Cấu trúc và nội dung 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh luyện thi đại học: Chi tiết từng phần

Bài viết phân tích chi tiết 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh, bao gồm cách bố trí các phần Ngữ pháp, Từ vựng và Đọc hiểu. Đọc để nắm rõ mức độ khó và các dạng câu hỏi thường gặp, giúp người học lên kế hoạch ôn luyện hiệu quả.

Đăng lúc 26 tháng 2, 2026

Cấu trúc và nội dung 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh luyện thi đại học: Chi tiết từng phần
Mục lục

Trong những năm gần đây, nhu cầu chuẩn bị cho kỳ thi đại học ngày càng tăng cao, đặc biệt là phần thi tiếng Anh trắc nghiệm. Đối với các thí sinh, việc sở hữu một bộ đề luyện tập đầy đủ, có cấu trúc hợp lý và phản ánh đúng yêu cầu của đề thi thực tế là một trong những yếu tố quyết định thành công. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc và nội dung của bộ 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh, giúp người đọc nắm bắt được cách bố trí các phần, mức độ khó và cách khai thác tối ưu mỗi đề.

Những đề thi trong bộ không chỉ là tập hợp các câu hỏi rời rạc mà còn được thiết kế theo một khung logic nhất định, phản ánh đúng những tiêu chuẩn mà các trường đại học áp dụng trong kỳ thi tuyển sinh. Khi hiểu rõ cách các đề được xây dựng, người học có thể tập trung vào những kỹ năng cốt lõi, đồng thời xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả hơn.

Tổng quan về bộ 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh

Mục tiêu và đối tượng sử dụng

Bộ 60 đề được biên soạn với mục tiêu chính là cung cấp cho thí sinh một nguồn tài liệu luyện tập toàn diện, đáp ứng nhu cầu luyện tập đa dạng về nội dung và mức độ khó. Đối tượng chính là học sinh lớp 12 đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học, nhưng không hạn chế đối với những người muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh để sử dụng trong môi trường học thuật hoặc công việc.

Phân bố các phần thi trong đề

Mỗi đề trong bộ gồm năm phần chính, được sắp xếp theo thứ tự xuất hiện trong đề thi thực tế:

  • Vocabulary (Từ vựng): Kiểm tra khả năng nhận diện và hiểu nghĩa của từ ngữ, cụm từ trong ngữ cảnh.
  • Grammar (Ngữ pháp): Đánh giá kiến thức về cấu trúc câu, các thì, dạng câu, và các quy tắc ngữ pháp cơ bản.
  • Reading Comprehension (Đọc hiểu): Đo lường khả năng đọc hiểu các đoạn văn ngắn, trung bình và dài, bao gồm cả câu hỏi lựa chọn đáp án.
  • Listening (Nghe hiểu): (Nếu có) Kiểm tra khả năng nghe và nắm bắt thông tin từ các đoạn hội thoại, bài nói ngắn.
  • Writing (Viết): (Trong một số đề) Đánh giá khả năng viết câu, đoạn văn ngắn, tuy không phải dạng trắc nghiệm nhưng được đưa vào để tăng tính thực tiễn.

Định dạng câu hỏi và cách chấm điểm

Mỗi câu hỏi đều là dạng trắc nghiệm một lựa chọn (A, B, C, D). Điểm số được tính theo tiêu chuẩn chung của các kỳ thi đại học: mỗi câu đúng 1 điểm, không có hình phạt cho câu sai. Số câu trong mỗi phần được phân bổ đồng đều, thường từ 10 đến 15 câu, tùy vào độ khó và loại nội dung.

Cấu trúc chi tiết từng phần trong mỗi đề

Phần 1: Vocabulary – Từ vựng

Phần từ vựng chiếm khoảng 20% tổng số câu hỏi trong mỗi đề. Các câu hỏi thường được chia thành ba dạng chính:

  • Định nghĩa từ: Yêu cầu chọn nghĩa đúng nhất của một từ hoặc cụm từ.
  • Hoàn thành câu: Người học phải chọn từ hoặc cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống trong câu.
  • Chọn đồng nghĩa/ trái nghĩa: Kiểm tra khả năng nhận biết các từ có nghĩa tương đồng hoặc trái ngược.

