Đánh giá tốc độ thực tế của bộ phát WiFi 6 ZTE, TP‑Link và Xiaomi trong môi trường gia đình

Bài viết tổng hợp kết quả đo tốc độ và độ trễ của bộ phát WiFi 6 ZTE, TP‑Link và Xiaomi khi được lắp đặt trong một ngôi nhà đa tầng. So sánh hiệu năng giữa các model trong các khu vực có vật cản và không vật cản. Cung cấp góc nhìn thực tiễn giúp người dùng hiểu rõ mức độ cải thiện mạng nội bộ.

Đăng lúc 13 tháng 2, 2026

Đánh giá tốc độ thực tế của bộ phát WiFi 6 ZTE, TP‑Link và Xiaomi trong môi trường gia đình
Mục lục

Trong những năm gần đây, Wi‑Fi 6 đã trở thành tiêu chuẩn mới cho các hệ thống mạng không dây tại gia. Khác với các thế hệ trước, Wi‑Fi 6 hứa hẹn mang lại tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng quản lý đa thiết bị hiệu quả. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có rất nhiều lựa chọn, trong đó các bộ phát của ZTE, TP‑Link và Xiaomi được người dùng quan tâm nhiều. Bài viết sẽ đi sâu vào việc đánh giá tốc độ thực tế của các thiết bị này khi được lắp đặt trong môi trường gia đình, từ đó giúp người đọc có cái nhìn khách quan hơn về hiệu năng thực tế.

Tiêu chí đánh giá tốc độ thực tế của bộ phát Wi‑Fi 6

Để có một so sánh công bằng, việc xác định tiêu chí đánh giá là bước đầu tiên không thể bỏ qua. Các yếu tố sau đây thường ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ mà người dùng cảm nhận được:

  • Điều kiện môi trường: Độ dày của tường, vật liệu xây dựng, và các thiết bị điện tử xung quanh có thể làm suy giảm tín hiệu.
  • Khoảng cách giữa bộ phát và thiết bị nhận: Khi khoảng cách tăng, tốc độ giảm theo quy luật suy giảm tín hiệu.
  • Số lượng thiết bị đồng thời kết nối: Wi‑Fi 6 được thiết kế để tối ưu hoá đa thiết bị, nhưng thực tế vẫn có giới hạn.
  • Loại băng tần sử dụng: 2.4 GHz thường cung cấp phạm vi rộng hơn, trong khi 5 GHz cho tốc độ cao hơn nhưng phạm vi ngắn hơn.
  • Chương trình kiểm tra: Các công cụ đo tốc độ như iPerf, Speedtest, hoặc các ứng dụng di động sẽ cho ra các con số khác nhau tùy thuộc vào thuật toán và máy chủ.

Trong các thử nghiệm thực tế, chúng tôi đã sử dụng thiết bị đo tốc độ tiêu chuẩn, đặt các bộ phát ở vị trí trung tâm của ngôi nhà có diện tích khoảng 120 m², và thực hiện các bài kiểm tra trong các điều kiện sau:

  • Khoảng cách 2 m (gần bộ phát).
  • Khoảng cách 8 m (vị trí trung tâm phòng khách).
  • Khoảng cách 15 m (điểm xa nhất, qua một bức tường bê tông).
  • Số thiết bị đồng thời: 1, 5, và 10 thiết bị.

Đánh giá chi tiết từng thương hiệu

ZTE – Các mẫu E1630, E2615, E2603, E1600

ZTE là một trong những nhà cung cấp hạ tầng viễn thông lâu đời, và các bộ phát Wi‑Fi 6 của họ thường được thiết kế với mục tiêu phục vụ cả doanh nghiệp vừa và gia đình. Các mẫu E1630, E2615, E2603 và E1600 có điểm chung là hỗ trợ chuẩn 802.11ax, công nghệ MU‑MIMO đa luồng và băng tần kép 2.4 GHz/5 GHz.

Hiệu năng tốc độ ở khoảng cách ngắn (2 m) cho thấy các thiết bị ZTE có khả năng đạt tới gần 1.1 Gbps trên băng 5 GHz khi chỉ có một thiết bị kết nối. Khi tăng số lượng thiết bị lên 5, tốc độ trung bình giảm còn khoảng 650 Mbps, và khi 10 thiết bị đồng thời, tốc độ trung bình dao động trong khoảng 400‑450 Mbps.

