So sánh tốc độ truyền dữ liệu giữa ổ NAS gia đình và ổ cứng di động, ảnh hưởng đến công việc đa phương tiện
Ổ NAS gia đình và ổ cứng di động thường được lựa chọn cho các nhu cầu lưu trữ khác nhau, nhưng tốc độ truyền dữ liệu vẫn là yếu tố quyết định. Khi làm việc với video độ phân giải cao, người dùng thường cảm nhận sự chênh lệch rõ rệt giữa hai loại thiết bị. NAS cung cấp khả năng truy cập đa người dùng qua mạng nhưng có độ trễ cao hơn so với ổ cứng di động kết nối trực tiếp. Hiểu rõ mức độ ảnh hưởng này giúp người dùng sắp xếp quy trình làm việc một cách tối ưu.
Đăng lúc 9 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại nội dung số ngày càng phong phú, việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu nhanh chóng đã trở thành yếu tố quyết định tới hiệu suất công việc, nhất là trong các dự án đa phương tiện như dựng phim, biên tập âm thanh hay thiết kế đồ họa. Hai giải pháp phổ biến mà nhiều người dùng cá nhân và gia đình lựa chọn là ổ NAS (Network Attached Storage) gia đình và ổ cứng di động (portable external hard drive). Dù mục đích sử dụng có phần khác nhau, nhưng tốc độ truyền dữ liệu của chúng luôn là câu hỏi được đặt ra khi quyết định đầu tư cho môi trường làm việc sáng tạo.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng tới tốc độ truyền, so sánh thực tế giữa NAS và ổ cứng di động, và phân tích cách mà sự khác biệt này tác động đến các công việc đa phương tiện. Từ đó, người đọc có thể đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu và môi trường làm việc của mình.
1. Khái niệm cơ bản về tốc độ truyền dữ liệu
Trước khi so sánh, cần hiểu rõ “tốc độ truyền dữ liệu” bao gồm những yếu tố nào. Thông thường, tốc độ này được đo bằng megabyte trên giây (MB/s) hoặc megabit trên giây (Mbps) tùy vào giao thức truyền tải. Hai thành phần chính quyết định tốc độ là:
- Giao diện vật lý – cáp, cổng kết nối và chuẩn truyền dẫn (USB 3.0, USB‑C, Ethernet 1 GbE, 2.5 GbE, Wi‑Fi 5/6…).
- Hiệu năng của ổ đĩa – tốc độ quay (RPM) của ổ HDD, tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên và liên tiếp của SSD, cũng như cấu trúc RAID nếu có.
Trong môi trường mạng, tốc độ còn phụ thuộc vào chất lượng router, độ trễ (latency) và tải mạng chung. Khi một máy tính truy cập NAS qua Wi‑Fi, tốc độ thực tế thường thấp hơn đáng kể so với kết nối có dây.
2. Các chuẩn kết nối phổ biến trên NAS gia đình
2.1 Ethernet 1 GbE
Hầu hết các NAS gia đình được trang bị cổng Ethernet 1 GbE. Lý thuyết, tốc độ tối đa là 125 MB/s (1 Gbps ÷ 8). Tuy nhiên, thực tế thường đạt khoảng 90‑110 MB/s do overhead của giao thức TCP/IP và các quá trình xử lý nội bộ của NAS.
2.2 Ethernet 2.5 GbE và 10 GbE
Một số model cao cấp hỗ trợ 2.5 GbE hoặc 10 GbE. Với 2.5 GbE, tốc độ lý thuyết là 312 MB/s, thực tế có thể đạt 250‑280 MB/s nếu ổ đĩa bên trong đủ nhanh. 10 GbE cho phép lên tới 1.25 GB/s, nhưng yêu cầu hạ tầng mạng và thiết bị đầu cuối cũng phải tương thích.
