So sánh hiệu năng giữa CPU Intel Core i5-520M và i5-560M thế hệ 1
Bài viết phân tích chi tiết kiến trúc, tốc độ xung nhịp và điểm benchmark của i5-520M và i5-560M. Đánh giá khả năng xử lý đa nhiệm, chơi game nhẹ và các ứng dụng văn phòng để giúp bạn chọn mẫu phù hợp với nhu cầu.
Đăng lúc 23 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thế giới máy tính xách tay, việc lựa chọn CPU phù hợp luôn là một trong những quyết định quan trọng nhất đối với người dùng. Hai mẫu CPU Intel Core i5‑520M và i5‑560M, đều thuộc thế hệ đầu tiên của dòng i5 dành cho laptop, thường xuất hiện trong các mẫu máy bán ra từ khoảng năm 2010‑2011. Dù có vẻ giống nhau về kiến trúc, nhưng chúng lại có những điểm khác biệt đáng chú ý ảnh hưởng tới hiệu năng thực tế, mức tiêu thụ điện năng và trải nghiệm người dùng. Bài viết sẽ đi sâu vào so sánh chi tiết giữa hai bộ vi xử lý này, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn khi cân nhắc nâng cấp hoặc mua lại các thiết bị cũ.
1. Tổng quan kiến trúc và thông số kỹ thuật cơ bản
1.1 Kiến trúc lõi và công nghệ sản xuất
Cả i5‑520M và i5‑560M đều dựa trên kiến trúc Arrandale (cũng được gọi là Sandy Bridge cho các thế hệ di động), được sản xuất bằng quy trình 32 nm của Intel. Kiến trúc này mang lại sự cân bằng giữa hiệu năng tính toán và hiệu năng đồ họa tích hợp, đồng thời hỗ trợ các công nghệ như Intel Turbo Boost, Hyper‑Threading và Intel Quick Sync Video.
1.2 Số lõi, luồng và bộ nhớ đệm
- i5‑520M: 2 lõi, 4 luồng, bộ nhớ đệm L3 3 MB.
- i5‑560M: 2 lõi, 4 luồng, bộ nhớ đệm L3 3 MB.
Về số lõi và luồng, hai CPU hoàn toàn giống nhau, do đó khả năng xử lý đa luồng (multithreading) sẽ không có sự chênh lệch đáng kể. Tuy nhiên, tốc độ xung nhịp và khả năng tăng tốc Turbo Boost sẽ tạo ra sự khác biệt trong các tác vụ yêu cầu tốc độ xử lý cao.
1.3 Tốc độ xung nhịp và Turbo Boost
- i5‑520M: Tốc độ cơ bản 2.4 GHz, Turbo Boost tối đa 2.93 GHz.
- i5‑560M: Tốc độ cơ bản 2.66 GHz, Turbo Boost tối đa 3.2 GHz.
Khoảng chênh lệch 0.26 GHz ở mức cơ bản và 0.27 GHz ở mức Turbo có thể không gây ấn tượng mạnh trong các công việc nhẹ, nhưng trong những tác vụ nặng như biên tập video, chơi game hoặc chạy các phần mềm mô phỏng, sự tăng tốc này sẽ được nhân lên đáng kể.
1.4 Đồ họa tích hợp
Cả hai CPU đều tích hợp Intel HD Graphics 3000, với 16 EU (Execution Units) và hỗ trợ độ phân giải lên tới 2560 × 1600. Do cùng một mô-đun đồ họa, hiệu năng đồ họa sẽ phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ xung nhịp của CPU, vì GPU được chia sẻ tài nguyên với bộ xử lý trung tâm.
1.5 Tiêu thụ điện năng và nhiệt độ
Một trong những tiêu chí quan trọng khi đánh giá CPU di động là TDP (Thermal Design Power). Cả i5‑520M và i5‑560M đều có TDP 35 W, nghĩa là về mức tiêu thụ năng lượng và yêu cầu tản nhiệt, chúng tương đương nhau. Tuy nhiên, do i5‑560M có tốc độ xung nhịp cao hơn, trong một số trường hợp nó có thể tiêu thụ năng lượng một chút nhiều hơn khi hoạt động ở mức Turbo.
