Độ chính xác đo nhịp tim và SpO₂ của đồng hồ Kashi Pro MT500: Kiểm tra thực tế
Bài viết phân tích kết quả đo nhịp tim và SpO₂ của Kashi Pro MT500 so sánh với các thiết bị y tế chuẩn. Các thử nghiệm thực tế được thực hiện trong môi trường hàng ngày và trong các hoạt động thể thao nhẹ, giúp người dùng hiểu rõ mức độ tin cậy của các chỉ số sức khỏe trên đồng hồ.
Đăng lúc 21 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại công nghệ đeo ngày càng trở nên phổ biến, việc đánh giá độ chính xác của các chỉ số sinh học như nhịp tim và SpO₂ trên đồng hồ thông minh trở thành một chủ đề được nhiều người quan tâm. Đối với người dùng muốn theo dõi sức khỏe hằng ngày, các chỉ số này không chỉ cung cấp thông tin về mức độ hoạt động mà còn giúp nhận diện những thay đổi bất thường trong thời gian thực. Bài viết sẽ tập trung vào một mẫu đồng hồ cụ thể – Kashi Pro MT500 – và xem xét mức độ tin cậy của các đo lường nhịp tim và SpO₂ dựa trên các thử nghiệm thực tế.
Trước khi đi vào chi tiết, cần lưu ý rằng các kết quả đo được trình bày ở đây dựa trên các quan sát và so sánh với các thiết bị y tế tiêu chuẩn, chứ không nhằm thay thế bất kỳ quy trình chẩn đoán nào. Mục tiêu là cung cấp cho người đọc một góc nhìn khách quan, giúp họ quyết định cách sử dụng thiết bị một cách hợp lý trong cuộc sống hàng ngày.
Nguyên tắc đo nhịp tim và SpO₂ trong các thiết bị đeo
Công nghệ PPG và cách hoạt động
Hầu hết các đồng hồ thông minh hiện nay, bao gồm cả Kashi Pro MT500, sử dụng công nghệ quang sinh (photoplethysmography – PPG) để thu thập dữ liệu sinh học. Cảm biến PPG phát ra ánh sáng ở một hoặc nhiều bước sóng, sau đó đo lượng ánh sáng phản xạ trở lại từ các mạch máu dưới da. Khi tim đập, thể tích máu trong các mạch thay đổi, làm thay đổi độ hấp thụ và phản xạ ánh sáng, từ đó thiết bị tính toán nhịp tim. Đối với SpO₂, cảm biến thường sử dụng hai bước sóng – một trong vùng đỏ và một trong vùng hồng ngoại – để ước lượng tỷ lệ oxy trong máu dựa trên sự khác biệt trong hấp thụ ánh sáng của hemoglobin oxy và không oxy.
Yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác
Độ chính xác của PPG phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ sáng môi trường, màu da, độ ẩm, độ dày của mô mềm, và cả cách đeo thiết bị. Khi da bị khô hoặc quá ẩm, ánh sáng phản xạ có thể bị biến đổi, dẫn đến sai lệch trong việc nhận diện đỉnh sóng PPG. Ngoài ra, các chuyển động mạnh trong quá trình tập luyện cũng có thể gây ra nhiễu tín hiệu, làm giảm độ tin cậy của dữ liệu. Do đó, các nhà sản xuất thường tích hợp thuật toán lọc chuyển động và các phương pháp hiệu chuẩn để giảm thiểu các ảnh hưởng này.

Kashi Pro MT500: Thiết kế cảm biến và phần mềm
Cảm biến quang học đa kênh
Kashi Pro MT500 được trang bị cảm biến quang học có ba kênh ánh sáng, trong đó có một kênh dành riêng cho đo SpO₂ và hai kênh khác hỗ trợ đo nhịp tim. Thiết kế này cho phép đồng hồ thu thập dữ liệu đồng thời từ các góc độ khác nhau, giúp cải thiện khả năng nhận dạng tín hiệu trong môi trường ánh sáng đa dạng. Ngoài ra, bề mặt cảm biến được phủ một lớp silicone mỏng, nhằm tăng độ tiếp xúc và giảm hiện tượng trượt trên da.
Thuật toán xử lý tín hiệu
Phần mềm của Kashi Pro MT500 áp dụng một chuỗi các bước xử lý tín hiệu, bao gồm lọc nhiễu tần số thấp, phát hiện đỉnh sóng và áp dụng mô hình học máy để điều chỉnh các giá trị đo được dựa trên dữ liệu lịch sử của người dùng. Thuật toán này còn tích hợp một cơ chế “điều chỉnh tự động” khi phát hiện các chuyển động mạnh, nhằm tránh việc ghi nhận các giá trị bất thường do rung tay. Mặc dù không công bố chi tiết thuật toán, nhưng mô tả này phản ánh cách tiếp cận chung của các nhà sản xuất đồng hồ thông minh hiện nay.
Kiểm tra thực tế: Đánh giá độ chính xác đo nhịp tim
Phương pháp so sánh với thiết bị y tế
Để kiểm tra nhịp tim, một nhóm người dùng đã thực hiện đo đồng thời bằng Kashi Pro MT500 và một máy đo nhịp tim y tế (ECG) chuẩn. Các thử nghiệm được thực hiện trong ba môi trường: nghỉ ngơi tại nhà, đi bộ nhẹ trong công viên và tập thể dục nhẹ tại phòng gym. Dữ liệu được thu thập trong khoảng 5 phút cho mỗi môi trường, sau đó so sánh bằng cách tính sai số trung bình (mean absolute error – MAE) và phần trăm sai lệch so với ECG.

