Thực tế sau một tháng dùng đồng hồ thông minh nghe gọi, nghe nhạc và chống nước khác xa kỳ vọng.
Trong thời đại mà smartphone dường như trở thành “cây cột sống” của cuộc sống hiện đại, việc tìm kiếm một thiết bị phụ trợ vừa tiện lợi vừa đa năng đã trở thành xu hướng. Đặc biệt, những chiếc đồng hồ thông minh hứa hẹn khả năng nghe gọi, nghe nhạc, và chịu được nước đã nhanh chóng chiếm được cảm tì…
Đăng lúc 18 tháng 2, 2026
Mục lục›
Trong thời đại mà smartphone dường như trở thành “cây cột sống” của cuộc sống hiện đại, việc tìm kiếm một thiết bị phụ trợ vừa tiện lợi vừa đa năng đã trở thành xu hướng. Đặc biệt, những chiếc đồng hồ thông minh hứa hẹn khả năng nghe gọi, nghe nhạc, và chịu được nước đã nhanh chóng chiếm được cảm tình của người dùng. Tuy nhiên, thực tế sau một tháng trải nghiệm có thể khác xa những gì quảng cáo đưa ra. Bài viết sẽ đưa ra góc nhìn thực tế, phân tích chi tiết các tính năng chủ chốt, so sánh với một số mẫu phổ biến và chia sẻ những lưu ý quan trọng trước khi quyết định “đầu tư” một chiếc đồng hồ thông minh.

Thực tế sau một tháng dùng đồng hồ thông minh nghe gọi, nghe nhạc và chống nước
1. Đánh giá tổng quan về tính năng nghe gọi và nghe nhạc
Khả năng nhận và thực hiện cuộc gọi trực tiếp trên đồng hồ là một trong những tiêu chí quan trọng mà người tiêu dùng thường cân nhắc. Trong thực tế, phần lớn các mẫu đồng hồ thông minh hiện nay sử dụng Bluetooth để truyền âm thanh từ điện thoại sang tai nghe tích hợp. Điều này đồng nghĩa với việc chất lượng âm thanh phụ thuộc vào độ ổn định của kết nối, độ mạnh của Bluetooth và chất lượng microphone.
Trong một tháng dùng thử, người dùng thường gặp:
- Độ trễ nhẹ khi nhận gọi, đặc biệt khi môi trường có nhiều tán sóng.
- Âm thanh nghe gọi không quá trong trẻo nhưng đủ rõ để hiểu lời đối phương trong môi trường yên tĩnh.
- Khả năng phát nhạc trực tiếp từ đồng hồ mà không cần dựa vào điện thoại giúp tiện lợi trong các buổi tập thể dục, chạy bộ.
- Tuy nhiên, bộ nhớ nội bộ thường chỉ hỗ trợ lưu trữ một vài danh sách phát ngắn (tối đa khoảng 20-30 bài hát), nên người dùng vẫn cần đồng bộ với điện thoại để mở rộng kho nhạc.
Về pin, việc phát liên tục nhạc hoặc thực hiện cuộc gọi sẽ tiêu tốn năng lượng nhanh hơn so với chế độ hiển thị thời gian thông thường. Trung bình, một ngày sử dụng trung bình sẽ giảm khoảng 20% thời gian hoạt động so với khi chỉ dùng để xem tin nhắn.

2. Chống nước: thực tế khi sử dụng trong các hoạt động thường ngày
“Chống nước” thường là một lời hứa thu hút khách hàng mua đồng hồ thông minh, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với khả năng bơi lội sâu. Hầu hết các thiết bị trong phân khúc giá rẻ, trung bình được đánh giá là IP68 hoặc tương đương, tức là chịu được ngâm trong nước ở độ sâu 1,5 mét đến 2 mét trong vòng 30 phút.
Những quan sát thực tế trong một tháng:
- Khi dùng đổ nước nhẹ lên màn hình, cảm ứng vẫn hoạt động ổn định, không bị lag.
- Trong khi tắm nhanh, đồng hồ thường không gặp vấn đề gì, tuy nhiên thời gian ngâm dài (trên 30 phút) sẽ làm rò rỉ hơi nước vào bên trong, gây ra mờ màn hình hoặc mất kết nối Bluetooth.
- Với việc bơi lội nhẹ (độ sâu dưới 1 mét, thời gian không quá 15 phút), đồng hồ vẫn ghi được dữ liệu nhịp tim và khoảng cách, nhưng khi bơi nhanh hơn hoặc nhảy vào nước sâu, chức năng đo nhịp tim có thể sai lệch hoặc ngừng hoạt động.
- Trong môi trường nước mặn, các khoáng chất có thể gây bám dính lên các cảm biến, làm giảm độ chính xác và thậm chí làm hỏng các thành phần bên trong nếu không vệ sinh kịp thời.
Vì vậy, dù quảng cáo “chống nước hoàn toàn”, người dùng cần cân nhắc mức độ sử dụng thực tế và tuân thủ hướng dẫn bảo quản để tránh hư hỏng sau thời gian dài.

