Hướng dẫn tối ưu 25 chức năng của Tai Nghe A10 Bản hoàn thiện 2024
Bài viết hướng dẫn từng bước cấu hình 25 chức năng trên Tai Nghe A10, từ chế độ xuyên âm đến các tùy chọn EQ. Người đọc sẽ nắm bắt cách thiết lập nhanh chóng để đạt được âm thanh cân bằng và tiện lợi trong công việc và giải trí.
Đăng lúc 20 tháng 2, 2026

Mục lục›
Tai nghe A10 Bản hoàn thiện 2024 đã nhanh chóng trở thành một trong những lựa chọn ưu tiên của cộng đồng game thủ và người yêu âm nhạc nhờ tích hợp 25 chức năng đa dạng. Khi sở hữu một thiết bị công nghệ cao, việc khai thác tối đa các tính năng không chỉ nâng cao trải nghiệm mà còn giúp bảo vệ tai và tăng hiệu quả sử dụng trong thời gian dài. Bài viết sẽ hướng dẫn chi tiết cách tối ưu từng chức năng, giúp người dùng khai thác tiềm năng của Tai Nghe A10 một cách toàn diện.
Trước khi đi vào từng chức năng, chúng ta cùng nhìn lại những yếu tố cốt lõi đã tạo nên sự khác biệt của A10: công nghệ xuyên âm chống ồn, chế độ chơi game và nghe, cấu trúc âm thanh đa kênh, và hệ thống điều khiển thông minh. Hiểu rõ nền tảng này sẽ giúp việc tinh chỉnh các tùy chỉnh trở nên logic và có mục tiêu rõ ràng.
Khám phá cấu trúc và công nghệ cốt lõi
Thiết kế âm học đa kênh
Tai nghe A10 sử dụng driver 50mm kết hợp công nghệ âm học đa kênh, cho phép tái tạo dải tần từ 20Hz đến 20kHz một cách mượt mà. Khi điều chỉnh âm lượng, người dùng nên chú ý tới mức trung bình để tránh hiện tượng méo tiếng, đồng thời tận dụng tính năng EQ preset để cân bằng âm bass và treble phù hợp với thể loại âm nhạc hoặc trò chơi.
Công nghệ xuyên âm chống ồn
Hệ thống chống ồn chủ động (ANC) của A10 dựa trên micro thu âm bên ngoài, phân tích tần số nhiễu và tạo ra sóng ngược để khử tiếng ồn. Để tối ưu, người dùng cần thực hiện calibration môi trường bằng cách bật chế độ “Auto Adjust” trong phần cài đặt, cho phép tai nghe tự động điều chỉnh mức độ khử tiếng ồn dựa trên độ ồn xung quanh.
Chế độ chơi game và nghe
Hai chế độ này được tối ưu riêng biệt qua phần mềm kèm theo. Khi chuyển sang chế độ chơi game, A10 ưu tiên âm thanh vị trí (positional audio) và giảm độ trễ (latency) xuống dưới 30ms, trong khi chế độ nghe tập trung vào dải tần trung và cao để mang lại trải nghiệm âm nhạc phong phú. Việc chuyển đổi nhanh chóng giữa hai chế độ có thể thực hiện bằng phím tắt trên thân tai nghe.
Hướng dẫn tối ưu 25 chức năng
1. Điều chỉnh âm lượng bằng cảm ứng
Sử dụng các cử chỉ vuốt lên/xuống trên bề mặt cảm ứng để tăng hoặc giảm âm lượng. Để tránh thay đổi quá nhanh, người dùng nên thực hiện các thao tác ngắn, cách nhau 0.3 giây, giúp hệ thống nhận diện chính xác mức mong muốn.
2. Chế độ ANC tự động
Khi bật ANC, tai nghe sẽ liên tục đo mức ồn xung quanh. Để đạt hiệu quả tối đa, không nên đeo tai nghe trong môi trường quá ồn (ví dụ: công trường xây dựng) vì micro sẽ không thể xử lý toàn bộ tần số, dẫn đến giảm chất lượng âm thanh.
3. Chế độ “Game Mode”
Trong Game Mode, A10 ưu tiên âm thanh 3D và giảm độ trễ. Để kích hoạt, nhấn nút “Mode” một lần và xác nhận bằng đèn LED nhấp nháy xanh. Khi chơi các tựa game FPS, người dùng có thể bật “Voice Boost” để tăng cường giọng nói đồng đội, giúp giao tiếp rõ ràng hơn.
4. Chế độ “Music Mode”
Chế độ này mở rộng dải bass và tăng độ chi tiết ở tần số trung. Khi nghe nhạc pop hoặc EDM, người dùng nên bật “Bass Boost” trong phần cài đặt để cảm nhận âm trầm mạnh mẽ mà không làm mất chi tiết âm cao.

