Những chi tiết nhỏ trong sách ngữ pháp tiếng Pháp mà người học thường bỏ qua nhưng lại quyết định mức độ hiểu sâu

Trong sách ngữ pháp tiếng Pháp, có những chi tiết như cách dùng mạo từ hoặc các cấu trúc âm vị mà người học thường bỏ qua. Những điểm nhỏ này, dù ít chú ý, lại ảnh hưởng lớn đến độ chính xác khi nói và viết. Khi người học bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của chúng, họ thường cải thiện đáng kể khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ. Việc chú ý tới những chi tiết này trở thành một bước quan trọng trong quá trình nâng cao trình độ.

Đăng lúc 9 tháng 2, 2026

Những chi tiết nhỏ trong sách ngữ pháp tiếng Pháp mà người học thường bỏ qua nhưng lại quyết định mức độ hiểu sâu
Mục lục

Trong hành trình chinh phục tiếng Pháp, nhiều người học thường tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp lớn như thì, câu điều kiện hay cách chia động từ. Tuy nhiên, những chi tiết nhỏ, ít được nhắc tới trong sách giáo trình lại có sức ảnh hưởng lớn tới mức độ hiểu sâu và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Khi những chi tiết này bị bỏ qua, người học có thể gặp khó khăn trong việc viết chính xác, nói lưu loát và thậm chí bị hiểu lầm trong giao tiếp. Bài viết này sẽ khai thác một loạt các “điểm mù” trong sách ngữ pháp tiếng Pháp mà nhiều học viên thường bỏ qua, đồng thời cung cấp ví dụ thực tế để giúp bạn nắm bắt và áp dụng chúng một cách hiệu quả.

1. Sự khác biệt tinh tế giữa c’estil/elle est

Người học thường nhầm lẫn khi dùng c’estil/elle est. Quy tắc cơ bản là c’est đi kèm danh từ hoặc danh từ đi kèm tính từ, còn il/elle est chỉ đi kèm tính từ hoặc cụm danh từ không có mạo từ. Ví dụ:

  • C’est un livre intéressant. (đây là một cuốn sách thú vị)
  • Il est intéressant. (nó/đó thú vị)

Nhưng khi danh từ đã có mạo từ xác định, c’est vẫn được dùng: C’est le livre que je cherche. Việc nắm rõ cách dùng này giúp câu của bạn không bị “lủng lẳng” khi chuyển đổi giữa các dạng mô tả.

2. Khi nào dùng partitif và khi nào dùng indéfini

Trong tiếng Pháp, du, de la, de l’, des (partitif) và un, une, des (indéfini) có vẻ tương đồng nhưng thực tế chúng mang nghĩa khác nhau. Partitif diễn tả một phần không xác định của một chất lỏng, thực phẩm, hay khái niệm không đong đếm được, trong khi indéfini chỉ một đơn vị riêng lẻ. Ví dụ:

  • Je veux du pain. (tôi muốn một ít bánh mì – không xác định lượng)
  • Je veux un pain. (tôi muốn một ổ bánh mì – một chiếc cụ thể)

Những sai lầm này thường xuất hiện trong các đoạn mô tả bữa ăn hoặc khi nói về sở thích, khiến người nghe hoặc người đọc cảm nhận được sự thiếu tự nhiên.

3. Quy tắc “accord du participe passé” với avoirêtre

Đối với động từ dùng être trong passé composé, quá khứ phân từ luôn phải đồng nhất với chủ ngữ: Elle est allée. Đối với avoir, quá khứ phân từ chỉ được chia khi có tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ. Ví dụ:

  • J’ai mangé les pommes.les đứng trước mangé, vì vậy mangé phải chia: Je les ai mangées.
  • J’ai mangé une pomme.une pomme không đứng trước, nên mangé không thay đổi.

Hiểu rõ quy tắc này giúp tránh những lỗi “đánh dấu” trong văn viết, đặc biệt trong các bài luận hay email công việc.