3. Khả năng kết nối, giao diện và trải nghiệm người dùng
Hầu hết đồng hồ thông minh hiện nay sử dụng hệ điều hành dựa trên nền tảng Android Wear hoặc một biến thể tùy chỉnh. Giao diện thường được thiết kế với các vòng tròn hoặc ô vuông đơn giản để giảm tải bộ nhớ và năng lượng.
Trong quá trình thử nghiệm, các yếu tố sau ảnh hưởng đến trải nghiệm:
- Thiết lập ban đầu: Quá trình kết nối với smartphone thông qua ứng dụng đồng hành (thường là “H13 App”) mất trung bình 5-10 phút, đòi hỏi người dùng cấp quyền truy cập vào danh bạ, tin nhắn và vị trí.
- Thông báo: Các thông báo tin nhắn, cuộc gọi và ứng dụng thường đồng bộ tốt, tuy nhiên một số ứng dụng “không chính thức” (như WhatsApp) đôi khi bị trễ.
- Giao diện màn hình: Các mặt đồng hồ đa dạng, có thể tùy chỉnh màu sắc và hiển thị dữ liệu sức khỏe (số bước, calo, nhịp tim). Tuy nhiên, độ phân giải không cao (khoảng 240x240 pixel) khiến một số chi tiết hơi mờ khi xem ngoài ánh sáng mạnh.
- Cập nhật phần mềm: Khi có bản firmware mới, việc tải về thường tốn thời gian và đòi hỏi pin ít nhất 50% để tránh lỗi. Một số người dùng phản ánh rằng các bản cập nhật có thể làm “đóng băng” giao diện tạm thời.
Tóm lại, trải nghiệm kết nối và giao diện là khá “đáng” với mức giá, tuy nhiên vẫn có chỗ cho cải tiến về độ ổn định và tối ưu tiêu thụ năng lượng.

4. So sánh với các mẫu đồng hồ thông minh cùng phân khúc
Để có góc nhìn khách quan, chúng ta cần so sánh đồng hồ thông minh đang dùng với một vài mẫu phổ biến trong cùng mức giá (khoảng 250.000 – 350.000 VNĐ):
- Xiaomi Mi Band 6:
- Pin kéo dài tới 14 ngày nhờ tối ưu hóa năng lượng.
- Chống nước tiêu chuẩn 5 ATM, phù hợp cho bơi lội.
- Không có khả năng nghe gọi trực tiếp, chỉ hiển thị thông báo.
- Giao diện đơn giản, không hỗ trợ phát nhạc trực tiếp.
- Amazfit Bip U Pro:
- GPS tích hợp, hỗ trợ định vị trong khi chạy ngoài trời.
- Chống nước 5 ATM, khả năng đo nhịp tim liên tục.
- Có thể nhận cuộc gọi qua Bluetooth, nhưng chất lượng micrô không ổn định.
- Thời lượng pin khoảng 9 ngày trong chế độ thông thường.
- Realme Watch S:
- Thiết kế mặt tròn, cảm ứng mượt mà.
- Không hỗ trợ nghe gọi, chỉ hiển thị tin nhắn.
- Chống nước 5 ATM, thích hợp cho các hoạt động thể thao nhẹ.
- Pin kéo dài 10-15 ngày tùy chế độ sử dụng.
- Đồng hồ H13 Max (đang xét):
- Được trang bị micrô và loa tích hợp cho phép nghe gọi trực tiếp.
- Hỗ trợ phát nhạc nội bộ, mặc dù dung lượng bộ nhớ hạn chế.
- Chống nước theo tiêu chuẩn IP68, phù hợp cho việc tắm, rửa tay, và bơi nhẹ.
- Thời lượng pin trung bình 4-5 ngày khi sử dụng kết hợp tính năng gọi và nhạc.
Nhìn chung, các mẫu khác thường có thời lượng pin lâu hơn và tính năng sức khỏe sâu hơn, trong khi H13 Max lại nhấn mạnh vào việc cung cấp khả năng nghe gọi và nghe nhạc trong một thiết bị giá rẻ. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân: nếu ưu tiên thời lượng pin và tính năng sức khỏe, các mẫu trên có thể phù hợp hơn; nếu muốn một thiết bị tích hợp âm thanh, H13 Max là một lựa chọn đáng cân nhắc.
5. Lưu ý khi lựa chọn và một gợi ý thực tế – Đồng Hồ Thông Minh H13 Max
Khi quyết định mua một chiếc đồng hồ thông minh, người tiêu dùng nên xem xét những yếu tố sau:

