NVIDIA Tesla P40, P100, M40: Đánh giá thông số kỹ thuật và khả năng xử lý AI
Bài viết phân tích kiến trúc GPU, bộ nhớ và tốc độ tính toán của các mẫu Tesla P40, P100 và M40, đồng thời so sánh chúng trong các ứng dụng học sâu và tính toán khoa học. Độc giả sẽ nắm rõ ưu nhược điểm của từng model để lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
Đăng lúc 14 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (deep learning) ngày càng phát triển, nhu cầu về phần cứng tính toán mạnh mẽ đã trở thành một trong những yếu tố quyết định hiệu suất của các mô hình. NVIDIA, một trong những nhà cung cấp GPU hàng đầu, đã cho ra mắt dòng sản phẩm Tesla – một họ máy tính chuyên dụng dành cho các trung tâm dữ liệu và các ứng dụng tính toán hiệu năng cao. Trong số các mẫu phổ biến, Tesla P40, P100 và M40 thường được nhắc đến khi người dùng muốn cân nhắc lựa chọn giữa hiệu năng xử lý, bộ nhớ và khả năng tương thích với các khung phần mềm AI.
Bài viết sẽ đi sâu vào việc phân tích các thông số kỹ thuật, kiến trúc và khả năng xử lý AI của ba mẫu card đồ họa này, đồng thời đưa ra những tình huống thực tiễn để người đọc có thể hình dung cách chúng đáp ứng các nhu cầu khác nhau trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Kiến trúc cơ bản và công nghệ nền tảng
Kepler, Pascal và Maxwell – ba thế hệ GPU
Ba mẫu Tesla được đề cập đều dựa trên các kiến trúc GPU khác nhau của NVIDIA:
- Tesla M40 sử dụng kiến trúc Maxwell, ra mắt vào năm 2015, tập trung vào hiệu năng tính toán FP32 và khả năng xử lý đa luồng.
- Tesla P40 và P100 dựa trên kiến trúc Pascal, được giới thiệu vào năm 2016, mang lại cải tiến đáng kể về băng thông bộ nhớ và khả năng tính toán FP16, FP64.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các kiến trúc này giúp người dùng xác định được mức độ tương thích với các framework AI hiện đại như TensorFlow, PyTorch và MXNet, cũng như khả năng tận dụng các tính năng mới như mixed precision.
Thông số kỹ thuật chi tiết
1. Tesla M40
- GPU core: 3072 CUDA cores.
- Kiến trúc: Maxwell GM200.
- Bộ nhớ: 12 GB GDDR5, băng thông 288 GB/s.
- Tốc độ xung nhịp: Core clock 1.0 GHz, Boost clock 1.3 GHz.
- Độ tiêu thụ điện: 250 W.
- Form factor: PCIe 3.0 x16, chiều dài 10.5 inch.
M40 được thiết kế để đáp ứng các khối lượng công việc tính toán trung bình, thích hợp cho các mô hình mạng nơ-ron không quá phức tạp hoặc các công việc inference (dự đoán) trong môi trường sản xuất.
2. Tesla P40
- GPU core: 3840 CUDA cores.
- Kiến trúc: Pascal GP102.
- Bộ nhớ: 24 GB GDDR5, băng thông 346 GB/s.
- Tốc độ xung nhịp: Core clock 1.3 GHz, Boost clock 1.5 GHz.
- Độ tiêu thụ điện: 250 W.
- Form factor: PCIe 3.0 x16, chiều dài 10.5 inch.
P40 mang lại sức mạnh tính toán FP32 lên tới 12 TFLOPS, đồng thời hỗ trợ tính năng NVIDIA NVLink (trong một số phiên bản) để mở rộng băng thông khi kết nối nhiều card. Độ nhớ lớn và băng thông cao làm cho P40 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các mô hình AI cần xử lý ảnh độ phân giải cao, video streaming và các tác vụ inference trong thời gian thực.
3. Tesla P100
- GPU core: 3584 CUDA cores.
- Kiến trúc: Pascal GP100.
- Bộ nhớ: 16 GB hoặc 32 GB HBM2, băng thông lên tới 720 GB/s.
- Tốc độ xung nhịp: Core clock 1.18 GHz, Boost clock 1.33 GHz.
- Độ tiêu thụ điện: 250 W.
- Form factor: PCIe 3.0 x16 hoặc SXM2.
P100 được xem là “điểm nhấn” của dòng Pascal, nhờ bộ nhớ HBM2 (High Bandwidth Memory) mang lại băng thông gấp đôi so với GDDR5. Khả năng tính toán FP64 đạt 4.7 TFLOPS, FP16 lên tới 21.2 TFLOPS, cho phép thực hiện các công việc đào tạo (training) mô hình AI quy mô lớn, đồng thời giảm đáng kể thời gian tính toán cho các thuật toán tối ưu hoá.

