Cách tính tải trọng tối đa của xe đẩy để tránh hỏng hóc khi vận chuyển vật nặng trong công trình
Xe đẩy có thể mang từ vài chục đến vài trăm kilogram tùy vào thiết kế. Để tính tải tối đa, người dùng nên cộng trọng lượng khối lượng vật liệu và trọng lượng của xe, sau đó so sánh với thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố. Nếu tải gần mức giới hạn, nên giảm tốc độ di chuyển và tránh di chuyển trên địa hình gồ ghề. Thực hành kiểm tra định kỳ các bộ phận như bánh xe và khớp nối sẽ kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Đăng lúc 11 tháng 2, 2026

Mục lục›
Những tiếng vang của bánh xe lăn trên nền bê tông ẩm ướt, mùi sắt của thép pha lẫn mùi đất ẩm khi xe đẩy chở những kiện gạch nặng nề, tất cả tạo nên một cảm giác vừa hối hả vừa đầy thách thức. Khi lần đầu tiếp xúc, người mới thường chỉ nhìn vào ký hiệu tải trọng trên thân xe và cho rằng việc xếp vật nặng vào sẽ không có gì phải lo lắng. Thực tế, một quyết định sai lầm trong việc xác định tải trọng tối đa có thể dẫn tới hỏng hóc nhanh chóng, thậm chí gây chậm trễ trong tiến độ thi công.
Để tránh những rủi ro không đáng có, bài viết sẽ đi sâu vào những hiểu lầm thường gặp, giải thích các yếu tố thực tế ảnh hưởng tới khả năng chịu tải của xe đẩy, và cung cấp quy trình tính toán cụ thể, kèm theo các ví dụ thực tế từ công trường. Nhờ đó, người dùng có thể đưa ra quyết định sáng suốt, bảo vệ thiết bị và duy trì hiệu suất làm việc.
Những hiểu lầm phổ biến về tải trọng xe đẩy
Hiểu lầm 1: “Xe đẩy luôn chịu được trọng lượng ghi trên nhãn”
Hầu hết các xe đẩy thương mại đều dán nhãn tải trọng danh nghĩa, ví dụ “tối đa 200 kg”. Nhiều người cho rằng đây là con số tuyệt đối, không cần cân nhắc thêm. Thực tế, tải trọng danh nghĩa được xác định trong điều kiện phòng thí nghiệm – môi trường khô ráo, bề mặt bằng phẳng, và không có yếu tố rung lắc. Khi đưa xe đẩy vào công trường, các yếu tố như độ ẩm, độ dốc, hay việc di chuyển trên bề mặt gồ ghề sẽ giảm khả năng chịu tải thực tế.
Hiểu lầm 2: “Càng nhiều bánh xe thì tải trọng càng cao”
Nhìn vào một chiếc xe đẩy có bốn bánh, nhiều người cho rằng nó chắc chắn hơn so với xe có hai bánh. Tuy nhiên, số lượng bánh xe không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Độ bền của mỗi bánh xe, kích thước trục quay, và cách thiết kế khung chịu lực mới là những yếu tố then chốt. Một chiếc xe có hai bánh xe lớn, làm bằng thép cứng, có thể chịu tải cao hơn một chiếc có bốn bánh nhỏ bằng nhựa.
Hiểu lầm 3: “Điều kiện thời tiết không ảnh hưởng tới khả năng chịu tải”
Trong mùa mưa, bề mặt công trường trở nên trơn trượt và ẩm ướt. Nhiều người vẫn tiếp tục sử dụng xe đẩy ở mức tải tối đa như thường ngày. Thực tế, độ bám của bánh xe giảm, làm tăng lực ma sát và gây hiện tượng “trượt bánh”. Khi lực trượt tăng, cấu trúc khung và trục quay phải chịu thêm tải phụ, dẫn tới nguy cơ gãy gập hoặc biến dạng.
Hiểu lầm 4: “Chỉ cần xem xét trọng lượng tổng cộng của hàng hoá”
Người dùng thường chỉ cộng tổng trọng lượng các kiện hàng và so sánh với tải trọng danh nghĩa. Tuy nhiên, cách xếp hàng, vị trí trọng tâm và sự phân bố đều trọng lượng trên khung xe cũng ảnh hưởng lớn. Nếu trọng tâm lệch ra phía trước hoặc phía sau, lực tác động lên trục quay sẽ không đồng đều, làm tăng nguy cơ gãy khớp hoặc gãy bánh xe.
Hiểu lầm 5: “Xe đẩy mới luôn chịu tải tốt hơn”
Một chiếc xe đẩy mới chưa qua kiểm tra định kỳ có thể có các bộ phận chưa được bôi trơn đầy đủ, hoặc lắp ráp chưa chặt chẽ. Khi sử dụng trong thời gian dài mà không bảo dưỡng, các khớp nối có thể bị lỏng, giảm khả năng chịu tải so với lúc mới mua.