2. Hiệu năng trong các môi trường sử dụng thực tế
2.1 Văn phòng và công việc hàng ngày
Trong các ứng dụng văn phòng như Microsoft Office, trình duyệt web hoặc các phần mềm quản lý email, sự khác biệt giữa hai CPU thường không đáng kể. Cả hai đều đáp ứng mượt mà các tác vụ như soạn thảo tài liệu, duyệt web đa tab, và chạy các phần mềm quản lý dự án. Người dùng có thể cảm nhận được tốc độ phản hồi nhanh hơn một chút khi mở nhiều tab trong trình duyệt hoặc khi chạy các tiện ích mở rộng nặng, nhưng sự khác biệt này không đủ để quyết định lựa chọn.
2.2 Đồ họa và chơi game
Với Intel HD Graphics 3000, khả năng chơi game của cả hai CPU bị giới hạn ở các tựa game cũ hoặc các tựa game indie nhẹ. Khi chạy các tựa game như League of Legends, Counter‑Strike: Source hay Minecraft ở độ phân giải 1366 × 768 với cài đặt trung bình, người dùng có thể đạt được khung hình ổn định khoảng 30‑40 FPS. Nhờ tốc độ Turbo cao hơn, i5‑560M thường mang lại khung hình cao hơn 2‑3 FPS trong những tựa game này, điều này có thể tạo cảm giác mượt mà hơn, đặc biệt trong các tình huống hành động nhanh.
Đối với các tựa game nặng hơn như Battlefield 3 hay Skyrim, cả hai CPU đều gặp khó khăn, và người dùng thường phải hạ thấp đồ họa xuống mức thấp nhất để duy trì khung hình chơi được. Trong trường hợp này, i5‑560M vẫn có lợi thế nhẹ nhờ khả năng đạt tốc độ xung nhịp cao hơn, giúp giảm hiện tượng giật lag trong những đoạn đồ họa đòi hỏi tính toán nhanh.

2.3 Xử lý đa phương tiện và biên tập video
Intel Quick Sync Video, tích hợp trong HD Graphics 3000, cho phép tăng tốc quá trình mã hoá và giải mã video. Khi sử dụng các phần mềm như HandBrake hoặc Adobe Media Encoder, i5‑560M thường hoàn thành quá trình chuyển đổi video nhanh hơn khoảng 5‑10% so với i5‑520M, do tốc độ xung nhịp cao hơn giúp CPU xử lý các khối dữ liệu nhanh hơn.
Trong các tác vụ biên tập video nặng như render các đoạn video 1080p với hiệu ứng đa lớp, sự khác biệt sẽ rõ rệt hơn. Người dùng có thể nhận thấy thời gian render giảm từ 20‑30 phút (với i5‑520M) xuống còn khoảng 18‑25 phút (với i5‑560M), tùy thuộc vào độ phức tạp của dự án.
2.4 Ứng dụng chuyên ngành và mô phỏng
Đối với các phần mềm mô phỏng kỹ thuật (như AutoCAD, SolidWorks) hoặc các môi trường lập trình tích hợp (IDE) như Visual Studio, tốc độ xử lý của CPU ảnh hưởng trực tiếp tới thời gian biên dịch và khả năng mở các mô hình phức tạp. Vì i5‑560M có tốc độ xung nhịp cao hơn, các thao tác biên dịch code C++ hoặc mở các bản vẽ 3D lớn thường nhanh hơn khoảng 5‑8% so với i5‑520M. Đây là mức cải thiện không lớn nhưng đủ để cảm nhận được sự khác biệt trong môi trường làm việc chuyên sâu.
