Đánh giá chi tiết thông số kỹ thuật của card NVIDIA Tesla P40, P100 và M40 cho các ứng dụng AI
Bài viết phân tích các thông số quan trọng của card đồ họa NVIDIA Tesla P40, P100 và M40, bao gồm bộ nhớ, tốc độ xử lý và kiến trúc. Độc giả sẽ nắm rõ ưu nhược điểm của mỗi mẫu khi áp dụng vào các dự án trí tuệ nhân tạo và học sâu.
Đăng lúc 17 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng phát triển, việc lựa chọn phần cứng phù hợp để tối ưu hoá quá trình đào tạo và suy luận mô hình là một quyết định quan trọng. Ba mẫu card đồ họa NVIDIA Tesla – P40, P100 và M40 – đã từng là những lựa chọn phổ biến trong các trung tâm dữ liệu và môi trường nghiên cứu. Bài viết sẽ đi sâu vào việc phân tích các thông số kỹ thuật của từng mẫu, từ kiến trúc, số lượng lõi CUDA, bộ nhớ, cho tới mức tiêu thụ năng lượng, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm của chúng trong các ứng dụng AI.
Trước khi so sánh chi tiết, cần nắm rõ bối cảnh phát triển của từng thế hệ card. Tesla P40 và P100 thuộc dòng Pascal, được ra mắt vào năm 2016, trong khi Tesla M40 là sản phẩm của kiến trúc Maxwell, xuất hiện vào năm 2015. Sự khác biệt về kiến trúc không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ tính toán mà còn quyết định khả năng hỗ trợ các tính năng mới như Tensor Core hay NVLink. Những yếu tố này sẽ được xem xét trong các phần sau.
Kiến trúc và số lượng lõi CUDA
Tesla P40 – Đột phá trong xử lý FP16
Tesla P40 được xây dựng trên kiến trúc Pascal, sử dụng 3840 lõi CUDA được sắp xếp thành 60 multiprocessor (SM). Mỗi SM hỗ trợ đồng thời các luồng FP32 và FP16, cho phép card đạt hiệu suất lên tới 12 TFLOPS ở chế độ FP16 và 7,1 TFLOPS ở FP32. Đặc điểm này khiến P40 trở thành một giải pháp mạnh mẽ cho các mô hình inference, nơi mà độ chính xác FP16 thường đủ đáp ứng nhu cầu.
Tesla P100 – Sức mạnh của bộ nhớ HBM2
P100 cũng dựa trên kiến trúc Pascal, nhưng được trang bị 3584 lõi CUDA (56 SM). Điểm nổi bật của P100 là bộ nhớ HBM2 16 GB, mang lại băng thông lên tới 720 GB/s – mức gấp đôi so với GDDR5 thông thường. Nhờ đó, P100 có thể duy trì tốc độ tính toán cao trong các tác vụ đào tạo sâu (deep learning) với dữ liệu lớn, đạt 9,3 TFLOPS ở FP32 và 18,7 TFLOPS ở FP16.
Tesla M40 – Kiến trúc Maxwell và khả năng hỗ trợ FP16
Trong khi P40 và P100 thuộc Pascal, M40 vẫn dựa trên Maxwell, với 3072 lõi CUDA (48 SM). M40 cung cấp hiệu suất khoảng 7 TFLOPS ở FP32 và 14 TFLOPS ở FP16, nhờ khả năng thực hiện hai phép tính FP16 cho mỗi chu kỳ đồng hồ. Dù không có bộ nhớ HBM2, M40 vẫn sử dụng 12 GB GDDR5 với băng thông khoảng 288 GB/s, đáp ứng tốt các tác vụ inference vừa và nhỏ.
Bộ nhớ và băng thông – Yếu tố quyết định tốc độ truyền dữ liệu
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Đồng Hồ Thông Minh LED Kỹ Thuật Số Giá Cực Sốc - Giảm 21% Chỉ 170.500vnđ
Giá gốc: 211.420 đ
- Giá bán: 170.500 đ
(Tiết kiệm: 40.920 đ)
Đồng hồ thông minh Hrdeal chống nước LED, màn hình kỹ thuật số, nam nữ 28.020 VND
Giá gốc: 34.745 đ
- Giá bán: 28.020 đ
(Tiết kiệm: 6.725 đ)
Bán sỉ Máy ảnh thông minh CCD kỹ thuật số - Chụp sắc nét, giá ưu đãi 295.000₫
Giá gốc: 354.000 đ
- Giá bán: 295.000 đ
(Tiết kiệm: 59.000 đ)
Đồng Hồ Thạch Anh Mini Kỹ Thuật Số Dạ Quang Tự Dính – Gắn Lỗ Thông Khí Xe Hơi
Giá gốc: 43.680 đ
- Giá bán: 33.600 đ
(Tiết kiệm: 10.080 đ)
So sánh dung lượng và loại bộ nhớ
- Tesla P40: 12 GB GDDR5, băng thông 346 GB/s.
- Tesla P100: 16 GB HBM2, băng thông 720 GB/s.
- Tesla M40: 12 GB GDDR5, băng thông 288 GB/s.
Việc lựa chọn bộ nhớ HBM2 trên P100 mang lại lợi thế lớn trong các mô hình yêu cầu truyền tải dữ liệu nhanh, chẳng hạn như mạng nơ-ron sâu với batch size lớn. Ngược lại, P40 và M40 vẫn có thể đáp ứng các mô hình có kích thước vừa phải, nhưng sẽ gặp hạn chế khi dữ liệu không vừa trong bộ nhớ và phải thực hiện trao đổi dữ liệu thường xuyên với CPU.
Ảnh hưởng của băng thông tới quá trình đào tạo
Trong môi trường đào tạo, băng thông bộ nhớ quyết định tốc độ mà các tensor được đưa vào GPU để tính toán. Khi băng thông thấp, các lõi CUDA sẽ phải chờ dữ liệu, làm giảm hiệu suất thực tế so với thông số lý thuyết. Do đó, P100 thường được ưu tiên cho các công việc đào tạo lớn, trong khi P40 và M40 thích hợp hơn cho các tác vụ inference hoặc đào tạo mô hình nhẹ.

