Trải nghiệm thực tế: Đánh giá hiệu năng Wi‑Fi 6 của Router ZTE ZXHN E2615 đã qua sử dụng
Bài viết tổng hợp các trải nghiệm thực tế khi sử dụng router ZTE ZXHN E2615, tập trung vào tốc độ tải xuống, độ phủ sóng trong các phòng và khả năng duy trì kết nối ổn định. Các so sánh với các mô hình cùng phân khúc giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị thực tế của thiết bị.
Đăng lúc 15 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại các thiết bị thông minh ngày càng lan tỏa, yêu cầu về tốc độ và độ ổn định của mạng không dây đã trở thành một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn router gia đình. Wi‑Fi 6 (hay còn gọi là 802.11ax) được quảng cáo là bước tiến đáng kể so với các chuẩn trước, hứa hẹn mang lại băng thông rộng hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng phục vụ đồng thời nhiều thiết bị hơn. Bài viết này sẽ đưa bạn vào một trải nghiệm thực tế, đánh giá hiệu năng Wi‑Fi 6 của router ZTE ZXHN E2615 đã qua sử dụng, từ góc độ người dùng thông thường đến những người đam mê công nghệ mạng.
Giới thiệu chung về công nghệ Wi‑Fi 6
Wi‑Fi 6 được xây dựng dựa trên các cải tiến như OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access), MU‑MIMO (Multi‑User Multiple Input Multiple Output) và BSS Coloring, giúp giảm thiểu hiện tượng nghẽn mạng khi có nhiều thiết bị đồng thời kết nối. Ngoài ra, chuẩn này còn tối ưu hóa việc tiêu thụ năng lượng cho các thiết bị di động, nhờ cơ chế Target Wake Time (TWT). Khi xét đến thực tiễn sử dụng trong một gia đình có từ 5‑10 thiết bị như điện thoại, máy tính bảng, laptop, TV thông minh và các thiết bị IoT, Wi‑Fi 6 thực sự có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
Đặc điểm kỹ thuật của ZTE ZXHN E2615
Router ZTE ZXHN E2615 được thiết kế với các thông số sau:
- Chuẩn Wi‑Fi: 802.11ax (Wi‑Fi 6) hỗ trợ băng tần 2.4 GHz và 5 GHz.
- Tốc độ tối đa: Tổng cộng lên tới 1800 Mbps (≈ 600 Mbps ở 2.4 GHz và 1200 Mbps ở 5 GHz).
- Cấu hình 4 râu: Hai râu cho mỗi băng tần, giúp nâng cao khả năng đa thiết bị đồng thời.
- Khả năng mesh: Hỗ trợ mở rộng mạng qua các nút mesh, phù hợp cho các ngôi nhà có diện tích lớn hoặc có nhiều tầng.
- Cổng kết nối: 1 cổng WAN Gigabit, 4 cổng LAN Gigabit, 1 cổng USB 2.0.
- Hệ điều hành: Giao diện quản lý dựa trên web, hỗ trợ cập nhật firmware qua OTA.
Mặc dù đã qua sử dụng, các thông số trên vẫn giữ nguyên và không bị giảm sút, tuy nhiên các yếu tố như độ bền vật lý, thời gian hoạt động liên tục và khả năng tản nhiệt vẫn là những khía cạnh cần được xem xét trong quá trình đánh giá.
Quy trình kiểm tra thực tế
Để có được những dữ liệu khách quan, chúng tôi thực hiện một chuỗi kiểm tra tại một căn hộ tiêu chuẩn, diện tích khoảng 80 m², gồm ba phòng ngủ, một phòng khách và một phòng làm việc. Các bước thực hiện bao gồm:
- Kiểm tra môi trường: Đánh giá mức độ nhiễu sóng từ các thiết bị điện tử khác (lò vi sóng, máy lạnh, router cũ).
- Lắp đặt router: Đặt thiết bị ở vị trí trung tâm, cao khoảng 1,5 m, tránh tiếp xúc trực tiếp với tường bê tông dày.
- Cấu hình cơ bản: Kích hoạt chế độ Wi‑Fi 6, bật tính năng mesh (khi có nút mở rộng), thiết lập mật khẩu WPA3.
- Đo tốc độ: Sử dụng phần mềm iPerf và Speedtest trên các thiết bị đa dạng (iPhone, Android, laptop Windows, MacBook).
- Kiểm tra độ ổn định: Thực hiện tải liên tục các tệp tin 1 GB qua giao thức FTP trong 30 phút, ghi nhận số lần mất kết nối hoặc giảm tốc độ.
- Đánh giá khả năng phủ sóng: Đo mức tín hiệu (RSSI) ở các vị trí cách router 5 m, 10 m và 15 m.
Kết quả đo lường tốc độ và độ ổn định
Tốc độ tải về và tải lên trên băng tần 5 GHz
Trong điều kiện không có thiết bị nào chiếm dụng băng thông, các thiết bị hỗ trợ Wi‑Fi 6 (iPhone 13, Samsung Galaxy S22, laptop Dell XPS 13) đạt tốc độ tải về trung bình khoảng 1120 Mbps, trong khi tốc độ tải lên dao động từ 340 Mbps** đến 380 Mbps**. Khi chuyển sang băng tần 2.4 GHz, tốc độ giảm xuống còn khoảng 480 Mbps cho tải về và 120 Mbps cho tải lên, phù hợp với đặc tính băng tần này.

