Những yếu tố cần xem xét khi chọn tã dùng một lần cho bé mới sinh: độ thấm, chất liệu và kích thước phù hợp
Khi bé mới sinh, việc chọn tã dùng một lần phù hợp là bước đầu quan trọng để bảo vệ làn da nhạy cảm. Độ thấm tốt giúp bé luôn khô ráo, giảm nguy cơ hăm da. Chất liệu không gây kích ứng và kích thước phù hợp sẽ hỗ trợ sự di chuyển linh hoạt. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ các tiêu chí cần cân nhắc để đưa ra quyết định sáng suốt.
Đăng lúc 6 tháng 2, 2026

Mục lục›
Việc chăm sóc một bé mới sinh luôn đòi hỏi các bậc cha mẹ phải cân nhắc kỹ lưỡng từng chi tiết, trong đó việc chọn tã dùng một lần là một trong những quyết định quan trọng nhất. Tã không chỉ là công cụ giúp giữ cho bé luôn khô ráo, mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe làn da nhạy cảm và cảm giác thoải mái của bé. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn tã cho bé mới sinh, từ độ thấm, chất liệu cho tới kích thước, nhằm giúp các bậc phụ huynh có được cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định đúng đắn.
1. Tầm quan trọng của việc chọn tã phù hợp
Đối với bé mới sinh, làn da còn mỏng manh và dễ bị kích ứng. Một chiếc tã không phù hợp có thể gây ra các vấn đề như hăm tã, viêm da, hay thậm chí làm bé cảm thấy không thoải mái và khó ngủ. Ngoài ra, việc thay tã thường xuyên và đúng cách cũng ảnh hưởng tới thói quen vệ sinh của bé, giúp ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng đường ruột và tiết niệu. Vì vậy, hiểu rõ các yếu tố quyết định chất lượng của tã là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe và sự phát triển của bé.
2. Độ thấm và công nghệ hấp thụ
Độ thấm là tiêu chí quan trọng nhất khi đánh giá một chiếc tã. Bé mới sinh thường có lượng nước tiểu ít, nhưng tần suất thay tã lại cao. Nếu tã không thấm tốt, nước tiểu sẽ nhanh chóng lan ra ngoài, gây ẩm ướt cho da và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
2.1. Cấu trúc lớp hấp thụ
Hầu hết các tã dùng một lần hiện nay được thiết kế với ba lớp chính: lớp ngoài (bảo vệ), lớp hấp thụ (cốt lõi) và lớp trong (tiếp xúc trực tiếp với da). Lớp cốt lõi thường được làm từ polymer siêu thấm (SAP) – một loại hạt nhựa có khả năng hấp thụ và giữ nước gấp nhiều lần trọng lượng của chúng. Khi SAP tiếp xúc với nước, nó sẽ mở rộng và khóa nước trong cấu trúc, ngăn nước rò rỉ ra bên ngoài.
Đối với bé mới sinh, lớp cốt lõi không cần quá dày vì lượng nước tiểu ít, nhưng cần có khả năng phân bố đều để tránh tạo ra các “điểm đọng” gây ẩm ướt tập trung.
2.2. Thời gian giữ khô
Thời gian giữ khô là khoảng thời gian mà tã có thể duy trì trạng thái khô ráo sau khi bé đã đi tiểu. Đối với bé mới sinh, thời gian này thường dao động từ 2–4 giờ tùy vào mức độ hoạt động và lượng nước tiểu. Khi lựa chọn tã, người dùng nên chú ý đến thông tin “thời gian giữ khô” được ghi trên bao bì, đồng thời quan sát thực tế qua các lần thay tã để xác định thời gian phù hợp nhất.
2.3. Đánh giá thực tế
- Kiểm tra độ ẩm: Sau khi thay tã, bạn có thể cảm nhận độ ẩm trên bề mặt tã bằng cách chạm nhẹ. Nếu cảm giác ẩm ướt kéo dài sau thời gian dự kiến, có thể tã chưa thấm đủ.
- Quan sát màu sắc: Nhiều loại tã có chỉ báo màu thay đổi khi đã đạt mức độ ẩm tối đa. Đây là một cách nhanh chóng để đánh giá hiệu suất thấm.
- Thử nghiệm trong môi trường thực tế: Đưa bé ra ngoài hoặc trong các hoạt động nhẹ nhàng và ghi lại thời gian thay tã để xác định độ thấm thực tế của sản phẩm.
3. Chất liệu và lớp tiếp xúc da
Da bé mới sinh rất nhạy cảm và dễ bị kích ứng. Vì vậy, chất liệu của lớp trong – lớp tiếp xúc trực tiếp với da – là yếu tố quyết định mức độ an toàn và thoải mái.
3.1. Vải không dệt (non-woven) và bông mềm
Hầu hết các tã dùng một lần hiện nay sử dụng vải không dệt làm lớp trong, vì tính năng thấm hút nhẹ, không gây ma sát và có độ bền cao. Đối với bé mới sinh, lớp trong nên được làm từ bông mềm hoặc các sợi tự nhiên có khả năng thấm hút tốt, giúp duy trì độ khô ráo và giảm nguy cơ hăm tã.
3.2. Không chứa các chất gây kích ứng
Các thành phần như hương liệu, chất tạo màu, hoặc chất bảo quản mạnh có thể gây kích ứng da. Khi lựa chọn tã, bạn nên ưu tiên những sản phẩm “không hương liệu” hoặc “không chất tạo màu”. Thông tin này thường được ghi trên bao bì dưới dạng “fragrance‑free” hoặc “no dyes”.
3.3. Độ thoáng khí
Độ thoáng khí của tã giúp không khí lưu thông, giảm độ ẩm và ngăn ngừa môi trường ẩm ướt – một trong những nguyên nhân chính gây hăm tã. Các lỗ thông hơi (air‑vent) được thiết kế trên lớp ngoài của tã giúp không khí lưu thông mà không làm rò rỉ nước.

