Hướng dẫn cấu hình bộ phát Wi‑Fi 4G ROOSEE M610 chuyển đổi 2 mạng không cần SIM
Bài viết chi tiết các bước cấu hình ban đầu, kết nối thiết bị và thiết lập chuyển đổi giữa hai mạng 4G trên ROOSEE M610. Hướng dẫn kèm hình ảnh giúp người dùng nhanh chóng đưa thiết bị vào hoạt động mà không cần SIM. Ngoài ra còn cung cấp mẹo tối ưu hiệu suất mạng.
Đăng lúc 19 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại di động, nhu cầu truy cập Internet nhanh chóng và ổn định không còn chỉ giới hạn ở những không gian cố định. Đối với những người thường xuyên di chuyển, một thiết bị phát Wi‑Fi 4G có khả năng chuyển đổi giữa hai nguồn mạng mà không cần SIM sẽ là một giải pháp linh hoạt và tiết kiệm. Bài viết sẽ tập trung vào việc cấu hình bộ phát Wi‑Fi 4G ROOSEE M610 – một mẫu thiết bị được thiết kế để hỗ trợ chuyển đổi 2 mạng mà không cần sử dụng thẻ SIM, giúp người dùng tận dụng tối đa các kết nối có sẵn như Wi‑Fi công cộng, Ethernet, hoặc mạng di động qua hotspot.
Trước khi đi sâu vào quy trình thiết lập, việc hiểu rõ các thành phần cơ bản của ROOSEE M610 và các yêu cầu chuẩn bị là bước quan trọng để tránh gặp phải những trục trặc không đáng có. Bài viết sẽ chia thành các phần rõ ràng, mỗi phần sẽ đưa ra các hướng dẫn chi tiết, kèm theo những lưu ý thực tế dựa trên các tình huống thường gặp trong quá trình sử dụng.
1. Giới thiệu tổng quan về bộ phát Wi‑Fi 4G ROOSEE M610
1.1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
ROOSEE M610 được trang bị chip xử lý hỗ trợ chuẩn LTE Cat‑4, cho tốc độ tải xuống tối đa lên đến 150 Mbps và tải lên 50 Mbps. Thiết bị có hai cổng Ethernet (WAN/LAN), một cổng USB để kết nối ổ cứng di động hoặc nguồn điện, cùng với pin lithium‑ion tích hợp cho khả năng hoạt động không dây trong khoảng 8–10 giờ tùy vào tải trọng. Đặc biệt, tính năng “Chuyển Đổi 2 Mạng” cho phép thiết bị tự động chuyển đổi giữa nguồn Wi‑Fi và Ethernet mà không cần can thiệp thủ công.
1.2. Lợi ích khi không cần SIM
Việc bỏ qua SIM giúp người dùng giảm chi phí thuê bao dữ liệu và tránh những rắc rối về quản lý thẻ SIM khi di chuyển qua nhiều quốc gia. Thay vào đó, người dùng có thể tận dụng các mạng Wi‑Fi công cộng, mạng nội bộ của doanh nghiệp hoặc kết nối trực tiếp qua cáp Ethernet để cung cấp dịch vụ Internet cho các thiết bị di động, laptop, hoặc máy tính bảng trong phạm vi phủ sóng của thiết bị.
2. Các yếu tố chuẩn bị trước khi cấu hình
2.1. Kiểm tra phần cứng
- Đảm bảo bộ phát đã được sạc đầy hoặc kết nối nguồn điện qua cổng USB.
- Kiểm tra cáp Ethernet để chắc chắn không có hỏng hóc.
- Chuẩn bị một máy tính hoặc laptop có khả năng kết nối Wi‑Fi hoặc cổng Ethernet.
- Nếu muốn sử dụng nguồn Wi‑Fi thứ hai làm WAN, hãy chuẩn bị tên mạng (SSID) và mật khẩu tương ứng.
2.2. Cài đặt môi trường mạng
Trước khi truy cập giao diện quản trị, người dùng nên xác định địa chỉ IP mặc định của ROOSEE M610 (thường là 192.168.8.1) và tắt tạm thời các phần mềm VPN hoặc tường lửa trên máy tính để tránh việc không thể kết nối tới thiết bị. Đồng thời, nên đặt máy tính vào cùng một dải mạng (ví dụ 192.168.8.x) để việc truy cập giao diện trở nên mượt mà.