Thực tế: Các yếu tố quyết định tải trọng tối đa của xe đẩy
1. Khả năng chịu tải của khung và vật liệu
Khung xe đẩy thường được làm bằng thép, nhôm hoặc hợp kim. Thép carbon có độ bền kéo cao, nhưng trọng lượng cũng lớn; nhôm nhẹ nhưng chịu lực kém hơn. Khi tính toán tải trọng, cần xác định giới hạn ứng suất của vật liệu, thường được ghi trong tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ, một khung thép có ứng suất cho phép 250 MPa sẽ chịu tải lớn hơn khung nhôm chỉ 150 MPa, nếu thiết kế hình học tương đương.
2. Độ bền của bánh xe và trục quay
Bánh xe có thể làm bằng cao su, nhựa, hoặc thép. Bánh xe thép chịu tải cao nhưng ít giảm chấn, trong khi bánh xe cao su giảm lực va chạm nhưng chịu tải thấp hơn. Trục quay, nếu được làm bằng thép cứng, sẽ chịu được lực nén và kéo tốt hơn. Khi tải trọng gần giới hạn, việc kiểm tra độ mòn của bánh xe và độ lỏng của trục quay là rất quan trọng.
3. Phân bố trọng lượng và cách xếp hàng
Trọng tâm của tải phải nằm trong vòng “điểm an toàn” của khung, thường là khoảng 10 cm quanh trung tâm trục quay. Nếu tải được xếp lệch sang một bên, lực mômen sẽ tăng lên đáng kể, làm tăng áp lực lên khớp nối. Thực tế, trên một công trường xây nhà, khi xếp gạch vào xe đẩy, người thợ thường đặt các kiện gạch dọc theo chiều dài xe để duy trì trọng tâm ở trung tâm, tránh việc tải lệch sang một phía.

4. Điều kiện môi trường và bề mặt di chuyển
Mặt đất, bê tông, sàn gỗ hay bề mặt bê tông ẩm đều tạo ra các hệ số ma sát khác nhau. Trên bề mặt bê tông khô, hệ số ma sát có thể đạt 0,6, trong khi trên bề mặt ướt chỉ còn 0,3. Khi hệ số ma sát giảm, lực kéo cần thiết để di chuyển xe tăng lên, đồng thời tăng tải trọng tác động lên bánh xe và trục quay. Vì vậy, trong mùa mưa, giảm tải trọng khoảng 15‑20 % là một biện pháp phòng ngừa hợp lý.
5. Tốc độ và cách vận hành
Di chuyển xe đẩy với tốc độ cao gây ra lực quán tính lớn, đặc biệt khi phải dừng lại hoặc thay đổi hướng. Lực quán tính này cộng vào lực chịu tải thực tế, làm tăng nguy cơ gãy khớp. Thực tế, trong các dự án xây dựng lớn, người quản lý thường yêu cầu di chuyển xe đẩy không quá 1 m/s để giảm tải trọng động.
Cách tính tải trọng tối đa một cách thực tế
Bước 1: Xác định tải trọng danh nghĩa của từng bộ phận
Thu thập thông tin từ tài liệu kỹ thuật: tải trọng khung (kg), tải trọng bánh xe (kg), và tải trọng trục quay (kg). Nếu không có sẵn, có thể tham khảo các tiêu chuẩn chung như ISO 9001 cho thiết bị vận chuyển hoặc các quy chuẩn quốc gia. Ví dụ, một xe đẩy thép có khung chịu tải 250 kg, bánh xe 120 kg mỗi bánh, và trục quay 80 kg.