Ví dụ, một câu hỏi điển hình có thể là: “The word ‘abundant’ most nearly means: A. scarce B. plentiful C. rare D. limited”. Để trả lời đúng, thí sinh cần nắm vững các từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Phần 2: Grammar – Ngữ pháp

Ngữ pháp là phần quan trọng, chiếm khoảng 25% tổng số câu. Các câu hỏi thường tập trung vào các cấu trúc sau:

  • Thì và dạng câu: Kiểm tra việc lựa chọn thì đúng (present perfect, past simple, …) và cấu trúc câu (điều kiện, câu bị động, câu gián tiếp).
  • Đại từ, giới từ, liên từ: Đánh giá khả năng sử dụng đúng các thành phần ngữ pháp phụ trợ.
  • Câu hỏi sửa lỗi: Cho một câu có lỗi ngữ pháp, thí sinh phải chọn đáp án sửa lỗi đúng nhất.

Ví dụ: “If I ___ (be) you, I would take the exam seriously.” Các lựa chọn có thể là A. am, B. was, C. were, D. be. Đáp án đúng là C, vì đây là cấu trúc giả định không thực tế (second conditional).

Phần 3: Reading Comprehension – Đọc hiểu

Đọc hiểu thường chiếm phần lớn nhất, khoảng 40% tổng số câu hỏi. Đoạn văn được lựa chọn từ các nguồn đa dạng như bài báo, tiểu luận, mô tả khoa học, hoặc văn học ngắn. Các câu hỏi thường được chia thành ba loại:

Hình ảnh sản phẩm Bộ 60 Đề Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Luyện Thi Đại Học - Sách ID Cô Trang Anh Giảm 41k
Hình ảnh: Bộ 60 Đề Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Luyện Thi Đại Học - Sách ID Cô Trang Anh Giảm 41k - Xem sản phẩm
  • Thông tin chi tiết: Yêu cầu tìm câu trả lời trực tiếp trong đoạn văn.
  • Ý chính: Đòi hỏi thí sinh nắm bắt được nội dung tổng thể của đoạn văn.
  • Đánh giá suy luận: Yêu cầu suy nghĩ logic dựa trên thông tin đã cho, ví dụ như “What can be inferred about …”.

Độ khó của đoạn văn được tăng dần qua các đề: những đề đầu tiên thường có đoạn ngắn, từ 120-150 từ, trong khi các đề sau có đoạn dài tới 250 từ, chứa nhiều từ vựng chuyên ngành.

Phần 4: Listening – Nghe hiểu (nếu có)

Mặc dù không phải tất cả các đề đều có phần nghe, nhưng một số đề trong bộ đã tích hợp đoạn âm thanh ngắn (khoảng 30-45 giây) để kiểm tra khả năng nắm bắt thông tin nhanh. Các dạng câu hỏi bao gồm:

  • Điền vào chỗ trống: Người nghe phải ghi lại từ hoặc cụm từ nghe được.
  • Chọn đáp án đúng: Dựa trên nội dung đoạn hội thoại, chọn câu trả lời phù hợp.
  • Xác định quan điểm: Đánh giá thái độ hoặc ý định của người nói.

Ví dụ, một đoạn hội thoại ngắn về kế hoạch du lịch có thể yêu cầu thí sinh xác định ngày khởi hành, địa điểm hoặc chi phí dự kiến.

Phần 5: Writing – Viết (đối với một số đề)

Mặc dù không phải là dạng trắc nghiệm, một số đề trong bộ đã bổ sung phần viết ngắn (khoảng 50-80 từ) để giúp thí sinh luyện tập cách sắp xếp ý tưởng và sử dụng ngữ pháp chuẩn. Các đề bài thường yêu cầu:

Hình ảnh sản phẩm Bộ 60 Đề Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Luyện Thi Đại Học - Sách ID Cô Trang Anh Giảm 41k
Hình ảnh: Bộ 60 Đề Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Luyện Thi Đại Học - Sách ID Cô Trang Anh Giảm 41k - Xem sản phẩm
  • Viết một đoạn mô tả một bức tranh, hình ảnh.
  • Viết một email ngắn trả lời câu hỏi.
  • Viết một đoạn tóm tắt ý chính của một đoạn văn đã đọc.

Phần viết không được chấm điểm trong bộ đề, nhưng nó giúp người học kiểm tra lại khả năng tổng hợp và diễn đạt, đồng thời chuẩn bị cho phần thi viết trong các kỳ thi có yêu cầu.

