Hiểu đúng về cơ chế làm mát và giảm viêm của sản phẩm ngoài da: tại sao một số người cảm thấy giảm ngay trong vài phút
Sản phẩm giảm đau ngoài da thường chứa các thành phần gây mát như menthol hoặc camphor, tạo cảm giác lạnh tức thì. Cảm giác này làm giảm tín hiệu đau tới não qua việc kích thích các thụ thể cảm giác. Đồng thời, các chất chống viêm giảm sưng và cải thiện lưu thông máu tại chỗ. Do vậy, cảm giác giảm đau nhanh chóng là kết quả của cả hai cơ chế cùng hoạt động.
Đăng lúc 10 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong những năm gần đây, tôi đã gặp không ít người bạn và đồng nghiệp chia sẻ cảm giác “đau giảm ngay trong vài phút” sau khi thoa một loại thuốc mỡ hay gel lên da. Những câu chuyện này khiến tôi tự hỏi: liệu có gì đặc biệt ở cơ chế hoạt động của những sản phẩm ngoài da này không? Hành trình tìm hiểu bắt đầu từ những câu hỏi đơn giản, rồi dần mở rộng ra những khái niệm sinh lý, vật lý và thậm chí là tâm lý của con người.
Qua những buổi trao đổi thực tế và một số tài liệu khoa học công khai, tôi nhận ra rằng “cảm giác giảm đau nhanh” không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà là kết quả của một chuỗi phản ứng – từ cảm nhận lạnh trên da tới việc kích thích các đầu dây thần kinh, rồi tới phản ứng viêm cấp tính của cơ thể. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra các câu hỏi thường gặp, so sánh những cách tiếp cận khác nhau và giải thích chi tiết cơ chế làm mát và giảm viêm của các sản phẩm ngoài da, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện mà không cần dựa vào quảng cáo hay lời hứa không thực tế.
Cơ chế tạo cảm giác lạnh: vật lý và hoá học trên bề mặt da
Làm sao một loại gel hay mỡ có thể khiến da “lạnh” trong tích tắc?
Đa phần các sản phẩm giảm đau ngoài da sử dụng các hợp chất có khả năng kích hoạt các kênh nhiệt độ trên da. Hai thành phần phổ biến nhất là menthol và eucalyptol. Khi tiếp xúc, chúng không thực sự làm giảm nhiệt độ của da, mà kích hoạt các thụ thể lạnh (TRPM8) trong các đầu dây thần kinh cảm giác. Khi thụ thể này được kích hoạt, não nhận tín hiệu “lạnh” ngay lập tức, mặc dù nhiệt độ thực tế của da không thay đổi đáng kể.
Ví dụ, một người đang làm việc trong môi trường nhiệt độ 25°C, thoa một lớp gel chứa menthol lên cánh tay. Trong vòng 30 giây, họ sẽ cảm nhận một làn gió mát lạnh lan tỏa, tương tự như cảm giác khi thở vào không khí lạnh. Điều này giải thích tại sao cảm giác “lạnh” xuất hiện nhanh hơn so với bất kỳ phản ứng sinh học nào khác.
Các phương pháp làm lạnh nhanh và chậm: so sánh hiệu quả cảm giác
Những sản phẩm chỉ dựa vào tác động vật lý như gel lạnh (được bảo quản trong tủ lạnh) sẽ mang lại cảm giác lạnh thực sự vì nhiệt độ của chất lỏng thấp hơn da. Tuy nhiên, hiệu ứng này thường kéo dài trong vài phút và giảm dần khi nhiệt độ da cân bằng lại.
Ngược lại, các hợp chất hoá học như menthol tạo ra “cảm giác lạnh” kéo dài hơn vì chúng liên tục kích hoạt thụ thể TRPM8 cho đến khi được hấp thụ hoặc rửa sạch. Khi so sánh, người dùng thường báo cáo rằng cảm giác lạnh “có mặt lâu hơn” với các sản phẩm chứa menthol, trong khi gel lạnh truyền thống chỉ mang lại cảm giác tạm thời và có thể gây cảm giác “đóng băng” nếu để quá lâu.
Giảm viêm qua đường bôi ngoài da: phản ứng sinh học và thời gian hoạt động
Thành phần giảm viêm hoạt động như thế nào khi được thoa lên da?
Không giống như thuốc uống, các chất giảm viêm ngoài da phải vượt qua lớp biểu bì để tiếp cận các mô dưới da. Hai nhóm thành phần thường gặp là các dẫn xuất arylpropionic acid (như diclofenac) và các hợp chất tự nhiên (như chiết xuất arnica, dầu cây trà). Khi thẩm thấu, chúng can thiệp vào quá trình sản sinh các chất trung gian viêm như prostaglandin.
Ví dụ, khi một người bị viêm cơ bắp sau khi tập luyện mạnh thoa một lớp mỡ chứa diclofenac, chất hoạt động sẽ dần dần xâm nhập qua lớp biểu bì, ức chế enzym COX-2 trong mô viêm. Kết quả là mức độ prostaglandin giảm, giảm cảm giác đau và sưng tấy. Quá trình này thường mất từ 15–30 phút để đạt tới mức tối đa, nhưng cảm giác giảm đau có thể xuất hiện sớm hơn nhờ tác động của cảm giác lạnh đã nói ở trên.
Sự khác biệt giữa giảm viêm nhanh và giảm viêm kéo dài
Những sản phẩm chỉ dựa vào cảm giác lạnh (menthol, eucalyptol) thường mang lại “giảm đau nhanh” mà không thực sự giảm viêm. Khi so sánh với các sản phẩm chứa chất ức chế enzym, người dùng sẽ nhận thấy rằng sau vài giờ, cảm giác đau trở lại nếu không có thành phần giảm viêm thực sự.