Bước 2: Đánh giá độ an toàn (safety factor)
Độ an toàn thường được đặt từ 1,5 đến 2, tùy vào mức rủi ro và tần suất sử dụng. Công thức đơn giản: Tải trọng tối đa thực tế = (tải trọng danh nghĩa) / (độ an toàn). Nếu khung chịu 250 kg và độ an toàn là 1,8, tải trọng thực tế của khung sẽ là 138 kg. Tương tự áp dụng cho bánh xe và trục quay, sau đó lấy giá trị thấp nhất làm giới hạn chung.
Bước 3: Tổng hợp tải trọng và so sánh với trọng lượng thực tế
Giả sử khung cho phép 138 kg, bánh xe mỗi bánh 66 kg (độ an toàn 1,8), và trục quay 44 kg. Giá trị thấp nhất là 44 kg, nhưng vì trục quay chịu lực đồng thời của bốn bánh, ta cộng lại: 44 kg × 4 = 176 kg. Như vậy, tải trọng tối đa thực tế của xe đẩy sẽ là 138 kg (giới hạn bởi khung). Khi tải hàng, người dùng cần đảm bảo tổng trọng lượng không vượt quá con số này.
Bước 4: Kiểm tra lại sau mỗi lần sử dụng và điều chỉnh
Mỗi khi sử dụng, nên kiểm tra các dấu hiệu mòn, tiếng kêu lạ hoặc độ lệch của bánh xe. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề nào, giảm tải trọng ngay lập tức và thực hiện bảo dưỡng. Việc này giúp duy trì độ an toàn lâu dài và tránh những hỏng hóc không đáng có.

Ví dụ thực tế từ công trường
Trong một dự án xây dựng nhà cao tầng ở Hà Nội, đội thi công thường sử dụng xe đẩy để vận chuyển các kiện xi măng từ khu vực bốc dỡ lên tầng 3. Xe đẩy được chọn với tải trọng danh nghĩa 200 kg, bánh xe thép 4 bánh. Ban đầu, công nhân thường xếp 5 kiện mỗi kiện nặng 45 kg, tổng cộng 225 kg, vượt quá tải trọng danh nghĩa. Sau một tuần, một trong những bánh xe bị gãy, khiến toàn bộ công việc bị gián đoạn.
Sau khi phân tích, họ áp dụng quy trình tính toán ở trên: khung thép chịu 250 kg, bánh xe mỗi bánh chịu 120 kg, độ an toàn 1,7. Kết quả cho thấy tải trọng thực tế tối đa chỉ khoảng 140 kg. Nhờ vậy, họ điều chỉnh lại cách xếp: mỗi lần chỉ xếp 3 kiện, tổng trọng lượng 135 kg, đồng thời đặt các kiện dọc theo chiều dài xe để giữ trọng tâm ở trung tâm. Kết quả là trong 2 tháng tiếp theo, không có sự cố nào liên quan đến xe đẩy, và tiến độ thi công được duy trì.
Nhìn chung, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và áp dụng quy trình tính toán không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thời gian chết trên công trường. Khi mỗi người trong đội ngũ vận hành xe đẩy đều nắm vững kiến thức này, nguy cơ hỏng hóc sẽ giảm đáng kể, đồng thời năng suất làm việc được duy trì ổn định.
Bài viết liên quan

Hướng dẫn chọn xe kéo hàng TOSHUDO phù hợp cho các dự án xây dựng
Bài viết phân tích các yếu tố quan trọng khi chọn xe kéo hàng TOSHUDU, bao gồm khả năng chịu tải, số bánh và môi trường làm việc. Đọc ngay để tìm ra mẫu xe phù hợp nhất với dự án của bạn.

Trải nghiệm thực tế: Sử dụng xe đẩy TOSHUDO trong công trình xây dựng lớn
Người dùng chia sẻ cảm nhận khi vận chuyển vật liệu nặng bằng xe đẩy TOSHUDO trong dự án xây dựng quy mô lớn. Nội dung tập trung vào khả năng di chuyển, độ ổn định và thời gian bảo trì thực tế, giúp bạn đánh giá mức độ phù hợp cho nhu cầu công việc.

Hướng dẫn chọn xe kéo hàng TOSHUDO phù hợp với tải trọng 65‑200kg
Bài viết cung cấp các tiêu chí quan trọng khi chọn mua xe kéo hàng TOSHUDO, từ khả năng chịu tải 65‑200kg, số bánh 4‑7, đến độ bền và tính năng an toàn. Đọc ngay để hiểu cách so sánh và quyết định sản phẩm phù hợp nhất cho công việc của bạn.