Cách lựa chọn thang an toàn cho công trình xây dựng: hướng dẫn chi tiết từ chất liệu đến chiều cao phù hợp
Khi bắt đầu một dự án xây dựng, việc chọn thang phù hợp là yếu tố quan trọng để bảo đảm an toàn cho người lao động. Bài viết sẽ giải thích các tiêu chí cần xem xét như chất liệu, độ bền và khả năng chịu tải. Bạn sẽ hiểu cách đánh giá chiều cao và độ ổn định của thang trong môi trường làm việc thực tế. Những lưu ý này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn và nâng cao hiệu quả công việc.
Đăng lúc 6 tháng 2, 2026

Mục lục›
Trong môi trường xây dựng, việc sử dụng thang một cách an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe của người lao động mà còn giảm thiểu rủi ro tai nạn, góp phần duy trì tiến độ và chất lượng công trình. Tuy nhiên, lựa chọn thang phù hợp không chỉ dừng lại ở việc mua một chiếc thang “đẹp mắt” mà còn phải cân nhắc nhiều yếu tố kỹ thuật và thực tiễn. Bài viết này sẽ đi sâu vào các tiêu chí quan trọng khi chọn thang an toàn cho công trình, từ chất liệu, chiều cao, tải trọng cho đến cách bảo trì và sử dụng đúng chuẩn.
1. Tại sao việc lựa chọn thang đúng rất quan trọng?
Thang là công cụ hỗ trợ người lao động làm việc ở độ cao, nhưng đồng thời cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn trong ngành xây dựng. Khi thang không đáp ứng đủ tiêu chuẩn về tải trọng, độ bền, hoặc không phù hợp với môi trường làm việc, nguy cơ trượt, gãy, hoặc mất cân bằng sẽ tăng lên đáng kể. Một chiếc thang được lựa chọn và bảo trì đúng cách không chỉ giảm thiểu nguy cơ chấn thương mà còn tạo điều kiện làm việc hiệu quả, giảm thời gian dừng máy và chi phí phát sinh.
2. Các loại thang thường gặp trong xây dựng
2.1 Thang thẳng (công trình)
Thang thẳng là loại thang đơn giản, không có khớp gập, thường được làm bằng nhôm hoặc sắt. Chúng thích hợp cho các công việc tạm thời, khi cần di chuyển nhanh và không yêu cầu độ cao quá lớn.
2.2 Thang gập (thang đôi)
Thang gập có thể mở rộng và gập lại, cho phép điều chỉnh độ cao linh hoạt. Loại thang này thường được sử dụng trong các công việc bảo trì, sơn, hoặc lắp đặt thiết bị điện.
2.3 Thang di động (thang cuốn)
Thang di động được trang bị bánh xe hoặc khung trượt, cho phép di chuyển dễ dàng trên bề mặt bằng. Chúng thường có độ cao trung bình và được dùng trong các công việc cần di chuyển thường xuyên trên cùng khu vực.
2.4 Thang thang (thang lưới)
Thang lưới có cấu trúc dạng lưới kim loại, cung cấp nền tảng rộng rãi cho người đứng, giảm áp lực lên chân. Loại này thích hợp cho những công việc kéo dài, đòi hỏi sự ổn định cao.
3. Chất liệu của thang và ảnh hưởng tới an toàn
3.1 Nhôm
Nhôm là chất liệu nhẹ, không dẫn điện, giúp giảm tải trọng khi vận chuyển và sử dụng trong môi trường có nguy cơ điện giật. Tuy nhiên, nhôm không chịu được nhiệt độ cao và có thể bị biến dạng nếu chịu tải quá mức trong thời gian dài.
3.2 Sợi thủy tinh (fiberglass)
Sợi thủy tinh kết hợp với nhựa epoxy tạo nên một loại thang vừa nhẹ vừa chịu được tải trọng lớn, đồng thời không dẫn điện. Đây là lựa chọn phổ biến trong các công trình điện, nơi có nguy cơ tiếp xúc với nguồn điện.