4. Vị trí và hợp âm của đại từ phản thân trong mệnh đề phủ định

Trong câu phủ định, đại từ phản thân (se, s’) luôn đứng sau ne và trước động từ. Đôi khi người học bỏ quên vị trí này, dẫn đến cấu trúc sai như *Je ne me lave pas*Je ne me lave pas. Ngoài ra, khi có hai đại từ (đối tượng và phản thân), thứ tự chuẩn là: le/la/lesmoi/toi/lui/euxse. Ví dụ:

Bộ Sách Dokkai 55+ Mondaishu - Đọc Hiểu N5-N1 - 55 Bài Tập Cải Thiện Kỹ Năng
Ảnh: Sản phẩm Bộ Sách Dokkai 55+ Mondaishu - Đọc Hiểu N5-N1 - 55 Bài Tập Cải Thiện Kỹ Năng – Xem sản phẩm
  • Je le lui donne. (tôi đưa nó cho anh ấy)
  • Je me le donne. (tôi tự mình đưa cho mình)

Những chi tiết này không chỉ ảnh hưởng tới ngữ pháp mà còn tới âm điệu và sự trôi chảy khi nói.

5. Sự nhầm lẫn giữa eny

Hai đại từ eny thường gây rắc rối vì chúng thay thế các cụm danh từ khác nhau. En thay thế cho các cụm danh từ có de (cũng có thể thay cho số lượng), trong khi y thay thế cho các cụm danh từ chỉ vị trí hoặc các giới từ à, chez, dans, sur, etc. Ví dụ:

  • Je parle de ce livre.J’en parle.
  • Je vais à Paris.J’y vais.

Thêm vào đó, khi dùng cả eny trong cùng một câu, y luôn đứng trước en: J’y envoie une lettre. Việc nắm vững quy tắc này giúp câu của bạn không bị “đứt gãy” khi chuyển sang dạng đại từ.

6. Dấu câu trong tiếng Pháp: khoảng cách trước dấu chấm phẩy, dấu hỏi, dấu chấm than

Khác với tiếng Anh, tiếng Pháp yêu cầu một khoảng trắng (không phải ký tự “non‑breaking space”) trước các dấu ;, :, !, ?. Ví dụ, « Bonjour ! » hoặc « Vous venez ? ». Nếu không để khoảng trắng, câu sẽ bị coi là lỗi chính tả trong các tài liệu học thuật. Ngoài ra, dấu ngoặc kép kiểu Pháp (« … ») luôn có khoảng cách không ngắt trước và sau dấu ngoặc. Việc chú ý tới những chi tiết này không chỉ làm bài viết trông chuyên nghiệp mà còn giúp bạn tránh bị “đánh dấu” trong các kỳ thi chuẩn như DELF hoặc DALF.

Sách- Tiếng Trung dành cho người đi du lịch (tái bản)
Ảnh: Sản phẩm Sách- Tiếng Trung dành cho người đi du lịch (tái bản) – Xem sản phẩm

7. Sự khác biệt giữa sioui trong câu trả lời

Trong tiếng Pháp, khi trả lời một câu hỏi có dạng “Có/không”, chúng ta thường dùng si để phủ nhận một câu phủ định và oui để xác nhận một câu khẳng định. Ví dụ:

  • Tu n’as pas faim ?Si, j’ai faim. (không, tôi đói – phủ nhận câu phủ định)
  • Tu viens ?Oui, j’arrive. (có, tôi sẽ đến)

Việc sử dụng sai si thay cho oui (hoặc ngược lại) không chỉ làm mất nghĩa mà còn gây hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày.

8. Khi nào dùng subjonctif sau các động từ cảm xúc

Động từ biểu thị cảm xúc, mong muốn, nghi ngờ thường yêu cầu cách subjonctif. Tuy nhiên, không phải tất cả các động từ cảm xúc đều bắt buộc. Ví dụ, penser chỉ cần indicatif khi nói về suy nghĩ thực tế (Je pense qu’il vient), nhưng chuyển sang subjonctif khi có yếu tố nghi ngờ (Je ne pense pas qu’il vienne). Một số động từ phổ biến yêu cầu subjonctif: vouloir que, souhaiter que, douter que, craindre que, être heureux que. Việc nhận biết đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn tránh những lỗi “đánh dấu” trong các bài viết chính thức.

