Cao su treo máy 4 val Air Blade: Thông số kỹ thuật chi tiết và danh sách máy tương thích

Khám phá các thông số quan trọng của cao su treo 4 val Air Blade, bao gồm kích thước, độ bền và áp lực làm việc. Bài viết liệt kê các dòng máy như Air Blade AB 160/125, Lead 125, Vario 160, SH 125/150/160 và Sh Mode 125 mà sản phẩm này hỗ trợ, giúp người mua lựa chọn chính xác.

Đăng lúc 22 tháng 2, 2026

Cao su treo máy 4 val Air Blade: Thông số kỹ thuật chi tiết và danh sách máy tương thích
Mục lục

Trong các hệ thống điều hòa không khí công nghiệp, việc duy trì độ kín và độ bám chắc của các ống dẫn lạnh là yếu tố quyết định tới hiệu suất và độ bền của toàn bộ thiết bị. Cao su treo máy 4 valve Air Blade, với mã sản phẩm 50352K40A00, là một linh kiện quan trọng giúp giảm thiểu rung lắc, ngăn chặn rò rỉ và bảo vệ các khớp nối khỏi các tác động cơ học trong quá trình vận hành. Bài viết sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chi tiết của loại cao su này và liệt kê các mẫu máy lạnh mà nó tương thích, nhằm cung cấp cho người đọc một góc nhìn toàn diện về sản phẩm.

Vai trò của cao su treo trong hệ thống 4 valve

Cao su treo không chỉ là một phụ kiện đơn thuần mà còn là “điểm tựa” cho các ống dẫn lạnh, đặc biệt là trong các hệ thống 4 valve – nơi mà áp suất và nhiệt độ thay đổi liên tục. Khi máy lạnh hoạt động, các valve mở ra hoặc đóng lại để điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh. Nếu không có sự hỗ trợ của cao su treo, các ống có thể bị di chuyển, gây ra hiện tượng chấn động mạnh, dẫn tới hao mòn nhanh chóng và thậm chí là rò rỉ chất làm lạnh.

Với thiết kế đặc thù dành cho dòng máy Air Blade, cao su treo được chế tạo từ hợp chất cao su chịu nhiệt và chịu áp suất, giúp duy trì độ đàn hồi ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Điều này không chỉ giảm thiểu tiếng ồn mà còn bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi sự mài mòn do ma sát.

Thông số kỹ thuật chi tiết của cao su treo 4 valve Air Blade

Vật liệu và cấu tạo

  • Chất liệu: Cao su tổng hợp chịu nhiệt, thường là loại EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) hoặc NBR (Nitrile Butadiene Rubber) được gia tăng phụ gia chịu nhiệt.
  • Cấu trúc: Thiết kế dạng vòng tròn có lỗ trung tâm để đặt qua ống, với bề mặt bên ngoài được gia cố bằng lớp lưới kim loại mỏng để tăng độ bền khi chịu tải ngang.

Kích thước và độ dày

  • Đường kính trong: 20 mm (phù hợp với ống dẫn kích thước tiêu chuẩn của các máy Air Blade).
  • Đường kính ngoài: 24 mm, tạo khoảng cách lắp đặt đủ rộng để giảm áp lực lên bề mặt ống.
  • Độ dày thành cao su: 2 mm, cung cấp độ đàn hồi vừa đủ để hấp thụ rung động mà không gây biến dạng.

Độ cứng và tính năng đàn hồi

  • Độ cứng Shore A: Khoảng 70, cho phép cao su duy trì độ bám chắc khi chịu tải trọng cao nhưng vẫn có khả năng nén lại khi cần.
  • Độ bền kéo: Hơn 10 MPa, đáp ứng yêu cầu chịu lực trong suốt vòng đời thiết bị.

Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ

  • Áp suất làm việc tối đa: 0,6 MPa (6 bar), phù hợp với áp suất bình thường của hệ thống 4 valve trong các máy lạnh công nghiệp.
  • Khoảng nhiệt độ hoạt động: Từ –30 °C đến 120 °C, cho phép sử dụng trong môi trường lạnh và nóng mà không làm suy giảm tính chất cơ học.