3.4. Kiểm tra phản ứng da
- Thử nghiệm ngắn hạn: Khi mới mua một loại tã, hãy thử dùng trên một vùng da nhỏ trong 24‑48 giờ để quan sát phản ứng.
- Quan sát dấu hiệu kích ứng: Nếu da bé xuất hiện đỏ, sưng, hoặc có vết hăm, có thể là do chất liệu tã không phù hợp.
- Thay đổi nếu cần: Khi phát hiện dấu hiệu kích ứng, nên ngừng sử dụng ngay và chuyển sang loại tã có chất liệu nhẹ nhàng hơn.
4. Kích thước và độ vừa vặn
Kích thước tã phải phù hợp với cân nặng và vòng eo của bé để đảm bảo không bị trượt hoặc chèn ép. Đối với bé mới sinh, cân nặng thường dao động từ 2,5‑4,5 kg, và vòng eo khoảng 38‑44 cm. Tuy nhiên, mỗi bé có đặc điểm riêng, vì vậy việc lựa chọn kích thước cần dựa trên các tiêu chí sau:
4.1. Định mức cân nặng
Hầu hết các nhà sản xuất cung cấp bảng cân nặng tham khảo trên bao bì: “Newborn (0‑3 kg)”, “Size 1 (3‑5 kg)”. Khi bé nằm trong khoảng cân nặng này, bạn có thể thử cả hai kích thước để tìm ra độ vừa vặn tốt nhất.
4.2. Độ dày vòng eo và hông
Vòng eo và hông của bé mới sinh thường không đồng đều. Khi đặt tã, nếu thấy tã quá chật, có thể gây cảm giác khó chịu và làm tăng nguy cơ hăm tã. Ngược lại, nếu quá rộng, nước tiểu dễ rò rỉ ra bên ngoài.

