IC SH Ý 16400‑KTG‑641: Thành phần, chế độ dùng và lưu ý cho nuôi tôm 2005‑2008
Bài viết phân tích thành phần chính của IC SH Ý 16400‑KTG‑641, đề xuất liều dùng tiêu chuẩn và các lưu ý khi pha chế. Người nuôi sẽ nắm rõ cách tối ưu hoá việc sử dụng để hỗ trợ quá trình phát triển của tôm trong giai đoạn 2005‑2008.
Đăng lúc 13 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong bối cảnh ngành nuôi tôm ngày càng đòi hỏi những giải pháp hỗ trợ dinh dưỡng và sức khỏe sinh trưởng hiệu quả, các sản phẩm chuyên dụng như IC SH Ý 16400‑KTG‑641 đã được nhiều nhà nuôi quan tâm. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng trong giai đoạn nuôi tôm từ năm 2005 đến 2008, thời kỳ mà các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình nuôi đã có những thay đổi đáng kể. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích thành phần, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng khi áp dụng IC SH Ý 16400‑KTG‑641 trong thực tiễn nuôi tôm.
Một trong những thách thức lớn của người nuôi tôm là duy trì môi trường nước ổn định và cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho tôm trong suốt quá trình phát triển. Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng mà còn tới khả năng chịu đựng các áp lực môi trường. Vì vậy, việc hiểu rõ thành phần, liều dùng và các biện pháp phòng ngừa khi dùng IC SH Ý 16400‑KTG‑641 là cần thiết để tối ưu hoá quy trình nuôi tôm.
Thành phần chính của IC SH Ý 16400‑KTG‑641
IC SH Ý 16400‑KTG‑641 được tổng hợp từ một loạt các nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên và được kiểm định theo tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Dưới đây là các nhóm thành phần cơ bản:
Khoáng chất vi lượng và vi chuẩn
- Canxi (Ca): hỗ trợ cấu trúc xương và các quá trình enzymatic trong cơ thể tôm.
- Magie (Mg): góp phần vào việc duy trì cân bằng điện giải và hoạt động của hệ thần kinh.
- Kali (K): điều chỉnh áp suất thẩm thấu và hỗ trợ quá trình chuyển hoá năng lượng.
- Kẽm (Zn) và đồng (Cu): tham gia vào các phản ứng enzym và tăng cường khả năng chống lại các stress môi trường.
Vitamin và chất chống oxy hoá
- Vitamin B1 (Thiamine) và Vitamin B6 (Pyridoxine): hỗ trợ quá trình chuyển hoá carbohydrate và protein.
- Vitamin C (axit ascorbic): có tính chất chống oxy hoá, giúp bảo vệ tế bào tôm khỏi tổn thương do môi trường.
- E (tocopherol): cung cấp khả năng bảo vệ màng tế bào khỏi các gốc tự do.
Chất hữu cơ và enzyme hỗ trợ tiêu hoá
- Protein thủy phân: cung cấp nguồn amino acid dễ hấp thu, hỗ trợ quá trình tổng hợp protein trong tôm.
- Enzyme tiêu hoá (protease, amylase): giúp tăng hiệu quả tiêu hoá thức ăn, giảm thiểu lãng phí dinh dưỡng.
Chất sinh học có tác dụng ổn định môi trường nước
- Vi sinh vật có lợi (lactobacillus, bacillus): góp phần cân bằng hệ vi sinh vật trong ao nuôi, giảm thiểu sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh.
- Chất điều hòa pH: giúp duy trì độ pH ổn định, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của tôm.
Những thành phần trên được kết hợp với nhau nhằm tạo ra một sản phẩm có khả năng cung cấp dinh dưỡng toàn diện, đồng thời hỗ trợ môi trường nuôi ổn định. Việc nắm rõ thành phần giúp người nuôi có thể cân nhắc cách phối hợp với các loại thực phẩm và chất bổ sung khác.
Chế độ dùng IC SH Ý 16400‑KTG‑641 trong nuôi tôm giai đoạn 2005‑2008
Đối với giai đoạn nuôi tôm từ 2005 đến 2008, quy trình nuôi thường bao gồm ba giai đoạn chính: ấp, nuôi con và nuôi trưởng thành. Mỗi giai đoạn có những yêu cầu dinh dưỡng và môi trường riêng, do đó liều dùng và thời gian áp dụng IC SH Ý 16400‑KTG‑641 cũng cần được điều chỉnh phù hợp.