3. Quy trình cấu hình cơ bản
3.1. Kết nối thiết bị với máy tính
Đầu tiên, bật ROOSEE M610 bằng cách nhấn nút nguồn trong khoảng 2 giây. Khi đèn LED hiển thị trạng thái khởi động, kết nối máy tính với thiết bị qua một trong hai cách sau:
- Kết nối Wi‑Fi: Tìm mạng Wi‑Fi có tên mặc định (thường là ROOSEE_M610) và nhập mật khẩu mặc định admin1234.
- Kết nối Ethernet: Cắm cáp Ethernet vào cổng LAN của ROOSEE M610 và cắm đầu còn lại vào máy tính.
3.2. Truy cập giao diện quản trị
Mở trình duyệt web và nhập địa chỉ http://192.168.8.1. Giao diện đăng nhập sẽ xuất hiện, yêu cầu nhập tài khoản và mật khẩu. Thông tin mặc định thường là admin / admin. Sau khi đăng nhập thành công, người dùng sẽ được đưa tới bảng điều khiển chính, nơi tập hợp các mục cấu hình quan trọng.
3.3. Thiết lập chế độ WAN (Mạng Đầu vào)
Trong mục Network > WAN, người dùng có thể chọn một trong các kiểu kết nối sau:
- Wi‑Fi WAN: Chọn “Wi‑Fi” làm nguồn WAN, sau đó nhấn “Scan” để thiết bị quét các mạng Wi‑Fi xung quanh. Chọn mạng mong muốn, nhập mật khẩu và lưu lại.
- Ethernet WAN: Đổi cổng WAN sang “Ethernet”. Khi cáp Ethernet được kết nối tới một nguồn Internet (ví dụ modem hoặc router), thiết bị sẽ tự động nhận địa chỉ IP qua DHCP.
- Dual WAN (Chuyển Đổi 2 Mạng): Kích hoạt tính năng “Dual WAN” để cho phép thiết bị ưu tiên một nguồn (ví dụ Ethernet) và tự động chuyển sang nguồn còn lại (Wi‑Fi) khi nguồn chính gặp sự cố.
3.4. Cấu hình địa chỉ IP cho LAN
Trong mục Network > LAN, người dùng có thể tùy chỉnh dải địa chỉ IP nội bộ, thường mặc định là 192.168.8.0/24. Nếu mạng nội bộ của bạn đã có một dải IP khác, việc thay đổi địa chỉ LAN của ROOSEE M610 để tránh xung đột là cần thiết. Sau khi thay đổi, nhớ lưu lại và khởi động lại thiết bị.
3.5. Thiết lập bảo mật Wi‑Fi
Để bảo vệ mạng nội bộ, vào Wireless > Wi‑Fi Settings và thực hiện các bước sau:
- Thay đổi SSID mặc định thành tên riêng của bạn.
- Chọn chế độ mã hóa WPA2‑PSK (hoặc WPA3 nếu thiết bị hỗ trợ) và đặt mật khẩu mạnh, ít nhất 8 ký tự, kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
- Đặt kênh Wi‑Fi (Channel) ở chế độ tự động hoặc chọn kênh ít bị can thiệp trong môi trường xung quanh.
3.6. Lưu cấu hình và khởi động lại
Sau khi hoàn tất các bước trên, nhấn nút “Save & Reboot”. Thiết bị sẽ tạm dừng hoạt động trong vài giây để áp dụng các thay đổi. Khi khởi động lại, kiểm tra lại kết nối WAN bằng cách truy cập Status > WAN để xác nhận địa chỉ IP và trạng thái kết nối.

4. Kiểm tra và đánh giá hiệu năng
4.1. Kiểm tra tốc độ Internet
Sử dụng một công cụ đo tốc độ (ví dụ Speedtest) trên một thiết bị được kết nối với ROOSEE M610 để đánh giá tốc độ tải xuống và tải lên. Kết quả sẽ phản ánh hiệu năng của nguồn WAN hiện tại, đồng thời giúp người dùng quyết định có nên chuyển sang nguồn khác hay không.
4.2. Kiểm tra tính ổn định của chế độ Dual WAN
Để xác nhận tính năng chuyển đổi tự động, tạm thời ngắt kết nối nguồn WAN chính (ví dụ rút cáp Ethernet). Thiết bị sẽ tự động chuyển sang Wi‑Fi WAN đã cấu hình trước đó. Kiểm tra lại kết nối Internet trên các thiết bị khách để đảm bảo không có gián đoạn đáng kể.