Sách - Tự Học Đàm Thoại Tiếng Anh - Du Lịch (Tái Bản) - Văn Lang
Ảnh: Sản phẩm Sách - Tự Học Đàm Thoại Tiếng Anh - Du Lịch (Tái Bản) - Văn Lang – Xem sản phẩm

9. Cách dùng l’impératif với đại từ tân ngữ

Trong câu mệnh lệnh, vị trí của đại từ tân ngữ thay đổi so với câu khẳng định. Khi dùng imperatif, đại từ luôn đứng sau động từ và được nối bằng dấu nối (-). Ví dụ:

  • Donne‑le moi. (đưa nó cho tôi)
  • Parle‑en. (nói về nó)

Đối với các động từ có hai đại từ (đối tượng + phản thân), thứ tự là le/la/lesmoi/toi/lui/euxtoi/nous/vous. Ví dụ: Donnez‑le‑nous. Khi bỏ qua quy tắc này, câu mệnh lệnh sẽ nghe không tự nhiên và gây hiểu lầm.

10. Sự khác biệt giữa futur prochefutur simple

Futur proche (aller + infinitif) diễn tả một hành động sắp tới, gần gũi trong thời gian ngắn, còn futur simple thể hiện một kế hoạch hoặc dự đoán trong tương lai xa hơn. Ví dụ:

  • Je vais partir demain. (tôi sẽ rời đi vào ngày mai – gần, chắc chắn)
  • Je partirai l’année prochaine. (tôi sẽ rời đi vào năm tới – kế hoạch dài hạn)

Những chi tiết này thường bị lẫn lộn khi viết nhật ký học tập hoặc mô tả dự án, dẫn đến việc diễn đạt không chính xác về thời gian.

11. Các giới từ đi kèm với động từ: penser à vs penser de

Trong tiếng Pháp, một số động từ thay đổi giới từ tùy vào nghĩa. Penser à có nghĩa là “nghĩ đến” hoặc “suy nghĩ về”, trong khi penser de dùng để “đánh giá” một vấn đề. Ví dụ:

  • Je pense à mon ami. (tôi nghĩ về người bạn của mình)
  • Je pense du film. (tôi có ý kiến về bộ phim)

Những sai lầm nhỏ này thường xuất hiện trong các đoạn văn miêu tả cảm xúc, làm cho người đọc cảm nhận được “độ lỏng lẻo” trong cách diễn đạt.

12. Cách chia động từ phản thân trong passé composé

Động từ phản thân luôn dùng être làm trợ động từ trong passé composé, và quá khứ phân từ luôn phải đồng nhất với chủ ngữ. Ví dụ:

  • Elle s’est lavée. (cô ấy đã tự rửa mình)
  • Nous nous sommes rencontrés hier. (chúng tôi đã gặp nhau hôm qua)

Không chia đúng sẽ làm câu mất tính chính xác và gây khó hiểu, đặc biệt trong các văn bản mô tả sự kiện lịch sử hoặc tiểu sử.

13. Sự tồn tại của “l’accord du participe passé” với đại từ phản thân

Khi động từ phản thân có tân ngữ trực tiếp đứng trước, quá khứ phân từ vẫn phải chia. Ví dụ:

  • Je me suis acheté une robe.achetée không thay đổi vì “une robe” không đứng trước.
  • Je me suis achetée la robe.achetée phải chia vì “la robe” đứng trước.

Những trường hợp này thường bị bỏ qua trong các bài tập luyện, dẫn đến lỗi “đánh dấu” mà giám khảo dễ nhận ra.

14. Khi nào sử dụng le, la, les làm đại từ trực tiếp

Đại từ le, la, les thay thế cho danh từ đã được đề cập, nhưng chúng phải đồng nhất về giống và số với danh từ gốc. Ngoài ra, chúng luôn đứng trước động từ, trừ khi có cấu trúc phủ định hoặc câu hỏi. Ví dụ:

Sách Du Lịch Tiếng Trung Tái Bản - Hướng Dẫn Du Lịch Trung Quốc Cho Người Mới
Ảnh: Sản phẩm Sách Du Lịch Tiếng Trung Tái Bản - Hướng Dẫn Du Lịch Trung Quốc Cho Người Mới – Xem sản phẩm
  • J’ai vu le film.Je l’ai vu.
  • Tu as acheté les pommes ?Les as‑tu achetées ?