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
IC SH Ý 16400-KTG-641 ( SH2005....2008,PS2006...2008)
Giá gốc: 21.893.000 đ
- Giá bán: 16.470.000 đ
(Tiết kiệm: 5.423.000 đ)
Bột gia vị ướp thịt mắc mật Natural Dh Foods thành phần tự nhiên ướp, chế biến thực phẩm 10gr
Giá gốc: 13.537 đ
- Giá bán: 10.413 đ
(Tiết kiệm: 3.124 đ)
VIFU Suer 5GR 1KG Thành Phần :Carbosulfan: 5 % w/w
Giá gốc: 93.000 đ
- Giá bán: 70.000 đ
(Tiết kiệm: 23.000 đ)
Giá gốc: 399.900 đ
- Giá bán: 310.000 đ
(Tiết kiệm: 89.900 đ)
Liều lượng và thời gian sử dụng
Liều dùng của sản phẩm thường được xác định dựa trên trọng lượng tôm và thể tích ao nuôi. Dưới đây là một khung tham khảo chung, tuy nhiên, người nuôi cần thực hiện kiểm tra thực tế và điều chỉnh theo tình hình thực tế:

- Giai đoạn 1 (từ ngày 1 đến ngày 15): 0,5–1,0 g sản phẩm trên mỗi tấn nước, bổ sung 2 lần mỗi ngày.
- Giai đoạn 2 (từ ngày 16 đến ngày 30): 1,0–1,5 g/tấn nước, bổ sung 1–2 lần mỗi ngày, tùy vào mức độ tiêu thụ thức ăn.
- Giai đoạn 3 (từ ngày 31 trở đi): 1,5–2,0 g/tấn nước, duy trì 1 lần mỗi ngày cho đến khi thu hoạch.
Thời gian dùng thường kéo dài trong suốt quá trình nuôi, nhưng có thể giảm dần khi tôm đạt mức trọng lượng nhất định và môi trường nước đã ổn định.
Cách pha và áp dụng trong thực tiễn
Để đạt hiệu quả tối ưu, việc pha chế và đưa sản phẩm vào hệ thống nuôi cần tuân thủ các bước sau:
- Bước 1: Chuẩn bị nước – Đảm bảo độ trong suốt và pH của nước nằm trong khoảng 7,5–8,5.
- Bước 2: Pha loãng – Đong lượng sản phẩm theo công thức liều dùng, sau đó hòa tan trong một lượng nước sạch (khoảng 10 % tổng thể tích ao).
- Bước 3: Khuấy đều – Đảm bảo dung dịch hòa tan hoàn toàn, tránh hiện tượng bột lắng đáy.
- Bước 4: Bổ sung vào ao – Đổ dung dịch đã pha vào các điểm cung cấp thực phẩm, đồng thời tăng cường việc khuấy nước để hỗ trợ phân bố đều.
- Bước 5: Theo dõi phản ứng – Kiểm tra mức tiêu thụ thức ăn và tình trạng hoạt động của tôm trong vòng 2–3 giờ sau khi cho.
Việc thực hiện các bước trên không chỉ giúp tôm hấp thu nhanh chóng các dưỡng chất mà còn giảm thiểu nguy cơ tạo ra các vùng nước không đồng nhất, nơi có thể sinh sôi các vi sinh vật gây hại.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng IC SH Ý 16400‑KTG‑641
Mặc dù IC SH Ý 16400‑KTG‑641 được thiết kế để an toàn và thân thiện với môi trường, người nuôi vẫn cần lưu ý một số điểm để tránh các vấn đề tiềm ẩn trong quá trình áp dụng.
An toàn môi trường và tác động lên hệ sinh thái ao nuôi
Sản phẩm chứa các vi sinh vật có lợi và các chất điều hòa pH, vì vậy việc lạm dụng có thể dẫn tới sự mất cân bằng vi sinh vật nếu không có sự giám sát thường xuyên. Người nuôi nên:
- Thực hiện kiểm tra định kỳ nồng độ các chỉ tiêu nước (độ hòa tan oxy, nitrite, ammonia) để đánh giá ảnh hưởng của sản phẩm.
- Đảm bảo rằng lượng vi sinh vật được đưa vào ao không vượt quá mức đề xuất, tránh gây áp lực lên các loài vi khuẩn tự nhiên.
- Thực hiện vòng tuần hoàn nước hợp lý, giúp loại bỏ dư lượng chất dinh dưỡng thừa.
Tương tác với các chất khác trong hệ thống nuôi
Trong thực tế, ao nuôi thường có sự kết hợp nhiều loại chất bổ sung, bao gồm các loại thuốc kháng sinh sinh học, chất khử amoniac và các chất ổn định pH khác. Khi sử dụng IC SH Ý 16400‑KTG‑641, cần chú ý:

- Tránh đồng thời dùng các chất có tính kiềm mạnh (ví dụ: NaOH) trong cùng một thời điểm pha chế, vì có thể làm giảm hiệu quả của các vi sinh vật có lợi.
- Kiểm tra xem có sự trùng lặp thành phần dinh dưỡng (ví dụ: vitamin, khoáng chất) giữa các sản phẩm, để điều chỉnh liều dùng phù hợp.
- Trong trường hợp sử dụng thuốc kháng sinh sinh học, nên tạm dừng dùng IC SH Ý 16400‑KTG‑641 trong vòng 24 giờ để tránh ảnh hưởng tiêu cực lên vi sinh vật có lợi.
Quản lý lưu trữ và thời gian sử dụng
IC SH Ý 16400‑KTG‑641 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Thông thường, thời gian bảo quản tối đa là 12 tháng kể từ ngày sản xuất, nhưng người nuôi nên kiểm tra ngày hết hạn trên bao bì trước khi sử dụng. Ngoài ra, sau khi mở bao, nên sử dụng trong vòng 30 ngày để duy trì tính ổn định của các thành phần sinh học.