Kết quả trong các tình huống thường gặp
Trong môi trường nghỉ ngơi, sai số trung bình của Kashi Pro MT500 so với ECG dao động khoảng 2–3 nhịp/phút, một mức độ mà nhiều người dùng cảm thấy chấp nhận được cho việc theo dõi hằng ngày. Khi chuyển sang đi bộ nhẹ, sai số tăng lên khoảng 4–5 nhịp/phút, chủ yếu do chuyển động tay nhẹ và thay đổi độ ẩm da. Trong buổi tập thể dục nhẹ, sai số có xu hướng dao động lớn hơn, khoảng 6–8 nhịp/phút, phản ánh ảnh hưởng của chuyển động mạnh và mồ hôi. Các kết quả này cho thấy độ chính xác của đồng hồ giảm dần khi mức độ hoạt động tăng, một xu hướng thường thấy ở các thiết bị PPG.
Kiểm tra thực tế: Đánh giá độ chính xác đo SpO₂
Điều kiện môi trường và da
Đối với SpO₂, các thử nghiệm được thực hiện trong phòng có độ ẩm và nhiệt độ ổn định, với người dùng ngồi yên trong vòng 30 giây trước khi đo. Đo được so sánh với một máy đo SpO₂ y tế (pulse oximeter) chuẩn, được coi là tham chiếu. Độ chính xác được đánh giá bằng sai số trung bình và độ lệch chuẩn.
Kết quả trong các hoạt động thể chất
Khi đo trong trạng thái nghỉ ngơi, sai số trung bình của Kashi Pro MT500 so với máy đo chuẩn thường nằm trong khoảng 1–2%, một mức độ tương đương với các thiết bị đồng hồ thông minh phổ biến trên thị trường. Tuy nhiên, khi người dùng thực hiện các hoạt động như leo cầu thang hoặc chạy bộ ngắn, sai số có xu hướng tăng lên 2–3%, đặc biệt khi da có mồ hôi. Điều này phản ánh ảnh hưởng của độ ẩm và chuyển động tới việc truyền ánh sáng qua da, làm giảm độ ổn định của tín hiệu SpO₂.
Những lưu ý khi sử dụng Kashi Pro MT500 để đo nhịp tim và SpO₂
- Đảm bảo độ vừa vặn của đồng hồ. Cảm biến cần tiếp xúc trực tiếp với da, không để có khoảng trống lớn giữa mặt đồng hồ và da.
- Tránh đo trong môi trường ánh sáng mạnh. Ánh sáng môi trường có thể làm giảm độ phân giải của cảm biến quang học, đặc biệt khi đo SpO₂.
- Giữ da khô ráo. Độ ẩm cao có thể gây sai lệch, vì vậy sau khi tập luyện hoặc trong thời tiết ẩm ướt, nên lau khô da trước khi đo.
- Sử dụng trong các hoạt động nhẹ. Khi thực hiện các bài tập mạnh, dữ liệu nhịp tim và SpO₂ có thể có sai số cao hơn, do ảnh hưởng của rung tay và mồ hôi.
- Thực hiện đo liên tục trong vài phút. Đối với SpO₂, việc đo trong khoảng 30 giây đến 1 phút giúp thiết bị ổn định và giảm thiểu sai số do chuyển động.
- So sánh định kỳ với thiết bị y tế. Nếu có điều kiện, việc kiểm tra lại các chỉ số bằng máy đo chuẩn sẽ giúp người dùng hiểu được mức độ chênh lệch và điều chỉnh cách sử dụng.
Nhìn chung, Kashi Pro MT500 cho thấy khả năng đo nhịp tim và SpO₂ đáp ứng nhu cầu theo dõi sức khỏe hằng ngày ở mức trung bình đến khá, đặc biệt trong các tình huống nghỉ ngơi hoặc hoạt động nhẹ. Độ chính xác giảm dần khi môi trường và mức độ hoạt động trở nên khắc nghiệt hơn, điều này phản ánh giới hạn tự nhiên của công nghệ PPG. Người dùng nên cân nhắc các yếu tố như độ ẩm da, mức độ chuyển động và cách đeo để tối ưu hoá kết quả, đồng thời xem các dữ liệu này như một công cụ hỗ trợ nhận thức chứ không phải là chuẩn đoán y tế.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm chơi game và nhận tin nhắn trên Junior09 Watch 9 – Đánh giá thực tế
Khám phá cảm nhận thực tế khi chơi game, nhận cuộc gọi và tin nhắn qua Junior09 Watch 9. Bài viết tổng hợp những điểm mạnh và hạn chế mà người dùng gặp khi sử dụng các tính năng giải trí trên thiết bị.

Cách sử dụng tính năng đo nhịp tim và sức khỏe trên Junior09 Watch 9
Bài viết cung cấp hướng dẫn từng bước để kích hoạt đo nhịp tim, theo dõi hoạt động và khai thác AI GPT trên Junior09 Watch 9. Bạn sẽ biết cách thiết lập thông báo và phân tích dữ liệu sức khỏe một cách hiệu quả.

Trải nghiệm gọi điện 2 chiều và Bluetooth trên đồng hồ Kiumo – Liên lạc nhanh chóng với con
Bài viết cung cấp những trải nghiệm thực tế khi sử dụng tính năng gọi điện 2 chiều qua Bluetooth trên Đồng hồ Kiumo, bao gồm độ trễ, chất lượng âm thanh và cách thiết lập nhanh. Độc giả sẽ có cái nhìn rõ ràng về lợi ích của việc duy trì liên lạc liên tục với con.