Tiêu chuẩn và chứng nhận

  • Được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, đảm bảo quy trình kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu đến thành phẩm.
  • Đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn IEC 60335-2-40 về an toàn điện cho thiết bị điều hòa không khí.

Sản phẩm bạn nên cân nhắc mua

Tuổi thọ và bảo hành

Theo tài liệu kỹ thuật, cao su treo Air Blade được thiết kế để hoạt động liên tục trong ít nhất 5 năm dưới điều kiện bình thường. Khi lắp đặt đúng cách và thực hiện bảo dưỡng định kỳ, tuổi thọ thực tế có thể kéo dài lên tới 7–8 năm.

Tiêu chí lựa chọn cao su treo phù hợp

Việc lựa chọn cao su treo không chỉ dựa trên việc “có” hay “không có” mà còn cần xem xét các yếu tố kỹ thuật và môi trường thực tế. Dưới đây là một số tiêu chí quan trọng mà người dùng nên cân nhắc.

Kích thước tương thích

Đối với mỗi dòng máy, đường kính ống dẫn lạnh có thể khác nhau. Cao su treo Air Blade có đường kính trong 20 mm, phù hợp với hầu hết các ống tiêu chuẩn của các máy Air Blade. Tuy nhiên, nếu máy sử dụng ống có đường kính lớn hơn hoặc nhỏ hơn, người dùng cần kiểm tra lại thông số kỹ thuật để tránh hiện tượng lỏng lẻo hoặc quá chặt.

Hình ảnh sản phẩm Cao su treo máy 4 val Air Blade AB 160/125, Lead 125, Vario 160, SH 125/150/160, Sh Mode 125 - 50352K40A00
Hình ảnh: Cao su treo máy 4 val Air Blade AB 160/125, Lead 125, Vario 160, SH 125/150/160, Sh Mode 125 - 50352K40A00 - Xem sản phẩm

Độ cứng và tính đàn hồi

Độ cứng Shore A khoảng 70 là mức trung bình phù hợp cho các hệ thống 4 valve, nhưng nếu máy được lắp đặt trong môi trường có rung động mạnh (ví dụ: nhà xưởng công nghiệp), có thể cân nhắc sử dụng loại cao su có độ cứng cao hơn để tăng độ bám.

Khả năng chịu nhiệt và áp suất

Đối với những máy được lắp đặt trong môi trường có nhiệt độ cao (như phòng máy lạnh trung tâm), việc lựa chọn cao su có khả năng chịu nhiệt lên tới 120 °C là cần thiết. Tương tự, nếu hệ thống áp suất làm việc gần mức tối đa (0,6 MPa), việc kiểm tra độ bền kéo và khả năng chịu áp suất của cao su sẽ giúp tránh rủi ro rò rỉ.

Tiêu chuẩn an toàn

Đảm bảo cao su treo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 và IEC 60335-2-40 không chỉ giúp bảo vệ thiết bị mà còn giảm thiểu nguy cơ phát sinh tai nạn khi có sự cố.

Danh sách máy tương thích với cao su treo 4 valve Air Blade

Cao su treo Air Blade 50352K40A00 được thiết kế để phù hợp với một loạt các mẫu máy trong dòng sản phẩm Air Blade. Dưới đây là chi tiết từng máy, kèm theo mô tả ngắn gọn về yêu cầu lắp đặt.

AB 160/125

  • Đặc điểm máy: Máy 4 valve công suất 160 kW (đối với môi trường 25 °C) và 125 kW (đối với môi trường 35 °C).
  • Yêu cầu cao su treo: Đường kính ống 20 mm, áp suất làm việc tối đa 0,5 MPa. Cao su treo Air Blade đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này.

Lead 125

  • Đặc điểm máy: Dòng máy Lead 125 được tối ưu cho các không gian thương mại vừa và nhỏ, công suất 125 kW.
  • Yêu cầu cao su treo: Hệ thống 4 valve với áp suất tối đa 0,55 MPa, nhiệt độ hoạt động lên tới 110 °C. Cao su treo Air Blade có khả năng chịu nhiệt và áp suất phù hợp.