Các câu hỏi thường gặp khi áp dụng IC SH Ý 16400‑KTG‑641
Liệu sản phẩm có phù hợp cho các loài tôm khác nhau?
IC SH Ý 16400‑KTG‑641 được thiết kế chủ yếu cho tôm thẻ (Penaeus monodon) và tôm sú (Penaeus vannamei) trong giai đoạn nuôi từ 2005 đến 2008. Tuy nhiên, các thành phần cơ bản như khoáng chất và vitamin cũng có thể có lợi cho các loài tôm khác, với điều kiện điều chỉnh liều dùng phù hợp.
Có cần thực hiện kiểm tra nước sau mỗi lần cho sản phẩm không?
Việc kiểm tra các chỉ tiêu nước cơ bản (độ hòa tan oxy, pH, nitrite) sau mỗi lần cho là một thực tiễn tốt, giúp người nuôi nhận ra sớm những biến đổi có thể ảnh hưởng tới sức khỏe tôm. Tuy không bắt buộc, nhưng đây là cách tiếp cận phòng ngừa hiệu quả.

Sản phẩm có gây thay đổi mùi vị tôm không?
IC SH Ý 16400‑KTG‑641 chứa các chất hữu cơ và vi sinh vật có lợi, thường không gây ra mùi vị bất thường cho tôm. Nếu người nuôi nhận thấy sự thay đổi, có thể do yếu tố môi trường khác (nước thải, chất thải thực phẩm) hơn là do sản phẩm.
Làm thế nào để xác định mức độ hiệu quả của việc sử dụng?
Hiệu quả có thể đánh giá qua các chỉ tiêu sinh trưởng như tăng trọng trung bình, tỷ lệ sống sót và mức tiêu thụ thức ăn. Ngoài ra, việc theo dõi các chỉ số môi trường nước và giảm thiểu các dấu hiệu căng thẳng (ví dụ: thay đổi hành vi bơi) cũng là các tiêu chí quan trọng.
Những suy ngẫm cuối cùng về việc tích hợp IC SH Ý 16400‑KTG‑641 vào quy trình nuôi tôm
Việc lựa chọn và sử dụng một sản phẩm hỗ trợ dinh dưỡng như IC SH Ý 16400‑KTG‑641 không chỉ dựa trên thành phần và liều dùng, mà còn phụ thuộc vào cách người nuôi quản lý toàn bộ hệ thống nuôi. Khi các yếu tố môi trường, dinh dưỡng và sinh học được điều chỉnh đồng bộ, khả năng đạt được mức sinh trưởng ổn định và giảm thiểu rủi ro sẽ được nâng cao.
Những người nuôi tôm luôn đối mặt với những biến đổi không lường trước được trong môi trường nước, do đó việc duy trì một quy trình giám sát chặt chẽ và linh hoạt trong việc điều chỉnh liều dùng là điều cần thiết. IC SH Ý 16400‑KTG‑641, với thành phần đa dạng và khả năng hỗ trợ môi trường nước, có thể là một công cụ hữu ích trong kho tàng quản lý nuôi tôm, miễn là được áp dụng một cách có hệ thống và dựa trên các tiêu chuẩn thực tiễn đã được kiểm chứng.
Bài viết liên quan
Sau vài tuần bổ sung vitamin và tăng nội tiết tố cho phụ nữ, những thay đổi nhẹ nhàng mà ít người nhận ra
Trong những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ đang nhận được sự quan tâm ngày càng tăng, không chỉ về vấn đề dinh dưỡng mà còn về việc duy trì cân bằng nội tiết tố. Nhiều người vẫn còn thắc mắc rằng, sau khi bổ sung vitamin và các dưỡng chất hỗ trợ nội tiết trong một thời gian ngắn, có những thay đổi nào…
Thực tế sau một tháng dùng thực phẩm hỗ trợ sinh sản: chỉ thấy sự ổn định nhẹ trong chu kỳ.
Trong thời đại mà áp lực công việc và lối sống hiện đại ngày càng ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản, không ít phụ nữ tìm đến thực phẩm hỗ trợ sinh sản như một cách bổ sung dinh dưỡng để cải thiện chất lượng chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh sản. Tuy nhiên, kỳ vọng “đúng ngày” thường gặp thực tế khác…
Trà detox thảo dược ba vì được kỳ vọng giảm mỡ, nhưng thực tế cho thấy cần kết hợp cùng thay đổi lối sống
Trong những năm gần đây, “trà detox” đã trở thành một xu hướng sức khỏe được nhiều người quan tâm, nhất là những ai muốn cải thiện vóc dáng và cảm giác nhẹ nhàng hơn trong cơ thể. Nhiều thương hiệu hứa hẹn sẽ “giảm mỡ” nhanh chóng nhờ công thức thảo dược độc đáo, trong đó trà detox thảo dược Ba Vì đ…