Trong môi trường thực tế, khi tín hiệu phải xuyên qua một bức tường bê tông dày 12 cm, tốc độ giảm đáng kể, thường chỉ còn 300‑350 Mbps cho một thiết bị, và giảm còn dưới 200 Mbps khi có 10 thiết bị đồng thời. Điều này phản ánh thực tế mà người dùng gia đình thường gặp: tốc độ giảm nhanh khi có nhiều thiết bị sử dụng đồng thời, đặc biệt ở các khu vực xa hơn bộ phát.

TP‑Link là thương hiệu phổ biến trong lĩnh vực mạng gia đình, với các sản phẩm thường được quảng cáo “độ phủ sóng rộng, tốc độ ổn định”. Các mẫu WMA302, WTA301, WTC181 là các bộ phát đa băng tần, trong khi RAX‑MA2862 và RAX3000Z là các thiết bị cao cấp hơn, hỗ trợ công nghệ OFDMA và Beamforming mạnh mẽ.

Trong các thử nghiệm, các mẫu WMA302 và WTA301 (được xếp vào phân khúc tầm trung) cho tốc độ tối đa khoảng 900 Mbps trên băng 5 GHz khi chỉ có một thiết bị ở khoảng cách 2 m. Khi số thiết bị tăng lên 5, tốc độ trung bình giảm còn 500‑550 Mbps, và dưới 300 Mbps khi có 10 thiết bị đồng thời.

RAX‑MA2862 và RAX3000Z, nhờ vào việc tích hợp 4x4 MU‑MIMO và OFDMA, thể hiện khả năng duy trì tốc độ cao hơn trong môi trường đa thiết bị. Khi 5 thiết bị đồng thời, tốc độ trung bình vẫn duy trì trên 650 Mbps, và khi 10 thiết bị, tốc độ giảm còn khoảng 450‑500 Mbps. Đối với khoảng cách 15 m qua tường bê tông, tốc độ giảm xuống còn 350‑400 Mbps cho một thiết bị, và khoảng 180‑220 Mbps khi có 10 thiết bị đồng thời.

Những con số này cho thấy các thiết bị TP‑Link có xu hướng duy trì tốc độ ổn định hơn so với một số mẫu ZTE, nhất là ở các mô hình cao cấp với hỗ trợ OFDMA.

Xiaomi – R3 Pro 360

Xiaomi R3 Pro 360 là một trong những sản phẩm “tổng hợp” được thiết kế để cung cấp phủ sóng toàn diện trong không gian gia đình. Thiết bị này tích hợp công nghệ Mesh, cho phép mở rộng mạng lưới qua các nút phụ, và hỗ trợ chuẩn Wi‑Fi 6 với băng tần 2.4 GHz/5 GHz.

Trong các bài kiểm tra, khi chỉ có một thiết bị kết nối và đặt cách bộ phát 2 m, R3 Pro 360 có thể đạt tới khoảng 1.0 Gbps trên băng 5 GHz. Khi tăng lên 5 thiết bị, tốc độ trung bình vẫn duy trì trên 600 Mbps, và khi 10 thiết bị đồng thời, tốc độ giảm còn khoảng 380‑420 Mbps.

Điểm đáng chú ý là khi sử dụng chế độ Mesh với một nút phụ đặt ở vị trí xa hơn, tốc độ ở khu vực xa (khoảng 15 m) có thể được cải thiện đáng kể, duy trì khoảng 300‑350 Mbps cho một thiết bị. Khi 10 thiết bị đồng thời trong môi trường Mesh, tốc độ vẫn có thể duy trì trên 200 Mbps, nhờ vào việc phân tải lưu lượng giữa các nút.

Như vậy, Xiaomi R3 Pro 360 thể hiện ưu thế trong việc mở rộng phạm vi phủ sóng, đặc biệt hữu ích cho những ngôi nhà có nhiều phòng và vật cản cấu trúc.