5. Những lưu ý thực tiễn khi sử dụng ROOSEE M610
5.1. Quản lý nguồn pin
Pin tích hợp của ROOSEE M610 cung cấp thời gian hoạt động tối đa khoảng 8‑10 giờ khi sử dụng Wi‑Fi ở mức tiêu thụ trung bình. Khi sử dụng tính năng Dual WAN hoặc truyền dữ liệu lớn, thời gian pin có thể giảm đáng kể. Vì vậy, trong các chuyến công tác dài ngày, người dùng nên chuẩn bị một nguồn sạc dự phòng (Power Bank) và kết nối qua cổng USB để duy trì hoạt động liên tục.

5.2. Vị trí đặt thiết bị
Đặt ROOSEE M610 ở vị trí trung tâm của không gian cần phủ sóng, tránh đặt gần các thiết bị điện tử gây nhiễu như lò vi sóng, router công nghiệp hay tủ lạnh. Đối với môi trường có nhiều tường bê tông, việc đặt thiết bị ở độ cao khoảng 1,2‑1,5 m sẽ giúp tối ưu hoá phạm vi phủ sóng.
5.3. Cập nhật firmware
Nhà sản xuất thường phát hành các bản cập nhật firmware để cải thiện tính năng và bảo mật. Người dùng nên thường xuyên kiểm tra mục System > Firmware Upgrade để tải và cài đặt phiên bản mới nhất. Việc này không chỉ giúp bảo vệ thiết bị trước các lỗ hổng bảo mật mà còn có thể mang lại cải tiến về tốc độ và ổn định.
5.4. Giới hạn số lượng thiết bị kết nối
Mặc dù ROOSEE M610 hỗ trợ đồng thời kết nối lên tới 32 thiết bị, hiệu năng thực tế sẽ giảm dần khi số lượng thiết bị tăng lên, đặc biệt khi các thiết bị đang thực hiện tải dữ liệu lớn. Đối với môi trường văn phòng nhỏ hoặc nhóm làm việc từ 5‑10 người, thiết bị vẫn có thể duy trì tốc độ ổn định. Khi cần phục vụ nhóm lớn hơn, cân nhắc triển khai thêm một bộ phát phụ hoặc sử dụng switch Ethernet để phân tải.

6. Xử lý các vấn đề thường gặp
6.1. Không thể truy cập giao diện quản trị
- Kiểm tra lại địa chỉ IP máy tính, đảm bảo nằm trong dải 192.168.8.x.
- Kiểm tra cáp Ethernet hoặc tín hiệu Wi‑Fi, thay thế nếu có dấu hiệu hỏng.
- Thử khởi động lại thiết bị bằng cách nhấn nút Reset trong 10 giây để đưa về trạng thái mặc định.
6.2. Wi‑Fi không phát sóng hoặc tín hiệu yếu
- Đảm bảo chế độ Wi‑Fi đã được bật trong mục Wireless > Basic Settings.
- Thay đổi kênh Wi‑Fi sang một kênh ít bị can thiệp, ví dụ kênh 1, 6 hoặc 11.
- Kiểm tra xem có thiết bị nào đang sử dụng dải tần 5 GHz không, nếu có, chuyển sang 2.4 GHz để tăng khả năng tương thích.
6.3. Chuyển đổi Dual WAN không hoạt động
- Xác nhận rằng cả hai nguồn WAN (Wi‑Fi và Ethernet) đều đã được cấu hình đúng và có trạng thái “Connected”.
- Kiểm tra mục Network > WAN Failover để đảm bảo tính năng “Auto Switch” đã được bật.
- Kiểm tra nhật ký (Log) trong mục System > Log để xem thông báo lỗi cụ thể.
7. Các trường hợp sử dụng thực tiễn
7.1. Đi công tác, hội nghị
Khi tham dự hội nghị, thường có mạng Wi‑Fi công cộng nhưng mật khẩu thay đổi liên tục. Với ROOSEE M610, người dùng có thể lưu trước các SSID và mật khẩu, sau đó bật tính năng Dual WAN để thiết bị tự động chuyển sang mạng có sẵn mà không cần phải cấu hình lại mỗi lần.
7.2. Làm việc tại nhà và tại quán cà phê
Ở nhà, người dùng có thể kết nối ROOSEE M610 qua cáp Ethernet tới modem gia đình, đồng thời giữ khả năng chuyển sang Wi‑Fi công cộng khi ra ngoài. Việc này giúp duy trì một mạng nội bộ ổn định cho các thiết bị IoT (đèn thông minh, camera) mà không bị gián đoạn khi di chuyển.