- Nhu cầu sử dụng chính: Bạn cần đồng hồ để gọi điện và nghe nhạc khi tập luyện, hay chỉ để đo sức khỏe?
- Thời lượng pin: Nếu muốn dùng liên tục cả ngày mà không sạc, ưu tiên các mẫu có pin trên 7 ngày.
- Độ bền và khả năng chống nước: Kiểm tra chuẩn IP (IP68, 5ATM…) và xác minh khả năng chịu mặn, nhiệt độ.
- Khả năng tương thích với hệ điều hành điện thoại (Android hoặc iOS).
- Giá cả và chế độ bảo hành: Một mức giá hợp lý đi kèm với chế độ bảo hành ít nhất 12 tháng sẽ giúp yên tâm hơn khi gặp trục trặc.
Dưới đây là một ví dụ thực tế về sản phẩm đáp ứng khá tốt những tiêu chí trên:
- Tên sản phẩm: Đồng Hồ Thông Minh Nghe Gọi Nghe Nhạc H13 Max Chống Nước
- Giá bán: 338.250 VNĐ (giảm còn 275.000 VNĐ)
- Đặc điểm nổi bật:
- Micrô và loa tích hợp, cho phép nhận/gửi cuộc gọi trực tiếp.
- Hỗ trợ lưu trữ và phát nhạc nội bộ, tương thích với các định dạng MP3.
- Kháng nước tiêu chuẩn IP68, đủ cho tắm, rửa bát, và bơi nhẹ.
- Giao diện cảm ứng mượt mà, tùy chỉnh mặt đồng hồ đa dạng.
- Thời lượng pin 4‑5 ngày trong chế độ sử dụng đa tính năng.
- Link mua hàng: Mua ngay tại đây
Điều quan trọng là không nên chỉ dựa vào quảng cáo “đọc” tính năng mà nên xem xét các đánh giá thực tế sau thời gian sử dụng. H13 Max cung cấp giải pháp trung gian: không quá cao cấp, nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu gọi‑nhạc‑chống nước cho người dùng phổ thông.
Nhìn chung, sau một tháng thực nghiệm, đồng hồ thông minh không chỉ là một phụ kiện thời trang mà còn là công cụ hỗ trợ giao tiếp và giải trí trong những khoảnh khắc bận rộn. Tuy nhiên, người mua cần có sự cân nhắc thực tế về các khuyết điểm – như thời lượng pin ngắn hơn kỳ vọng, khả năng chống nước chỉ phù hợp cho các hoạt động nhẹ và âm thanh gọi chưa hoàn hảo.
Bài viết liên quan

Đánh giá trải nghiệm chơi game và quay video 180° trên TechX S9 Ultra: Liệu đồng hồ có thực sự mạnh mẽ?
Bài viết tổng hợp cảm nhận người dùng về khả năng chơi game trên TechX S9 Ultra, từ độ trễ, đồ họa tới thời gian chơi liên tục. Đồng thời, sẽ khám phá chất lượng video 180°, cách điều khiển và những tình huống phù hợp để tận dụng tính năng này.

Cách lắp SIM và thực hiện cuộc gọi trên đồng hồ thông minh TechX S9 Ultra 5G
Bài viết cung cấp quy trình từng bước để lắp SIM vào TechX S9 Ultra, cấu hình mạng 5G và thực hiện cuộc gọi trực tiếp từ cổ tay. Ngoài ra, sẽ chia sẻ một số lưu ý giúp kết nối ổn định và tối ưu thời lượng pin khi sử dụng tính năng gọi.

Đánh giá tính năng định vị và an toàn của đồng hồ thông minh trẻ em Picom P88 Ultra
Bài viết phân tích sâu về hệ thống định vị GPS và hỗ trợ SIM của Picom P88 Ultra, cùng các tính năng an toàn giúp phụ huynh theo dõi con cái một cách hiệu quả. Ngoài ra, sẽ giới thiệu cách thiết lập và tối ưu các tùy chọn bảo mật để đảm bảo thông tin cá nhân được bảo vệ.