Ngược lại, các sản phẩm có thành phần giảm viêm mạnh sẽ không tạo ra cảm giác lạnh đáng chú ý, nhưng chúng có khả năng giảm sưng và đau trong thời gian dài hơn, thường từ 4–6 giờ. Một ví dụ thực tế là bệnh nhân bị viêm dây chằng gối thường sử dụng gel diclofenac; họ không cảm nhận “lạnh” ngay lập tức, nhưng sau vài giờ, mức độ sưng giảm đáng kể và khả năng vận động cải thiện.
Tại sao một số người cảm thấy giảm ngay trong vài phút? – Yếu tố cá nhân và môi trường
Độ nhạy cảm giác của da: mỗi người một “ngưỡng lạnh”
Da của mỗi người có mức độ nhạy cảm khác nhau đối với các thụ thể nhiệt độ. Một người có da nhạy cảm (ví dụ người trẻ, phụ nữ, hoặc người có tiền sử dị ứng da) sẽ phản ứng mạnh hơn với menthol, vì thụ thể TRPM8 của họ hoạt động ở mức kích thích thấp hơn. Khi đó, cảm giác lạnh và giảm đau sẽ xuất hiện trong vòng 10–20 giây.
Ngược lại, những người có da dày, ít mồ hôi hoặc thường xuyên tiếp xúc với môi trường lạnh (như công nhân làm việc trong kho lạnh) có thể cần thời gian dài hơn để cảm nhận cùng một mức độ lạnh. Họ có thể không cảm thấy “giảm đau ngay lập tức”, mặc dù cơ chế hoạt động vẫn diễn ra.

Vai trò của hệ thống thần kinh: kích thích đầu dây thần kinh và “cửa sổ” giảm đau
Khi menthol kích hoạt thụ thể lạnh, nó không chỉ gửi tín hiệu lạnh tới não mà còn “đóng gói” tín hiệu đau. Hiện tượng này được gọi là gate control theory – các tín hiệu cảm giác “điều hòa” tín hiệu đau ở mức tủy sống. Khi tín hiệu lạnh mạnh, chúng “đóng” cánh cửa truyền tín hiệu đau, khiến người dùng cảm thấy giảm đau ngay lập tức.
Ví dụ thực tế: một vận động viên chạy marathon thoa gel menthol vào bắp chân sau khi hoàn thành chặng dài. Ngay sau khi thoa, họ báo cáo cảm giác “đỡ nhói” và “cảm giác mát lạnh lan tỏa”, dù mức độ viêm thực sự chưa thay đổi. Đây là minh chứng cho việc kích thích thần kinh có thể tạo ra “cửa sổ giảm đau” ngắn hạn.
Ảnh hưởng của tâm lý và môi trường xung quanh
Không thể phủ nhận yếu tố tâm lý trong cảm nhận giảm đau. Khi người dùng biết mình đang dùng một “sản phẩm làm lạnh”, họ thường mong đợi cảm giác mát lạnh và giảm đau. Sự kỳ vọng này có thể kích hoạt các chất dẫn truyền thần kinh như endorphin, làm tăng cảm giác thoải mái.