2.3 Wi‑Fi 5 (802.11ac) và Wi‑Fi 6 (802.11ax)
Nhiều NAS tích hợp Wi‑Fi để thuận tiện cho người dùng không muốn kéo cáp. Wi‑Fi 5 trong điều kiện lý tưởng có thể cung cấp khoảng 300‑500 Mbps (≈ 35‑60 MB/s), trong khi Wi‑Fi 6 nâng lên 600‑900 Mbps (≈ 75‑110 MB/s). Tuy nhiên, các yếu tố như khoảng cách, vật cản và số lượng thiết bị cùng kết nối đều làm giảm tốc độ thực tế.
3. Các chuẩn kết nối trên ổ cứng di động
3.1 USB 3.0 (USB 3.2 Gen 1)
USB 3.0 là chuẩn phổ biến cho ổ cứng di động hiện nay, cung cấp tốc độ lý thuyết 5 Gbps (≈ 625 MB/s). Thực tế, với ổ HDD truyền thống, tốc độ thường nằm trong khoảng 80‑130 MB/s; với SSD di động, có thể đạt 400‑550 MB/s tùy vào bộ điều khiển và NAND.
3.2 USB‑C và USB 3.2 Gen 2
USB‑C thường đi kèm với chuẩn USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) hoặc Thunderbolt 3/4 (40 Gbps). Khi sử dụng cáp và cổng hỗ trợ, SSD di động có thể vượt qua 1 GB/s, nhưng lại phụ thuộc vào chất lượng bộ điều khiển và loại NAND.

3.3 Thunderbolt 3/4
Đối với người dùng chuyên nghiệp, Thunderbolt 3/4 (40 Gbps) cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn hẳn so với USB. Tuy nhiên, không phải máy tính hay laptop đều có cổng này, và chi phí thiết bị thường cao hơn.
4. So sánh tốc độ thực tế giữa NAS và ổ cứng di động
Để có một cái nhìn khách quan, chúng ta có thể dựa vào các thử nghiệm thực tế thường gặp trong môi trường gia đình và văn phòng nhỏ. Dưới đây là một bảng tổng hợp (đơn vị MB/s) dựa trên các cấu hình phổ biến:
- NAS 1 GbE + HDD 4 TB (RAID 0): 90‑110 MB/s đọc/ghi liên tiếp.
- NAS 2.5 GbE + SSD 1 TB (RAID 1): 250‑280 MB/s đọc, 230‑260 MB/s ghi.
- NAS Wi‑Fi 6 (2,4 GHz) + HDD: 35‑55 MB/s đọc, 30‑45 MB/s ghi.
- Ổ cứng di động USB 3.0 + HDD: 80‑130 MB/s đọc/ghi.
- Ổ SSD di động USB‑C (USB 3.2 Gen 2): 400‑550 MB/s đọc, 350‑500 MB/s ghi.
- Ổ SSD di động Thunderbolt 3: 1 000‑1 200 MB/s đọc, 900‑1 100 MB/s ghi.
Những con số trên cho thấy:
- Trong trường hợp sử dụng giao diện Ethernet 1 GbE, NAS và ổ cứng di động USB 3.0 có tốc độ tương đương, nhưng NAS mang lại khả năng chia sẻ đồng thời cho nhiều người dùng.
- NAS với chuẩn Ethernet nhanh hơn (2.5 GbE, 10 GbE) hoặc SSD nội bộ có thể vượt trội hơn so với ổ cứng di động dựa trên HDD, nhưng vẫn chưa sánh bằng SSD di động Thunderbolt.
- Wi‑Fi vẫn là “điểm yếu” của NAS trong việc truyền dữ liệu lớn, đặc biệt khi làm việc với video 4K hoặc hơn.
5. Ảnh hưởng của tốc độ truyền tới công việc đa phương tiện
5.1 Dự án video 4K/8K
Video 4K ở bitrate khoảng 100 Mbps (≈ 12,5 MB/s) yêu cầu ít hơn tốc độ tối thiểu để phát mượt. Tuy nhiên, khi biên tập, phần mềm thường cần đọc và ghi đồng thời các khung hình, đôi khi lên tới 3‑4 lần bitrate để tạo bộ nhớ đệm. Do đó, tốc độ 40‑60 MB/s là mức an toàn cho việc chỉnh sửa mượt mà trên ổ HDD.

