Chỉ số độ cứng IFD là gì và cách nó quyết định mức hỗ trợ cho người ngủ ngửa hoặc nghiêng
Chỉ số độ cứng IFD đo mức độ chịu nén của nệm và thường được sử dụng để đánh giá mức hỗ trợ. Giá trị IFD cao hơn cho cảm giác cứng hơn, thích hợp cho người ngủ ngửa hoặc có vấn đề về lưng. Ngược lại, IFD thấp mang lại cảm giác mềm mại, phù hợp cho người ngủ nghiêng hoặc muốn giảm áp lực. Hiểu rõ chỉ số này giúp người tiêu dùng lựa chọn nệm phù hợp với tư thế ngủ và nhu cầu hỗ trợ cá nhân.
Đăng lúc 11 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong những năm gần đây, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng giấc ngủ, các tiêu chí đánh giá nệm đã trở nên phong phú hơn so với thời trước. Một trong những chỉ số được các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất nệm đưa vào tiêu chuẩn đo lường là chỉ số độ cứng IFD (Indentation Force Deflection). Ban đầu, tôi chỉ nghe qua lời người quen, nhưng khi quyết định thay đổi nệm cho căn phòng ngủ có diện tích 12m², tôi đã bắt đầu một hành trình tìm hiểu sâu hơn về khái niệm này và cách nó ảnh hưởng đến cảm giác hỗ trợ khi ngủ ngửa hay nghiêng. Những thông tin thu thập được không chỉ giúp tôi chọn được mức độ cứng phù hợp, mà còn mở ra một góc nhìn mới về mối quan hệ giữa cấu trúc nệm và tư thế ngủ.
Trong phần tiếp theo, bài viết sẽ phân tích chi tiết chỉ số IFD là gì, cách đo lường, các mức chuẩn thường gặp và cách chúng quyết định mức hỗ trợ cho người ngủ ngửa hoặc nghiêng. Bằng việc đặt các thông tin vào bối cảnh thực tế – thời tiết ẩm ướt ở miền Bắc, thói quen ngủ sâu của người trưởng thành và xu hướng chuyển sang các chất liệu sinh học – người đọc sẽ có cơ sở để tự đánh giá và lựa chọn nệm phù hợp mà không cần dựa vào quảng cáo hay lời khuyên không có căn cứ.
Khái niệm cơ bản về chỉ số độ cứng IFD
IFD, viết tắt của Indentation Force Deflection, là một thước đo mô tả mức lực cần thiết để nén một mẫu vật liệu nệm xuống một độ sâu nhất định, thường là 25 % hoặc 65 % độ dày mẫu. Kết quả được biểu thị bằng kilopascal (kPa) hoặc bằng lực (kg) tác động lên mẫu. Khi một người nằm lên nệm, trọng lượng cơ thể sẽ tạo ra lực tương tự, vì vậy IFD được xem là chỉ số phản ánh khả năng chịu lực và mức độ “cứng” hay “mềm” của lớp vỏ nệm.
Điều quan trọng là IFD không phải là một giá trị cố định cho toàn bộ nệm mà thường được đo trên các lớp khác nhau – lớp bề mặt (top layer), lớp hỗ trợ (core layer) và đôi khi là lớp lót (base layer). Nhờ việc phân tách này, người tiêu dùng có thể hiểu rõ hơn về cảm giác ban đầu khi tiếp xúc và cảm giác hỗ trợ sâu bên trong nệm.
Cách đo IFD và các mức chuẩn thường gặp
Quy trình đo IFD thường được thực hiện bằng máy nén chuyên dụng, đặt mẫu nệm trên một bệ cố định và áp dụng lực lên trung tâm mẫu. Hai mức độ nén thường được dùng để đánh giá:
- IFD 25 %: lực cần thiết để nén mẫu xuống 25 % độ dày ban đầu. Giá trị này phản ánh cảm giác mềm mại khi người dùng tiếp xúc lần đầu.