5. Tùy chỉnh EQ 5 băng tần
EQ cho phép người dùng điều chỉnh tần số bass, low-mid, mid, high-mid, và treble. Đối với người yêu thích nhạc cổ điển, giảm bass và tăng treble sẽ giúp các nhạc cụ như violin và piano hiện ra rõ ràng hơn.
6. Chế độ “Ambient Sound”
Cho phép lắng nghe âm thanh môi trường qua micro. Khi di chuyển trong không gian công cộng, bật chế độ này để không bị cô lập hoàn toàn, giúp nhận biết âm thanh giao thông hoặc lời gọi khẩn cấp.
7. Chế độ “Focus”
Giảm mức âm thanh môi trường xuống 80% và tập trung vào nguồn âm chính. Thích hợp khi làm việc trong quán cà phê hoặc thư viện.
8. Cài đặt “Voice Assistant”
Nhấn và giữ nút “Assistant” trong 2 giây để kích hoạt trợ lý ảo (Google Assistant, Siri…). Khi sử dụng, người dùng nên nói rõ ràng và tránh môi trường ồn để giảm thiểu lỗi nhận dạng.
9. Định vị âm thanh 3D
Hệ thống âm thanh 3D dựa trên công nghệ HRTF (Head-Related Transfer Function). Để tối ưu, người dùng nên cân chỉnh “Head Size” trong phần mềm, nhập kích thước đầu thực tế để hệ thống tính toán vị trí âm thanh chính xác hơn.

10. Độ trễ thấp (Low Latency Mode)
Chế độ này giảm độ trễ xuống 20ms, phù hợp cho game tốc độ cao và streaming video. Khi bật, hãy chắc chắn kết nối qua Bluetooth 5.2 để duy trì chất lượng truyền dữ liệu.
11. Tính năng “Multi-Device Switching”
A10 có khả năng chuyển đổi nhanh giữa các thiết bị (PC, smartphone, console) mà không cần ngắt kết nối lại. Để sử dụng, mở menu “Devices” trong phần mềm, chọn thiết bị mong muốn và xác nhận. Hệ thống sẽ tự động lưu trạng thái âm lượng và chế độ trước đó.
12. Chế độ “Gaming Chat”
Cho phép giảm âm thanh nền khi giao tiếp qua Discord hoặc TeamSpeak, giúp giọng nói đồng đội nổi bật. Khi bật, hãy kiểm tra mức “Chat Volume” để không làm mất âm thanh game chính.
13. Cải thiện pin với “Power Saving Mode”
Chế độ này giảm độ sáng đèn LED và tắt các tính năng không cần thiết như Ambient Sound. Khi không cần sử dụng ANC hoặc Voice Assistant, bật Power Saving để kéo dài thời gian sử dụng lên đến 30 giờ.
14. Cập nhật firmware tự động
A10 hỗ trợ cập nhật firmware qua ứng dụng. Để đảm bảo tính ổn định, người dùng nên bật “Auto Update” và kết nối tai nghe với Wi‑Fi ổn định trong quá trình cập nhật.
15. Tùy chỉnh phím tắt
Trong phần “Shortcut Settings”, người dùng có thể gán lại các chức năng cho các nút trên tai nghe (ví dụ: chuyển chế độ, bật ANC). Việc này giúp giảm thời gian thao tác khi chơi game hoặc nghe nhạc.
16. Định vị âm thanh “Surround 7.1”
Chế độ này mô phỏng âm thanh vòm 7.1 thông qua hai loa. Khi xem phim hành động, bật “Surround 7.1” để cảm nhận âm thanh môi trường rộng hơn, giúp tăng cảm giác nhập vai.
17. Tính năng “Dynamic Noise Cancellation”
ANC được điều chỉnh theo mức độ ồn thực tế, tự động tăng hoặc giảm công suất. Khi di chuyển từ môi trường yên tĩnh sang ồn ào, hệ thống sẽ phản hồi trong vòng 0.5 giây để duy trì hiệu quả khử tiếng ồn.

