnh, và các giá trị này thường đồng nhất với các thiết bị đo chuẩn nếu người dùng thực hiện đo trong môi trường yên tĩnh và không có ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào cảm biến.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác và cách tối ưu hoá kết quả đo
4.1. Đặt vị trí và áp lực khi đo huyết áp
Đối với huyết áp, vị trí cổ tay phải nằm trên cùng mức cao hơn tim, và cảm biến phải tiếp xúc chặt nhưng không gây cảm giác ép. Nếu tay bị gập hoặc đặt không thẳng, độ lệch có thể tăng. Ngoài ra, việc đo ngay sau khi vận động mạnh hoặc uống cà phê có thể làm tăng tạm thời chỉ số huyết áp.
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Kính Thực Tế Ảo VRG HD - Trải Nghiệm Siêu Thực, Bảo Vệ Mắt, Giá Chỉ 209.000Đ
Giá gốc: 261.250 đ
- Giá bán: 209.000 đ
(Tiết kiệm: 52.250 đ)
Kính Thực Tế Ảo J30 VR3D - Trải Nghiệm Xem Phim, Chơi Game Sống Động Chân Thực Giá Chỉ 418K
Giá gốc: 535.040 đ
- Giá bán: 418.000 đ
(Tiết kiệm: 117.040 đ)
Sách Nền kinh Tế Trải Nghiệm - Alphabooks, kiến thức thực tiễn, giá ưu đãi 254.150
Giá gốc: 322.771 đ
- Giá bán: 254.150 đ
(Tiết kiệm: 68.621 đ)
Ô Tô Điều Khiển Drift 2.4 GHZ Chuyên Nghiệp Tỉ Lệ 1/20 - Trải Nghiệm Đường Đua Thực Tế
Giá gốc: 400.000 đ
- Giá bán: 299.000 đ
(Tiết kiệm: 101.000 đ)
4.2. Điều kiện ánh sáng và da khi đo nhịp tim và SpO2
Cảm biến quang học phụ thuộc vào độ phản chiếu của da và mức độ ánh sáng môi trường. Da tối màu hoặc có vết bầm có thể làm giảm độ phản xạ, dẫn đến sai số. Đối với SpO2, ánh sáng mạnh từ môi trường (đặc biệt là ánh sáng mặt trời trực tiếp) có thể làm nhiễu tín hiệu. Đặt tay trong môi trường tối hoặc che kín cảm biến bằng vải mỏng sẽ cải thiện độ ổn định.

4.3. Thời gian và tần suất đo
Đối với mọi chỉ số sức khỏe, việc đo quá thường xuyên trong một khoảng thời gian ngắn có thể gây ra “hiện tượng thích nghi” của cảm biến, làm giảm độ chính xác. Đề xuất thường xuyên đo mỗi 2‑3 giờ một lần cho huyết áp, và mỗi 4‑5 giờ một lần cho SpO2, tùy vào nhu cầu cá nhân.
4.4. Cập nhật phần mềm và đồng bộ dữ liệu
Nhà sản xuất thường cung cấp bản cập nhật firmware để cải thiện thuật toán đo và tối ưu hoá tiêu thụ pin. Đảm bảo đồng hồ luôn chạy phiên bản mới nhất và đồng bộ dữ liệu với ứng dụng trên smartphone giúp người dùng theo dõi xu hướng và phát hiện bất thường một cách kịp thời.
5. Trải nghiệm thực tế trong các tình huống hàng ngày
5.1. Sáng sớm: Đo huyết áp và nhịp tim trước khi bắt đầu công việc
Người dùng thường đặt đồng hồ lên cổ tay ngay khi thức dậy, sau khi ngồi yên khoảng 5 phút, thực hiện đo huyết áp và nhịp tim. Kết quả thường ổn định, phản ánh mức huyết áp nghỉ ngơi. Khi so sánh với một thiết bị đo huyết áp truyền thống tại nhà, các giá trị thường nằm trong phạm vi chấp nhận được, mặc dù có một chút biến động do vị trí đo khác nhau.