- IFD 65 %: lực cần thiết để nén mẫu xuống 65 % độ dày. Đây là chỉ số cho thấy khả năng hỗ trợ và độ bền khi trọng lượng cơ thể duy trì lâu dài.
Theo tiêu chuẩn châu Âu (EU) và một số tiêu chuẩn châu Mỹ, IFD 25 % thường dao động từ 15 kPa (rất mềm) tới 30 kPa (cứng vừa), trong khi IFD 65 % có thể từ 30 kPa tới 60 kPa. Các mức trung bình thường gặp trên thị trường bao gồm:
- Soft (Mềm): IFD 25 % < 18 kPa, IFD 65 % < 35 kPa.
- Medium (Vừa): IFD 25 % 18‑22 kPa, IFD 65 % 35‑45 kPa.
- Firm (Cứng): IFD 25 % > 22 kPa, IFD 65 % > 45 kPa.
Mỗi mức độ này không chỉ ảnh hưởng đến cảm giác ban đầu mà còn quyết định cách nệm phân phối trọng lực, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến các vị trí trọng lực cao như vai, hông và lưng.
Mối liên hệ giữa độ cứng và tư thế ngủ
Giấc ngủ không chỉ là quá trình nghỉ ngơi mà còn là thời gian cơ thể thực hiện các điều chỉnh tư thế tự nhiên. Khi ngủ ngửa, trọng lực tập trung vào trung tâm lưng và hông, trong khi ngủ nghiêng, các điểm tiếp xúc chính chuyển sang vai và hông. Độ cứng của nệm ảnh hưởng đến cách các điểm này được hỗ trợ, từ đó giảm thiểu áp lực không đồng đều và tránh gây ra cảm giác “đổ” hoặc “nổi” quá mức.
Những nghiên cứu sinh học về tư thế ngủ đã chỉ ra rằng:
- Ngủ ngửa yêu cầu một lớp bề mặt vừa phải để duy trì độ cong tự nhiên của cột sống, đồng thời một lớp lõi đủ cứng để ngăn lưng sụp xuống.
- Ngủ nghiêng cần một lớp bề mặt đủ mềm để “điểm” vào vai và hông, nhưng lớp lõi vẫn phải đủ cứng để ngăn hông bị đè quá sâu, gây lệch khúc xạ cột sống.
Do đó, IFD không chỉ là con số mà còn là công cụ để người tiêu dùng dựa vào khi cân nhắc lựa chọn nệm cho từng tư thế ngủ cụ thể.
Người ngủ ngửa: nhu cầu hỗ trợ và lựa chọn độ cứng
Đối với người ngủ ngửa, trọng lực tập trung vào phần trung tâm cơ thể, khiến lưng dưới (lumbar) là vùng dễ bị áp lực. Nếu nệm quá mềm (IFD 25 % < 15 kPa), lưng sẽ sụp xuống quá mức, làm mất độ cong tự nhiên và có thể dẫn đến cảm giác “căng” vào sáng hôm sau. Ngược lại, nếu nệm quá cứng (IFD 65 % > 50 kPa), vùng vai và hông sẽ không được “đệm” đủ, gây cảm giác “đè” và làm giảm lưu thông máu.

Một mức độ IFD trung bình – khoảng 20 kPa cho IFD 25 % và 40 kPa cho IFD 65 % – thường được xem là “vừa” cho người ngủ ngửa. Độ cứng này giúp duy trì độ cong tự nhiên của cột sống, đồng thời phân phối trọng lực đồng đều qua toàn bộ bề mặt nệm.
Người ngủ nghiêng: nhu cầu hỗ trợ và lựa chọn độ cứng
Ngủ nghiêng thay đổi cách trọng lực phân bố: vai và hông chịu áp lực lớn hơn, trong khi lưng và bụng ít chịu hơn. Khi nệm quá cứng, vai và hông không được “đệm” đủ, dẫn đến cảm giác “đau” hoặc “căng” khi thay đổi tư thế. Khi nệm quá mềm, hông có thể bị “đắm” sâu vào nệm, làm cho cột sống bị lệch và tăng nguy cơ đau lưng.
