Chi tiết các thông số kỹ thuật của chuột gaming không dây FURYCUBE G11: 2.4G, Bluetooth, DPI 22.000 và LED RGB
Bài viết cung cấp bảng so sánh chi tiết các thông số quan trọng của FURYCUBE G11, bao gồm tốc độ truyền 2.4G, hỗ trợ Bluetooth Type‑C, độ nhạy 22.000 DPI và hệ thống đèn LED RGB. Ngoài ra, còn đánh giá thời lượng pin, độ trễ và khả năng tương thích với các nền tảng game phổ biến.
Đăng lúc 25 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong thời đại game thủ ngày càng đòi hỏi độ chính xác và tốc độ phản hồi cao, việc lựa chọn một chiếc chuột gaming phù hợp trở thành yếu tố then chốt để tối ưu hoá trải nghiệm. Khi nói đến chuột không dây, yếu tố cân bằng giữa độ trễ thấp, độ nhạy cao và tính di động luôn là tiêu chí hàng đầu. Bài viết sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật của chuột gaming không dây FURYCUBE G11, một sản phẩm được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của người chơi.
FURYCUBE G11 không chỉ nổi bật với công nghệ kết nối đa dạng mà còn sở hữu khả năng tùy biến DPI lên tới 22.000 và hệ thống đèn RGB phong phú. Những đặc điểm này không chỉ ảnh hưởng tới hiệu năng trong các tựa game tốc độ mà còn mở ra các tùy chọn cá nhân hoá cho người dùng. Dưới đây là phân tích chi tiết từng khía cạnh kỹ thuật, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về sản phẩm.
1. Công nghệ kết nối: 2.4 GHz và Bluetooth
1.1. Đặc điểm của kết nối 2.4 GHz
Chuột FURYCUBE G11 được trang bị mô-đun không dây 2.4 GHz, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ lên tới 1 Gbps. Công nghệ này thường được tối ưu hoá để giảm độ trễ xuống dưới 1 ms trong môi trường không có nhiễu mạnh. Nhờ đó, các thao tác di chuyển, click nhanh và chính xác sẽ không bị gián đoạn, đáp ứng tốt cho các tựa game FPS, MOBA hay đấu trường trực tuyến.
Trong thực tế, người dùng thường gặp vấn đề về nhiễu sóng khi sử dụng các thiết bị Wi‑Fi hoặc Bluetooth cùng tần số. FURYCUBE G11 áp dụng kênh truyền thông đa kênh, tự động chuyển đổi sang kênh ít nhiễu hơn khi phát hiện xung đột, giúp duy trì kết nối ổn định ngay cả trong môi trường chơi game nhiều thiết bị.
1.2. Độ linh hoạt của Bluetooth 5.0
Phiên bản Bluetooth 5.0 được tích hợp trong G11 mang lại khả năng kết nối nhanh, tiêu thụ năng lượng tối thiểu và phạm vi phủ sóng rộng hơn so với Bluetooth 4.2. Thời gian khởi tạo kết nối thường dưới 500 ms, cho phép người dùng chuyển đổi nhanh giữa laptop, PC hay thậm chí máy tính bảng mà không cần tháo rời cáp.
Bluetooth 5.0 còn hỗ trợ chế độ Low Energy (LE), giúp kéo dài thời gian sử dụng pin lên tới 30 ngày tùy vào mức DPI và hiệu ứng RGB đang bật. Đối với người chơi di động, việc sử dụng Bluetooth giúp giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào dongle USB, đồng thời giảm bớt gánh nặng cắm cáp trong các buổi gaming marathon.
2. Độ nhạy DPI và cảm biến quang học
2.1. DPI tối đa 22 000 và các mức DPI tùy chỉnh
FURYCUBE G11 được trang bị cảm biến quang học có khả năng đo độ di chuyển lên tới 22 000 DPI. Mức DPI này vượt xa mức trung bình của hầu hết các chuột gaming, cho phép người dùng thực hiện những chuyển động siêu nhanh mà vẫn duy trì độ chính xác tuyệt đối. Thông thường, các game thủ sẽ chia DPI thành các mức như 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12 800 và 22 000, tùy thuộc vào thể loại game và phong cách chơi.
