Câu hỏi thường gặp của người mới vào nghề: Làm sao nhận biết mức độ bảo vệ thực sự của kính bảo hộ và găng tay trước khi bắt đầu công việc
Người mới vào ngành thường bối rối khi phải lựa chọn thiết bị bảo hộ mà không có kinh nghiệm thực tiễn. Một cách đơn giản là kiểm tra chứng nhận tiêu chuẩn an toàn và xem xét độ dày, chất liệu của kính và găng tay. Đánh giá cảm giác khi đeo thử cũng giúp xác định mức độ ôm sát và khả năng giảm chấn động. Ngoài ra, việc quan sát cách thiết bị phản ứng với các yếu tố môi trường như bụi, nước và nhiệt độ sẽ cho thấy mức độ bảo vệ thực tế hơn là chỉ dựa trên mô tả sản phẩm.
Đăng lúc 9 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong môi trường xây dựng, nhà máy, hoặc bất kỳ công việc nào liên quan tới nguy cơ va chạm, cắt, cháy, hoặc tiếp xúc với chất độc hại, việc lựa chọn và kiểm định mức độ bảo vệ của kính bảo hộ và găng tay không thể xem nhẹ. Đối với người mới vào nghề, những chi tiết kỹ thuật thường xuất hiện trên bao bì hoặc trong tài liệu kỹ thuật có thể gây bối rối và dẫn đến quyết định sai lầm. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách nhận biết thực tế mức độ bảo vệ mà các thiết bị cá nhân này cung cấp, giúp người lao động tự tin hơn khi bắt đầu công việc.
Hiểu đúng về các tiêu chuẩn an toàn quốc tế và địa phương
Tiêu chuẩn là nền tảng để so sánh và đánh giá mức độ bảo vệ. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất cho kính bảo hộ là ANSI Z87.1 (Mỹ) và EN 166 (Châu Âu). Đối với găng tay, các tiêu chuẩn thường gặp bao gồm EN 388 (đánh giá khả năng cắt, rách, mài mòn), EN 407 (đánh giá khả năng chịu nhiệt), và EN 374 (đánh giá khả năng chống hoá chất).
Mỗi tiêu chuẩn đều quy định các mức độ bảo vệ khác nhau, được biểu thị bằng ký hiệu, số hoặc màu. Khi đọc thông tin trên sản phẩm, người mới nên chú ý tới những ký hiệu này và so sánh với yêu cầu công việc thực tế. Ví dụ, một công nhân phải thực hiện việc cắt thép sẽ cần kính chịu va đập (Mark “Z87+” hoặc “EN 166 – Category 1”) và găng tay có mức độ cắt cut resistance level 5A trở lên.
Kính bảo hộ: Các yếu tố cần xem xét
1. Loại kính và độ dày
Kính bảo hộ có hai dạng chính: polycarbonate và trung bình nhựa (acrylic). Polycarbonate nhẹ, chịu va đập tốt và thường đạt tiêu chuẩn impact resistance cao hơn. Độ dày của kính (thường đo bằng mil hoặc mm) cũng ảnh hưởng tới khả năng chịu lực; kính dày hơn thường cung cấp mức bảo vệ tốt hơn, nhưng cũng có thể gây mờ hơn.
2. Dải màu và tính năng lọc ánh sáng
Đối với công việc ngoài trời, kính có lớp phủ chống tia UV là cần thiết để ngăn ngừa tổn thương mắt. Một số kính còn được trang bị lớp phản xạ (anti‑glare) hoặc màu xanh lá (anti‑dust) giúp giảm chói mắt trong môi trường bão hòa bụi. Khi xem mô tả sản phẩm, tìm kiếm các từ khóa như “UV‑400”, “anti‑glare” hay “photochromic” để biết kính có đáp ứng nhu cầu ánh sáng của công trường.
3. Kiểu dáng và tính năng bảo vệ toàn mặt
Kính bảo hộ có thể là kiểu goggle (đệm bao quanh mắt) hoặc shield (một tấm kính lớn). Goggle thường cung cấp độ kín tốt hơn, giảm nguy cơ bụi và chất lỏng bắn vào mắt. Khi công việc yêu cầu tiếp xúc với chất lỏng, chất tách bột hoặc mài mòn, lựa chọn goggle có lớp đệm silicone hoặc PU sẽ tăng cường độ kín và giảm áp lực lên khuôn mặt.