Trong trường hợp này, một IFD 25 % trong khoảng 18‑22 kPa và IFD 65 % khoảng 38‑48 kPa thường mang lại cảm giác vừa đủ “đệm” vai và hông, đồng thời giữ cho lõi nệm đủ cứng để hỗ trợ hông không bị đắm quá sâu. Nhiều người ngủ nghiêng cũng ưu tiên một lớp bề mặt “cảm giác mềm” hơn, vì vậy các nệm có lớp bọc sợi tự nhiên hoặc mousse mềm ở lớp trên thường được khuyên dùng.

Yếu tố môi trường và thói quen ảnh hưởng đến cảm nhận độ cứng
Không thể bỏ qua ảnh hưởng của môi trường xung quanh lên cảm nhận IFD. Ở những khu vực có độ ẩm cao, như miền Bắc Việt Nam vào mùa mưa, các lớp bọt cao su hoặc mousse có thể hấp thụ độ ẩm, làm giảm độ cứng theo thời gian. Ngược lại, trong môi trường khô ráo, lớp vải bọc có thể làm tăng cảm giác “cứng”.
Thói quen ngủ cũng đóng vai trò quan trọng. Người có thói quen thay đổi tư thế thường xuyên trong một giấc ngủ sẽ cảm nhận độ cứng khác so với người ngủ một tư thế cố định. Ngoài ra, cân nặng cơ thể cũng là yếu tố quyết định lực nén thực tế lên nệm; một người nặng 80 kg sẽ tạo ra lực gấp đôi so với người 40 kg, do đó cảm giác “cứng” hay “mềm” sẽ khác nhau tùy vào cân nặng.
Tiến trình phát triển và tiêu chuẩn quốc tế của IFD
IFD xuất hiện lần đầu trong các nghiên cứu vật liệu cách nhiệt vào những năm 1970, sau đó được áp dụng vào ngành công nghiệp nệm ở châu Âu vào cuối thập kỷ 1990. Các tiêu chuẩn như EN 16621 (công nghệ nệm) và ASTM F1566 (đánh giá độ cứng nệm) đã đưa IFD vào danh mục các chỉ số đo lường bắt buộc, giúp các nhà sản xuất công bố thông số kỹ thuật một cách minh bạch.

Trong thập kỷ qua, các nhà nghiên cứu đã mở rộng phạm vi đo lường IFD không chỉ ở độ sâu 25 % và 65 % mà còn thêm các mức độ nén trung gian (40 %). Điều này cho phép mô tả chi tiết hơn về cảm giác “đệm” ban đầu và “hỗ trợ” sâu hơn. Các tiêu chuẩn mới còn yêu cầu đo IFD trên các mẫu nệm có độ dày tối thiểu 15 cm để phản ánh thực tế khi nệm đã được lắp đặt trên khung giường.
Cách tự đánh giá độ cứng phù hợp cho bản thân
Không phải mọi người đều có thể đến cửa hàng để thử nệm trong thời gian dài. Tuy nhiên, một số phương pháp đơn giản có thể giúp người tiêu dùng tự đánh giá mức độ IFD phù hợp:
- Kiểm tra độ sâu ngồi: Ngồi trên một bề mặt dày khoảng 10 cm, nếu lưng chạm vào bề mặt trong vòng 2‑3 cm, cảm giác có thể tương đương IFD 25 % khoảng 20 kPa.
- Phân tích cảm giác sau khi nằm 15‑20 phút: Nếu cảm giác “đắm” vào nệm quá sâu, có thể IFD 65 % thấp hơn 35 kPa; nếu cảm giác “cứng” và không có phần nào “đi vào” sâu, IFD 65 % có thể trên 50 kPa.
- Thử nằm ở hai tư thế: Đặt mình ngủ ngửa và nghiêng trên cùng một bề mặt, ghi nhận cảm giác áp lực ở vai, hông và lưng. Nếu một trong hai tư thế gây ra cảm giác “căng” hoặc “đau”, có thể cần điều chỉnh độ cứng.