Khả năng xử lý AI và các trường hợp sử dụng thực tiễn
Inference (dự đoán) trên môi trường sản xuất
Trong các hệ thống cung cấp dịch vụ AI như nhận dạng khuôn mặt, phân loại hình ảnh hoặc dịch vụ chatbot, tốc độ phản hồi là yếu tố then chốt. Tesla P40 với 24 GB bộ nhớ và băng thông 346 GB/s thường được triển khai trong các máy chủ inference, nơi mà mô hình đã được đào tạo sẵn và cần được thực thi với khối lượng truy vấn lớn. Ví dụ, một trung tâm dữ liệu có thể gắn ba card P40 vào một máy chủ, đồng thời sử dụng phần mềm NVIDIA TensorRT để tối ưu hoá mô hình, đạt được tốc độ xử lý hàng nghìn khung hình mỗi giây.
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Card đồ họa NVIDIA Tesla P40 P100 M40 - Vận chuyển 24h - Giá chỉ 614900đ
Giá gốc: 793.221 đ
- Giá bán: 614.900 đ
(Tiết kiệm: 178.321 đ)
Bóng Bàn Tập Phản Xạ Thông Minh - Cột Đánh Bàn Giao Đấu Giá Tốt 95k
Giá gốc: 114.950 đ
- Giá bán: 95.000 đ
(Tiết kiệm: 19.950 đ)
Khuôn bánh chưng gỗ thông nhập khẩu - Đánh bại khó khăn, giá ưu đãi 25.000
Giá gốc: 32.250 đ
- Giá bán: 25.000 đ
(Tiết kiệm: 7.250 đ)
Dụng Cụ Diện Chẩn Khai Thông MH334BS - Đánh Gió Trục Hàn Khí Giá Cực Sốc 807500đ
Giá gốc: 977.075 đ
- Giá bán: 807.500 đ
(Tiết kiệm: 169.575 đ)
Training (đào tạo) mô hình deep learning quy mô lớn
Đối với các nhà nghiên cứu hoặc công ty phát triển các mô hình ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hoặc mạng nơ-ron sâu (deep CNN) với hàng trăm triệu tham số, Tesla P100 là lựa chọn phù hợp hơn. Băng thông HBM2 720 GB/s cho phép truyền dữ liệu giữa GPU và bộ nhớ nhanh hơn, giảm bottleneck khi thực hiện các phép toán ma trận lớn. Trong một dự án đào tạo mạng Transformer, việc sử dụng P100 có thể rút ngắn thời gian epoch từ 12 giờ xuống còn khoảng 6‑7 giờ so với việc dùng P40, nhờ khả năng tính toán FP16 và mixed precision.
Ứng dụng trong xử lý video và computer vision
Đối với các công việc liên quan đến video analytics – ví dụ như phân tích luồng video CCTV trong thời gian thực – Tesla M40 vẫn giữ được vị trí đáng chú ý. Dù băng thông bộ nhớ thấp hơn P40, M40 vẫn cung cấp đủ sức mạnh để thực thi các thuật toán phát hiện vật thể (object detection) dựa trên YOLO hoặc SSD với độ phân giải 1080p. Khi ngân sách hạ tầng bị giới hạn, việc lựa chọn M40 cho các nhiệm vụ này có thể cân bằng giữa chi phí và hiệu năng.

Khả năng mở rộng và tích hợp trong môi trường đa GPU
Ba mẫu GPU này đều hỗ trợ công nghệ NVIDIA NVLink (trong các phiên bản tương thích) và PCIe 3.0, cho phép xây dựng các hệ thống đa GPU. Khi cần mở rộng quy mô, người dùng có thể kết hợp các card cùng loại hoặc hỗn hợp (ví dụ: P100 + P40) để tận dụng ưu điểm của từng mẫu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc phối hợp các kiến trúc khác nhau có thể gây ra hiện tượng “bottleneck” ở mức độ truyền dữ liệu, vì băng thông và bộ nhớ không đồng nhất.
Phân tích chi phí hiệu năng (Cost‑Performance) – góc nhìn kỹ thuật
Mặc dù bài viết không đề cập đến giá bán cụ thể, việc đánh giá chi phí hiệu năng vẫn có thể thực hiện dựa trên các thông số kỹ thuật. Khi so sánh P40 và P100, P100 mang lại băng thông bộ nhớ cao hơn gấp đôi, nhưng đồng thời tiêu thụ điện năng tương đương. Nếu mục tiêu là giảm thời gian đào tạo mô hình, đầu tư vào P100 sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Ngược lại, nếu nhu cầu chủ yếu là thực hiện inference, P40 cung cấp hiệu suất tốt hơn với chi phí đầu tư thấp hơn.
Với M40, mặc dù kiến trúc Maxwell đã cũ hơn, nhưng chi phí ban đầu và tiêu thụ điện năng thấp hơn một chút, phù hợp cho các dự án khởi nghiệp hoặc môi trường giáo dục nơi mà ngân sách hạn chế và nhu cầu tính toán không quá cao.