3.3 Gỗ
Thang gỗ thường được làm từ gỗ cứng, như gỗ sồi hoặc gỗ dẻ. Gỗ mang lại cảm giác chắc chắn và có khả năng chịu lực tốt, nhưng lại nặng và dễ bị ẩm ướt, gây giảm độ bền theo thời gian.
3.4 Thép
Thép có độ bền kéo và chịu tải cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu tải trọng lớn. Tuy nhiên, thép dẫn điện và dễ bị ăn mòn nếu không được xử lý bề mặt đúng cách, vì vậy cần chú ý bảo quản.
4. Xác định chiều cao thang phù hợp
Chiều cao thang không chỉ quyết định khả năng tiếp cận công việc mà còn ảnh hưởng tới độ an toàn khi sử dụng. Khi lựa chọn chiều cao, cần lưu ý các tiêu chí sau:
- Độ cao làm việc thực tế: Đo khoảng cách từ mặt đất đến vị trí cần làm việc, sau đó chọn thang có chiều dài tối thiểu 20‑30 % hơn để tạo góc nghiêng an toàn.
- Góc nghiêng tối ưu: Đối với thang thẳng, góc nghiêng khoảng 75 độ (tương đương chiều dài thang gấp 4:1 so với độ cao) giúp giảm áp lực lên chân và tránh trượt.
- Khoảng cách an toàn: Khi đứng trên thang, đầu người nên cách đầu thang ít nhất 1 m để tránh va chạm với vật cản phía trên.
- Yêu cầu công việc: Nếu công việc yêu cầu di chuyển ngang (ví dụ: lắp đặt đèn), cần chọn thang có bệ rộng và khả năng di chuyển ổn định.
5. Tải trọng và ký hiệu tải trọng
Mỗi chiếc thang đều được gắn nhãn tải trọng tối đa, thường được biểu thị bằng ký hiệu “Class” (A, B, C, D) theo tiêu chuẩn quốc tế. Tải trọng bao gồm trọng lượng người và dụng cụ, nhưng không bao gồm vật liệu xây dựng nặng như xi măng, gạch, hoặc máy móc.

5.1 Phân loại tải trọng
- Lớp A (250 kg): Dành cho công việc chuyên nghiệp, thường sử dụng trong các công trình công nghiệp.
- Lớp B (225 kg): Phù hợp cho các công việc xây dựng thông thường, người lao động và dụng cụ nhẹ.
- Lớp C (200 kg): Thích hợp cho công việc bảo trì, sơn, lắp đặt thiết bị điện nhẹ.
- Lớp D (150 kg): Dùng cho các công việc nhẹ, thường là thang gập cá nhân.
Việc lựa chọn thang có tải trọng phù hợp với nhu cầu thực tế là yếu tố quan trọng nhất để tránh hiện tượng thang gãy hoặc gãy khớp khi người lao động đứng và mang dụng cụ.
6. Kiểm tra và bảo trì thang định kỳ
Thang không phải là công cụ “một lần mua, mãi mãi dùng”. Để duy trì độ an toàn, cần thực hiện kiểm tra và bảo trì thường xuyên, bao gồm:
6.1 Kiểm tra cấu trúc
- Kiểm tra các khớp nối, trục quay, và các bộ phận gập để phát hiện lỏng lẻo, nứt gãy hoặc mòn.
- Kiểm tra độ thẳng của thanh thang, đặc biệt là các thanh nhôm hoặc sắt, để phát hiện biến dạng.
6.2 Kiểm tra bề mặt
- Loại bỏ rỉ sét, oxi hoá trên bề mặt thép hoặc nhôm bằng cách chà nhám nhẹ và sơn lại nếu cần.
- Đối với thang gỗ, kiểm tra độ ẩm và xử lý bằng chất bảo quản để ngăn mối mọt và nứt gãy.
6.3 Kiểm tra nhãn và ký hiệu
- Đảm bảo nhãn tải trọng còn rõ ràng, không bị mờ hoặc rách.
- Kiểm tra các dấu hiệu cảnh báo, ví dụ như “Do not exceed 150 kg”.
Thường xuyên thực hiện các bước trên sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề, tránh việc sử dụng thang trong tình trạng không an toàn.
7. Cách sử dụng thang đúng chuẩn
7.1 Đặt thang trên nền bằng và ổn định
Trước khi lên thang, cần kiểm tra mặt đất hoặc nền làm việc. Nếu bề mặt không bằng, nên sử dụng tấm đệm hoặc bàn đỡ để cân bằng. Tránh đặt thang trên bề mặt trơn trượt, bùn, hoặc đất mềm.
7.2 Đảm bảo góc nghiêng hợp lý
Đối với thang thẳng, đặt phần đế cách tường khoảng 1 ft (30 cm) để tạo góc 75 độ. Đối với thang gập, luôn giữ các móc khóa chặt và không để các khớp mở khi đang làm việc.
7.3 Không đứng quá cao
Quy tắc an toàn thường khuyến cáo không đứng trên bậc cuối cùng hoặc trên bậc cao hơn 2‑3 bậc so với đỉnh thang. Khi cần làm việc ở độ cao lớn hơn, nên sử dụng thiết bị nâng chuyên dụng.
7.4 Giữ ba điểm tiếp xúc
Người dùng nên luôn duy trì ít nhất ba điểm tiếp xúc (hai chân và một tay, hoặc hai tay và một chân) để tăng độ ổn định.
7.5 Tránh mang vật nặng
Không nên mang vật nặng khi leo lên hoặc xuống thang. Nếu cần mang dụng cụ, sử dụng dây đai hoặc giỏ đựng gắn vào thang để giảm tải trọng lên người.
8. Yếu tố môi trường ảnh hưởng tới việc chọn thang
Mỗi môi trường làm việc có những đặc thù riêng, và việc lựa chọn thang cần phù hợp với chúng để duy trì độ an toàn tối đa.
8.1 Môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất
Trong các công trình xây dựng gần sông, kênh, hoặc các khu vực có mưa thường xuyên, nên ưu tiên thang có bề mặt chống trượt và vật liệu không bị ăn mòn nhanh chóng (ví dụ: sợi thủy tinh hoặc nhôm được mạ). Nếu môi trường có hóa chất ăn mòn, cần chọn thang được phủ lớp chống ăn mòn hoặc làm bằng thép không gỉ.

