Hiệu năng tính toán của NVIDIA Tesla P40, P100 và M40: Đánh giá chi tiết
Bài viết phân tích kiến trúc và khả năng tính toán của ba card đồ họa NVIDIA Tesla, đưa ra số liệu benchmark thực tế và các trường hợp sử dụng phù hợp. Người đọc sẽ nắm bắt được ưu điểm và hạn chế của mỗi model để lựa chọn phù hợp với nhu cầu.
Đăng lúc 13 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong môi trường tính toán cao cấp, việc lựa chọn phần cứng phù hợp là yếu tố quyết định tới tốc độ và chi phí của các dự án. Ba mẫu card đồ họa NVIDIA Tesla – P40, P100 và M40 – đã được nhiều doanh nghiệp và viện nghiên cứu áp dụng cho các bài toán trí tuệ nhân tạo, mô phỏng khoa học và xử lý dữ liệu lớn. Bài viết sẽ đi sâu vào hiệu năng tính toán của từng mẫu, đồng thời đưa ra một số góc nhìn thực tiễn để người đọc có thể cân nhắc khi lựa chọn giải pháp phù hợp.
Thay vì chỉ nhìn vào thông số trên tờ quảng cáo, chúng ta sẽ phân tích kiến trúc, khả năng xử lý các kiểu dữ liệu, băng thông bộ nhớ và mức tiêu thụ điện năng. Những yếu tố này quyết định cách một card Tesla tương tác với phần mềm và khối lượng công việc thực tế, từ việc huấn luyện mô hình deep learning cho đến các ứng dụng HPC truyền thống.
Kiến trúc nền tảng của dòng Tesla
Ba card Tesla được đề cập đều dựa trên các kiến trúc GPU của NVIDIA, nhưng mỗi kiến trúc lại có những điểm mạnh và hạn chế riêng. Maxwell (được áp dụng trong M40) tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và cải thiện tốc độ xử lý các tác vụ rasterization. Pascal (được sử dụng trong P40 và P100) mang lại sự cải tiến đáng kể về băng thông bộ nhớ và khả năng thực hiện các phép toán độ chính xác thấp (FP16, INT8) – một yếu tố quan trọng trong các ứng dụng AI hiện đại.
Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp chúng ta giải thích tại sao, ví dụ, P100 lại phù hợp hơn cho các công việc yêu cầu tính toán số thực kép (FP64) trong khi P40 thường được ưu tiên cho inference với tốc độ INT8 cao.
Đặc điểm kỹ thuật của NVIDIA Tesla P40
Kiến trúc và cấu hình cơ bản
- Số lượng CUDA cores: 3840
- Kiến trúc: Pascal
- Bộ nhớ: 12 GB GDDR5
- Băng thông bộ nhớ: khoảng 346 GB/s
- Tốc độ xung nhịp boost: 1530 MHz
- Tiêu thụ điện năng tối đa: 250 W
Hiệu năng tính toán
P40 được thiết kế chủ yếu cho các tác vụ inference. Với khả năng thực hiện FP32 lên tới 12 TFLOPS và INT8 lên tới 47 TOPS, nó cho phép triển khai các mô hình deep learning phức tạp trong môi trường sản xuất mà không cần đầu tư thêm vào phần cứng.
Trong thực tế, khi chạy mô hình phát hiện đối tượng YOLOv3 trên một tập dữ liệu video 1080p, P40 có thể đạt tốc độ xử lý trên 150 FPS, nhờ vào hỗ trợ INT8 và Tensor Core (đối với Pascal, Tensor Core chưa xuất hiện, nhưng kiến trúc vẫn tối ưu cho các phép tính low‑precision).

Ứng dụng thực tiễn
Những dự án yêu cầu thời gian phản hồi nhanh, như hệ thống giám sát video thời gian thực, dịch vụ AI trên đám mây hoặc các ứng dụng chatbot, thường chọn P40 vì khả năng duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài mà không gây quá tải nhiệt.
Đặc điểm kỹ thuật của NVIDIA Tesla P100
Kiến trúc và cấu hình cơ bản
- Số lượng CUDA cores: 3584
- Kiến trúc: Pascal (điểm mạnh là HBM2)
- Bộ nhớ: 16 GB hoặc 12 GB HBM2
- Băng thông bộ nhớ: khoảng 720 GB/s
- Tốc độ xung nhịp boost: 1480 MHz
- Tiêu thụ điện năng tối đa: 250 W
Hiệu năng tính toán
P100 nổi bật với FP64 lên tới 4.7 TFLOPS và FP32 9.3 TFLOPS. Đối với các tác vụ yêu cầu độ chính xác cao, như mô phỏng vật lý, tính toán tài chính hoặc các thuật toán học sâu cần FP64, P100 mang lại lợi thế đáng kể.
Với bộ nhớ HBM2, băng thông đạt 720 GB/s, P100 giảm thiểu hiện tượng “bottleneck” khi truyền dữ liệu giữa GPU và bộ nhớ – một vấn đề thường gặp ở các card sử dụng GDDR5. Khi huấn luyện mạng ResNet‑50 trên bộ dữ liệu ImageNet, P100 có thể hoàn thành một epoch trong khoảng 45 giây, nhanh hơn so với P40 khoảng 30 % nhờ băng thông cao hơn và khả năng xử lý FP16 hiệu quả.