Thêm vào đó, môi trường lạnh (như phòng có máy lạnh) sẽ làm tăng hiệu quả cảm giác lạnh của sản phẩm. Ngược lại, trong môi trường nóng bức, cảm giác lạnh có thể bị “đè bẹp” và người dùng sẽ cảm nhận ít giảm đau hơn. Vì vậy, cùng một sản phẩm có thể cho ra kết quả khác nhau tùy thuộc vào thời tiết, độ ẩm và thậm chí là mức độ căng thẳng của người dùng.
So sánh hai cách tiếp cận: “làm lạnh nhanh” vs “giảm viêm lâu dài”
Cách tiếp cận “làm lạnh nhanh” – lợi ích và hạn chế
Ưu điểm:
- Giảm đau tức thời: Cảm giác lạnh kích hoạt thụ thể TRPM8, tạo ra “cửa sổ” giảm đau trong vòng vài giây đến vài phút.
- Dễ sử dụng: Thường chỉ cần thoa một lớp mỏng, không cần chờ thời gian thẩm thấu.
- Ít tác dụng phụ: Khi dùng đúng liều, các thành phần như menthol hầu như không gây kích ứng nặng.
Nhược điểm:
- Không thực sự giảm viêm: Cảm giác lạnh chỉ che giấu đau, không can thiệp vào quá trình sinh hoá viêm.
- Hiệu quả ngắn hạn: Khi cảm giác lạnh tan biến, đau thường trở lại nếu không có thành phần giảm viêm đi kèm.
- Phụ thuộc vào độ nhạy cảm giác cá nhân, nên không đồng đều ở mọi người.
Cách tiếp cận “giảm viêm lâu dài” – lợi ích và hạn chế
Ưu điểm:
- Giảm sưng và viêm thực sự: Các chất ức chế enzym hoặc chiết xuất thực vật can thiệp vào quá trình viêm, giúp giảm sưng và cải thiện chức năng.
- Hiệu quả kéo dài: Thông thường kéo dài từ 4–6 giờ, phù hợp cho những tình huống đau kéo dài.
- Hỗ trợ hồi phục: Khi viêm giảm, quá trình lành mô được thúc đẩy, giảm nguy cơ tái phát.
Nhược điểm:
- Thời gian bắt đầu cảm giác giảm đau chậm hơn: Thông thường cần 15–30 phút để thẩm thấu đủ sâu.
- Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là khi dùng lâu dài hoặc dùng ở vùng da mỏng.
- Không mang lại cảm giác “lạnh” ngay lập tức, nên người dùng có thể cảm thấy “chưa thấy hiệu quả” trong những phút đầu.
Những câu hỏi thường gặp và cách suy nghĩ lại
“Nếu cảm giác lạnh chỉ là ảo giác, tại sao lại giảm đau?”
Câu trả lời nằm ở “cửa sổ kiểm soát đau” của hệ thống thần kinh trung ương. Khi cảm giác lạnh mạnh, các tín hiệu cảm giác này “cạnh tranh” với tín hiệu đau ở tủy sống, khiến não nhận ít tín hiệu đau hơn. Điều này không phải là ảo giác hoàn toàn mà là một cơ chế sinh lý đã được chứng minh.
“Liệu có nên dùng cả hai loại sản phẩm cùng lúc?”
Trong thực tế, nhiều người kết hợp gel menthol (để có cảm giác lạnh nhanh) với gel chứa diclofenac (để giảm viêm lâu dài). Khi sử dụng đồng thời, cần chú ý không thoa quá dày để tránh tạo lớp màng ngăn cản thẩm thấu. Thông thường, thoa lớp menthol nhẹ lên bề mặt, sau đó chờ 5–10 phút rồi mới thoa lớp giảm viêm sâu hơn, sẽ giúp cả hai cơ chế hoạt động hiệu quả.