Tiêu thụ năng lượng và hệ thống làm mát
Đánh giá mức tiêu thụ
- Tesla P40: TDP 250 W.
- Tesla P100: TDP 300 W (phiên bản PCIe) hoặc 250 W (phiên bản SXM2).
- Tesla M40: TDP 250 W.
Mức tiêu thụ năng lượng cao đồng nghĩa với nhu cầu làm mát mạnh mẽ. Các trung tâm dữ liệu thường sử dụng hệ thống làm mát bằng nước hoặc khí để duy trì nhiệt độ ổn định, tránh giảm hiệu suất do hiện tượng thermal throttling.
Ảnh hưởng tới chi phí vận hành
Mặc dù P100 mang lại hiệu suất tính toán cao, mức tiêu thụ năng lượng lớn hơn cũng làm tăng chi phí vận hành. Khi cân nhắc triển khai, các nhà quản lý cần tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) bao gồm cả chi phí điện năng và bảo trì hệ thống làm mát, không chỉ dựa vào thông số tính toán.
Khả năng tương thích và các tính năng phần mềm
CUDA, cuDNN và TensorRT
Tất cả ba card đều hỗ trợ CUDA 9 trở lên, cho phép sử dụng các thư viện phổ biến như cuDNN và TensorRT. Tuy nhiên, P100 có lợi thế khi chạy các phiên bản mới hơn của TensorRT, nhờ khả năng hỗ trợ tính năng NVLink (đối với phiên bản SXM2) và các cải tiến trong bộ nhớ HBM2.

Hỗ trợ các framework AI
Trong môi trường thực tế, các framework như TensorFlow, PyTorch và MXNet đều cung cấp các bản build tối ưu cho Pascal và Maxwell. Khi sử dụng P40 hoặc M40, người dùng có thể gặp một số giới hạn về tối ưu hoá FP16 so với P100, nhưng vẫn có thể chạy hầu hết các mô hình phổ biến.
Ứng dụng thực tiễn – Khi nào nên chọn P40, P100 hoặc M40?
Trường hợp sử dụng P40
P40 thường được triển khai trong các máy chủ inference, nơi mà tốc độ xử lý các yêu cầu dự đoán phải rất nhanh và độ trễ thấp. Ví dụ, trong hệ thống nhận dạng hình ảnh thời gian thực cho camera an ninh, việc sử dụng P40 cho phép xử lý hàng nghìn khung hình mỗi giây mà không gây tắc nghẽn.
Trường hợp sử dụng P100
P100 thích hợp cho các dự án nghiên cứu và đào tạo mô hình sâu với dữ liệu lớn, như đào tạo mạng GAN (Generative Adversarial Networks) hoặc các mô hình transformer có hàng triệu tham số. Băng thông HBM2 giúp giảm thời gian truyền dữ liệu, đồng thời khả năng tính toán FP64 (4,6 TFLOPS) cũng hỗ trợ các công việc tính toán khoa học cần độ chính xác cao.