Việc nhầm lẫn giữa lela hoặc không chia đúng trong câu hỏi đảo ngữ là những lỗi phổ biến mà người học thường gặp.

15. Các cụm từ “à + infinitif” và “de + infinitif” trong cách diễn đạt mục đích

Trong tiếng Pháp, để diễn đạt mục đích, chúng ta thường dùng pour + infinitif hoặc afin de + infinitif. Tuy nhiên, một số động từ yêu cầu à + infinitif hoặc de + infinitif. Ví dụ:

  • Il commence à parler. (bắt đầu nói)
  • Il décide de partir. (quyết định rời đi)

Hiểu được sự khác nhau giúp bạn xây dựng câu một cách mạch lạc, tránh những câu “cắt ngang” khi diễn đạt ý định hoặc lý do.

Những chi tiết nhỏ này, dù không nổi bật trong các sách giáo trình cơ bản, lại là những yếu tố quyết định sự thành thạo và độ chính xác khi sử dụng tiếng Pháp. Khi bạn chú ý tới chúng, không chỉ nâng cao điểm số trong các kỳ thi mà còn cảm nhận được sự tự tin khi giao tiếp với người bản ngữ. Hãy dành thời gian ôn lại từng điểm, thực hành qua các ví dụ thực tế và dần dần biến những “điểm mù” thành lợi thế cá nhân trong hành trình học ngôn ngữ.

Bài viết liên quan

Trải nghiệm thực tế: Khi nào nên dùng Hack Não 3000 cho người mới bắt đầu học tiếng Trung

Trải nghiệm thực tế: Khi nào nên dùng Hack Não 3000 cho người mới bắt đầu học tiếng Trung

Tác giả kể lại quá trình học tiếng Trung từ đầu đến khi sử dụng Hack Não 3000, nêu ra những điểm mạnh và hạn chế của sách trong thực tiễn. Bài viết cũng đưa ra lời khuyên để người mới bắt đầu quyết định có nên chọn tài liệu này hay không.

Đọc tiếp
Từ điển Anh‑Việt bằng hình: Khi hình ảnh giúp ghi nhớ nhưng kích thước khiến balo chật hẹp

Từ điển Anh‑Việt bằng hình: Khi hình ảnh giúp ghi nhớ nhưng kích thước khiến balo chật hẹp

Trong thời đại số, việc học ngoại ngữ đã không còn giới hạn trong những quyển sách dày cộm hay các lớp học truyền thống. Nhiều người học, đặc biệt là những bạn trẻ năng động, ưu tiên những công cụ học tập gọn nhẹ, trực quan và dễ nhớ. Từ điển Anh‑Việt bằng hình đã trở thành một giải pháp hứa hẹn, gi…

Đọc tiếp
Từ điển song ngữ không giải đáp mọi thắc mắc; trải nghiệm thực tế phụ thuộc vào cách bố trí mục lục

Từ điển song ngữ không giải đáp mọi thắc mắc; trải nghiệm thực tế phụ thuộc vào cách bố trí mục lục

Nhiều người tưởng rằng một cuốn từ điển sẽ cung cấp mọi thông tin cần thiết trong một trang. Thực tế, nếu mục lục không được sắp xếp logic, việc tìm kiếm nhanh các từ đồng nghĩa hoặc ví dụ sử dụng sẽ tốn thời gian. Đôi khi, các mục phụ trợ như cách phát âm hoặc các cụm từ idiom được đặt ở cuối cuốn, khiến người dùng phải lật qua nhiều trang. Khi bố trí nội dung hợp lý, trải nghiệm tra cứu sẽ trở nên mượt mà hơn, đặc biệt trong các buổi học gấp.

Đọc tiếp