Một cách ít người biết để khai thác phần ví dụ trong sách ngữ pháp tiếng Pháp, giúp ghi nhớ sâu hơn
Phần ví dụ thường bị bỏ qua khi học ngữ pháp, nhưng chúng chứa ngữ cảnh thực tế. Khi tôi dành thời gian đọc và lặp lại các câu mẫu, các cấu trúc ngữ pháp dường như gắn kết hơn. Điều này cho phép tôi áp dụng ngay vào các bài viết ngắn. Nhận thấy sự khác biệt, tôi bắt đầu ưu tiên phần này trong mỗi chương học.
Đăng lúc 13 tháng 2, 2026

Mục lục›
Bạn đang đứng trước kệ sách ngữ pháp tiếng Pháp, tay lướt qua các chương mục và chợt gặp phần “Ví dụ”. Đối với nhiều người, quyết định sẽ là: bỏ qua, chỉ đọc lướt, hoặc ghi chú nhanh. Nhưng nếu bạn dừng lại một chút, suy nghĩ xem liệu có cách nào tận dụng những đoạn ví dụ này để biến chúng thành công cụ ghi nhớ sâu hơn, thì có thể một quyết định nhỏ sẽ mở ra một phương pháp học hoàn toàn mới.
Trong thực tế, phần ví dụ không chỉ là những câu mẫu ngẫu nhiên được chèn vào để minh hoạ. Chúng chứa đầy những yếu tố ngữ pháp, từ vựng và ngữ cảnh thực tế mà khi khai thác đúng cách, sẽ giúp não bộ xây dựng các kết nối mạnh mẽ, khiến kiến thức không còn là những mảnh vụn rời rạc mà trở thành một mạng lưới liên kết chặt chẽ. Bài viết này sẽ đưa bạn qua những hiểu lầm phổ biến mà hầu hết người học mắc phải, sau đó mở ra cách tiếp cận thực tiễn và sâu sắc hơn để khai thác phần ví dụ trong sách ngữ pháp tiếng Pháp.
Hiểu lầm 1: “Ví dụ chỉ để đọc, không cần chú ý”
Rất nhiều người học ngôn ngữ cho rằng phần ví dụ chỉ là những câu ngắn, không đáng đầu tư thời gian. Họ nghĩ rằng việc đọc qua là đủ, vì nội dung chính đã được giải thích ở phần lý thuyết. Thực tế, mỗi câu ví dụ được lựa chọn kỹ lưỡng để thể hiện một khía cạnh cụ thể của cấu trúc ngữ pháp. Khi chỉ lướt qua, bạn bỏ lỡ cơ hội cảm nhận được âm điệu, nhịp điệu và cách sắp xếp từ trong một câu thực tế, những yếu tố này chính là “cầu nối” giúp não bộ lưu trữ thông tin lâu hơn.
Hiểu lầm 2: “Ví dụ chỉ là minh hoạ ngắn gọn, không cần phân tích sâu”
Trong tâm trí của nhiều người, ví dụ là những câu ngắn, không cần “đào sâu”. Họ thường ghi chú lại công thức, rồi bỏ qua câu ví dụ như một đoạn văn bản phụ. Thực tế, mỗi câu ví dụ thường chứa một hoặc nhiều “điểm nhấn” – ví dụ như cách dùng mạo từ, vị trí của tính từ, hay cách chia động từ trong các thì phức tạp. Khi bạn bỏ qua việc phân tích những điểm nhấn này, bộ não sẽ mất đi cơ hội “gắn” thông tin mới vào các khung kiến thức đã có, khiến việc ghi nhớ trở nên mỏng manh.
Hiểu lầm 3: “Ghi nhớ bằng cách lặp lại câu nguyên mẫu là đủ”
Nhiều người tin rằng chỉ cần lặp lại câu ví dụ một cách máy móc sẽ giúp ghi nhớ. Họ có thể đọc câu nhiều lần, thậm chí viết lại, nhưng không đặt câu hỏi “tại sao” hay “cách nào” câu này hoạt động. Thực tế, việc lặp lại mà không có sự phân tích sâu sẽ khiến thông tin chỉ ở mức bề mặt. Khi não bộ không phải “giải quyết” câu, mà chỉ “nhận” nó, ký ức sẽ không được củng cố đủ mạnh để lưu trữ lâu dài.