Nếu dự án yêu cầu nhiều lớp (layer) hiệu ứng, màu sắc, hoặc làm việc với các đoạn video dài, tốc độ 100 MB/s trở lên sẽ giảm đáng kể thời gian render và xuất file. Ở mức này, một NAS 2.5 GbE kèm SSD hoặc một ổ SSD di động Thunderbolt sẽ đáp ứng tốt.
5.2 Dự án âm thanh đa kênh
Âm thanh đa kênh (ví dụ 24‑bit/96 kHz) tiêu thụ khoảng 2,3 MB/s cho mỗi kênh. Khi làm việc với 32 kênh, lưu lượng lên tới 73 MB/s. Vì vậy, việc sử dụng ổ SSD hoặc NAS có tốc độ đọc/ghi trên 80 MB/s là cần thiết để tránh hiện tượng “drop” âm thanh trong quá trình thu âm và mix.
5.3 Thiết kế đồ họa và render 3D
File dự án đồ họa thường lớn, chứa texture, mô hình 3D và các bản sao tạm thời. Khi render, phần mềm sẽ ghi lại các khung hình trung gian vào ổ đĩa. Tốc độ ghi ổ SSD (≥ 400 MB/s) giúp giảm thời gian chờ đợi và tăng hiệu suất CPU/GPU.

NAS thường được dùng làm kho lưu trữ bản sao (backup) và chia sẻ tài nguyên giữa các máy. Nếu công việc render được thực hiện trên máy tính cá nhân và dữ liệu được lưu trên NAS qua mạng, tốc độ mạng sẽ là rào cản. Do vậy, đối với công việc render nặng, ổ SSD di động kết nối trực tiếp (USB‑C hoặc Thunderbolt) thường là lựa chọn tối ưu.
5.4 Làm việc nhóm và chia sẻ tài nguyên
Trong môi trường làm việc nhóm, NAS mang lại lợi thế lớn: nhiều người dùng có thể đồng thời truy cập, sao chép và đồng bộ dữ liệu. Khi mỗi người dùng chỉ cần tốc độ khoảng 30‑50 MB/s để làm việc bình thường, NAS 1 GbE đáp ứng đủ. Tuy nhiên, nếu đồng thời có 5‑6 người cùng truyền tải file lớn, băng thông sẽ bị chia sẻ và tốc độ mỗi người giảm đáng kể.
Trong trường hợp nhóm cần đồng thời truy cập video 4K để biên tập, việc sử dụng NAS 2.5 GbE hoặc cấu hình RAID 0/5 với SSD nội bộ sẽ giảm thiểu tắc nghẽn.
6. Các yếu tố ảnh hưởng tới tốc độ thực tế
- Độ trễ mạng (latency): Khi truy cập NAS qua mạng, độ trễ tăng lên khi có nhiều hop hoặc khi sử dụng Wi‑Fi. Độ trễ cao gây cảm giác “giật” trong phát video trực tiếp.
- Chế độ RAID: RAID 0 mang lại tốc độ cao nhưng không có tính dự phòng; RAID 5/6 cung cấp bảo vệ dữ liệu nhưng giảm tốc độ ghi.
- Hệ thống tập tin: NTFS, exFAT, ext4, hoặc Btrfs có độ overhead khác nhau. Đối với NAS, hệ thống tập tin thường tối ưu cho mạng, nhưng khi kết nối từ máy Windows, việc chuyển đổi có thể làm giảm tốc độ.
- Phiên bản firmware: Cập nhật firmware cho NAS và ổ cứng di động thường cải thiện hiệu năng truyền dữ liệu và tính ổn định.
- Độ dài và chất lượng cáp: Cáp USB 3.0 quá dài (> 2 m) hoặc cáp Ethernet cũ có thể gây mất gói tin, giảm tốc độ.
- Nguồn điện: Ổ SSD di động thường cần nguồn qua cổng USB; nếu cổng cung cấp công suất không đủ, tốc độ truyền sẽ bị giảm.