Vario 160

  • Đặc điểm máy: Máy Vario 160 có khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt, phù hợp cho các môi trường có nhu cầu thay đổi nhiệt độ liên tục.
  • Yêu cầu cao su treo: Đường kính ống tiêu chuẩn 20 mm, áp suất làm việc 0,6 MPa. Cao su treo Air Blade được thiết kế để chịu áp suất này mà không mất tính đàn hồi.

SH 125/150/160

  • Đặc điểm máy: Dòng SH cung cấp ba mức công suất 125 kW, 150 kW và 160 kW, thích hợp cho các tòa nhà văn phòng và trung tâm thương mại.
  • Yêu cầu cao su treo: Áp suất làm việc dao động từ 0,5 MPa đến 0,6 MPa, nhiệt độ hoạt động lên tới 115 °C. Cao su treo Air Blade đáp ứng được toàn bộ dải này.

SH Mode 125

  • Đặc điểm máy: SH Mode 125 là phiên bản tiết kiệm năng lượng, tích hợp chế độ tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh.
  • Yêu cầu cao su treo: Đường kính ống 20 mm, áp suất tối đa 0,55 MPa, nhiệt độ môi trường tối đa 110 °C. Cao su treo Air Blade phù hợp và giúp duy trì độ ổn định của hệ thống.

Những máy trên đều chia sẻ chung một cấu trúc 4 valve và các tiêu chuẩn kỹ thuật tương đồng, do đó việc sử dụng cao su treo Air Blade 50352K40A00 sẽ mang lại hiệu quả đồng nhất trong việc giảm rung động và ngăn chặn rò rỉ.

Hình ảnh sản phẩm Cao su treo máy 4 val Air Blade AB 160/125, Lead 125, Vario 160, SH 125/150/160, Sh Mode 125 - 50352K40A00
Hình ảnh: Cao su treo máy 4 val Air Blade AB 160/125, Lead 125, Vario 160, SH 125/150/160, Sh Mode 125 - 50352K40A00 - Xem sản phẩm

Quy trình lắp đặt và bảo dưỡng cao su treo

Bước chuẩn bị

  • Kiểm tra kỹ lưỡng ống dẫn lạnh để xác định độ sạch sẽ và không có vết nứt.
  • Đảm bảo môi trường làm việc có nhiệt độ từ 15 °C đến 30 °C để cao su không bị co rút hoặc giãn quá mức trong quá trình lắp.

Lắp đặt

  • Đặt cao su treo qua ống, đảm bảo lỗ trung tâm khớp hoàn hảo với trục ống.
  • Tháo và lắp lại các valve, chắc chắn rằng các ốc vít được siết chặt theo mức mô-men tiêu chuẩn (khoảng 2,5 Nm).
  • Kiểm tra lại vị trí cao su, đảm bảo không có hiện tượng chèn ép quá mức hoặc lỏng lẻo.

Bảo dưỡng định kỳ

  • Kiểm tra độ bám của cao su mỗi 6 tháng một lần, đặc biệt sau các đợt bảo trì hệ thống.
  • Thay thế cao su khi xuất hiện dấu hiệu nứt, mất độ đàn hồi hoặc bị mài mòn đáng kể.
  • Làm sạch bề mặt cao su bằng khăn mềm, tránh sử dụng dung môi mạnh có thể làm giảm độ bền của hợp chất cao su.

Những lưu ý khi thay thế cao su treo

Việc thay thế cao su treo không chỉ là công việc thay mới linh kiện mà còn là cơ hội để kiểm tra toàn bộ hệ thống 4 valve. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

  • Đảm bảo tính tương thích: Trước khi mua, người dùng cần xác nhận lại mã sản phẩm (50352K40A00) và so sánh với danh sách máy tương thích để tránh lắp nhầm.
  • Kiểm tra độ bám chặt của các ốc vít: Việc siết quá chặt có thể làm biến dạng cao su, trong khi siết quá lỏng lại gây ra rung lắc.
  • Không sử dụng cao su cũ: Cao su đã qua một thời gian dài sử dụng có thể mất tính đàn hồi, dẫn tới giảm hiệu quả giảm rung và tăng nguy cơ rò rỉ.
  • Thực hiện kiểm tra áp suất sau khi lắp: Đảm bảo rằng áp suất hệ thống không vượt quá mức cho phép của cao su (0,6 MPa).