“Có nên dùng sản phẩm làm lạnh khi da bị thương rách hoặc viêm da?”
Da bị rách hoặc viêm nặng thường có lớp biểu bì bị phá hủy, làm giảm khả năng bảo vệ. Khi sử dụng menthol hoặc các chất kích thích lạnh trên da bị thương, chúng có thể gây kích ứng mạnh hơn và làm tăng cảm giác đau thay vì giảm. Vì vậy, trong trường hợp da bị tổn thương nghiêm trọng, nên ưu tiên các sản phẩm có tính kháng viêm nhẹ và không gây kích ứng.
“Cảm giác lạnh có thể gây hạ nhiệt độ cơ thể không?”
Đối với các sản phẩm dùng ngoài da, lượng nhiệt được “rút” ra khỏi da là rất nhỏ, không đủ để làm thay đổi nhiệt độ cơ thể tổng thể. Tuy nhiên, nếu sử dụng một lượng lớn gel lạnh trong môi trường lạnh (như phòng lạnh), người dùng có thể cảm thấy lạnh toàn thân, nhưng đây là phản ứng của môi trường chứ không phải do sản phẩm giảm nhiệt độ nội tại.
Những lưu ý khi lựa chọn sản phẩm ngoài da dựa trên mục tiêu cá nhân
Muốn giảm đau nhanh trong thời gian ngắn?
Chọn các sản phẩm chứa menthol, eucalyptol hoặc các thành phần tạo cảm giác lạnh. Đảm bảo da không bị thương rách và không có tiền sử dị ứng với các thành phần này. Thoa một lớp mỏng, để cảm giác lạnh lan tỏa trong vòng 30 giây – 2 phút.
Cần giảm sưng và hỗ trợ hồi phục dài hạn?
Tìm các sản phẩm có thành phần giảm viêm đã được nghiên cứu như diclofenac, ibuprofen dạng gel, hoặc chiết xuất arnica. Chú ý thời gian thẩm thấu (15–30 phút) và tránh thoa quá dày để giảm nguy cơ kích ứng.
Muốn cân bằng cả hai yếu tố?
Kết hợp một lớp menthol nhẹ để có cảm giác lạnh ngay lập tức, sau đó thoa lớp giảm viêm sâu hơn. Cách này giúp người dùng vừa “cảm nhận” giảm đau nhanh, vừa hưởng lợi từ tác động giảm viêm kéo dài.
Quay lại câu chuyện mở đầu, những người bạn và đồng nghiệp của tôi đã chia sẻ rằng cảm giác “đau giảm ngay” không phải là một phép màu mà là kết quả của các cơ chế sinh lý và cảm giác được kích hoạt đồng thời. Khi hiểu rõ cơ chế làm lạnh, cách các thành phần giảm viêm thẩm thấu, và những yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến cảm nhận, chúng ta có thể lựa chọn sản phẩm một cách hợp lý, đồng thời đặt kỳ vọng thực tế cho bản thân. Điều quan trọng nhất vẫn là lắng nghe phản ứng của cơ thể và điều chỉnh cách dùng sao cho phù hợp với từng tình huống cụ thể.
Bài viết liên quan

Cảm nhận thực tế khi sử dụng Cao Dán Xương Khớp Cụ Tòng Thảo – những chia sẻ từ người dùng
Tổng hợp các ý kiến, cảm nhận và câu chuyện thực tế của người dùng đã thử Cao Dán Xương Khớp Cụ Tòng Thảo. Bài viết cung cấp góc nhìn đa chiều về cảm giác khi bôi, thời gian hiệu quả và những lưu ý khi sử dụng.

Cách hoạt động của Cao Dán Xương Khớp Cụ Tòng Thảo Dược Tự Nhiên trong việc giảm đau khớp
Bài viết phân tích các thành phần tự nhiên của Cao Dán Xương Khớp Cụ Tòng Thảo và cách chúng hỗ trợ giảm cảm giác đau khi bôi lên da. Đọc để nắm rõ cơ chế thẩm thấu, tác dụng làm mát và hỗ trợ tuần hoàn tại vùng khớp.

Trải nghiệm sử dụng Dr Rerdia Soothing Gel trong sinh hoạt hằng ngày
Cùng đọc những chia sẻ thực tế từ người dùng Dr Rerdia Soothing Gel về cảm giác sau khi thoa gel, thời điểm thích hợp để sử dụng và các mẹo tối ưu. Bài viết cung cấp góc nhìn thực tế giúp bạn quyết định liệu sản phẩm này phù hợp với nhu cầu cá nhân.