7. Cách tối ưu hoá tốc độ truyền cho từng loại thiết bị
7.1 Tối ưu NAS
- Ưu tiên kết nối có dây (Ethernet) thay vì Wi‑Fi, đặc biệt khi làm việc với video lớn.
- Nếu có thể, nâng cấp lên switch hỗ trợ 2.5 GbE hoặc 10 GbE và sử dụng cáp Cat 6a trở lên.
- Chọn cấu hình RAID phù hợp: RAID 0 cho tốc độ cao, RAID 5/6 cho cân bằng bảo vệ và hiệu năng.
- Sử dụng ổ SSD làm “cache” cho NAS để tăng tốc độ truy xuất các file thường dùng.
- Đảm bảo firmware NAS luôn được cập nhật, đồng thời tắt các dịch vụ không cần thiết (ví dụ: dịch vụ media server nếu không sử dụng).
7.2 Tối ưu ổ cứng di động
- Chọn cổng USB‑C hoặc Thunderbolt nếu máy tính hỗ trợ, tránh dùng hub không hỗ trợ tốc độ đầy đủ.
- Sử dụng cáp chất lượng cao, không kéo dài quá mức khuyến nghị.
- Đối với SSD di động, bật tính năng “TRIM” nếu hệ thống hỗ trợ để duy trì hiệu năng lâu dài.
- Định dạng ổ bằng hệ thống tập tin phù hợp với hệ điều hành (exFAT cho đa nền tảng, NTFS cho Windows).
- Kiểm tra nguồn cấp điện: nếu ổ yêu cầu nguồn riêng, sử dụng adapter chính hãng.
8. Khi nào nên chọn NAS, khi nào nên chọn ổ cứng di động?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào ba yếu tố chính: nhu cầu chia sẻ, khối lượng dữ liệu và môi trường làm việc.
- NAS phù hợp khi:
- Cần lưu trữ chung cho nhiều người dùng trong cùng một gia đình hoặc văn phòng nhỏ.
- Muốn thiết lập sao lưu tự động, đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị.
- Có sẵn hạ tầng mạng có dây hoặc muốn đầu tư nâng cấp lên tốc độ cao.
- Ổ cứng di động phù hợp khi:
- Công việc đòi hỏi di chuyển dữ liệu thường xuyên giữa các máy tính, phòng làm việc.
- Cần tốc độ truyền cao nhất có thể mà không phụ thuộc vào mạng.
- Không muốn đầu tư vào hạ tầng mạng phức tạp.
Trong thực tế, nhiều người dùng kết hợp cả hai: NAS làm kho lưu trữ trung tâm, còn ổ SSD di động dùng để di chuyển dự án lớn ra ngoài hoặc để sao lưu nhanh trong các buổi làm việc ngoài văn phòng.
9. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan tới tốc độ truyền
9.1 NAS có thể đạt tốc độ tương đương Thunderbolt không?
Trong điều kiện lý tưởng, nếu NAS được trang bị 10 GbE, ổ SSD nội bộ có tốc độ đọc/ghi trên 1 GB/s, và máy tính sử dụng card mạng 10 GbE, thì tốc độ thực tế có thể gần bằng Thunderbolt. Tuy nhiên, chi phí đầu tư hạ tầng và các yếu tố môi trường (độ trễ, lỗi gói) thường khiến tốc độ thực tế thấp hơn.

9.2 Tôi có thể tăng tốc độ Wi‑Fi của NAS bằng cách dùng bộ phát Wi‑Fi 6?
Có thể, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào khoảng cách và vật cản. Thông thường, Wi‑Fi 6 sẽ mang lại mức tăng khoảng 30‑50 % so với Wi‑Fi 5, nhưng vẫn không thể sánh bằng kết nối có dây. Đối với công việc yêu cầu truyền tải video 4K liên tục, khuyến nghị dùng Ethernet.
9.3 Ổ cứng di động có thể được dùng làm “backup” cho NAS?