8.2 Nhiệt độ cao hoặc thấp
Nhôm có khả năng giãn nở và co lại mạnh khi nhiệt độ thay đổi, vì vậy trong môi trường nhiệt độ cao (trên 35 °C) nên kiểm tra lại độ thẳng của thang thường xuyên. Thép và sợi thủy tinh có độ ổn định tốt hơn trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
8.3 Không gian chật hẹp
Trong các khu vực hẹp, thang gập hoặc thang di động với bánh xe sẽ giúp di chuyển dễ dàng hơn. Ngoài ra, thang lưới có cấu trúc nhẹ và bề mặt rộng cũng là lựa chọn hợp lý.
9. Tiêu chuẩn và quy định pháp luật tại Việt Nam
Ở Việt Nam, việc sử dụng thang trong công trình xây dựng được quy định bởi các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quy chuẩn an toàn lao động. Một số điểm quan trọng bao gồm:
- TCVN 6995:2014 – Quy chuẩn kỹ thuật về thang, quy định về tải trọng, kích thước, ký hiệu và phương pháp thử nghiệm.
- QCVN 02:2016/BGTVT – Tiêu chuẩn an toàn lao động trong ngành xây dựng, yêu cầu kiểm tra định kỳ và đào tạo người sử dụng thang.
- Nghị quyết 31/2020/NĐ-CP – Hướng dẫn thực hiện các biện pháp bảo hộ lao động, trong đó có việc sử dụng thang an toàn.
Đảm bảo thang đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo môi trường làm việc an toàn cho người lao động.
10. Những sai lầm thường gặp khi chọn và sử dụng thang
10.1 Chọn thang không đủ tải trọng
Rủi ro lớn nhất là sử dụng thang có tải trọng thấp hơn nhu cầu thực tế, dẫn đến gãy khớp hoặc đổ thang trong quá trình làm việc.
10.2 Sử dụng thang đã hỏng mà không kiểm tra
Nhiều công trình thường bỏ qua việc kiểm tra định kỳ, để thang bị nứt gãy hoặc có khớp lỏng tiếp tục được sử dụng, gây nguy hiểm.
10.3 Đặt thang trên bề mặt không ổn định
Đặt thang trên đất mềm, bùn lầy hoặc sàn trơn có thể làm thang trượt hoặc nghiêng, làm tăng nguy cơ ngã.
10.4 Đứng trên bậc cuối cùng
Đứng trên bậc cao nhất của thang làm giảm độ ổn định và tăng nguy cơ mất thăng bằng, đặc biệt khi người dùng phải vặn người hoặc dùng tay để thực hiện công việc.
10.5 Không sử dụng thiết bị bảo hộ
Không đeo dây đai an toàn, mũ bảo hiểm hoặc giày chống trượt khi làm việc trên thang làm tăng khả năng chấn thương nghiêm trọng trong trường hợp rơi.
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thang an toàn
11.1 Thang nhôm có thực sự không dẫn điện?
Nhôm không dẫn điện như thép, nhưng vẫn có khả năng truyền điện nếu tiếp xúc trực tiếp với nguồn điện mạnh. Vì vậy, trong các công việc điện, thang sợi thủy tinh được coi là an toàn hơn.
11.2 Khi nào nên thay thang mới?
Nếu phát hiện bất kỳ vết nứt, gãy, rỉ sét nghiêm trọng, hoặc nếu nhãn tải trọng đã mờ, thang nên được thay mới ngay. Thường xuyên kiểm tra mỗi 3‑6 tháng sẽ giúp phát hiện sớm.
11.3 Có cần đào tạo người sử dụng thang không?
Đào tạo là yêu cầu bắt buộc theo quy định an toàn lao động. Người lao động cần nắm rõ cách kiểm tra thang, thiết lập góc nghiêng, và các quy tắc an toàn khi làm việc trên thang.
11.4 Thang gập có thể dùng cho công việc kéo dài không?
Thang gập thích hợp cho công việc ngắn hạn hoặc di chuyển thường xuyên. Đối với công việc kéo dài, thang lưới hoặc thang thẳng có độ ổn định cao hơn sẽ là lựa chọn tốt hơn.
11.5 Làm sao để giảm nguy cơ trượt khi làm việc trên thang?
Đảm bảo bề mặt thang sạch, không bám bụi, dầu mỡ. Sử dụng giày có đế chống trượt và kiểm tra góc nghiêng đúng chuẩn. Ngoài ra, tránh làm việc trong điều kiện thời tiết mưa gió mạnh.
Việc lựa chọn thang an toàn không chỉ là một quyết định mua sắm mà còn là một quá trình đánh giá toàn diện về nhu cầu công việc, môi trường làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật. Khi các yếu tố này được xem xét kỹ lưỡng, người lao động sẽ có một công cụ hỗ trợ đáng tin cậy, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất trong mọi dự án xây dựng. Đừng quên thực hiện kiểm tra định kỳ và đào tạo nhân viên để duy trì mức độ an toàn cao nhất.
Bài viết liên quan