3. Tác động tới thời lượng pin và nhiệt độ hoạt động
3.1 Tiêu thụ năng lượng trong các tác vụ đa dạng
Do có cùng TDP 35 W, mức tiêu thụ năng lượng của hai CPU trong trạng thái nghỉ hoặc khi chạy các tác vụ nhẹ hầu như bằng nhau. Tuy nhiên, khi CPU hoạt động ở chế độ Turbo trong thời gian dài (ví dụ khi chơi game hoặc render video), i5‑560M có xu hướng tiêu thụ năng lượng cao hơn khoảng 2‑4% so với i5‑520M. Điều này có thể dẫn đến thời lượng pin ngắn hơn một vài phút trong các phiên làm việc kéo dài.
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
CPU Intel Core 2 Quad Q9300 2.5GHz 6M 1333 Ok zin tháo máy - Bộ vi xử lý trung tâm
Giá gốc: 382.000 đ
- Giá bán: 299.000 đ
(Tiết kiệm: 83.000 đ)
Giá gốc: 4.880.000 đ
- Giá bán: 4.000.000 đ
(Tiết kiệm: 880.000 đ)
Quạt Tản Nhiệt Cpu INTEL Socket 1150 1151 1155 1156 Zin New Bóc Máy
Giá gốc: 110.000 đ
- Giá bán: 83.490 đ
(Tiết kiệm: 26.510 đ)
Tản nhiệt CPU SNK-P0048AP4 Narrow Active cho socket LGA2011, quạt X10DAI X10DAL-I cho Intel
Giá gốc: 3.618.000 đ
- Giá bán: 2.008.056 đ
(Tiết kiệm: 1.609.944 đ)
3.2 Nhiệt độ và tiếng ồn
Với cùng mức TDP, hệ thống tản nhiệt của laptop thường được thiết kế để đáp ứng tối đa 35 W. Khi i5‑560M hoạt động ở tốc độ Turbo cao hơn, quạt tản nhiệt có thể hoạt động nhanh hơn để duy trì nhiệt độ ổn định, dẫn tới mức tiếng ồn nhẹ tăng lên. Trong thực tế, sự khác biệt về tiếng ồn thường chỉ ở mức 1‑2 dB, không đáng kể đối với hầu hết người dùng, nhưng có thể được cảm nhận trong môi trường yên tĩnh như thư viện.

4. Khả năng nâng cấp và tương thích phần cứng
4.1 Socket và bo mạch chủ
Cả hai CPU đều sử dụng socket PGA988 (còn gọi là socket G1), do đó chúng có thể thay thế lẫn nhau trên các bo mạch chủ hỗ trợ thế hệ đầu tiên của Intel Core i5 di động. Khi muốn nâng cấp từ i5‑520M lên i5‑560M, người dùng chỉ cần thay đổi bộ vi xử lý mà không cần thay đổi bộ nhớ RAM hay các thành phần khác.
4.2 Hỗ trợ bộ nhớ
Cả hai mẫu CPU đều hỗ trợ DDR3 RAM với tốc độ tối đa 1333 MHz. Điều này đồng nghĩa với việc việc nâng cấp RAM lên dung lượng lớn hơn (ví dụ 8 GB hoặc 12 GB) sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho cả hai CPU, đặc biệt trong các tác vụ đa nhiệm và xử lý video.
4.3 Tương thích phần mềm và hệ điều hành
Do được thiết kế cho kiến trúc 64‑bit, i5‑520M và i5‑560M đều tương thích hoàn toàn với các hệ điều hành hiện đại như Windows 10, Windows 11 (điều kiện hỗ trợ driver) và các bản phân phối Linux hiện đại. Các bản cập nhật driver cho Intel HD Graphics 3000 vẫn còn được duy trì, cho phép người dùng khai thác tối đa khả năng đồ họa tích hợp.