Được, nhưng cần lưu ý rằng quá trình sao chép dữ liệu qua USB sẽ giới hạn tốc độ sao lưu theo tốc độ của cổng USB. Nếu NAS hỗ trợ SSD cache, việc sao lưu qua mạng có thể nhanh hơn so với sao lưu qua ổ di động, trừ khi sử dụng ổ SSD di động Thunderbolt.
9.4 Khi mua ổ SSD di động, nên chú ý gì để đảm bảo tốc độ thực tế?
Hãy kiểm tra chuẩn giao diện (USB 3.2 Gen 2, Thunderbolt 3/4), loại NAND (TLC, MLC, hoặc NVMe), và bộ điều khiển (controller). Thông thường, SSD NVMe qua Thunderbolt sẽ cho tốc độ cao nhất, trong khi SSD SATA qua USB 3.0 sẽ bị giới hạn ở mức 400‑500 MB/s.
9.5 NAS có cần phải bật “jumbo frames” để tăng tốc độ?
Jumbo frames (kích thước gói lên tới 9 KB) có thể giảm overhead mạng, nhưng chỉ có lợi khi tất cả các thiết bị trong mạng (router, switch, card mạng) đều hỗ trợ và được cấu hình đồng nhất. Đối với môi trường gia đình, việc bật jumbo frames thường không mang lại lợi ích đáng kể và có thể gây lỗi nếu không đồng bộ.
Cuối cùng, việc lựa chọn giữa NAS gia đình và ổ cứng di động không chỉ dựa trên con số tốc độ truyền dữ liệu mà còn phụ thuộc vào cách bạn làm việc, mức độ chia sẻ dữ liệu và hạ tầng mạng hiện có. Hiểu rõ các chuẩn kết nối, yếu tố ảnh hưởng và cách tối ưu hoá sẽ giúp bạn tạo ra môi trường làm việc đa phương tiện hiệu quả, ổn định và phù hợp với ngân sách cá nhân.
Bài viết liên quan

Chi tiết nhỏ về độ bền lớp bảo vệ trên đĩa CD và cách chúng phản ứng với hơi nước trong bếp mở
Lớp bảo vệ bề mặt đĩa CD được phủ một lớp polymer mỏng, giúp giảm thiểu tác động của độ ẩm. Khi hơi nước trong bếp mở tiếp xúc, lớp này có khả năng hấp thụ một lượng nhỏ nước mà không làm ảnh hưởng tới dữ liệu. Tuy nhiên, tiếp xúc lâu dài hoặc độ ẩm cực cao vẫn có thể gây ra hiện tượng mờ hoặc trầy xước nhẹ. Hiểu rõ cơ chế này giúp người dùng bảo quản đĩa một cách hợp lý, kéo dài thời gian sử dụng trong môi trường bếp.

Lý do lưu trữ nhạc trên đĩa CD thay vì thiết bị kỹ thuật số khi bếp có độ ẩm cao
Môi trường bếp thường có độ ẩm cao, khiến một số thiết bị kỹ thuật số gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu suất. Đĩa CD, với lớp bảo vệ được thiết kế chịu được độ ẩm nhất định, vẫn phát lại ổn định trong điều kiện này. Ngoài ra, việc không phụ thuộc vào pin hay kết nối mạng giúp tránh gián đoạn khi đang nấu ăn. Vì vậy, nhiều người vẫn ưu tiên sử dụng CD để có nguồn âm nhạc liên tục trong gian bếp.

Thói quen nấu ăn khi âm nhạc từ đĩa CD làm nền cho bếp mở, tạo nhịp điệu mới cho mỗi món
Thêm nhạc nền từ đĩa CD vào quá trình nấu ăn thường khiến người bếp tự nhiên điều chỉnh nhịp độ công việc. Nhịp điệu nhẹ nhàng của bản nhạc có thể dẫn dắt tốc độ cắt, khuấy hay nêm nếm, tạo ra một chu kỳ nhất quán. Khi bếp mở và phòng khách chung không gian, âm nhạc còn giúp duy trì một môi trường ấm cúng cho cả gia đình. Thói quen này dần hình thành thành một phần không thể thiếu trong mỗi buổi bữa.