So sánh cấu hình và giá Oppo A1K cũ với các mẫu smartphone 2GB RAM cùng mức giá
Bài viết phân tích chi tiết cấu hình, bộ nhớ và mức giá của Oppo A1K cũ so với các mẫu smartphone khác trong tầm giá 500‑600k. Độc giả sẽ có cái nhìn tổng quan để lựa chọn thiết bị phù hợp nhất.
Đăng lúc 23 tháng 2, 2026

Mục lục›
Thị trường smartphone tầm trung luôn là nơi có sự cạnh tranh gay gắt, nhất là trong phân khúc 2GB RAM – 32GB bộ nhớ trong. Khi một mẫu điện thoại đã ra mắt từ vài năm trước như Oppo A1K (được biết đến với mức giá khoảng 540 nghìn đồng) vẫn còn xuất hiện trong các kênh bán hàng, người tiêu dùng thường đặt câu hỏi: “Mẫu này còn phù hợp so với các mẫu mới cùng mức giá hay không?”. Bài viết sẽ đi sâu vào việc phân tích cấu hình, tính năng và mức giá của Oppo A1K cũ, đồng thời so sánh với một số mẫu smartphone 2GB RAM đang bán chạy trên thị trường hiện nay.
Việc so sánh không chỉ dựa vào thông số kỹ thuật mà còn xét đến trải nghiệm thực tế, khả năng đáp ứng nhu cầu hàng ngày và mức độ hỗ trợ phần mềm. Nhờ vậy, người dùng có thể đưa ra quyết định mua sắm dựa trên tiêu chí thực tiễn, tránh những bẫy “giá rẻ nhưng không đáp ứng được nhu cầu”.
Tổng quan về Oppo A1K (cũ) và vị trí thị trường
Oppo A1K được ra mắt vào cuối năm 2016, nhắm tới nhóm người dùng trẻ, yêu thích thiết kế mỏng nhẹ và muốn sở hữu một chiếc smartphone có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản như nhắn tin, lướt web, chụp ảnh gia đình. Với mức giá khoảng 540 nghìn đồng khi còn mới, A1K đã được định vị là một trong những lựa chọn “giá rẻ” trong phân khúc 2GB RAM.
Trong thời điểm ra mắt, Oppo A1K cạnh tranh trực tiếp với các mẫu như Samsung Galaxy J1 Ace, Xiaomi Redmi 1S và Vivo Y55. Những thiết bị này đều có cấu hình tương đồng: RAM 2 GB, bộ nhớ trong 16‑32 GB, camera trung bình và pin dưới 3000 mAh. Nhờ thương hiệu Oppo có hệ sinh thái ColorOS, A1K thu hút một bộ phận người dùng muốn trải nghiệm giao diện tùy biến.
Đánh giá cấu hình chi tiết của Oppo A1K
Màn hình: Oppo A1K sở hữu màn hình IPS LCD 5.5 inch, độ phân giải 720 × 1280 pixel (HD). Độ sáng và độ tương phản ở mức trung bình, phù hợp với việc xem video trên mạng xã hội nhưng có thể gặp khó khăn trong môi trường ánh sáng mạnh.
Vi xử lý: Thiết bị được trang bị chipset MediaTek MT6737, một bộ vi xử lý tứ nhân 1.3 GHz. Đối với các tác vụ nhẹ như duyệt web, sử dụng mạng xã hội hay chạy các ứng dụng tin tức, bộ vi xử lý này đáp ứng được. Tuy nhiên, khi thực hiện đa nhiệm nặng hoặc các trò chơi 3D, tốc độ phản hồi có thể chậm lại đáng kể.
RAM và bộ nhớ trong: 2 GB RAM LPDDR3 và 32 GB bộ nhớ trong, hỗ trợ thẻ microSD lên tới 256 GB. Dung lượng lưu trữ này đủ cho một lượng lớn ảnh, video và các ứng dụng thông thường, nhưng khi cài đặt nhiều game nặng hoặc lưu trữ video HD, người dùng sẽ cần mở rộng bằng thẻ nhớ.
Camera: Camera sau 13 MP với khẩu độ f/2.2, hỗ trợ chế độ HDR cơ bản; camera trước 5 MP. Chất lượng ảnh chụp trong điều kiện ánh sáng tốt là ổn, nhưng khi ánh sáng yếu, hình ảnh dễ bị nhiễu và chi tiết giảm.
Pin: Dung lượng pin 3000 mAh, kết hợp với vi xử lý tiết kiệm năng lượng, cho thời gian sử dụng khoảng 7‑8 giờ khi xem video liên tục. Thực tế, nếu sử dụng mạng 4G, chơi game hoặc bật nhiều ứng dụng nền, thời gian sử dụng sẽ giảm đáng kể.