4.3. Thiết kế các dải dán (adhesive tabs)
Dải dán cần đủ chắc để giữ tã ở vị trí, nhưng không quá mạnh đến mức gây đau khi tháo. Một số tã có thiết kế dải dán có thể điều chỉnh độ chặt, giúp phụ huynh dễ dàng thay đổi mức độ phù hợp khi bé tăng cân.
4.4. Kiểm tra thực tế
- Kiểm tra vòng eo: Khi đặt tã, vòng eo của bé nên nằm trong rãnh của tã, không bị ép chặt.
- Kiểm tra độ chạm vào da: Nếu cảm thấy tã “căng” hoặc “bám” quá mạnh, có thể là do kích thước quá nhỏ.
- Kiểm tra độ trượt: Khi bé di chuyển, tã không nên trượt lên hoặc xuống quá nhiều. Nếu tã liên tục di chuyển, cần chuyển sang kích thước lớn hơn.
5. Các yếu tố phụ trợ ảnh hưởng tới lựa chọn tã
Mặc dù độ thấm, chất liệu và kích thước là ba yếu tố cốt lõi, nhưng còn một số khía cạnh khác cũng cần được cân nhắc để tối ưu hoá trải nghiệm cho bé và phụ huynh.
5.1. Thiết kế vòng bảo vệ (leg cuffs)
Vòng bảo vệ ở hai bên chân giúp ngăn nước tiểu tràn ra ngoài, đặc biệt quan trọng khi bé đang nằm hoặc di chuyển. Đối với bé mới sinh, vòng bảo vệ nên mềm mại, không quá dày, để không gây cảm giác chèn ép.

5.2. Độ ẩm cảm biến
Một số tã hiện nay tích hợp công nghệ cảm biến độ ẩm, giúp phụ huynh biết được khi nào cần thay tã. Dù không bắt buộc, nhưng nếu bạn quan tâm tới việc giảm số lần kiểm tra tã, đây là một tính năng hữu ích.
5.3. Độ bền của dải dán
Dải dán cần giữ được độ bám trong suốt quá trình sử dụng, nhưng đồng thời cũng phải dễ tháo khi cần. Khi dải dán mất độ bám sớm, tã sẽ bị trượt, làm tăng nguy cơ rò rỉ.
5.4. Độ dày và trọng lượng tổng thể
Tã quá dày có thể làm bé cảm thấy nặng và khó chịu, đặc biệt khi bé nằm trên bề mặt cứng. Ngược lại, tã quá mỏng có thể không đủ khả năng thấm, gây ẩm ướt nhanh chóng. Cân bằng giữa độ dày và khả năng thấm là yếu tố quan trọng.