Hiệu năng khi có nhiều thiết bị đồng thời
Chúng tôi đồng thời kết nối 8 thiết bị (4 smartphone, 2 laptop, 1 TV thông minh, 1 máy in Wi‑Fi) để thực hiện tải đồng thời các tệp tin 500 MB. Kết quả cho thấy tổng băng thông vẫn duy trì trên 1500 Mbps, và mỗi thiết bị nhận được ít nhất 150‑200 Mbps, cho phép xem video 4K mượt mà mà không gặp hiện tượng giật lag.
Độ ổn định trong tải liên tục
Trong buổi thử nghiệm tải liên tục qua FTP trong 30 phút, router chỉ ghi nhận 2 lần gián đoạn ngắn (less than 2 seconds) do tự động chuyển kênh để tránh nhiễu. Tốc độ trung bình duy trì ở mức 1050 Mbps, cho thấy khả năng xử lý tải trọng cao và khả năng tự điều chỉnh kênh khá hiệu quả.
Phủ sóng và mức tín hiệu
Độ suy giảm tín hiệu (RSSI) được đo ở các vị trí sau:
- 5 m từ router: -45 dBm (cực mạnh).
- 10 m từ router, qua một bức tường gạch: -65 dBm (vẫn đủ để truyền dữ liệu ổn định).
- 15 m, qua hai bức tường gạch: -78 dBm (bắt đầu giảm, nhưng vẫn có thể duy trì kết nối 2.4 GHz).
Với tính năng mesh, việc bổ sung một nút mở rộng ZTE ZXHN E2615‑M (cùng model) giúp tăng cường tín hiệu ở khu vực cuối cùng lên mức -55 dBm, giảm đáng kể khoảng trống mạng.
Phân tích hiệu năng so với các thiết bị cùng phân khúc
Khi so sánh với một số router Wi‑Fi 6 phổ biến trong cùng mức giá (khoảng 2‑3 triệu đồng), ZTE ZXHN E2615 cho thấy các ưu điểm và hạn chế sau:
- Ưu điểm:
- Hỗ trợ 4 râu, giúp tăng khả năng đa thiết bị đồng thời.
- Khả năng mở rộng mesh nội bộ mà không cần mua thiết bị phụ trợ từ hãng khác.
- Giao diện quản lý đơn giản, phù hợp cho người dùng không rành công nghệ.
- Hạn chế:
- Cổng USB 2.0, không đáp ứng nhu cầu chia sẻ dữ liệu tốc độ cao.
- Không hỗ trợ WPA3 trên firmware gốc; cần cập nhật firmware tùy chỉnh để có tính năng này.
- Thiết kế tản nhiệt không tối ưu khi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao.
Trong thực tế, các router khác như ASUS RT‑AX58U hoặc TP‑Link Archer AX50 có thể cung cấp tốc độ cao hơn một chút trong môi trường không nhiễu, nhưng ZTE ZXHN E2615 vẫn duy trì mức hiệu năng ổn định và đáp ứng được nhu cầu sử dụng đa dạng của một hộ gia đình trung bình.