18. Chế độ “Sleep Mode”
Đặt thời gian tự động tắt tai nghe sau 15, 30, hoặc 60 phút không hoạt động. Điều này giúp tiết kiệm pin và tránh tình trạng tai nghe vẫn mở trong khi người dùng đã không sử dụng.
19. Tính năng “Audio Sharing”
Cho phép đồng thời chia sẻ âm thanh tới một cặp tai nghe khác qua Bluetooth. Khi xem phim cùng bạn bè, bật Audio Sharing để cả hai có thể nghe đồng thời mà không cần chia tai nghe.
20. Cài đặt “Mic Sensitivity”
Trong phần “Microphone Settings”, người dùng có thể điều chỉnh độ nhạy của mic. Khi sử dụng trong phòng yên tĩnh, giảm độ nhạy để tránh thu thập tiếng ồn nền; ngược lại, trong môi trường ồn, tăng độ nhạy để giọng nói được truyền rõ.

21. Tích hợp “Game Profile”
Người dùng có thể lưu các cài đặt âm thanh, EQ, và ANC cho từng tựa game. Khi khởi động game, phần mềm sẽ tự động áp dụng cấu hình đã lưu, giảm thời gian thiết lập lại.
22. Chế độ “Voice Isolation”
Giảm tiếng ồn nền khi nói chuyện, đặc biệt hữu ích khi tham gia hội nghị video. Khi bật, hãy kiểm tra lại mức “Isolation Level” để tránh làm mất âm thanh môi trường cần thiết.
23. Tùy chỉnh “LED Indicator”
Người dùng có thể thay đổi màu và tốc độ nhấp nháy của đèn LED để phản ánh trạng thái pin, chế độ ANC hoặc thông báo cuộc gọi. Việc tùy chỉnh giúp nhận biết nhanh trạng thái mà không cần mở ứng dụng.
24. Tính năng “Stereo Pairing”
Cho phép kết nối hai tai nghe A10 để tạo trải nghiệm âm thanh stereo rộng hơn, thích hợp cho các buổi nghe nhạc nhóm hoặc xem phim trên TV.
25. “Voice Command Customization”
Trong phần “Voice Commands”, người dùng có thể tạo lệnh tùy chỉnh như “Bật bass”, “Tắt ANC”, hoặc “Chuyển sang game mode”. Khi sử dụng, chỉ cần nói lệnh đã lưu và tai nghe sẽ thực hiện tự động.
Áp dụng thực tiễn trong các tình huống thường gặp
Game bắn súng góc độ đầu
Trong các tựa game bắn súng góc độ đầu, âm thanh vị trí đóng vai trò quyết định. Đầu tiên bật “Game Mode” và “Dynamic Noise Cancellation”. Tiếp theo, sử dụng “Head Size Calibration” để tối ưu âm thanh 3D. Khi giao tiếp với đồng đội, bật “Gaming Chat” và giảm “Ambient Sound” để giọng nói không bị lẫn tiếng nền.
Nghe nhạc trong môi trường công sở
Đối với môi trường công sở, người dùng nên kích hoạt “ANC” và “Ambient Sound” ở mức 20% để vẫn nghe được tiếng chuông hoặc thông báo quan trọng. Đồng thời, sử dụng “EQ preset” “Classical” để cân bằng tần số, giảm bass nhẹ để không làm phiền đồng nghiệp.
Xem phim hành động trên TV
Chuyển sang “Music Mode” hoặc “Surround 7.1” để tận hưởng âm thanh vòm. Bật “Power Saving Mode” nếu thời gian xem dài để kéo dài thời gian pin. Khi có người cùng xem, bật “Audio Sharing” để chia sẻ âm thanh tới tai nghe thứ hai.
Tham gia họp trực tuyến
Trong các cuộc họp Zoom hoặc Teams, bật “Voice Isolation” để giảm tiếng ồn môi trường. Điều chỉnh “Mic Sensitivity” sao cho giọng nói được truyền rõ, đồng thời tắt “ANC” nếu cần nghe phản hồi từ người khác trong phòng.