5. Đánh giá tổng thể và gợi mở suy nghĩ cho người dùng
5.1 Khi nào nên chọn i5‑520M?
Nếu bạn đang sở hữu một chiếc laptop đã có i5‑520M và nhu cầu sử dụng chủ yếu là công việc văn phòng, duyệt web, xem video và các trò chơi nhẹ, việc nâng cấp lên i5‑560M có thể không mang lại lợi ích đáng kể so với chi phí và công sức thay thế. Ngoài ra, nếu thời lượng pin là yếu tố quan trọng, giữ nguyên i5‑520M có thể giúp duy trì thời gian sử dụng lâu hơn một chút.
5.2 Khi nào nên cân nhắc i5‑560M?
Đối với những người dùng thường xuyên thực hiện các tác vụ nặng hơn như biên tập video, chạy các mô phỏng kỹ thuật hoặc muốn có trải nghiệm chơi game mượt hơn trong các tựa game cũ, i5‑560M sẽ mang lại lợi thế về tốc độ xung nhịp và khả năng Turbo. Ngoài ra, nếu laptop của bạn có hệ thống tản nhiệt tốt và bạn không quá lo lắng về thời lượng pin, việc nâng cấp lên i5‑560M là một lựa chọn hợp lý.
5.3 Câu hỏi mở cho độc giả
- Bạn có thường xuyên chạy các phần mềm đòi hỏi tốc độ xử lý cao hay không?
- Thời lượng pin hay hiệu năng đồ họa là yếu tố quan trọng hơn trong công việc hàng ngày của bạn?
- Hệ thống tản nhiệt của laptop hiện tại có đủ khả năng duy trì nhiệt độ ổn định khi CPU hoạt động ở mức Turbo lâu dài?
Việc trả lời những câu hỏi này sẽ giúp bạn xác định rõ hơn liệu i5‑560M có thực sự phù hợp với nhu cầu của mình hay không, hoặc nếu không, việc duy trì i5‑520M vẫn đáp ứng đủ yêu cầu công việc và giải trí.
Cuối cùng, dù chọn i5‑520M hay i5‑560M, cả hai đều là những CPU đáng tin cậy của thế hệ đầu tiên, cung cấp sự cân bằng tốt giữa hiệu năng và tiêu thụ năng lượng cho các laptop cũ. Khi cân nhắc nâng cấp, người dùng nên xem xét tổng thể các yếu tố như nhu cầu công việc, khả năng tản nhiệt và thời lượng pin, thay vì chỉ dựa vào một con số tốc độ xung nhịp.
Bài viết liên quan
Sau vài tuần bổ sung vitamin và tăng nội tiết tố cho phụ nữ, những thay đổi nhẹ nhàng mà ít người nhận ra
Trong những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ đang nhận được sự quan tâm ngày càng tăng, không chỉ về vấn đề dinh dưỡng mà còn về việc duy trì cân bằng nội tiết tố. Nhiều người vẫn còn thắc mắc rằng, sau khi bổ sung vitamin và các dưỡng chất hỗ trợ nội tiết trong một thời gian ngắn, có những thay đổi nào…
Thực tế sau một tháng dùng thực phẩm hỗ trợ sinh sản: chỉ thấy sự ổn định nhẹ trong chu kỳ.
Trong thời đại mà áp lực công việc và lối sống hiện đại ngày càng ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản, không ít phụ nữ tìm đến thực phẩm hỗ trợ sinh sản như một cách bổ sung dinh dưỡng để cải thiện chất lượng chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh sản. Tuy nhiên, kỳ vọng “đúng ngày” thường gặp thực tế khác…
Trà detox thảo dược ba vì được kỳ vọng giảm mỡ, nhưng thực tế cho thấy cần kết hợp cùng thay đổi lối sống
Trong những năm gần đây, “trà detox” đã trở thành một xu hướng sức khỏe được nhiều người quan tâm, nhất là những ai muốn cải thiện vóc dáng và cảm giác nhẹ nhàng hơn trong cơ thể. Nhiều thương hiệu hứa hẹn sẽ “giảm mỡ” nhanh chóng nhờ công thức thảo dược độc đáo, trong đó trà detox thảo dược Ba Vì đ…