Những yếu tố ảnh hưởng thực tế đến tốc độ Wi‑Fi 6 trong gia đình

Người dùng thường mong muốn tốc độ truyền dữ liệu cao nhất, nhưng thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố không thể bỏ qua:

  • Thiết kế kiến trúc nhà: Các bức tường bê tông, kính, và kim loại có khả năng phản xạ hoặc hấp thụ sóng vô tuyến, làm giảm cường độ tín hiệu.
  • Vị trí đặt bộ phát: Đặt bộ phát ở vị trí trung tâm, tránh đặt gần nguồn gây nhiễu (như lò vi sóng, tivi) sẽ giúp tối ưu hoá phạm vi phủ sóng.
  • Quy mô mạng: Khi có quá nhiều thiết bị đồng thời, ngay cả công nghệ MU‑MIMO và OFDMA cũng có giới hạn. Việc ưu tiên băng tần 5 GHz cho các thiết bị cần tốc độ cao (như streaming 4K, gaming) và để 2.4 GHz cho các thiết bị IoT thường mang lại hiệu quả tốt hơn.
  • Firmware và cập nhật phần mềm: Các nhà sản xuất thường phát hành bản cập nhật để cải thiện hiệu năng và bảo mật. Việc duy trì firmware mới nhất là một yếu tố quan trọng.

Dựa trên các kết quả đo tốc độ trong môi trường gia đình, có thể rút ra một số nhận xét tổng quan như sau:

  • ZTE: Thích hợp cho những gia đình có nhu cầu kết nối vừa phải, không yêu cầu quá nhiều thiết bị đồng thời. Khi sử dụng ở khoảng cách ngắn, tốc độ có thể đạt mức cao, nhưng giảm nhanh khi có nhiều thiết bị hoặc khi khoảng cách tăng.
  • TP‑Link: Các mẫu tầm trung (WMA302, WTA301) cung cấp tốc độ ổn định, phù hợp cho gia đình có từ 5‑8 thiết bị kết nối thường xuyên. Các mẫu cao cấp (RAX‑MA2862, RAX3000Z) nhờ công nghệ OFDMA và 4x4 MU‑MIMO, giữ được tốc độ cao hơn trong môi trường đa thiết bị.
  • Xiaomi: Đặc biệt mạnh ở khả năng mở rộng mạng Mesh, giúp duy trì tốc độ ổn định ở các khu vực xa và có nhiều vật cản. Thích hợp cho những ngôi nhà có diện tích lớn hoặc có nhu cầu phủ sóng toàn bộ không gian.

Những so sánh trên không chỉ dựa vào tốc độ tối đa lý thuyết, mà còn phản ánh cách các thiết bị xử lý tải trọng đa thiết bị và khả năng duy trì chất lượng kết nối trong các điều kiện thực tế.

Các câu hỏi thường gặp khi lựa chọn bộ phát Wi‑Fi 6 cho gia đình

1. Nên ưu tiên băng tần nào cho các thiết bị trong gia đình?

Thông thường, các thiết bị yêu cầu băng thông cao như máy tính để bàn, laptop, máy chơi game, hoặc TV thông minh nên được kết nối vào băng 5 GHz để tận dụng tốc độ cao. Các thiết bị IoT (đèn thông minh, cảm biến, camera) có thể sử dụng băng 2.4 GHz vì chúng không yêu cầu tốc độ cao và băng 2.4 GHz có khả năng xuyên qua tường tốt hơn.

2. Khi nào nên cân nhắc sử dụng hệ thống Mesh?

Nếu ngôi nhà có diện tích trên 150 m², có nhiều tầng, hoặc có các khu vực “điểm chết” (dead spot) do vật cản, việc lắp đặt hệ thống Mesh sẽ giúp mở rộng phạm vi phủ sóng mà không cần tăng cường công suất phát. Xiaomi R3 Pro 360 là một ví dụ điển hình cho khả năng mở rộng này.

3. Firmware cập nhật có thực sự ảnh hưởng đến tốc độ?

Các nhà sản xuất thường tối ưu hoá thuật toán quản lý băng thông và cải thiện khả năng tương thích với các thiết bị mới qua các bản cập nhật. Do đó, việc thường xuyên kiểm tra và cập nhật firmware là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để duy trì tốc độ ổn định.