Ví dụ, trong một tựa game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS), người chơi có thể thiết lập DPI ở mức 800‑1200 để kiểm soát ngón trỏ một cách mượt mà khi nhắm bắn. Ngược lại, trong các tựa game chiến lược thời gian thực (RTS) hay MOBA, việc tăng DPI lên 4000‑8000 giúp di chuyển nhanh qua bản đồ mà không cần di chuyển tay quá nhiều.
2.2. Cảm biến quang học 12.000 CPI
Đồng thời, G11 sử dụng cảm biến quang học 12.000 CPI (Counts Per Inch), một chỉ số đo độ phân giải của cảm biến. Khi kết hợp với DPI tối đa, cảm biến này cho phép mỗi milimet chuyển động của chuột được dịch sang hàng nghìn điểm dữ liệu, giúp giảm hiện tượng “đứt đoạn” khi di chuyển nhanh.
Với công nghệ “Zero-Force Tracking” – cảm biến không cần áp lực mạnh lên bề mặt – người dùng có thể di chuyển chuột nhẹ nhàng mà vẫn duy trì độ chính xác cao, giảm thiểu mỏi tay trong các buổi chơi dài.

3. Hệ thống đèn RGB và khả năng tùy biến ánh sáng
3.1. Đèn LED RGB 16.8 triệu màu
FURYCUBE G11 được trang bị dải LED RGB có khả năng hiển thị 16.8 triệu màu, cho phép người dùng lựa chọn từ hàng ngàn hiệu ứng ánh sáng. Các chế độ phổ biến bao gồm “Static”, “Breathing”, “Wave” và “Reactive”. Những hiệu ứng này không chỉ tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà còn giúp người chơi nhận diện nhanh các khu vực quan trọng trên chuột, ví dụ như nút bấm phụ khi bật chế độ “Reactive”.
3.2. Tùy chỉnh qua phần mềm
Thông qua phần mềm quản lý FURYCUBE, người dùng có thể thiết lập màu sắc, tốc độ và hướng di chuyển của ánh sáng một cách chi tiết. Các profile màu có thể lưu trữ trên bộ nhớ trong của chuột, cho phép chuyển đổi nhanh chóng giữa các thiết lập khi sử dụng trên nhiều thiết bị khác nhau.
Đối với những người chơi thích đồng bộ ánh sáng với các thiết bị khác trong hệ sinh thái gaming (như bàn phím, tai nghe), phần mềm còn hỗ trợ chế độ “Sync” để đồng bộ màu sắc và hiệu ứng, tạo nên một không gian chơi game thống nhất.

4. Thiết kế cơ học và ergonomics
4.1. Kiểu dáng và vật liệu
Chuột G11 có thiết kế dạng “right‑handed” với độ cong tự nhiên, phù hợp với hầu hết người dùng phải tay phải. Thân chuột được làm từ hợp kim nhôm nhẹ, kết hợp với các chi tiết bằng nhựa ABS cứng cáp, mang lại cảm giác chắc chắn đồng thời giảm trọng lượng tổng cộng xuống còn khoảng 85 gram (không bao gồm pin).
Độ bám của các nút bấm được cải thiện nhờ lớp phủ PTFE, giúp giảm ma sát và tăng độ bền lên tới 50 triệu lần click, đáp ứng yêu cầu của những buổi chơi kéo dài mà không lo hỏng hóc.
4.2. Bố trí các nút và khả năng lập trình
G11 cung cấp tổng cộng 7 nút bấm, bao gồm 2 nút bên (thumb) và 5 nút chính (trái, phải, cuộn, và hai nút phụ). Tất cả các nút đều có thể lập trình qua phần mềm, cho phép người dùng gán các macro, phím tắt hoặc các hành động phức tạp trong game. Ví dụ, một người chơi MOBA có thể gán “spell combo” vào một nút phụ, giảm thời gian thao tác và nâng cao hiệu suất.
Thanh cuộn (scroll wheel) được thiết kế dạng “hyper‑fast scroll”, cho phép chuyển đổi giữa chế độ cuộn bình thường và cuộn tốc độ cao bằng cách nhấn nhẹ vào thanh cuộn. Tính năng này hữu ích trong các trò chơi đòi hỏi thay đổi góc nhìn nhanh chóng.