7.3. Dự án xây dựng, công trường
Trong môi trường công trường, nguồn điện không ổn định và mạng internet thường chỉ có qua Wi‑Fi của nhà thầu. Sử dụng ROOSEE M610, các kỹ sư có thể kết nối thiết bị qua cáp Ethernet tới máy tính chủ, đồng thời dùng Wi‑Fi WAN làm dự phòng khi đường truyền Ethernet bị cắt.

8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
8.1. Liệu ROOSEE M610 có hỗ trợ VPN không?
Thiết bị tích hợp tính năng VPN Pass‑Through, cho phép các thiết bị khách sử dụng phần mềm VPN riêng. Tuy nhiên, nếu muốn thiết lập VPN trên chính bộ phát, người dùng cần cài đặt firmware tùy chỉnh (OpenWrt) – một quá trình phức tạp và không được khuyến nghị cho người dùng phổ thông.
8.2. Có thể mở rộng băng thông bằng cách kết nối thêm thiết bị không?
ROOSEE M610 không hỗ trợ cân bằng tải (Load Balancing) giữa hai nguồn WAN, mà chỉ thực hiện chuyển đổi tự động khi một nguồn gặp sự cố. Để mở rộng băng thông, người dùng có thể đặt thêm một bộ phát tương tự và kết nối chúng qua một switch Ethernet, sau đó chia tải thủ công.
8.3. Thiết bị có thể hoạt động ở nhiệt độ môi trường nào?
Thời gian hoạt động ổn định được xác định trong khoảng từ 0 °C đến 40 °C. Khi môi trường vượt quá giới hạn này, hiệu năng Wi‑Fi có thể giảm và pin có thể nhanh chóng cạn kiệt.
8.4. Có cách nào để bảo vệ thiết bị khỏi truy cập trái phép qua giao diện quản trị?
Người dùng nên thay đổi tài khoản và mật khẩu mặc định ngay sau khi thiết lập lần đầu, đồng thời bật tính năng “Login Lock” trong mục System > Security. Việc này sẽ hạn chế các nỗ lực truy cập không hợp lệ và bảo vệ cấu hình mạng.
8.5. Khi nào nên thực hiện reset thiết bị về mặc định?
Reset về trạng thái mặc định nên được thực hiện khi gặp các lỗi không thể khắc phục bằng cách khởi động lại, hoặc khi muốn chuyển giao thiết bị cho người dùng mới. Sau khi reset, mọi cấu hình trước sẽ bị xóa, do đó cần sao lưu các thiết lập quan trọng trước khi thực hiện.
Những hướng dẫn và lưu ý trên hy vọng sẽ giúp người dùng khai thác tối đa tiềm năng của bộ phát Wi‑Fi 4G ROOSEE M610, đặc biệt trong các tình huống cần chuyển đổi linh hoạt giữa hai mạng mà không dựa vào thẻ SIM. Bằng cách nắm vững quy trình cấu hình và các biện pháp bảo mật, người dùng có thể duy trì một kết nối Internet ổn định, an toàn và hiệu quả trong mọi môi trường làm việc và di chuyển.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm thực tế khi dùng ROOSEE M610 chuyển đổi 2 mạng 4G trong các chuyến đi
Khám phá cách ROOSEE M610 duy trì kết nối internet khi di chuyển giữa các khu vực có mạng 4G khác nhau. Bài viết chia sẻ cảm nhận về tốc độ, độ ổn định và thời lượng pin trong môi trường thực tế.

Hướng dẫn cài đặt và cấu hình bộ phát WiFi 4G ROOSEE M610 nhanh chóng
Bài viết chi tiết quy trình kết nối ROOSEE M610 với nguồn điện, lắp SIM và cấu hình các thiết lập mạng. Ngoài ra, cung cấp một số mẹo tối ưu tốc độ và độ ổn định khi sử dụng.

Trải nghiệm thực tế tốc độ và độ ổn định khi sử dụng bộ phát WiFi 6 AX3000 TP‑Link WMA301
Bài viết tổng hợp những phản hồi thực tế từ người dùng về tốc độ truyền dữ liệu, độ trễ và khả năng phủ sóng của TP‑Link WMA301. Cùng khám phá những điểm mạnh và hạn chế khi triển khai WiFi 6 trong môi trường sinh hoạt thường ngày.