4. Kiểm tra thực tế trước khi sử dụng
- Kiểm tra vết nứt, trầy xước hoặc lớp phủ bị bong tróc.
- Đảm bảo cơ cấu kẹp, vòng đệm còn chắc chắn, không bị lỏng.
- Thử nghiệm bằng cách nhẹ nhàng đập vào kính bằng một vật cứng (ví dụ một chìa khóa) để cảm nhận mức độ chịu lực; nếu kính không nứt, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn impact là khả thi.
- Kiểm tra độ trong suốt và độ mờ; kính quá mờ sẽ ảnh hưởng tới khả năng làm việc chính xác.
Găng tay bảo hộ: Đánh giá mức độ bảo vệ dựa trên tiêu chuẩn và vật liệu
1. Chất liệu chính và đặc tính cơ bản
Găng tay có thể được làm từ cao su nitrile, vải dệt, da, polyethylene hoặc kevlar. Cao su nitrile thường dùng cho môi trường có chất hoá học, vì khả năng chống dầu và dung môi tốt. Da mang lại độ bám và cảm giác chắc chắn, thích hợp cho công việc cần lực kéo mạnh. Kevlar và các loại sợi aramid cung cấp khả năng cắt và rách cao, thường được kết hợp với lớp bề mặt để tăng độ bám.
2. Đánh giá khả năng cắt (EN 388 – Cut Resistance)
Tiêu chuẩn EN 388 đưa ra các mức độ cắt từ A (thấp nhất) đến F (cao nhất), kèm theo con số đo lường (ví dụ 5A, 5B). Đối với công việc cắt kim loại mỏng, mức độ 5A trở lên là tối thiểu. Khi kiểm tra, người dùng nên tìm kiếm biểu tượng “EN 388 – 5A” trên nhãn sản phẩm. Nếu không có, có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu chứng nhận.
3. Khả năng chịu nhiệt (EN 407)
Đối với các công việc hàn, cắt bằng nhiệt hoặc làm việc gần nguồn nhiệt, găng tay cần đáp ứng tiêu chuẩn EN 407. Các mức độ thường được mô tả bằng ký hiệu “A1, A2, B1, B2, C1, C2, D1, D2”. Ví dụ, găng tay đạt “C1” có khả năng chịu nhiệt lên tới 250 °C trong 5 giây. Khi công việc yêu cầu tiếp xúc lâu dài với nhiệt, nên chọn găng tay có mức “D2” hoặc cao hơn.

4. Khả năng chống hoá chất (EN 374)
EN 374 phân loại găng tay theo ba nhóm: A (kháng hoá chất), B (kháng dung môi), và C (kháng cả hai). Mỗi nhóm lại có các cấp độ 1, 2, 3 tương ứng với thời gian tiếp xúc tối đa (ví dụ 1 giờ, 4 giờ, 8 giờ). Khi làm việc với dung môi mạnh như axit sulfuric hoặc dung môi hữu cơ, người dùng cần chọn găng tay đạt “C3” để bảo vệ an toàn.
5. Kiểm tra thực tế trước khi dùng
- Kiểm tra bề mặt găng tay xem có vết rách, lỗ thủng hoặc lớp phủ bị bong.
- Đánh giá độ dẻo và độ co giãn; găng tay quá cứng sẽ gây khó khăn trong thao tác, trong khi quá lỏng có thể giảm khả năng bảo vệ.
- Thử kéo một vật cứng (như dao) qua lớp vải để cảm nhận mức độ cắt; nếu cảm thấy dễ cắt, găng tay không đáp ứng tiêu chuẩn cắt cần thiết.
- Thực hiện thử nghiệm ngắn hạn với dung môi hoặc nhiệt độ (nếu có thể) để xác nhận khả năng chịu đựng thực tế.
Những sai lầm thường gặp khi đánh giá mức độ bảo vệ
Người mới thường dựa vào màu sắc hoặc hình ảnh quảng cáo mà quên kiểm tra các ký hiệu tiêu chuẩn. Ví dụ, một chiếc kính có màu xanh lá “chống tia UV” nhưng không có chứng nhận ANSI Z87+ hoặc EN 166 – Category 1 có thể chỉ bảo vệ mắt khỏi ánh sáng, không đủ chịu va đập. Tương tự, găng tay màu xanh “đặc biệt” không đồng nghĩa với khả năng cắt cao; nếu không có ký hiệu EN 388 – 5A trở lên, chúng có thể không đáp ứng yêu cầu công việc cắt thép.
Thêm vào đó, việc mua thiết bị cũ hoặc đã qua sử dụng mà không kiểm tra kỹ lưỡng là nguy cơ lớn. Vết mòn, độ bền giảm và các lớp bảo vệ đã bị hỏng có thể làm giảm đáng kể mức độ bảo vệ. Vì vậy, luôn kiểm tra ngày sản xuất, hạn sử dụng (đối với một số loại găng tay), và các dấu hiệu hao mòn trước khi đưa vào sử dụng.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) của người mới
1. Làm sao biết kính bảo hộ có đủ tiêu chuẩn cho công việc hàn?
Hàn đòi hỏi kính chịu va đập mạnh và lọc tia UV. Tìm kiếm ký hiệu ANSI Z87+ hoặc EN 166 – Category 1 kèm theo “UV‑400”. Ngoài ra, kính có lớp phủ chống lóa (anti‑glare) sẽ giảm chói sáng từ tia lửa.
2. Khi nào nên chọn găng tay nitrile thay vì găng tay da?
Nitrile thích hợp khi tiếp xúc với chất hoá học, dầu hoặc dung môi, vì chúng không thấm và có khả năng chống rách tốt. Da lại phù hợp cho công việc cần độ bám và khả năng chịu lực kéo, nhưng không nên dùng khi có nguy cơ tiếp xúc với hoá chất ăn mòn.
3. Có cần thay găng tay mỗi ngày không?
Không nhất thiết, nhưng nếu găng tay xuất hiện bất kỳ dấu hiệu rách, mài mòn, hoặc mất độ co giãn, nên thay ngay. Đối với công việc tiếp xúc với chất hoá chất, thời gian tiếp xúc tối đa được quy định trong tiêu chuẩn EN 374; vượt quá thời gian này cũng cần thay mới.