Cách sắp xếp và độ khó của 60 đề

Phân cấp độ khó từ dễ đến khó

Để đáp ứng nhu cầu luyện tập đa dạng, 60 đề được chia thành ba nhóm độ khó:

  • Nhóm A (đề 1‑20): Dành cho người mới bắt đầu, câu hỏi tập trung vào từ vựng cơ bản, ngữ pháp nền tảng và đoạn văn ngắn, dễ hiểu.
  • Nhóm B (đề 21‑40): Độ khó trung bình, yêu cầu thí sinh có khả năng phân tích câu hỏi phức tạp hơn, đoạn văn dài hơn và các cấu trúc ngữ pháp nâng cao.
  • Nhóm C (đề 41‑60): Đề cao độ khó, bao gồm các đoạn văn chuyên ngành, câu hỏi suy luận sâu, và các cấu trúc ngữ pháp thách thức như mệnh đề quan hệ phức tạp, câu bị động trong các thì khác nhau.

Việc phân chia này cho phép người học bắt đầu từ những đề dễ, dần nâng cao độ khó, tránh cảm giác bối rối và tăng dần sự tự tin.

Sắp xếp theo chủ đề

Mỗi đề không chỉ thay đổi độ khó mà còn đa dạng về chủ đề nội dung, nhằm mở rộng vốn kiến thức chung và từ vựng chuyên ngành. Các chủ đề thường gặp bao gồm:

  • Giáo dục và học tập
  • Môi trường và sinh thái
  • Công nghệ và khoa học
  • Văn hoá và xã hội
  • Kinh tế và kinh doanh

Việc xen kẽ các chủ đề giúp thí sinh không chỉ luyện tập ngôn ngữ mà còn làm quen với các thuật ngữ, khái niệm thường xuất hiện trong đề thi thực tế.

Lợi ích của việc luyện tập với bộ 60 đề

Mặc dù không đưa ra lời khuyên mua hàng, việc sử dụng một bộ đề có cấu trúc chặt chẽ như thế này mang lại một số lợi ích thiết thực cho người học:

  • Hiểu rõ định dạng đề thi: Khi đã quen với cách bố trí câu hỏi, thời gian làm bài và chiến lược trả lời sẽ trở nên tự nhiên hơn.
  • Tăng cường kỹ năng thời gian: Mỗi đề được thiết kế để hoàn thành trong khoảng thời gian quy định của kỳ thi, giúp người học rèn luyện khả năng quản lý thời gian.
  • Phát hiện điểm yếu: Khi làm hết 60 đề, người học có thể tổng hợp lại các lỗi thường gặp (ví dụ: lỗi ngữ pháp, từ vựng không biết, đọc hiểu chậm) và tập trung khắc phục.
  • Rèn luyện tư duy phản xạ: Các câu hỏi suy luận và suy đoán trong phần đọc hiểu yêu cầu người học phải nhanh chóng liên kết thông tin, một kỹ năng quan trọng trong kỳ thi thực tế.
  • Đa dạng hoá nguồn tài liệu: Nhờ có nhiều chủ đề và mức độ khó, người học không bị gò bó vào một dạng câu hỏi duy nhất, từ đó phát triển khả năng ngôn ngữ toàn diện.

Những lưu ý khi sử dụng bộ đề để tự luyện

Để khai thác tối đa tiềm năng của bộ 60 đề, người học nên chú ý một số điểm sau:

  • Lập kế hoạch luyện tập: Chia thời gian mỗi ngày hoặc mỗi tuần để hoàn thành một đề, đồng thời dành thời gian kiểm tra đáp án và phân tích lỗi.
  • Ghi chú các từ mới: Khi gặp từ vựng chưa biết, nên ghi lại, tra nghĩa và tạo câu ví dụ để củng cố.
  • Thực hành nghe thường xuyên: Nếu đề có phần nghe, nên lặp lại đoạn âm thanh nhiều lần, cố gắng ghi lại từ hoặc ý chính mà không dựa vào bản viết.
  • So sánh đáp án với giải thích: Khi có đáp án mẫu hoặc giải thích, không chỉ dừng lại ở việc biết đáp án đúng mà cần hiểu tại sao các đáp án sai lại không hợp lý.
  • Thảo luận nhóm: Mời bạn bè hoặc thầy cô cùng giải đề, trao đổi quan điểm sẽ giúp mở rộng cách nhìn nhận và phát hiện những sai lầm cá nhân.

Những câu hỏi thường gặp khi tiếp cận bộ đề

Bộ đề có bao gồm đáp án chi tiết không?

Đáp án được cung cấp ở cuối mỗi đề, kèm theo lời giải ngắn gọn cho từng câu hỏi. Điều này giúp người học tự kiểm tra và hiểu rõ nguyên tắc lựa chọn đáp án đúng.

Có nên luyện tập đồng thời với các tài liệu khác không?

Việc kết hợp các tài liệu bổ trợ như sách ngữ pháp, từ điển, hoặc các bài nghe thực tế sẽ giúp người học không bị “bế tắc” ở một khía cạnh nhất định và tăng cường khả năng toàn diện.