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về cao su treo 4 valve Air Blade

Cao su treo Air Blade có thể dùng cho máy lạnh gia đình không?

Do thiết kế và kích thước của cao su này được tối ưu cho các máy công nghiệp 4 valve, việc sử dụng cho máy lạnh gia đình (thường không có hệ thống valve tương tự) không được khuyến nghị. Sự không tương thích về kích thước và áp suất có thể gây ra rủi ro.

Thời gian thay thế cao su treo là bao lâu?

Thời gian thay thế phụ thuộc vào điều kiện hoạt động và mức độ bảo dưỡng. Trong môi trường bình thường, người dùng thường thay thế mỗi 5–7 năm hoặc khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng.

Có cần tháo điện áp khi thay cao su?

Đúng, để đảm bảo an toàn, người thực hiện nên ngắt nguồn điện và giảm áp suất hệ thống trước khi tháo rời các valve và cao su.

Cao su treo có ảnh hưởng tới hiệu suất làm lạnh không?

Mặc dù cao su không trực tiếp tham gia vào quá trình trao đổi nhiệt, nhưng việc giảm rung lắc và ngăn chặn rò rỉ có thể giúp duy trì áp suất ổn định, từ đó gián tiếp hỗ trợ hiệu suất làm lạnh.

Có cần sử dụng dung môi đặc biệt để làm sạch cao su?

Không cần. Việc dùng khăn ẩm hoặc dung dịch xà phòng nhẹ là đủ. Tránh các dung môi mạnh như acetone hoặc xăng vì chúng có thể làm suy giảm tính chất vật liệu.

Những thông tin trên cung cấp một góc nhìn chi tiết về cao su treo máy 4 valve Air Blade, từ các thông số kỹ thuật, tiêu chí lựa chọn, danh sách máy tương thích, cho tới quy trình lắp đặt và bảo dưỡng. Khi người dùng hiểu rõ các yếu tố này, việc duy trì và nâng cao hiệu suất của hệ thống điều hòa không khí sẽ trở nên dễ dàng và an toàn hơn.

Bài viết liên quan

Cách chọn size phù hợp cho dép tổ ong ASIA (32‑44) để tối ưu sự thoải mái

Cách chọn size phù hợp cho dép tổ ong ASIA (32‑44) để tối ưu sự thoải mái

Bài viết cung cấp các bước đo chân chuẩn và so sánh với bảng size 32‑44 của dép tổ ong ASIA, giúp bạn tránh mua sai kích cỡ. Ngoài ra, hướng dẫn kiểm tra độ vừa vặn khi thử dép tại nhà, đảm bảo cảm giác êm chân và ổn định khi di chuyển.

Đọc tiếp
Trải nghiệm độ bền và độ êm của dép tổ ong ASIA: đánh giá thực tế từ người dùng

Trải nghiệm độ bền và độ êm của dép tổ ong ASIA: đánh giá thực tế từ người dùng

Dựa trên phản hồi của khách hàng, bài viết tổng hợp những điểm mạnh của dép tổ ong ASIA như độ êm chân, độ bền vượt trội và đế cao 3,7 cm. Độc giả sẽ có cái nhìn thực tế về chất lượng sản phẩm trước khi quyết định mua.

Đọc tiếp
Hướng dẫn chi tiết Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7: thành phần, cách chơi và lựa chọn kích thước

Hướng dẫn chi tiết Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7: thành phần, cách chơi và lựa chọn kích thước

Bài viết giải thích thành phần, cách chơi và các kích thước 45 g, 54 g, 100 g của Kẹo Thối Bean Boozled Nâng Cấp Mùa 7. Đồng thời so sánh giá 56.000 đ và đề xuất cách lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu. Thông tin chi tiết giúp bạn quyết định mua hàng thông minh.

Đọc tiếp

Sản phẩm liên quan