Di chuyển trong không gian công cộng
Khi đi trên xe buýt hoặc tàu điện, bật “Ambient Sound” ở mức 30% để vẫn nhận biết tiếng còi xe hoặc thông báo. Nếu muốn tập trung vào âm nhạc, bật “Focus Mode” để giảm tiếng ồn môi trường xuống mức tối thiểu.
Những câu hỏi thường gặp và gợi mở suy nghĩ
- Liệu việc sử dụng ANC liên tục có ảnh hưởng tới thính giác? ANC giảm tiếng ồn bên ngoài nhưng không thay đổi mức âm lượng phát ra. Người dùng vẫn nên duy trì âm lượng ở mức vừa phải để bảo vệ thính giác.
- Làm sao để tối ưu thời lượng pin khi sử dụng nhiều chức năng? Kết hợp “Power Saving Mode”, tắt “LED Indicator” và giảm “Ambient Sound” sẽ giúp kéo dài thời gian sử dụng.
- Có nên sử dụng “Voice Assistant” trong khi chơi game? Khi cần tập trung, tốt nhất tắt trợ lý ảo để tránh gián đoạn. Tuy nhiên, trong những lúc nghỉ ngắn, có thể dùng để mở nhạc hoặc kiểm tra thời gian.
- Những tình huống nào nên tắt “Dynamic Noise Cancellation”? Khi cần lắng nghe âm thanh môi trường quan trọng như trong một buổi hội thảo hoặc khi lái xe, tắt ANC để không bỏ lỡ các tín hiệu cảnh báo.
- Liệu việc chia sẻ âm thanh tới tai nghe khác có làm giảm chất lượng? Khi sử dụng “Audio Sharing”, chất lượng âm thanh vẫn duy trì ổn định nếu cả hai thiết bị đều hỗ trợ Bluetooth 5.2 và không có nhiễu sóng.
Việc hiểu rõ và tùy chỉnh 25 chức năng của Tai Nghe A10 Bản hoàn thiện 2024 không chỉ giúp người dùng đạt được trải nghiệm âm thanh tối ưu mà còn tạo ra môi trường sử dụng linh hoạt, phù hợp với đa dạng nhu cầu cá nhân và môi trường xung quanh. Khi áp dụng những hướng dẫn trên, người dùng sẽ cảm nhận rõ rệt sự khác biệt trong mỗi lần sử dụng, từ những giây phút thư giãn nghe nhạc đến những trận đấu căng thẳng trong thế giới game.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm âm thanh và tính năng dịch thuật của Tai nghe A12 Pro – Đánh giá thực tế từ người dùng
Bài viết tổng hợp cảm nhận thực tế từ người dùng về âm thanh, độ thoải mái và tính năng dịch thuật AI trên Tai nghe A12 Pro. Đọc giả sẽ có cái nhìn rõ ràng về những ưu điểm và hạn chế khi sử dụng thiết bị này trong công việc và giải trí.

Cách Tai nghe Bluetooth A12 Pro hỗ trợ dịch thuật AI 134 ngôn ngữ trong trò chơi đa ngôn ngữ
Bài viết chi tiết cách kích hoạt và cấu hình tính năng dịch thuật AI 134 ngôn ngữ trên Tai nghe Bluetooth A12 Pro khi chơi game. Người đọc sẽ biết cách tối ưu trải nghiệm giao tiếp với đồng đội quốc tế mà không bỏ lỡ âm thanh game.

Khám phá công nghệ Xuyên Âm và khả năng giảm tiếng ồn của Tai Nghe A10 Ultimate 2024
Bài viết phân tích cơ chế Xuyên Âm của Tai Nghe A10 Ultimate, giải thích cách công nghệ này giảm tiếng ồn môi trường. Đọc để hiểu ưu điểm khi sử dụng trong không gian ồn ào và cách tối ưu hoá trải nghiệm âm thanh.