Thang gập mùa hè: người mới gặp trượt trên sàn, người kinh nghiệm chuyển sang vị trí bóng râm
Khi nhiệt độ lên cao, bề mặt sàn thường trở nên ẩm và trơn, khiến thang gập dễ trượt. Người mới lắp đặt thường chỉ chú ý đến vị trí tiện lợi mà bỏ qua độ bám. Sau một thời gian sử dụng, các gia đình nhận ra rằng đặt thang dưới bóng râm giảm độ ẩm và tăng độ ổn định. Người có kinh nghiệm thường di chuyển thang sang những khu vực ít nắng để hạn chế nguy cơ trượt. Việc quan sát thực tế này giúp lựa chọn vị trí phù hợp mà không cần thay đổi thiết bị.

Lắp đặt thang mới lần đầu: chọn vị trí không cản lối đi và giảm rung lắc khi thời tiết lạnh
Nhận thang mới về nhà, người dùng thường bỏ qua việc xác định vị trí đặt sao cho không cản trở lối đi. Đặt thang gần tường hoặc góc phòng giúp tiết kiệm không gian và giảm khả năng va chạm. Khi thời tiết lạnh, nền sàn có thể ẩm nên nên dùng đế cao su để hạn chế rung lắc. Những chi tiết này tạo cảm giác vững chắc ngay từ lần sử dụng đầu tiên.

Thay đổi chiều dài tay nắm thang để phù hợp với chiều cao người dùng, giảm mỏi tay khi lắp đặt
Tay nắm của thang thường có chiều dài cố định, không phù hợp với mọi chiều cao người dùng. Khi tay nắm quá ngắn, người dùng phải kéo mạnh, gây mỏi tay và giảm kiểm soát. Thay thế bằng tay nắm dài hơn hoặc điều chỉnh vị trí gắn có thể phù hợp với chiều cao trung bình từ 1,6 m đến 1,8 m. Nhờ đó, việc nâng vật nặng lên các kệ cao trở nên dễ dàng hơn và giảm căng thẳng cơ bắp. Chi tiết này giúp duy trì hiệu suất làm việc trong những buổi dọn dẹp hoặc chuẩn bị bữa tiệc.