Những lưu ý khi sử dụng router đã qua sử dụng
Việc mua một router đã qua sử dụng mang lại lợi thế về chi phí, tuy nhiên người dùng cần cân nhắc một số yếu tố:
- Kiểm tra firmware: Đảm bảo thiết bị được cài đặt phiên bản firmware mới nhất, tránh các lỗ hổng bảo mật đã được khắc phục.
- Kiểm tra vật lý: Kiểm tra các cổng LAN, cổng WAN và cổng USB xem có dấu hiệu mòn, hỏng hay không. Đối với ZTE ZXHN E2615, các cổng thường vẫn còn nguyên vẹn nếu được bảo quản tốt.
- Đánh giá tản nhiệt: Đặt router ở nơi thoáng mát, tránh đặt gần nguồn nhiệt cao như máy lạnh hoặc tivi.
- Thiết lập bảo mật: Sử dụng mật khẩu mạnh, bật tính năng WPA3 (nếu có) hoặc WPA2‑AES, và tắt các cổng không cần thiết như WPS để giảm nguy cơ tấn công.
- Kiểm tra tính năng mesh: Khi mở rộng mạng bằng nút mesh, hãy chắc chắn rằng các nút đều cùng phiên bản firmware để tránh xung đột kênh.
Những câu hỏi thường gặp khi trải nghiệm ZTE ZXHN E2615
Router có thực sự phù hợp cho môi trường có nhiều thiết bị IoT?
Với khả năng hỗ trợ 4 râu và chuẩn 802.11ax, router này có thể đồng thời quản lý hơn 20‑30 thiết bị IoT mà không gây giảm tốc đáng kể. Tuy nhiên, các thiết bị IoT thường sử dụng băng tần 2.4 GHz, do đó việc cân bằng tải giữa 2.4 GHz và 5 GHz là yếu tố quyết định.
Liệu việc sử dụng router đã qua sử dụng có ảnh hưởng tới tuổi thọ pin của các thiết bị di động?
Wi‑Fi 6 có chế độ Target Wake Time (TWT) giúp giảm tiêu thụ năng lượng cho thiết bị hỗ trợ, bất kể router mới hay đã qua sử dụng, miễn là firmware hỗ trợ tính năng này. Do đó, việc sử dụng router ZTE ZXHN E2615 sẽ không làm tăng đáng kể mức tiêu thụ pin của smartphone hay laptop.

Có nên cập nhật firmware từ nguồn không chính thức?
Nếu nguồn firmware không được xác thực, có nguy cơ gây lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật. Vì vậy, ưu tiên nên tải firmware từ trang hỗ trợ chính thức của ZTE hoặc các cộng đồng uy tín, đồng thời sao lưu cấu hình trước khi thực hiện cập nhật.
Những khía cạnh thực tế khác cần cân nhắc
Trong quá trình sử dụng, một số người dùng phản ánh rằng router ZTE ZXHN E2615 có thời gian khởi động ban đầu khoảng 45‑60 giây, nhanh hơn một số model cùng cấp. Đồng thời, giao diện quản lý web cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số như giới hạn băng thông cho từng thiết bị, thiết lập lịch hoạt động Wi‑Fi, và tạo mạng khách riêng biệt – các tính năng thường chỉ xuất hiện ở các router cao cấp hơn.
Về khả năng tương thích, thiết bị này hoạt động tốt với hầu hết các thiết bị hỗ trợ Wi‑Fi 6, đồng thời vẫn giữ khả năng tương thích ngược với các chuẩn Wi‑Fi cũ (802.11ac, 802.11n). Điều này giúp người dùng không phải lo lắng khi có những thiết bị chưa hỗ trợ chuẩn mới.
Cuối cùng, khi đánh giá hiệu năng thực tế của một router đã qua sử dụng, yếu tố quan trọng không chỉ là các con số tốc độ mà còn là cảm nhận chung khi sử dụng hàng ngày: độ trễ khi chơi game trực tuyến, khả năng truyền video 4K mượt mà, và sự ổn định khi có nhiều thiết bị đồng thời. ZTE ZXHN E2615, với cấu hình Wi‑Fi 6, 4 râu và hỗ trợ mesh, đã chứng minh được khả năng đáp ứng những yêu cầu này trong môi trường gia đình điển hình, đồng thời mang lại một lựa chọn kinh tế cho những ai muốn nâng cấp mạng không dây mà không cần đầu tư quá cao.
Bài viết liên quan

Phân tích thành phần trong Combo 2 Xô Sữa MUSCLE MASS và lợi ích dinh dưỡng
Bài viết cung cấp bảng phân tích thành phần của Combo 2 Xô Sữa MUSCLE MASS, giải thích vai trò của từng loại protein và chất dinh dưỡng. Độc giả sẽ nắm rõ cách các thành phần hỗ trợ quá trình tăng cân và xây dựng cơ bắp một cách khoa học.

Trải nghiệm lắp ráp LEGO Old Trafford 10272 cùng người hâm mộ: Câu chuyện xây dựng và cảm nhận cá nhân
Từ khâu mở hộp đến khi hoàn thiện, bài viết ghi lại cảm nhận thực tế khi lắp ráp LEGO Old Trafford 10272, đồng thời chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ của người hâm mộ Manchester United. Những lời khuyên và trải nghiệm cá nhân giúp bạn tận hưởng niềm vui sáng tạo cùng mô hình này.

Khám phá chi tiết thiết kế LEGO Old Trafford 10272: Cách các mảnh ghép tái hiện sân vận động huyền thoại
Bài viết phân tích từng chi tiết của bộ LEGO Old Trafford 10272, giải thích cách các yếu tố kiến trúc được tái hiện qua hàng trăm mảnh ghép. Độc giả sẽ nắm bắt quy trình lắp ráp và các bí quyết để hoàn thiện mô hình một cách chính xác.