5.2. Giờ làm việc: Nhận cuộc gọi nhanh mà không cần rút điện thoại
Trong môi trường văn phòng, khi điện thoại rung, đồng hồ hiện thông báo và cho phép trả lời ngay trên cổ tay. Điều này giúp giảm thời gian gián đoạn và duy trì sự tập trung. Âm thanh phát ra đủ để nghe trong khoảng cách 1‑2 mét, nhưng nếu môi trường quá ồn, người dùng thường chọn chuyển cuộc gọi sang chế độ nhắn tin.
5.3. Buổi trưa: Đo SpO2 sau bữa ăn và khi nghỉ ngơi
Sau bữa trưa, một số người dùng có thói quen đo SpO2 để kiểm tra mức độ oxy trong máu, đặc biệt khi cảm thấy hơi mệt. Khi thực hiện đo trong phòng có ánh sáng nhẹ, kết quả thường hiển thị mức 96‑98%, đồng thời đồng hồ lưu lại dữ liệu để người dùng theo dõi xu hướng trong ngày.
5.4. Buổi tối: Ghi lại nhịp tim khi tập thể dục nhẹ
Trước khi đi ngủ, một số người dùng thực hiện bài tập nhẹ như đi bộ quanh nhà hoặc thực hiện vài động tác giãn cơ. Đồng hồ liên tục cập nhật nhịp tim, cho phép người dùng quan sát mức tăng giảm. Khi nghỉ ngơi lại, nhịp tim trở lại mức cơ bản trong vòng 2‑3 phút, giúp người dùng nhận biết khả năng phục hồi của cơ thể.
5.5. Khi di chuyển: Kiểm tra độ ổn định của kết nối Bluetooth
Trong một chuyến đi ngắn bằng xe buýt, người dùng đã thử nhận cuộc gọi khi đồng hồ ở khoảng cách 8 mét so với điện thoại để lại trong túi áo. Kết nối vẫn ổn định, âm thanh không bị gián đoạn. Khi ra khỏi phương tiện và đi bộ tới một khu vực có tín hiệu Wi‑Fi yếu, kết nối Bluetooth vẫn duy trì, nhưng khi khoảng cách tăng lên hơn 12 mét, cuộc gọi bị mất và cần thực hiện lại.
6. Nhận xét chung và các câu hỏi gợi mở cho người dùng
Trải nghiệm thực tế cho thấy Kashi Pro MT500 cung cấp một bộ tính năng nghe gọi và đo sức khỏe đa dạng, đáp ứng được nhu cầu cơ bản của người dùng muốn theo dõi các chỉ số sức khỏe và thực hiện cuộc gọi nhanh. Chất lượng âm thanh phù hợp với môi trường yên tĩnh, và độ ổn định của kết nối Bluetooth đáp ứng hầu hết các tình huống hàng ngày. Độ chính xác của các chỉ số sức khỏe, dù không thể sánh bằng các thiết bị y tế chuyên dụng, vẫn nằm trong mức chấp nhận được khi người dùng tuân thủ các hướng dẫn về vị trí đo và môi trường.
Đối với những người đang cân nhắc việc sử dụng đồng hồ thông minh để thay thế một phần công cụ đo sức khỏe truyền thống, một số câu hỏi có thể giúp định hướng quyết định:
- Có thường xuyên cần nhận cuộc gọi trong các tình huống không tiện lấy điện thoại?
- Liệu mức độ chính xác hiện tại của đồng hồ đáp ứng nhu cầu giám sát sức khỏe cá nhân?
- Người dùng có sẵn sàng thực hiện các bước chuẩn bị (đặt tay đúng vị trí, môi trường yên tĩnh) để tối ưu hoá kết quả đo?
- Trong môi trường làm việc hoặc tập luyện, tính năng nghe gọi có thực sự mang lại lợi ích thiết thực?
Những câu hỏi này không chỉ giúp người dùng tự đánh giá nhu cầu mà còn tạo ra một góc nhìn thực tiễn hơn khi quyết định lựa chọn thiết bị. Khi sử dụng Kashi Pro MT500, việc hiểu rõ giới hạn và ưu điểm của từng tính năng sẽ giúp khai thác tối đa giá trị mà đồng hồ mang lại, đồng thời duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe một cách khoa học và an toàn.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm thực tế các tính năng sức khỏe và đo nhịp tim trên đồng hồ S10 Ultra ProMax
Từ việc theo dõi nhịp tim liên tục đến phân tích giấc ngủ và đếm bước chân, bài viết chia sẻ cảm nhận thực tế khi sử dụng S10 Ultra ProMax trong sinh hoạt hằng ngày. Đánh giá độ chính xác và tiện ích của các chế độ luyện tập và cảnh báo sức khỏe.

Đánh giá chi tiết hiệu năng và tính năng kết nối 5G của đồng hồ thông minh S10 Ultra ProMax
Bài viết phân tích cấu hình RAM 3 GB, bộ nhớ trong 32 GB và khả năng kết nối 5G của S10 Ultra ProMax, giúp bạn hiểu rõ tốc độ xử lý và khả năng đồng bộ dữ liệu. Ngoài ra, sẽ xem xét các cảm biến con lăn và các tính năng thông minh đi kèm.

Đánh giá thực tế độ bền và khả năng chống nước của đồng hồ Xiaomi Mi Kids D6 khi trẻ em sử dụng hàng ngày
Bài viết tổng hợp các thử nghiệm thực tế về khả năng chống nước và độ bền của Mi Kids D6 khi trẻ bơi, tắm và tiếp xúc với bụi bẩn. Người đọc sẽ nắm bắt được mức độ an toàn và độ bền của đồng hồ, đồng thời có cái nhìn rõ ràng về việc lựa chọn thiết bị phù hợp cho hoạt động hàng ngày của con.
Sản phẩm liên quan

Kính Steampunk Dasbsug - kính thí nghiệm y tế, phụ kiện thực tế, chỉ 131,114 đồng