Làm sao để đánh giá tiến độ học tập?

Một cách hiệu quả là ghi lại số câu đúng, thời gian hoàn thành và các lỗi thường gặp sau mỗi đề. Khi tiến bộ, tỷ lệ câu đúng sẽ tăng lên và thời gian hoàn thành sẽ giảm.

Độ khó của đề có phù hợp với tiêu chuẩn của các trường đại học hiện nay?

Những đề trong bộ được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn đề thi tiếng Anh của các trường đại học trong nước, bao gồm cả những thay đổi gần đây về nội dung và hình thức câu hỏi.

Có nên luyện tập phần viết dù không có điểm số trong bộ đề?

Việc luyện viết ngắn giúp củng cố ngữ pháp, từ vựng và khả năng diễn đạt suy nghĩ một cách logic. Đây là kỹ năng hỗ trợ quan trọng cho phần đọc hiểu và nghe hiểu.

Phản ánh thực tế qua việc sử dụng bộ đề

Trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi, nhiều thí sinh đã chia sẻ rằng việc làm hết 60 đề cho phép họ “đánh giá toàn diện” khả năng của mình. Khi hoàn thành, họ thường cảm thấy tự tin hơn trong việc đối mặt với đề thi thực tế, vì đã trải qua các tình huống câu hỏi đa dạng và mức độ khó tăng dần.

Một số người học còn nhận thấy rằng, sau khi luyện tập liên tục, họ có xu hướng cải thiện nhanh chóng trong việc nhận diện từ vựng trong ngữ cảnh và giảm thiểu sai lầm ngữ pháp cơ bản. Điều này cho thấy việc lặp lại các dạng câu hỏi và phân tích lỗi là một phương pháp học tập hiệu quả.

Hướng tiếp cận nội dung một cách có hệ thống

Để đạt được hiệu quả cao nhất, người học có thể áp dụng một quy trình ba bước:

  • Tiền đề: Đọc nhanh toàn bộ đề, xác định thời gian dự kiến cho mỗi phần, đánh dấu những câu cảm thấy khó.
  • Thực hiện: Làm đề theo thứ tự, không dừng lại quá lâu ở một câu. Nếu gặp khó khăn, ghi lại để xem lại sau.
  • Phản hồi: Kiểm tra đáp án, ghi chú các lỗi, so sánh với giải thích, sau đó thực hiện lại các câu sai để củng cố kiến thức.

Quy trình này không chỉ giúp tối ưu thời gian mà còn tạo ra một vòng lặp học tập liên tục, từ đó nâng cao năng lực ngôn ngữ một cách bền vững.

Bài viết liên quan

Kinh nghiệm luyện đề 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh cho kỳ thi đại học: Những lưu ý thực tiễn

Kinh nghiệm luyện đề 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh cho kỳ thi đại học: Những lưu ý thực tiễn

Từ cách phân chia thời gian học, phương pháp giải đề nhanh đến việc kiểm tra lại đáp án, bài viết cung cấp những bí quyết thực tiễn khi sử dụng bộ 60 đề thi trắc nghiệm tiếng Anh. Áp dụng các lưu ý này sẽ giúp tối ưu hoá quá trình luyện tập và nâng cao khả năng làm bài.

Đọc tiếp
Trải nghiệm học tiếng Anh tự luyện với Sách Bài Tập 8 Mai Lan Hương: Có đáp án hay không đáp án?

Trải nghiệm học tiếng Anh tự luyện với Sách Bài Tập 8 Mai Lan Hương: Có đáp án hay không đáp án?

Bài viết chia sẻ cảm nhận cá nhân khi tự học tiếng Anh bằng hai phiên bản của Sách Bài Tập 8 Mai Lan Hương. Từ việc tự kiểm tra đáp án đến việc tự tìm hiểu, bạn sẽ biết lựa chọn nào phù hợp hơn với phong cách học của mình.

Đọc tiếp
Khám phá cấu trúc và nội dung chi tiết của Sách Bài Tập Tiếng Anh 8 Mai Lan Hương

Khám phá cấu trúc và nội dung chi tiết của Sách Bài Tập Tiếng Anh 8 Mai Lan Hương

Bài viết tổng hợp mục lục, dạng bài luyện tập và cách bố trí đáp án trong Sách Bài Tập Tiếng Anh 8 Mai Lan Hương. Đọc để nắm rõ các chủ đề ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ được khai thác, giúp bạn lựa chọn phần học phù hợp.

Đọc tiếp