4. Làm sao kiểm tra độ kín của kính goggle?
Đặt tay vào trong vòng đệm và nhẹ nhàng di chuyển xung quanh mắt; nếu cảm thấy không có khe hở hoặc không có không khí chảy vào, kính được xem là kín. Một cách thực tế hơn là thổi nhẹ qua vòng đệm; nếu không có luồng không khí thoát ra, độ kín được đảm bảo.
5. Khi nào nên ưu tiên dùng găng tay có lớp lót?
Lớp lót (thường là vải hoặc foam) giúp tăng cảm giác cầm nắm và giảm hiện tượng trượt, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có dầu. Tuy nhiên, lớp lót có thể giảm độ chịu nhiệt hoặc khả năng cắt; vì vậy cần cân nhắc dựa trên ưu tiên bảo vệ nào quan trọng hơn trong công việc.
Thực hành kiểm tra trước khi bắt đầu công việc
Trước khi bước vào khu vực làm việc, người mới nên dành ít nhất 5‑10 phút để thực hiện một loạt các kiểm tra nhanh. Đối với kính bảo hộ, kiểm tra vết nứt, độ kín và lớp phủ UV; đối với găng tay, kiểm tra vết rách, độ dẻo, và ký hiệu tiêu chuẩn. Sau khi kiểm tra, ghi lại các thông tin quan trọng (mức độ tiêu chuẩn, ngày mua, ngày kiểm tra) để tạo thành một hồ sơ bảo hộ cá nhân. Việc này không chỉ giúp phát hiện sớm các thiết bị không đạt chuẩn mà còn tạo thói quen an toàn, giảm thiểu rủi ro trong thời gian dài.
Cuối cùng, việc hiểu và áp dụng đúng các tiêu chuẩn, ký hiệu và quy trình kiểm tra thực tế sẽ giúp người mới vào nghề tự tin hơn khi lựa chọn kính bảo hộ và găng tay. Khi các thiết bị cá nhân được kiểm định đúng mức, nguy cơ chấn thương giảm đáng kể, đồng thời nâng cao hiệu suất làm việc và duy trì môi trường làm việc an toàn.
Bài viết liên quan

Người cao tuổi một mình bỏ găng tay latex vì khó chịu; liệu bảo quản có khiến họ tiếp tục dùng?
Đối với người cao tuổi sống độc thân, cảm giác dính và bám dính của găng tay latex thường khiến họ cảm thấy không thoải mái. Khi không có ai hỗ trợ, việc tháo găng tay trở thành một rào cản nhỏ nhưng đáng kể. Một số người đã ngừng sử dụng sau vài lần vì cảm nhận này. Thử nghiệm một phương pháp bảo quản đơn giản, như để găng tay trong túi vải khô, có thể giảm độ dính và tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, từ đó khuyến khích họ tiếp tục sử dụng.

Không khí ẩm ướt trong căn hộ studio ảnh hưởng gì đến cảm giác khi dùng kính bảo hộ lần đầu?
Trong không gian studio nhỏ, độ ẩm cao thường khiến bề mặt kính bảo hộ bị sương mờ nhanh chóng. Khi người dùng lần đầu đặt kính lên mặt, cảm giác lạnh và hơi nước tụ lại có thể gây khó chịu. Nhiều người chỉ nhận ra vấn đề này sau vài giờ làm việc, khi tầm nhìn bắt đầu bị hạn chế. Việc quan sát cách môi trường ảnh hưởng đến trải nghiệm thực tế giúp điều chỉnh cách bảo quản và sử dụng ngay từ đầu.

Làm sạch găng tay latex sau ngày làm việc trên bề mặt nhám: những lưu ý thường bị bỏ qua
Găng tay latex thường tiếp xúc với bụi và các bề mặt nhám sau một ngày làm việc, khiến bề mặt chúng bám đầy cặn. Nếu không được rửa sạch đúng cách, các tạp chất này có thể gây kích ứng da và làm giảm độ bám. Việc ngâm găng tay trong nước ấm pha nhẹ dung dịch xà phòng, sau đó rửa lại bằng nước sạch, giúp loại bỏ cặn mà không làm hỏng lớp cao su. Thực hành những bước này thường xuyên giữ găng tay luôn trong tình trạng tốt.