Những bước trên không thay thế hoàn toàn việc thử nghiệm thực tế trên mẫu nệm, nhưng cung cấp một khung tham chiếu để người tiêu dùng có thể đưa ra quyết định dựa trên cảm giác cá nhân và thông số IFD đã biết.
Những câu hỏi thường gặp khi xem xét chỉ số IFD
- IFD có ảnh hưởng đến tuổi thọ nệm không? Độ cứng cao hơn (IFD 65 % > 45 kPa) thường cho phép lớp lõi chịu lực lâu hơn, nhưng nếu quá cứng có thể gây mài mòn nhanh ở lớp bề mặt mềm.
- Liệu IFD có phù hợp với người béo? Người có cân nặng lớn sẽ tạo ra lực nén cao hơn, vì vậy nên chọn nệm có IFD 65 % ở mức 45‑55 kPa để đảm bảo hỗ trợ đủ.
- Có nên chọn nệm có IFD 25 % thấp hơn khi thời tiết nóng? Khi nhiệt độ cao, cơ thể có xu hướng “giãn” hơn, vì vậy một mức IFD 25 % nhẹ nhàng (15‑18 kPa) có thể mang lại cảm giác mát mẻ hơn.
Những câu hỏi trên phản ánh thực tế rằng IFD không phải là một con số cố định cho mọi người, mà là một công cụ hỗ trợ quyết định dựa trên nhu cầu cá nhân, môi trường và thói quen ngủ.
Cuối cùng, khi nhìn lại quá trình khám phá chỉ số độ cứng IFD, có thể thấy rằng việc hiểu rõ các con số và cách chúng tương tác với tư thế ngủ không chỉ giúp người tiêu dùng chọn được nệm phù hợp mà còn góp phần nâng cao chất lượng giấc ngủ. Trong bối cảnh xu hướng chăm sóc sức khỏe ngày càng được chú trọng, việc xem xét IFD như một yếu tố quan trọng trong lựa chọn nệm sẽ giúp mỗi người xây dựng môi trường ngủ tối ưu, dù là vào những đêm lạnh giá của mùa đông hay những buổi hè oi bức. Khi bạn đã nắm bắt được mối liên hệ giữa độ cứng, IFD và tư thế ngủ, việc quyết định “nằm trên mặt nào” sẽ trở nên dễ dàng hơn, và giấc ngủ của bạn sẽ trở nên sâu hơn, tự nhiên hơn.
Bài viết liên quan

Trải nghiệm ngủ trên nệm DreamHug 9 cm: cảm giác ôm sát và hỗ trợ cơ thể
Người dùng thực tế mô tả cảm giác khi nằm trên nệm DreamHug với lớp latex sponge và cao su bột tự nhiên, nhấn mạnh vào sự ôm sát và giảm áp lực. Bài viết cũng tổng hợp phản hồi về độ bền và khả năng duy trì độ phẳng sau một thời gian dài sử dụng.

Cách lựa chọn nệm cao su bột kết hợp thiên nhiên phù hợp cho giấc ngủ sâu
Bài viết phân tích các yếu tố quan trọng khi mua nệm cao su bột, bao gồm độ dày, độ cứng, và khả năng ôm sát cơ thể. Đặc điểm của DreamHug 9 cm được so sánh với các loại nệm khác để giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu cho giấc ngủ sâu và thoải mái.

Trải nghiệm ngủ trên nệm DreamHug 9 cm – cảm giác ôm sát, hỗ trợ cơ thể và độ bền lâu dài
Người dùng chia sẻ cảm nhận thực tế khi ngủ trên nệm DreamHug 9 cm, từ cảm giác ôm sát cơ thể giống sữa lụa tới độ ổn định khi thay đổi tư thế. Bài viết cũng đề cập đến thời gian sử dụng và cách bảo quản giúp nệm duy trì độ êm suốt.