Cách khai thác phần ví dụ một cách sâu sắc
1. Đọc thành tiếng và ghi âm lại
Nghe giọng người bản ngữ và cảm nhận âm thanh là một trong những cách mạnh mẽ nhất để kích hoạt bộ nhớ thính giác. Khi bạn đọc to mỗi câu ví dụ, cố gắng bắt chước ngữ điệu, nhấn âm và ngắt nghỉ, não sẽ đồng thời xử lý thông tin ngôn ngữ và âm thanh. Ghi âm lại giọng mình và nghe lại giúp bạn nhận ra những chỗ chưa đúng, từ đó sửa chữa và củng cố lại cấu trúc. So sánh giọng của mình với bản gốc sẽ tạo ra một vòng phản hồi liên tục, khiến mỗi câu không còn là một chuỗi từ rời rạc mà trở thành một “đoạn nhạc” dễ nhớ.
2. Tách cấu trúc ngữ pháp ra từng thành phần
Thay vì ghi nhớ toàn bộ câu, hãy chia câu thành các thành phần: chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, trạng từ, giới từ, và các phần phụ. Việc này giống như việc lắp ráp một bộ Lego: mỗi khối riêng lẻ có hình dạng và chức năng riêng, khi ghép lại thành một cấu trúc hoàn chỉnh, bạn sẽ nhớ được cách chúng tương tác. Ví dụ, trong câu “Il faut que nous partions tôt”, bạn có thể tách ra: Il faut que (cấu trúc yêu cầu), nous (chủ ngữ), partions (động từ ở subjonctif), tôt (trạng từ thời gian). Khi mỗi phần được nhận diện và hiểu rõ, việc nhớ lại toàn bộ câu sẽ trở nên tự nhiên hơn.
3. Đặt câu hỏi “tại sao” với mỗi thành phần
Đặt câu hỏi “tại sao” là một cách thúc đẩy tư duy phản biện. Khi gặp một câu ví dụ, hỏi bản thân: “Tại sao động từ này lại ở dạng subjonctif?”, “Tại sao giới từ này được dùng ở đây?”, “Tại sao vị trí của tính từ lại ở sau danh từ?”. Việc trả lời những câu hỏi này buộc bạn phải tìm hiểu nguyên nhân ngữ pháp, không chỉ là nhớ hình thức. Khi bạn hiểu được lý do, não sẽ lưu trữ thông tin dưới dạng “câu chuyện” thay vì “danh sách”, và những câu chuyện thường được ghi nhớ lâu hơn.

Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Giá gốc: 472.500 đ
- Giá bán: 378.000 đ
(Tiết kiệm: 94.500 đ)
Người nhện biết bò, bắn súng có âm thanh sống động
Giá gốc: 67.100 đ
- Giá bán: 55.000 đ
(Tiết kiệm: 12.100 đ)
Áo sơ mi nam big size ZENBIG 4XL 8XL cho người béo, phong cách hiện đại, giảm giá đặc biệt 174.652
Giá gốc: 221.808 đ
- Giá bán: 174.652 đ
(Tiết kiệm: 47.156 đ)
Giá gốc: 161.000 đ
- Giá bán: 124.000 đ
(Tiết kiệm: 37.000 đ)
4. So sánh với ví dụ trong cuốn sách khác hoặc tài liệu online
Không phải mọi ví dụ trong một cuốn sách đều duy nhất. Khi bạn gặp một cấu trúc, hãy tìm một ví dụ khác trong sách khác hoặc trên internet. So sánh cách dùng, ngữ cảnh và các biến thể sẽ giúp bạn nhận ra sự đa dạng và tính linh hoạt của ngữ pháp. Ví dụ, cấu trúc “avoir besoin de” có thể xuất hiện trong một câu mang ý nghĩa “cần phải” và trong một câu khác mang ý “cần một thứ gì đó”. Khi bạn thấy sự khác biệt này, bộ não sẽ xây dựng nhiều “điểm neo” cho cùng một cấu trúc, tăng cường khả năng nhớ lại trong các tình huống thực tế.
5. Tạo ví dụ cá nhân dựa trên ngữ cảnh thực tế
Không có gì mạnh mẽ hơn việc đưa ngữ pháp vào cuộc sống của chính mình. Khi bạn đọc một câu ví dụ, hãy tự hỏi: “Trong công việc hiện tại, tôi có thể dùng câu này như thế nào?” Hoặc “Trong một chuyến du lịch tới Pháp, tôi sẽ cần câu này để nói gì?”. Việc tạo ra các ví dụ cá nhân không chỉ giúp bạn thực hành mà còn tạo ra một liên kết cảm xúc, khiến ký ức được “gắn” chặt chẽ hơn. Khi bạn thực sự cảm thấy câu này hữu ích cho mình, não sẽ ưu tiên lưu trữ nó.
So sánh với phương pháp học truyền thống
Phương pháp học truyền thống thường dựa vào việc đọc lý thuyết, ghi chú công thức, rồi thực hành qua các bài tập có sẵn. Trong khi đó, cách khai thác phần ví dụ như đã mô tả ở trên mang tính “tương tác” cao hơn. Thay vì chỉ nhận thông tin một chiều, bạn đang tạo ra một quá trình phản hồi liên tục: đọc, nghe, phân tích, so sánh, và tái tạo. Điều này giống như việc luyện tập thể thao – không chỉ xem video hướng dẫn, mà còn thực hiện, cảm nhận, và điều chỉnh dựa trên phản hồi cơ thể. Kết quả là, kiến thức được tích hợp sâu hơn vào bộ nhớ dài hạn, giảm thiểu hiện tượng “quên nhanh” sau khi kết thúc buổi học.

Thêm vào đó, việc sử dụng ví dụ để tạo ra các câu cá nhân giúp bạn vượt qua rào cản “ngôn ngữ xa lạ”. Khi câu ví dụ gắn liền với trải nghiệm thực tế, bạn không còn cảm thấy mình đang học một ngôn ngữ xa lạ, mà đang “sống” trong ngôn ngữ đó. Điều này làm giảm áp lực, tăng động lực học và cuối cùng dẫn đến hiệu quả ghi nhớ cao hơn.
Cuối cùng, một gợi ý nhỏ: khi mở sách ngữ pháp lần tiếp theo, hãy mang theo một cuốn sổ nhỏ và một bút. Khi gặp phần ví dụ, hãy dừng lại, thực hiện một trong các bước trên – đọc to, ghi âm, tách cấu trúc, hoặc viết lại câu theo hoàn cảnh cá nhân của bạn. Đặt mình vào vị trí “người sáng tạo” thay vì “người tiếp thu” sẽ khiến mỗi câu ví dụ trở thành một công cụ mạnh mẽ, không chỉ để học mà còn để nhớ lâu dài.
Bài viết liên quan

Cảm nhận thực tế của học viên khi tham gia khoá học Mindmap Hack 3000 từ vựng tiếng Anh
Tìm hiểu những câu chuyện thực tế từ học viên đã trải nghiệm khoá học Mindmap Hack 3000 từ vựng. Bài viết tổng hợp những nhận xét, lợi ích cảm nhận được và những thách thức gặp phải, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng trước khi quyết định đăng ký.

Hướng dẫn chi tiết sử dụng bộ 4 cuốn IELTS + 1000 câu Writing để luyện 4 kỹ năng hiệu quả
Bài viết chia sẻ cách lên kế hoạch học tập với bộ 4 cuốn IELTS và 1000 câu mẫu Writing, giúp người học nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách có hệ thống. Đọc ngay để biết cách tận dụng tối đa nội dung sách và đạt điểm cao trong kỳ thi.

Trải nghiệm thực tế: Đánh giá 1000 câu mẫu Writing trong bộ sách IELTS 4 kỹ năng
Tác giả chia sẻ kinh nghiệm thực hành với 1000 câu mẫu Writing, cách chúng hỗ trợ xây dựng cấu trúc bài luận và nâng cao vốn từ vựng. Nội dung giúp bạn quyết định liệu bộ sách này có phù hợp với mục tiêu đạt điểm cao trong phần Writing hay không.