Trường hợp sử dụng M40
M40 thường xuất hiện trong các môi trường có ngân sách hạn chế hoặc khi cần triển khai nhiều card trong cùng một máy chủ để tăng cường khả năng xử lý song song. Các công việc inference trên mô hình vừa và nhỏ, hoặc các dự án thử nghiệm ban đầu, có thể tận dụng M40 một cách hiệu quả mà không cần đầu tư vào công nghệ HBM2.
So sánh tổng quan – Điểm mạnh và điểm yếu
- P40: Ưu điểm – hiệu suất FP16 mạnh, tiêu thụ năng lượng vừa phải, phù hợp cho inference. Nhược điểm – bộ nhớ GDDR5 không đủ nhanh cho các tác vụ đào tạo lớn.
- P100: Ưu điểm – băng thông HBM2 cao, hỗ trợ FP64, thích hợp cho đào tạo sâu và tính toán khoa học. Nhược điểm – chi phí đầu tư và tiêu thụ năng lượng cao hơn.
- M40: Ưu điểm – chi phí thấp hơn, khả năng mở rộng số lượng card trong một máy chủ. Nhược điểm – kiến trúc Maxwell cũ hơn, băng thông và hiệu suất FP16 thấp hơn so với Pascal.
Những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn card Tesla cho AI
Liệu cần ưu tiên FP16 hay FP32?
Trong nhiều mô hình inference hiện đại, FP16 đã được chứng minh là đủ đáp ứng yêu cầu độ chính xác, đồng thời giảm đáng kể thời gian tính toán. Vì vậy, nếu mục tiêu chính là inference, các card như P40 và M40 với hỗ trợ FP16 mạnh mẽ sẽ là lựa chọn hợp lý.
Có nên đầu tư vào card có hỗ trợ NVLink?
NVLink giúp kết nối nhiều GPU với băng thông cao hơn, giảm thiểu bottleneck khi truyền dữ liệu giữa các card. Đối với P100 phiên bản SXM2, NVLink là một lợi thế lớn khi triển khai các mô hình cần chia sẻ dữ liệu lớn giữa nhiều GPU.

Chi phí năng lượng có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định?
Đúng, mức tiêu thụ năng lượng trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí vận hành dài hạn. Khi ngân sách vận hành chặt chẽ, việc lựa chọn P40 hoặc M40 – có TDP 250 W – có thể giảm tải chi phí so với P100 có TDP 300 W.
Những xu hướng công nghệ ảnh hưởng đến việc lựa chọn card Tesla
Trong những năm gần đây, NVIDIA đã giới thiệu kiến trúc Ampere và Hopper, mang lại các tính năng Tensor Core mạnh mẽ hơn và hỗ trợ FP8. Mặc dù các card Tesla Pascal và Maxwell vẫn còn giá trị trong các môi trường có yêu cầu tài chính hoặc không cần tính năng mới nhất, xu hướng chuyển sang các card có Tensor Core sẽ dần làm giảm nhu cầu sử dụng các mẫu cũ. Tuy nhiên, việc hiểu rõ thông số kỹ thuật của P40, P100 và M40 vẫn giúp các nhà quản lý hạ tầng đưa ra quyết định cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.
Cuối cùng, việc lựa chọn giữa P40, P100 và M40 phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng, ngân sách và hạ tầng hiện có. Đối với các dự án tập trung vào inference nhanh và chi phí hợp lý, P40 và M40 là những lựa chọn đáng cân nhắc. Đối với các công việc đào tạo sâu, yêu cầu băng thông bộ nhớ cao và tính toán FP64, P100 vẫn giữ vị trí ưu việt.
Bài viết liên quan

Hướng dẫn kiểm tra và khắc phục lỗi 12 trên cuộn lửa NVX v1/v2 Yamaha
Bài viết mô tả quy trình chuẩn để xác định nguyên nhân gây ra lỗi 12 trên cuộn lửa NVX v1/v2 và cung cấp các giải pháp sửa chữa thực tế. Người đọc sẽ nắm được các công cụ cần chuẩn bị và các bước thực hiện an toàn.

Hướng dẫn lắp đặt Cuộn Lửa Sirius đời 1999‑2005 cho xe máy: các bước chi tiết và lưu ý
Bài viết mô tả quy trình lắp đặt Cuộn Lửa Sirius cho các mẫu xe sản xuất từ 1999 đến 2005, kèm theo các mẹo tránh lỗi phổ biến và bảo đảm hoạt động ổn định.

Phân tích thành phần trong Combo 2 Xô Sữa MUSCLE MASS và lợi ích dinh dưỡng
Bài viết cung cấp bảng phân tích thành phần của Combo 2 Xô Sữa MUSCLE MASS, giải thích vai trò của từng loại protein và chất dinh dưỡng. Độc giả sẽ nắm rõ cách các thành phần hỗ trợ quá trình tăng cân và xây dựng cơ bắp một cách khoa học.
![[Lck] Đồng hồ thông minh trẻ em điện tử kỹ thuật số LED thể thao chống nước: Hoàn hảo [Lck] Đồng hồ thông minh trẻ em điện tử kỹ thuật số LED thể thao chống nước: Hoàn hảo](https://media.tripmap.vn/marketplace/2025/09/lck-dong-ho-thong-minh-tre-em-dien-tu-ky-thuat-so-led-the-thao-chong-nuoc-hoan-hao-1757357882-380x380.webp)