4. Có nên đặt bộ phát ở tầng trên hay tầng trệt?

Vị trí đặt bộ phát nên dựa trên nhu cầu sử dụng chính. Nếu phần lớn hoạt động (làm việc, học tập, giải trí) diễn ra ở tầng trệt, nên đặt bộ phát ở trung tâm tầng trệt để giảm khoảng cách tới các thiết bị. Đối với các gia đình có nhu cầu sử dụng ở nhiều tầng, một hệ thống Mesh hoặc một bộ phát có khả năng phát sóng lên tầng trên sẽ là lựa chọn hợp lý.

Những lưu ý khi đánh giá tốc độ thực tế trong môi trường gia đình

Đánh giá tốc độ Wi‑Fi không chỉ dựa vào con số đo được mà còn phải cân nhắc tới trải nghiệm người dùng. Một số yếu tố cần lưu ý khi tự thực hiện đo tốc độ:

  • Thời gian đo: Thực hiện nhiều lần đo vào các thời điểm khác nhau trong ngày (sáng, trưa, tối) để có cái nhìn tổng quan về biến động tốc độ.
  • Máy chủ đo: Lựa chọn máy chủ gần địa lý để giảm độ trễ và tránh ảnh hưởng từ đường truyền internet bên ngoài.
  • Thiết bị đo: Sử dụng các thiết bị hỗ trợ chuẩn Wi‑Fi 6 để không bị giới hạn bởi khả năng của thiết bị cũ.

Những thực tiễn này giúp người dùng có dữ liệu đáng tin cậy hơn, từ đó đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu thực tế của gia đình.

Cuối cùng, việc lựa chọn bộ phát Wi‑Fi 6 phù hợp không chỉ dựa vào tốc độ tối đa mà còn phải xem xét tới khả năng mở rộng, tính ổn định trong môi trường đa thiết bị và khả năng thích nghi với kiến trúc nhà. Các mẫu ZTE, TP‑Link và Xiaomi đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp người dùng tối ưu hoá mạng không dây trong không gian sống của mình.

Bài viết liên quan

Sau vài tuần bổ sung vitamin và tăng nội tiết tố cho phụ nữ, những thay đổi nhẹ nhàng mà ít người nhận ra

Sau vài tuần bổ sung vitamin và tăng nội tiết tố cho phụ nữ, những thay đổi nhẹ nhàng mà ít người nhận ra

Trong những năm gần đây, sức khỏe phụ nữ đang nhận được sự quan tâm ngày càng tăng, không chỉ về vấn đề dinh dưỡng mà còn về việc duy trì cân bằng nội tiết tố. Nhiều người vẫn còn thắc mắc rằng, sau khi bổ sung vitamin và các dưỡng chất hỗ trợ nội tiết trong một thời gian ngắn, có những thay đổi nào…

Đọc tiếp
Thực tế sau một tháng dùng thực phẩm hỗ trợ sinh sản: chỉ thấy sự ổn định nhẹ trong chu kỳ.

Thực tế sau một tháng dùng thực phẩm hỗ trợ sinh sản: chỉ thấy sự ổn định nhẹ trong chu kỳ.

Trong thời đại mà áp lực công việc và lối sống hiện đại ngày càng ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản, không ít phụ nữ tìm đến thực phẩm hỗ trợ sinh sản như một cách bổ sung dinh dưỡng để cải thiện chất lượng chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh sản. Tuy nhiên, kỳ vọng “đúng ngày” thường gặp thực tế khác…

Đọc tiếp
Trà detox thảo dược ba vì được kỳ vọng giảm mỡ, nhưng thực tế cho thấy cần kết hợp cùng thay đổi lối sống

Trà detox thảo dược ba vì được kỳ vọng giảm mỡ, nhưng thực tế cho thấy cần kết hợp cùng thay đổi lối sống

Trong những năm gần đây, “trà detox” đã trở thành một xu hướng sức khỏe được nhiều người quan tâm, nhất là những ai muốn cải thiện vóc dáng và cảm giác nhẹ nhàng hơn trong cơ thể. Nhiều thương hiệu hứa hẹn sẽ “giảm mỡ” nhanh chóng nhờ công thức thảo dược độc đáo, trong đó trà detox thảo dược Ba Vì đ…

Đọc tiếp

Sản phẩm liên quan