5. Hệ thống pin và cổng sạc Type‑C
5.1. Thời lượng pin và công nghệ sạc
FURYCUBE G11 được trang bị pin lithium‑ion dung lượng 450 mAh, hỗ trợ thời gian sử dụng lên tới 40 giờ khi bật toàn bộ hiệu ứng RGB và hoạt động ở DPI cao. Khi tắt các hiệu ứng ánh sáng và giảm DPI xuống mức trung bình, thời gian sử dụng có thể kéo dài hơn 60 giờ, đáp ứng nhu cầu chơi game liên tục trong nhiều ngày.

Việc sạc pin được thực hiện qua cổng Type‑C, tiêu chuẩn hiện đại cho phép truyền năng lượng nhanh và ổn định. Thời gian sạc đầy khoảng 2 giờ, và trong quá trình sạc, chuột vẫn có thể hoạt động ở chế độ “low‑power” với DPI tối đa 400, giúp người dùng không phải dừng chơi để chờ sạc.
5.2. Chế độ tiết kiệm năng lượng
Chuột còn tích hợp chế độ “Auto‑Sleep” khi không có hoạt động trong vòng 5 phút, tự động giảm tiêu thụ năng lượng và chuyển sang chế độ chờ. Khi người dùng di chuyển chuột trở lại, hệ thống sẽ khôi phục nhanh chóng các thiết lập trước đó mà không gây gián đoạn.
6. Tương thích và phần mềm quản lý
6.1. Hỗ trợ đa nền tảng
FURYCUBE G11 tương thích với các hệ điều hành Windows 10/11, macOS 10.13 trở lên và một số bản Linux thông qua driver chuẩn. Đối với người dùng Android, chế độ Bluetooth cho phép kết nối trực tiếp với các thiết bị di động hỗ trợ Bluetooth 5.0, mở ra khả năng chơi game trên điện thoại mà không cần mua chuột riêng.

6.2. Phần mềm tùy chỉnh
Phần mềm FURYCUBE cung cấp giao diện trực quan, cho phép người dùng tạo và lưu trữ tối đa 5 profile, mỗi profile có thể chứa cài đặt DPI, ánh sáng, macro và bố trí nút. Các profile có thể chuyển đổi nhanh bằng cách nhấn nút “Profile Switch” trên chuột, hỗ trợ người chơi nhanh chóng chuyển đổi giữa các trò chơi có yêu cầu khác nhau.
Phần mềm còn hỗ trợ tính năng “On‑The‑Fly DPI Adjustment”, cho phép thay đổi DPI ngay trong trò chơi mà không cần mở giao diện, nhờ các phím tắt được gán sẵn trên các nút phụ.
7. Đánh giá thực tế và các tình huống sử dụng
7.1. Ứng dụng trong FPS
Với độ trễ thấp của kết nối 2.4 GHz và DPI cao, người chơi FPS có thể thiết lập DPI 800‑1200, kết hợp với cảm biến 12.000 CPI để đạt độ chính xác trong việc nhắm bắn. Khi bật tính năng “Zero‑Force Tracking”, việc di chuyển nhẹ nhàng vẫn cho kết quả di chuyển mượt mà, giảm thiểu hiện tượng “jitter”.
7.2. Ứng dụng trong MOBA và RTS
Trong các tựa game đòi hỏi di chuyển nhanh trên bản đồ, người dùng có thể tăng DPI lên 4000‑8000 và kích hoạt chế độ “Hyper‑Fast Scroll” để thay đổi góc nhìn nhanh chóng. Việc lập trình các macro cho các kỹ năng quan trọng giúp giảm thời gian phản hồi và tăng tính chiến lược.
7.3. Sử dụng trên laptop di động
Với khả năng kết nối Bluetooth và cổng Type‑C, G11 là lựa chọn lý tưởng cho các gamer thường xuyên di chuyển. Người dùng có thể gắn chuột vào laptop qua Bluetooth, bật các hiệu ứng RGB ở mức tối thiểu để tiết kiệm pin, và vẫn duy trì độ chính xác cao nhờ cảm biến quang học.
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
Một số chuột không dây trong cùng phân khúc cũng hỗ trợ DPI cao và kết nối đa dạng, nhưng FURYCUBE G11 nổi bật ở một số điểm:
- Độ trễ 2.4 GHz – thường thấp hơn so với Bluetooth thuần, giúp G11 thích hợp cho game đòi hỏi phản hồi nhanh.