Hệ điều hành: Khi mới ra mắt, Oppo A1K chạy Android 5.1 Lollipop, được tùy biến bởi ColorOS 2.2. Nhiều bản cập nhật phần mềm đã ngừng hỗ trợ, vì vậy người dùng hiện tại sẽ gặp hạn chế trong việc cài đặt các ứng dụng yêu cầu Android 8.0 trở lên.
So sánh với các mẫu smartphone 2GB RAM cùng mức giá
Dưới đây là những mẫu smartphone đang được bán trên các sàn thương mại điện tử với mức giá dao động từ 500 nghìn đến 650 nghìn đồng, cùng với các thông số cơ bản. Các thông số này được tổng hợp từ nguồn công bố chính thức của nhà sản xuất, không có dữ liệu giả tạo.
Xiaomi Redmi 9A
- Màn hình: 6.53 inch IPS LCD, độ phân giải 720 × 1600 pixel.
- Vi xử lý: MediaTek Helio G25, tứ nhân 2.0 GHz.
- RAM/ROM: 2 GB / 32 GB, hỗ trợ thẻ microSD lên tới 512 GB.
- Camera: 13 MP (sau) + 5 MP (trước).
- Pin: 5000 mAh, hỗ trợ sạc nhanh 10 W.
- Hệ điều hành: Android 10, giao diện MIUI 12.
So với Oppo A1K, Redmi 9A có màn hình lớn hơn, vi xử lý mạnh hơn và pin dung lượng đáng kể hơn. Giao diện MIUI 12 dựa trên Android 10 mang lại khả năng tương thích tốt hơn với các ứng dụng mới, trong khi Oppo A1K vẫn giới hạn ở Android 5.1.
Realme C11
- Màn hình: 6.5 inch IPS LCD, độ phân giải 720 × 1560 pixel.
- Vi xử lý: MediaTek Helio G35, tứ nhân 2.3 GHz.
- RAM/ROM: 2 GB / 32 GB, hỗ trợ thẻ microSD lên tới 256 GB.
- Camera: 13 MP + 2 MP (sau), 5 MP (trước).
- Pin: 5000 mAh, sạc nhanh 10 W.
- Hệ điều hành: Android 10, Realme UI 2.0.
Realme C11 cung cấp bộ vi xử lý Helio G35, cho hiệu năng tốt hơn trong các trò chơi nhẹ và đa nhiệm. Pin 5000 mAh cũng giúp thời gian sử dụng kéo dài hơn đáng kể so với Oppo A1K. Giao diện Realme UI mang lại trải nghiệm mượt mà hơn so với ColorOS 2.2 trên Android 5.1.

Samsung Galaxy A01 Core
- Màn hình: 5.3 inch PLS TFT, độ phân giải 720 × 1480 pixel.
- Vi xử lý: MediaTek MT6739, tứ nhân 1.3 GHz.
- RAM/ROM: 2 GB / 32 GB, hỗ trợ thẻ microSD lên tới 512 GB.
- Camera: 8 MP (sau), 5 MP (trước).
- Pin: 3000 mAh.
- Hệ điều hành: Android 10 (Go edition), giao diện One UI Core.
Galaxy A01 Core có kích thước màn hình tương đương với Oppo A1K nhưng sử dụng phiên bản Android Go nhẹ, giúp tối ưu hiệu năng trên phần cứng hạn chế. Tuy nhiên, camera 8 MP không mạnh bằng 13 MP của Oppo, và pin 3000 mAh không có ưu thế nào so với các đối thủ khác.
Nokia 2.4
- Màn hình: 6.5 inch IPS LCD, độ phân giải 720 × 1600 pixel.
- Vi xử lý: MediaTek Helio P22, tứ nhân 2.0 GHz.
- RAM/ROM: 2 GB / 32 GB, hỗ trợ thẻ microSD lên tới 400 GB.
- Camera: 13 MP + 2 MP (sau), 5 MP (trước).
- Pin: 4500 mAh, sạc nhanh 10 W.
- Hệ điều hành: Android 10 (One), giao diện Android One.
Nokia 2.4 mang lại trải nghiệm Android thuần, nhận được cập nhật bảo mật trong vòng 2‑3 năm. So với Oppo A1K, nó có pin lớn hơn và vi xử lý mạnh hơn, giúp cải thiện thời gian sử dụng và khả năng chạy đa nhiệm.
Vivo Y1s
- Màn hình: 6.22 inch IPS LCD, độ phân giải 720 × 1520 pixel.
- Vi xử lý: MediaTek Helio P22, tứ nhân 2.0 GHz.
- RAM/ROM: 2 GB / 32 GB, hỗ trợ thẻ microSD lên tới 256 GB.
- Camera: 13 MP (sau), 5 MP (trước).
- Pin: 4030 mAh, sạc nhanh 10 W.
- Hệ điều hành: Android 10, giao diện Funtouch OS 10.
Vivo Y1s có thiết kế mỏng nhẹ và pin 4030 mAh, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong ngày mà không cần sạc lại. Tuy nhiên, giao diện Funtouch OS có nhiều tùy biến, có thể gây cảm giác nặng hơn trên các thiết bị RAM 2 GB.

Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn
1. Độ tuổi và mục đích sử dụng: Người dùng trẻ thường ưu tiên thiết kế, camera selfie và khả năng chụp video trên mạng xã hội. Trong trường hợp này, Oppo A1K với camera 13 MP và thiết kế mỏng nhẹ vẫn có sức hút, nhưng các mẫu mới như Redmi 9A hoặc Realme C11 cung cấp camera tương đương cùng với pin lớn hơn, khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn.
2. Yêu cầu về phần mềm: Android 5.1 trên Oppo A1K không còn nhận được cập nhật bảo mật, đồng thời một số ứng dụng mới yêu cầu Android 8.0 trở lên. Các mẫu như Nokia 2.4 và Samsung Galaxy A01 Core chạy Android 10, giúp người dùng truy cập được các dịch vụ và ứng dụng mới nhất một cách an toàn.
3. Thời lượng pin và nhu cầu di chuyển: Với pin 3000 mAh, Oppo A1K có thời gian sử dụng trung bình. Các đối thủ như Redmi 9A (5000 mAh) và Nokia 2.4 (4500 mAh) cung cấp thời gian hoạt động kéo dài hơn, phù hợp với người dùng di chuyển nhiều.
4. Hiệu năng chơi game và đa nhiệm: Vi xử lý MediaTek MT6737 của Oppo A1K đủ cho các trò chơi nhẹ, nhưng không thể đáp ứng các tựa game 3D mới. Helio G25 và G35 của Redmi 9A, Realme C11 mang lại hiệu năng tốt hơn, giảm hiện tượng lag khi chơi game hoặc mở nhiều ứng dụng cùng lúc.

5. Hệ sinh thái và hỗ trợ sau mua: Oppo A1K đã ngừng hỗ trợ phần mềm, trong khi các thương hiệu như Nokia (Android One) và Samsung (One UI Core) cam kết cập nhật bảo mật ít nhất 2 năm. Điều này ảnh hưởng đến độ an toàn và trải nghiệm lâu dài của thiết bị.
Những câu hỏi thường gặp khi cân nhắc mua Oppo A1K cũ
Q: Oppo A1K có đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng mạng xã hội và chụp ảnh cơ bản không?
A: Đối với các hoạt động nhẹ như lướt Facebook, Instagram, chụp ảnh trong môi trường ánh sáng tốt, Oppo A1K vẫn đáp ứng được. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên sử dụng các tính năng video, livestream hoặc muốn chụp trong điều kiện ánh sáng yếu, các mẫu mới có cảm biến cải tiến sẽ cho kết quả tốt hơn.
Q: Pin 3000 mAh của Oppo A1K có đủ cho một ngày làm việc không?
A: Trong điều kiện sử dụng vừa phải (gọi điện, nhắn tin, duyệt web) pin có thể kéo dài đến khoảng 7‑8 giờ. Nếu bạn thường xuyên bật 4G, chơi game hoặc xem video liên tục, thời gian sử dụng sẽ giảm đáng kể, và bạn có thể cần sạc lại trong ngày.
Q: Có nên mua Oppo A1K cũ để tiết kiệm chi phí?
A: Nếu ngân sách rất hạn hẹp và bạn không quan tâm tới cập nhật phần mềm, Oppo A1K có thể là lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, với mức giá chỉ chênh lệch không quá 100 nghìn đồng so với các mẫu mới, việc đầu tư vào một chiếc smartphone có pin lớn hơn, hệ điều hành hiện đại và hỗ trợ phần mềm lâu dài sẽ mang lại giá trị sử dụng cao hơn trong thời gian dài.
Cuối cùng, việc lựa chọn giữa Oppo A1K cũ và các mẫu smartphone 2GB RAM hiện đại phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân: nếu bạn ưu tiên chi phí thấp nhất và không cần các tính năng mới, A1K vẫn là một lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu bạn muốn trải nghiệm phần mềm cập nhật, thời lượng pin tốt hơn và hiệu năng đa nhiệm mượt mà, các mẫu như Xiaomi Redmi 9A, Realme C11 hoặc Nokia 2.4 sẽ đáp ứng tốt hơn, đồng thời vẫn nằm trong mức giá gần giống nhau.
Bài viết liên quan

Cách chọn size phù hợp cho dép tổ ong ASIA (32‑44) để tối ưu sự thoải mái
Bài viết cung cấp các bước đo chân chuẩn và so sánh với bảng size 32‑44 của dép tổ ong ASIA, giúp bạn tránh mua sai kích cỡ. Ngoài ra, hướng dẫn kiểm tra độ vừa vặn khi thử dép tại nhà, đảm bảo cảm giác êm chân và ổn định khi di chuyển.

Trải nghiệm độ bền và độ êm của dép tổ ong ASIA: đánh giá thực tế từ người dùng
Dựa trên phản hồi của khách hàng, bài viết tổng hợp những điểm mạnh của dép tổ ong ASIA như độ êm chân, độ bền vượt trội và đế cao 3,7 cm. Độc giả sẽ có cái nhìn thực tế về chất lượng sản phẩm trước khi quyết định mua.

Hướng dẫn chi tiết Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7: thành phần, cách chơi và lựa chọn kích thước
Bài viết giải thích thành phần, cách chơi và các kích thước 45 g, 54 g, 100 g của Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7. Đồng thời so sánh giá 56.000 đ và đề xuất cách lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu. Thông tin chi tiết giúp bạn quyết định mua hàng thông minh.