Yếu tố phần mềm và hỗ trợ môi trường phát triển
Driver và CUDA Toolkit
Tất cả ba mẫu đều tương thích với CUDA Toolkit 9.x trở lên, đồng thời được hỗ trợ bởi các thư viện như cuDNN, cuBLAS và TensorRT. Điều này đảm bảo rằng các nhà phát triển có thể triển khai các mô hình AI mới nhất mà không cần phải lo lắng về vấn đề tương thích phần cứng.
Hệ sinh thái phần mềm AI
Trong các nền tảng đám mây hoặc on‑premise, việc sử dụng Docker containers được tối ưu hoá cho GPU giúp giảm thiểu thời gian cấu hình môi trường. Các image chuẩn của NVIDIA (NGC) đã bao gồm các driver, CUDA và các framework AI, cho phép triển khai nhanh chóng trên cả P40, P100 và M40 mà không cần phải biên dịch lại.
Quản lý nhiệt độ và độ ổn định
Ba mẫu card đều được thiết kế với hệ thống tản nhiệt dạng fan hoặc heatsink, phù hợp cho các rack server trong trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, do P100 sử dụng bộ nhớ HBM2, nhiệt độ của bộ nhớ thường thấp hơn so với GDDR5 trên P40 và M40, giúp duy trì hiệu năng ổn định trong thời gian dài. Khi lên kế hoạch triển khai, việc bố trí luồng không khí và giám sát nhiệt độ qua công cụ NVIDIA‑smi là cần thiết để tránh hiện tượng throttling.

Những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn card Tesla cho AI
- GPU nào phù hợp cho dự án đào tạo mô hình NLP quy mô trung bình? – Thông thường, P100 với bộ nhớ HBM2 và khả năng tính toán FP16 sẽ giảm thời gian training đáng kể.
- Có nên sử dụng M40 cho các tác vụ inference? – Nếu mô hình không quá phức tạp và yêu cầu bộ nhớ không quá lớn, M40 có thể đáp ứng tốt, đặc biệt khi ngân sách hạn chế.
- Làm sao để tối ưu hoá hiệu suất trên P40? – Sử dụng TensorRT để chuyển đổi mô hình sang định dạng tối ưu, bật mixed precision và tận dụng NVLink nếu có thể.
- NVLink có thực sự cần thiết khi dùng P100? – Khi triển khai nhiều P100 trong một node, NVLink giúp tăng băng thông nội bộ, giảm thời gian trao đổi dữ liệu giữa các GPU, đặc biệt hữu ích cho các mô hình học sâu có kích thước tham số lớn.
Triển vọng tương lai và xu hướng phát triển GPU AI
Trong những năm gần đây, NVIDIA đã tiếp tục đẩy mạnh các kiến trúc mới như Ampere và Hopper, mang lại hiệu năng gấp đôi so với Pascal. Dù các mẫu Tesla P40, P100 và M40 không còn là công nghệ mới nhất, chúng vẫn đóng vai trò quan trọng trong các môi trường có yêu cầu ổn định, chi phí hợp lý và khả năng tương thích ngược. Khi các dự án AI mở rộng, việc cân nhắc nâng cấp lên các dòng GPU mới hơn là cần thiết, nhưng đồng thời cũng cần xem xét chi phí chuyển đổi phần mềm và phần cứng.
Nhìn chung, việc lựa chọn giữa P40, P100 và M40 phụ thuộc vào ba yếu tố chính: loại công việc (training hay inference), yêu cầu về bộ nhớ và băng thông, cùng với ngân sách đầu tư ban đầu. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật và cách chúng ảnh hưởng tới các khung phần mềm AI sẽ giúp các nhà phát triển và quản trị viên hạ tầng đưa ra quyết định tối ưu, đồng thời khai thác tối đa tiềm năng tính toán của từng mẫu card.
Bài viết liên quan

Cách chọn size phù hợp cho dép tổ ong ASIA (32‑44) để tối ưu sự thoải mái
Bài viết cung cấp các bước đo chân chuẩn và so sánh với bảng size 32‑44 của dép tổ ong ASIA, giúp bạn tránh mua sai kích cỡ. Ngoài ra, hướng dẫn kiểm tra độ vừa vặn khi thử dép tại nhà, đảm bảo cảm giác êm chân và ổn định khi di chuyển.

Trải nghiệm độ bền và độ êm của dép tổ ong ASIA: đánh giá thực tế từ người dùng
Dựa trên phản hồi của khách hàng, bài viết tổng hợp những điểm mạnh của dép tổ ong ASIA như độ êm chân, độ bền vượt trội và đế cao 3,7 cm. Độc giả sẽ có cái nhìn thực tế về chất lượng sản phẩm trước khi quyết định mua.

Hướng dẫn chi tiết Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7: thành phần, cách chơi và lựa chọn kích thước
Bài viết giải thích thành phần, cách chơi và các kích thước 45 g, 54 g, 100 g của Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7. Đồng thời so sánh giá 56.000 đ và đề xuất cách lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu. Thông tin chi tiết giúp bạn quyết định mua hàng thông minh.