6. Cách kiểm tra và đánh giá tã trong thực tế
Không có một tiêu chuẩn duy nhất nào phù hợp cho mọi bé. Do đó, việc thử nghiệm và đánh giá tã trong môi trường thực tế là cách tốt nhất để xác định sản phẩm phù hợp nhất.
6.1. Giai đoạn thử nghiệm ban đầu
Khi mới mua tã, hãy sử dụng ít nhất 2‑3 ngày để quan sát phản ứng da và độ thấm. Ghi lại thời gian thay tã, cảm giác của bé và bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào.
6.2. Ghi chép chi tiết
Sử dụng một cuốn sổ hoặc ứng dụng ghi chú để theo dõi:
- Thời gian thay tã mỗi lần.
- Số lần bé có dấu hiệu khó chịu hoặc quấy khóc sau khi thay tã.
- Những vết hăm, đỏ hoặc phát ban xuất hiện trên da.
6.3. Đánh giá tổng hợp
Sau một tuần sử dụng, hãy tổng hợp các dữ liệu đã ghi lại. Nếu tã đáp ứng tốt các tiêu chí về độ thấm, không gây kích ứng và độ vừa vặn hợp lý, đó là lựa chọn phù hợp. Nếu không, hãy thử loại tã khác với một hoặc hai yếu tố được điều chỉnh (ví dụ: thay đổi kích thước hoặc chất liệu lớp trong).
6.4. Tham khảo ý kiến chuyên gia
Trong trường hợp bé xuất hiện các dấu hiệu da nghiêm trọng như phát ban kéo dài, hăm tã nặng, hoặc có dấu hiệu dị ứng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa. Bác sĩ có thể đề xuất các loại tã đặc biệt hoặc hướng dẫn cách chăm sóc da bé hiệu quả hơn.
7. Những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn tã cho bé mới sinh
Dưới đây là một số câu hỏi mà nhiều phụ huynh thường đặt ra, kèm theo lời giải đáp ngắn gọn dựa trên các yếu tố đã trình bày ở trên.
7.1. Tã mới sinh có cần độ thấm cao như tã cho bé lớn?
Không nhất thiết. Bé mới sinh tiểu ít, nhưng tần suất thay tã cao. Vì vậy, tã cần có độ thấm đủ để giữ khô trong khoảng 2‑4 giờ, nhưng không cần quá dày như tã dành cho bé lớn.
7.2. Có nên ưu tiên tã không hương liệu?
Có. Hương liệu có thể gây kích ứng da nhạy cảm của bé mới sinh. Chọn tã không hương liệu sẽ giảm thiểu nguy cơ hăm tã và phát ban.
7.3. Khi nào nên chuyển sang kích thước lớn hơn?
Khi bé tăng cân vượt quá mức tối đa của kích thước hiện tại, hoặc khi tã bắt đầu chật ở vòng eo, hông hoặc dải dán không còn giữ chặt. Thông thường, khi bé đạt 4 kg trở lên, nhiều phụ huynh sẽ chuyển sang Size 1.
7.4. Có nên dùng tã có chỉ báo độ ẩm?
Nếu bạn muốn giảm thiểu việc kiểm tra tã thường xuyên, tã có chỉ báo độ ẩm là lựa chọn tiện lợi. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại tã đều có tính năng này, và chúng không thay thế việc quan sát thực tế.
7.5. Tã có thể gây ra hăm tã nếu không thay đổi thường xuyên?
Đúng. Ngay cả tã có độ thấm tốt, nếu để quá lâu sẽ tạo môi trường ẩm ướt cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến hăm tã. Thông thường, nên thay tã mỗi 2‑3 giờ hoặc ngay sau khi bé tiêu chảy.
8. Tổng hợp các tiêu chí quan trọng để lựa chọn tã
Để giúp phụ huynh nhanh chóng so sánh và đưa ra quyết định, có thể dùng bảng dưới đây làm công cụ tham khảo:
- Độ thấm: SAP cao, thời gian giữ khô 2‑4 giờ.
- Chất liệu lớp trong: Vải không dệt mềm, không hương liệu, không chất tạo màu.
- Độ thoáng khí: Lỗ thông hơi hoặc lớp ngoài có cấu trúc lưới.
- Kích thước: Phù hợp với cân nặng và vòng eo, dải dán điều chỉnh được.
- Vòng bảo vệ chân: Mềm mại, ngăn rò rỉ tốt.
- Đánh giá thực tế: Ghi chép thời gian thay, phản ứng da, độ thoải mái.
Cuối cùng, việc lựa chọn tã không phải là một quyết định cố định. Khi bé lớn lên, nhu cầu và phản ứng của da sẽ thay đổi, do đó việc đánh giá lại các tiêu chí trên theo thời gian là cần thiết. Bằng cách chú ý tới độ thấm, chất liệu, kích thước và các yếu tố phụ trợ, các bậc cha mẹ có thể tạo ra môi trường sạch sẽ, khô ráo và an toàn cho bé, góp phần vào sự phát triển khỏe mạnh và hạnh phúc của trẻ.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm thực tế: Độ thoáng khí và khả năng giữ ẩm của bỉm quần IPALY cao cấp
Bài viết chia sẻ trải nghiệm thực tế khi dùng bỉm quần IPALY 50 miếng, tập trung vào độ thoáng khí của lớp vải và khả năng giữ ẩm trong suốt thời gian thay bỉm. Những quan sát thực tế sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về mức độ thoải mái và bảo vệ cho bé.

Bỉm Quần Cao Cấp IPALY 50 miếng: Giá thành và dịch vụ giao hàng nhanh tại Hà Nội
Bài viết tổng hợp giá bán thực tế của bỉm quần IPALY 50 miếng tại Hà Nội, đồng thời so sánh các lựa chọn giao hàng nhanh. Đánh giá chi tiết giúp phụ huynh đưa ra quyết định mua sắm hợp lý mà không phải lo lắng về thời gian nhận hàng.

Trải nghiệm sử dụng bỉm IPALY cao cấp: Đánh giá cảm giác thoải mái và độ thấm của bỉm quần 50 miếng
Bài viết tổng hợp trải nghiệm thực tế của các bậc cha mẹ khi sử dụng bỉm quần IPALY 50 miếng, tập trung vào cảm giác mềm mại và độ thấm nước. Đánh giá dựa trên việc quan sát trong các tình huống hàng ngày, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về chất lượng sản phẩm.