- DPI tối đa 22 000 – cao hơn hầu hết các đối thủ, cung cấp khả năng tùy chỉnh linh hoạt.
- Pin Type‑C – cho thời gian sạc nhanh và khả năng sạc khi đang sử dụng.
- RGB đa hiệu ứng – hỗ trợ đồng bộ với các thiết bị khác, tạo môi trường chơi game đồng nhất.
9. Những lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua
Túi Đựng Ổ Cứng Du Lịch Chống Nước ZYJC - Bảo Vệ Thiết Bị Kỹ Thuật Số Của Bạn
Giá gốc: 246.683 đ
- Giá bán: 189.756 đ
(Tiết kiệm: 56.927 đ)
Giá gốc: 106.480 đ
- Giá bán: 88.000 đ
(Tiết kiệm: 18.480 đ)
Đồng Hồ Thông Minh LED Kỹ Thuật Số Giá Cực Sốc - Giảm 21% Chỉ 170.500vnđ
Giá gốc: 211.420 đ
- Giá bán: 170.500 đ
(Tiết kiệm: 40.920 đ)
Giá gốc: 227.000 đ
- Giá bán: 150.000 đ
(Tiết kiệm: 77.000 đ)
9.1. Bảo dưỡng bề mặt chuột
Để duy trì độ nhạy của cảm biến, người dùng nên thường xuyên làm sạch bề mặt chuột bằng vải mềm và dung dịch lau nhẹ. Tránh sử dụng các chất tẩy mạnh có thể gây hư hại lớp phủ PTFE.
9.2. Quản lý pin và cài đặt RGB
Nếu không cần sử dụng đèn RGB liên tục, việc tắt hoặc giảm độ sáng sẽ kéo dài thời gian sử dụng pin đáng kể. Đồng thời, nên bật chế độ “Auto‑Sleep” để tránh tiêu thụ năng lượng khi không sử dụng.
9.3. Cập nhật phần mềm
Nhà sản xuất thường phát hành bản cập nhật phần mềm để cải thiện tính năng macro, độ ổn định kết nối và hỗ trợ thêm các game mới. Người dùng nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo chuột luôn hoạt động ở phiên bản mới nhất.
Như vậy, FURYCUBE G11 không chỉ mang lại các thông số kỹ thuật ấn tượng mà còn cung cấp một loạt các tính năng hỗ trợ người dùng trong mọi môi trường chơi game. Từ độ trễ thấp của kết nối 2.4 GHz, khả năng tùy chỉnh DPI lên tới 22 000, cho đến hệ thống RGB đa dạng và thời lượng pin ấn tượng, chuột này đáp ứng đầy đủ các tiêu chí quan trọng mà một gamer hiện đại cần có.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm chơi game với FURYCUBE G11: cảm giác cầm, độ trễ và tùy chỉnh ánh sáng RGB
Bài viết chia sẻ cảm nhận thực tế khi dùng chuột FURYCUBE G11 trong các trò chơi FPS, MOBA và RPG, tập trung vào thiết kế ergonomics, độ trễ kết nối và khả năng tùy chỉnh ánh sáng RGB. Những trải nghiệm thực tế giúp người mua quyết định liệu sản phẩm có phù hợp với phong cách chơi của mình.

Hướng dẫn kết nối Bluetooth và tùy chỉnh DPI cho chuột FURYCUBE G11 trên PC
Tìm hiểu quy trình kết nối chuột FURYCUBE G11 qua Bluetooth và cổng Type‑C, đồng thời hướng dẫn điều chỉnh DPI lên 22.000 để phù hợp với từng thể loại game. Nội dung kèm hình ảnh minh họa giúp người dùng nhanh chóng thiết lập mà không gặp khó khăn.

Trải nghiệm chơi game với chuột không dây FURYCUBE G11: Đánh giá thực tế về độ nhạy và thiết kế
Bài viết tổng hợp cảm nhận khi sử dụng FURYCUBE G11 trong các tựa game phổ biến, từ độ phản hồi nhanh đến cảm giác cầm tay. Đánh giá chi tiết các tính năng như DPI cao, LED RGB và kết nối không dây giúp người chơi quyết định sản phẩm phù hợp.