Ứng dụng thực tiễn
P100 thường được triển khai trong các trung tâm dữ liệu yêu cầu tính toán đa dạng, từ việc huấn luyện mô hình ngôn ngữ lớn, đến các dự án CFD (Computational Fluid Dynamics) và mô phỏng hạt nhân. Khả năng hỗ trợ FP64 đồng thời vẫn duy trì hiệu năng FP16 làm cho nó trở thành một “đa năng” trong môi trường nghiên cứu.
Đặc điểm kỹ thuật của NVIDIA Tesla M40
Kiến trúc và cấu hình cơ bản
- Số lượng CUDA cores: 3072
- Kiến trúc: Maxwell
- Bộ nhớ: 12 GB GDDR5
- Băng thông bộ nhớ: khoảng 288 GB/s
- Tốc độ xung nhịp boost: 1600 MHz
- Tiêu thụ điện năng tối đa: 250 W
Hiệu năng tính toán
M40 cung cấp FP32 khoảng 7 TFLOPS. So với P40 và P100, hiệu năng FP32 thấp hơn, nhưng Maxwell vẫn duy trì một mức tiêu thụ điện năng tương đương, giúp giảm chi phí vận hành trong các môi trường không yêu cầu tốc độ tính toán cao.
Trong các bài toán inference với độ chính xác FP32, M40 thường đạt tốc độ khoảng 80‑100 FPS trên các mô hình CNN tiêu chuẩn. Đối với các tác vụ học máy truyền thống, như logistic regression hoặc các thuật toán clustering, M40 vẫn đáp ứng được yêu cầu mà không cần đầu tư vào các card mới hơn.

Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Card đồ họa NVIDIA Tesla P40 P100 M40 - Vận chuyển 24h - Giá chỉ 614900đ
Giá gốc: 793.221 đ
- Giá bán: 614.900 đ
(Tiết kiệm: 178.321 đ)
Khóa Cửa Sau Tay Cầm Tesla Model Y/3 An Toàn Vật Lý S9v1 Giá Shock 48400đ
Giá gốc: 58.564 đ
- Giá bán: 48.400 đ
(Tiết kiệm: 10.164 đ)
Cờ Tướng Gỗ Thông Benrikids Rèn Luyện Khả Năng Tính Toán - Giá Tốt 229.000đ
Giá gốc: 295.410 đ
- Giá bán: 229.000 đ
(Tiết kiệm: 66.410 đ)
Giá gốc: 555.148 đ
- Giá bán: 447.700 đ
(Tiết kiệm: 107.448 đ)
Ứng dụng thực tiễn
M40 vẫn được sử dụng trong một số trung tâm dữ liệu cũ, nơi mà chi phí nâng cấp lên các card Pascal chưa được ưu tiên. Các dự án xử lý dữ liệu lớn, như phân tích log server hoặc các mô hình dự báo thời gian thực, có thể khai thác được sức mạnh tính toán vừa phải của M40 mà không gây quá tải nguồn điện.
So sánh hiệu năng tính toán giữa P40, P100 và M40
Hiệu năng FP32 và FP64
- P100 dẫn đầu về FP64 (4.7 TFLOPS) và FP32 (9.3 TFLOPS), phù hợp với các tác vụ khoa học và mô phỏng.
- P40 cung cấp FP32 cao nhất trong ba mẫu (12 TFLOPS) nhờ số lượng CUDA cores lớn, nhưng không hỗ trợ FP64.
- M40 có FP32 thấp hơn (7 TFLOPS) và không có khả năng FP64, thích hợp cho các công việc không yêu cầu độ chính xác cao.
Băng thông bộ nhớ và ảnh hưởng tới tải trọng dữ liệu
- P100 với HBM2 đạt băng thông 720 GB/s, giảm đáng kể thời gian truyền dữ liệu.
- P40 có băng thông 346 GB/s, đủ cho hầu hết các tác vụ inference nhưng có thể gặp giới hạn khi xử lý mô hình lớn.
- M40 chỉ có 288 GB/s, khiến nó thích hợp hơn cho các mô hình vừa và nhỏ.
Khả năng xử lý độ chính xác thấp (INT8, FP16)
- P40 nổi bật với INT8 lên tới 47 TOPS, thích hợp cho các mô hình đã được quantize.
- P100 hỗ trợ FP16 mạnh mẽ (18.7 TFLOPS) và cũng có khả năng INT8 tốt, nhưng không đạt mức của P40.
- M40 không tối ưu cho INT8, do kiến trúc Maxwell chưa tập trung vào low‑precision.
Hiệu suất trên watt
Tất cả ba mẫu tiêu thụ tối đa 250 W, nhưng do P100 có băng thông và khả năng FP64 cao, hiệu suất trên watt của nó thường được xem là tốt hơn trong các tác vụ đa dạng. P40 mang lại hiệu năng FP32 cao hơn nhưng chi phí điện năng cho các tác vụ inference vẫn tương đương. M40, mặc dù tiêu thụ điện năng giống nhau, lại cung cấp hiệu năng thấp hơn, do đó hiệu suất trên watt giảm trong các bài toán nặng.
Thích hợp với loại workload nào?
- Inference AI thời gian thực: P40 là lựa chọn hợp lý nhờ INT8 mạnh.
- Huấn luyện mô hình lớn, yêu cầu FP16/FP64: P100 đáp ứng tốt nhất.
- Xử lý dữ liệu truyền thống, không yêu cầu tốc độ cao: M40 vẫn đủ sức.
Yếu tố lựa chọn card Tesla cho dự án thực tế
Quyết định cuối cùng không chỉ dựa vào thông số kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào môi trường triển khai và mục tiêu kinh doanh. Dưới đây là một số câu hỏi mà các nhà quản lý dự án nên tự đặt ra:
- Ứng dụng nào sẽ chạy trên GPU? Nếu là inference với mô hình đã quantize, ưu tiên P40.
- Công việc có yêu cầu độ chính xác FP64 không? Khi cần, P100 là lựa chọn duy nhất trong ba mẫu.
- Mức độ tiêu thụ năng lượng và khả năng làm mát của phòng máy? Mặc dù tiêu thụ điện năng tối đa giống nhau, nhưng P100 có thể tạo nhiệt độ cao hơn khi vận hành ở băng thông bộ nhớ HBM2.
- Ngân sách cho phần cứng và chi phí vận hành dài hạn? M40 có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, nhưng hiệu năng thấp hơn có thể kéo dài thời gian hoàn vốn.
- Khả năng mở rộng trong tương lai? Nếu dự định nâng cấp mô hình lên FP16 hoặc INT8, P40 và P100 sẽ dễ dàng tích hợp hơn so với M40.
Việc cân nhắc các yếu tố trên giúp doanh nghiệp không chỉ tối ưu chi phí đầu tư mà còn tối ưu được thời gian triển khai và bảo trì hệ thống.
Nhìn chung, ba mẫu NVIDIA Tesla P40, P100 và M40 mỗi mẫu đều có vị trí riêng trong chuỗi cung ứng tính toán. P40 tỏa sáng trong các nhiệm vụ inference tốc độ cao, P100 là “đại tướng” đa năng cho cả training và tính toán khoa học, còn M40 vẫn giữ vai trò hỗ trợ cho các tải trọng vừa và nhỏ trong môi trường chi phí hạn chế. Khi hiểu rõ đặc điểm và giới hạn của từng mẫu, người dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt, phù hợp với nhu cầu thực tiễn và tài nguyên sẵn có.
Bài viết liên quan

Cách chọn size phù hợp cho dép tổ ong ASIA (32‑44) để tối ưu sự thoải mái
Bài viết cung cấp các bước đo chân chuẩn và so sánh với bảng size 32‑44 của dép tổ ong ASIA, giúp bạn tránh mua sai kích cỡ. Ngoài ra, hướng dẫn kiểm tra độ vừa vặn khi thử dép tại nhà, đảm bảo cảm giác êm chân và ổn định khi di chuyển.

Trải nghiệm độ bền và độ êm của dép tổ ong ASIA: đánh giá thực tế từ người dùng
Dựa trên phản hồi của khách hàng, bài viết tổng hợp những điểm mạnh của dép tổ ong ASIA như độ êm chân, độ bền vượt trội và đế cao 3,7 cm. Độc giả sẽ có cái nhìn thực tế về chất lượng sản phẩm trước khi quyết định mua.

Hướng dẫn chi tiết Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7: thành phần, cách chơi và lựa chọn kích thước
Bài viết giải thích thành phần, cách chơi và các kích thước 45 g, 54 g, 100 g của Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7. Đồng thời so sánh giá 56.000 đ và đề xuất cách lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu. Thông tin chi tiết giúp bạn quyết định mua hàng thông minh.



